These days, it is impossible to open a newspaper without reading about the damag…
It may not be easy to change your lifestyle completely. But some steps are easy to take: cut down the amount of driving you do, or use as little plastic as possible. It is also easy to save (4)______, which also reduces household bills. We must all (5)______ personal decision to work for the future of our planet if we want to ensure a better world for our grandchildren.
1. A. When B. Where C. What D. Why
2. A. to B. in C. on D. up
3. A. appear B. disappear C. appearance D. disappearance
4. A. water B. energy C. money D. health
5. A. make B. do C. take D. have
Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn và các lựa chọn.
Trước tiên, chúng ta sẽ đọc nhanh toàn bộ đoạn văn để nắm được ý chính của bài. Bài văn đang nói về vấn đề môi trường đang bị đe dọa và những việc chúng ta có thể làm để góp phần bảo vệ hành tinh. Sau đó, chúng ta sẽ xem qua các đáp án của từng câu hỏi để có cái nhìn tổng quan.
Bước 2: Phân tích từng câu hỏi và lựa chọn đáp án phù hợp.
Câu 1:
Chúng ta cần điền một từ hỏi vào chỗ trống đầu tiên để đặt câu hỏi về những hành động mà mỗi cá nhân có thể làm. Hãy xem xét các lựa chọn:
A. When (Khi nào): Hỏi về thời gian.
B. Where (Ở đâu): Hỏi về địa điểm.
C. What (Cái gì/Gì): Hỏi về sự vật, hành động.
D. Why (Tại sao): Hỏi về lý do.
Dựa vào ngữ cảnh “______ can each of us do?”, câu này đang hỏi về những hành động cụ thể mà mỗi người có thể thực hiện. Từ “What” là phù hợp nhất để hỏi về “cái gì” chúng ta có thể làm.
=> Chọn đáp án: C. What
Câu 2:
Chỗ trống thứ hai nằm trong cụm “clean ______ our polluted rivers and seas”. Chúng ta cần một giới từ để hoàn chỉnh cụm động từ “clean”. Cụm từ “clean up” có nghĩa là dọn dẹp, làm sạch một khu vực.
A. to
B. in
C. on
D. up
=> Chọn đáp án: D. up
Câu 3:
Đoạn văn nói: “Nor can we stop the ______ of plants and animals.” Chúng ta không thể ngăn chặn sự ______ của thực vật và động vật. Điều này ám chỉ đến sự biến mất, tuyệt chủng của chúng.
A. appear (động từ: xuất hiện)
B. disappear (động từ: biến mất)
C. appearance (danh từ: sự xuất hiện)
D. disappearance (danh từ: sự biến mất)
Vì chỗ trống cần một danh từ đi sau mạo từ “the”, và ngữ cảnh là nói về việc không thể ngăn chặn sự biến mất, nên “disappearance” là đáp án chính xác.
=> Chọn đáp án: D. disappearance
Câu 4:
Câu văn nói: “But it is also easy to save ______, which also reduces household bills.” Việc tiết kiệm cái gì đó cũng giúp giảm hóa đơn sinh hoạt.
A. water (nước)
B. energy (năng lượng)
C. money (tiền)
D. health (sức khỏe)
Tiết kiệm nước, năng lượng và tiền bạc đều có thể giúp giảm hóa đơn sinh hoạt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chung của việc bảo vệ môi trường và tiết kiệm tài nguyên, “energy” (năng lượng) là một lựa chọn rất phổ biến và hợp lý. Tiết kiệm năng lượng thường đi đôi với việc giảm hóa đơn điện, gas. Nếu xét theo ý nghĩa rộng hơn của việc tiết kiệm tài nguyên, cả nước và năng lượng đều đúng. Tuy nhiên, khi nói đến “household bills” (hóa đơn sinh hoạt) thường bao gồm hóa đơn điện, nước, gas. Giữa “water” và “energy”, “energy” có vẻ bao quát hơn trong việc giảm chi phí sinh hoạt liên quan đến sử dụng điện, gas. Một số bộ sách giáo khoa có thể nhấn mạnh hơn vào việc tiết kiệm năng lượng là một hành động thiết thực. Chúng ta có thể xem xét cả “water” và “energy” đều có khả năng đúng. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, “save energy” đi kèm với “reduces household bills” là một cặp ý nghĩa rất quen thuộc. Cô sẽ nghiêng về “energy” vì nó liên quan trực tiếp đến việc sử dụng điện, gas, những thứ chiếm phần lớn hóa đơn sinh hoạt.
=> Chọn đáp án: B. energy (Hoặc có thể xem xét A. water tùy theo cách diễn đạt cụ thể trong từng bộ sách)
Câu 5:
Câu cuối cùng là: “We must all ______ personal decision to work for the future of our planet…”. Chúng ta phải cùng nhau ______ một quyết định cá nhân để làm việc vì tương lai của hành tinh.
A. make (làm, tạo ra)
B. do (làm)
C. take (lấy, nhận, đưa ra)
D. have (có)
Cụm từ “make a decision” là một cụm động từ cố định trong tiếng Anh, có nghĩa là “đưa ra một quyết định”.
=> Chọn đáp án: A. make
Bước 3: Xem lại toàn bộ bài với các đáp án đã chọn.
Bây giờ, chúng ta hãy đọc lại toàn bộ đoạn văn với các từ đã điền vào để đảm bảo sự logic và mạch lạc:
“These days, it is impossible to open a newspaper without reading about the damage we are doing to the environment. The Earth is being threatened and the future looks bad. What can each of us do? We cannot clean up our polluted rivers and seas overnight. Nor can we stop the disappearance of plants and animals. But we can stop adding the problem while scientists look for the answers.
It may not be easy to change your lifestyle completely. But some steps are easy to take: cut down the amount of driving you do, or use as little plastic as possible. It is also easy to save energy, which also reduces household bills. We must all make personal decision to work for the future of our planet if we want to ensure a better world for our grandchildren.”
Đoạn văn giờ đây đã trở nên hoàn chỉnh và có nghĩa.
Đáp án cuối cùng:
1. C. What
2. D. up
3. D. disappearance
4. B. energy
5. A. make
Cô hy vọng bài giải chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài đọc điền. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để nâng cao khả năng của mình nhé!
1. A. When B. Where C. What D. Why
2. A. to B. in C. on D. up
3. A. appear B. disappear C. appearance D. disappearance
4. A. water B. energy C. money D. health
5. A. make B. do C. take D. have
1. C ( what đúng nhất, mỗi chúng ta có thể làm gì )
2. D ( clean up : dọn sạch )
3. D ( đúng nghiã nhất : disappearance: sự biến mất )
4. B ( tiết kiệm năng lượng : save energy )
5. A ( make decision: làm quyết định )
chúc bạn học tốt !