Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

There was a sudden……… of clapping and cheering as he rose to receive the N…

There was a sudden……… of clapping and cheering as he rose to receive the N…

There was a sudden……… of clapping and cheering as he rose to receive the Nobel Peace Prize. (power)
– Word form. Làm và giải thích chi tiết.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 2

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ nhưng rất hay về phần Word Form (chuyển đổi dạng từ), một dạng bài thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và bài thi cuối cấp nhé. Đây là một kỹ năng rất quan trọng giúp chúng ta sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chính xác hơn đó!

Đề bài: There was a sudden……… of clapping and cheering as he rose to receive the Nobel Peace Prize. (power)

Chúng ta sẽ cùng phân tích và làm bài tập này theo từng bước chi tiết nhé!

LỜI GIẢI CHI TIẾT

Bước 1: Đọc và phân tích ngữ cảnh của câu (Contextual Analysis)

Đầu tiên, chúng ta hãy đọc kỹ toàn bộ câu và dịch nghĩa sơ bộ để hiểu nội dung mà câu muốn truyền tải:

“There was a sudden……… of clapping and cheering as he rose to receive the Nobel Peace Prize.”

  • “There was a sudden…”: Có một cái gì đó đột ngột.
  • “…of clapping and cheering”: …của tiếng vỗ tay và reo hò.
  • “as he rose to receive the Nobel Peace Prize”: khi ông ấy đứng dậy để nhận giải Nobel Hòa bình.

=> Ý nghĩa chung: Câu đang mô tả một khoảnh khắc rất đặc biệt, khi một người nhận giải Nobel Hòa bình, và có một sự bùng nổ, một hiện tượng đột ngột liên quan đến tiếng vỗ tay và reo hò. Chúng ta cần điền một từ để hoàn thiện ý nghĩa này, diễn tả “cái gì đó đột ngột của tiếng vỗ tay và reo hò”.

Bước 2: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống (Identify the Part of Speech)

Để biết từ cần điền là loại từ gì (danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ), chúng ta hãy nhìn vào các từ đứng xung quanh chỗ trống:

  • “a”: Đây là mạo từ (article). Mạo từ luôn đứng trước một danh từ hoặc một cụm danh từ.
  • “sudden”: Đây là một tính từ (adjective), có nghĩa là “đột ngột”. Tính từ thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
  • “of”: Đây là giới từ (preposition). Giới từ thường đi sau danh từ hoặc động từ/tính từ.

Cấu trúc “a + adjective + chỗ trống + of” cho thấy rõ ràng chỗ trống này cần một DANH TỪ (Noun) để làm chủ ngữ của mệnh đề và được bổ nghĩa bởi tính từ “sudden”.

Bước 3: Xem xét từ gốc “power” và các dạng từ của nó (Analyze the base word “power” and its forms)

Từ gốc được cho là “power”. Chúng ta hãy liệt kê các dạng từ phổ biến của “power”:

  • Noun (Danh từ): power (sức mạnh, quyền lực, năng lượng, cường độ).
  • Verb (Động từ): power (cung cấp năng lượng, tiếp sức, làm cho mạnh hơn).
  • Adjective (Tính từ): powerful (mạnh mẽ, có sức mạnh); powerless (yếu ớt, bất lực).
  • Adverb (Trạng từ): powerfully (một cách mạnh mẽ); powerlessly (một cách bất lực).

Dựa trên phân tích ở Bước 2, chúng ta cần một DANH TỪ.

Bước 4: Lựa chọn dạng từ phù hợp nhất (Choose the most suitable form)

Trong các dạng từ của “power”, chúng ta đã xác định cần một danh từ. Từ “power” bản thân nó đã là một danh từ. Vậy, chúng ta hãy xem xét nghĩa của danh từ “power” có phù hợp với ngữ cảnh của câu không nhé.

  • “Power” có nghĩa là “sức mạnh”, “quyền lực”, nhưng nó cũng có thể ám chỉ “cường độ”, “tác động mạnh mẽ” của một sự việc hoặc một cảm xúc.
  • Khi một người nhận giải Nobel Hòa bình, sẽ có một “cường độ” vỗ tay và reo hò rất lớn, rất đột ngột, thể hiện sự ủng hộ và hân hoan.

Do đó, việc sử dụng danh từ “power” ở đây là hoàn toàn phù hợp để diễn tả một “cường độ/làn sóng/sức mạnh đột ngột” của tiếng vỗ tay và reo hò.

=> Vậy, từ cần điền là: POWER

Bước 5: Hoàn thành câu và dịch nghĩa (Complete the sentence and translate)

Câu hoàn chỉnh sẽ là:

“There was a sudden power of clapping and cheering as he rose to receive the Nobel Peace Prize.”

Dịch nghĩa: “Có một làn sóng (hoặc cường độ) vỗ tay và tiếng reo hò mạnh mẽ, đột ngột khi ông ấy đứng dậy nhận giải Nobel Hòa bình.”

LỜI KHUYÊN CỦA CÔ:

Khi làm dạng bài tập Word Form, các em hãy luôn nhớ 3 bước quan trọng nhất:

  1. Hiểu nghĩa câu: Đọc kỹ và nắm được nội dung chính mà câu muốn nói.
  2. Xác định loại từ: Dựa vào vị trí của chỗ trống và các từ xung quanh (mạo từ, tính từ, giới từ, động từ…), xác định chỗ trống cần loại từ nào (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ).
  3. Biến đổi từ gốc: Dựa vào loại từ đã xác định và từ gốc, tìm ra dạng từ phù hợp nhất cả về ngữ pháp và ý nghĩa. Đôi khi, từ gốc đã đúng dạng rồi thì chúng ta giữ nguyên.

Chúc các em học tốt và luôn tự tin với môn Tiếng Anh nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

βꭺᗝᰔ﹏

Đáp án: outburst

\(-\) a sudden \(+\) DT

\(***\) power (n): sức mạnh \(⇒\) outburst (n): sự bộc phá

\(-\) nghĩa đây là sự rộn ràng của tiếng vỗ tay và ăn mừng ”…of clapping and cheering”

\(@\) QKĐ:

\(-\) S \(+\) was/were \(+\) O

\(\color{#00FFFF}{\text{#}}\[\color{#CCFF99}{\text{ᗩ}}\]\color{#99FF99}{\text{ꮮ}}\[\color{#33FF99}{\text{ꮖ}}\]\color{#00FF99}{\text{ꮑ}}\[\color{#99FFCC}{\text{ꭺ}}\]\color{#66FFCC}{\text{ꭺ}}\[\color{#00FF33}{\text{ꭺ}}\]\color{#00FFCC}{\text{ꭺ}}\)\(\color{#00FFFF}{\text{ꭺ}}\)⭐

Trả lời bởi:
▲ 0

\(#aelfwyn\)

– outpouring/ outburst 

-> đều chỉ sự tuân trào, một sự bộc phát một cách đồng loạt (1 cách tự nhiên)

– clapping and cheering: tiếng vỗ tay và reo hò …

– outpouring sẽ đúng hơn vì ở đây chỉ sự tập thể, cả khán đài …

– outburst là chỉ một cá nhân

*trans: Có một sự tuôn trào bất ngờ của tiếng vỗ tay và reo hò khi anh ấy đứng lên nhận giải Nobel Hòa bình.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo