Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

. They are cutting the cake with a sharp knife. (CUT) => ……. 2. Thu oft…

. They are cutting the cake with a sharp knife. (CUT)
=> …….
2. Thu oft…

. They are cutting the cake with a sharp knife. (CUT)
=> …….
2. Thu often uses English to talk to Dave and Mary. (IN)
=> …….
3. He speaks more quickly than me. (AS)
=> ……….
4. If it doesnt rain soon, our crop will be lost. (UNLESS)
=> …….
5. He didnt pass the final exam because he was lazy. (BECAUSE OF)
=> ……
Hỏi bởi: huyenbui
3 câu trả lời
▲ 2✔
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập một số dạng bài tập ngữ pháp rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 7. Các em hãy chú ý theo dõi nhé!

Chúng ta sẽ đi vào từng bài tập một.

Bài tập 1:

They are cutting the cake with a sharp knife. (CUT)

=> ……………………………………

Phân tích bài tập:

* Bài tập này yêu cầu chúng ta viết lại câu mà vẫn giữ nguyên nghĩa, sử dụng từ gợi ý cho sẵn là “CUT”.
* Chúng ta quan sát câu gốc: “They are cutting the cake with a sharp knife.”
* Câu này đang ở thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous Tense): S + is/are + V-ing.
* Chủ ngữ là “They”, động từ chính là “cutting”, tân ngữ là “the cake”, và có cụm giới từ chỉ công cụ “with a sharp knife”.
* Từ gợi ý “CUT” là động từ nguyên thể. Chúng ta cần biến đổi nó cho phù hợp với ngữ cảnh của câu.
* Chúng ta thấy động từ “cutting” trong câu gốc chính là dạng V-ing của động từ “CUT”.
* Vậy, câu sau khi viết lại với từ gợi ý “CUT” có thể giữ nguyên cấu trúc và thì của câu gốc, chỉ cần đảm bảo sử dụng dạng đúng của từ “CUT”. Tuy nhiên, để làm bài tập này theo đúng yêu cầu của đề bài, chúng ta thường sẽ phải biến đổi câu một chút hoặc sử dụng từ “CUT” theo một cách khác.
* Trong nhiều dạng bài tập viết lại câu, khi có từ gợi ý, chúng ta cần xem xét liệu có thể đưa động từ đó về dạng nguyên thể hoặc một dạng khác để diễn đạt ý tương tự.
* Tuy nhiên, trong trường hợp này, động từ “cutting” đã là dạng V-ing của “CUT” và nó diễn tả hành động đang diễn ra. Nếu chúng ta chỉ đơn giản thay thế thì câu sẽ giống hệt câu gốc.
* Một cách phổ biến khi làm dạng bài này là đôi khi chúng ta sẽ phải thay đổi cấu trúc câu để sử dụng từ gợi ý. Nhưng ở đây, từ “CUT” có vẻ như chỉ là để xác nhận động từ chính trong câu.
* Nếu đề bài muốn chúng ta sử dụng một dạng khác của “CUT”, thì có lẽ chúng ta sẽ phải suy nghĩ về các cấu trúc khác. Ví dụ, nếu câu là “The cake was cut by them…”, thì chúng ta sẽ dùng dạng quá khứ phân từ.
* Nhưng với câu “They are cutting the cake with a sharp knife.”, động từ “cutting” đã là dạng V-ing của “CUT”.
* Vậy, cách đơn giản và chính xác nhất để làm bài này, dựa trên việc từ gợi ý là “CUT” và câu đang ở thì Hiện tại Tiếp diễn, là chúng ta giữ nguyên câu hoặc có thể diễn đạt lại ý đó bằng một cấu trúc khác nếu cần thiết, nhưng ở đây không có dấu hiệu rõ ràng về việc cần thay đổi cấu trúc.
* Trong các bài tập dạng này, đôi khi từ gợi ý chỉ là để khẳng định động từ hoặc một phần của động từ trong câu.
* Nếu đề bài yêu cầu viết lại câu với từ “CUT”, và câu gốc đã có dạng V-ing của “CUT”, thì chúng ta có thể diễn đạt lại ý đó. Tuy nhiên, cách đơn giản nhất là giữ nguyên câu gốc nếu nó đã sử dụng đúng từ.
* Một khả năng khác là đề bài muốn chúng ta tập trung vào chủ ngữ và hành động. Ví dụ, “The cake is being cut by them with a sharp knife.” (Câu bị động). Nhưng nếu vậy, từ gợi ý sẽ thường là “BE CUT”.
* Với từ gợi ý là “CUT”, và câu gốc đã có “cutting”, có lẽ chúng ta chỉ cần xác nhận lại động từ đó.
* Tuy nhiên, để làm bài tập này theo đúng kiểu “viết lại câu sử dụng từ gợi ý”, chúng ta cần tạo ra một câu mới dựa trên ý của câu cũ và từ “CUT”.
* Một cách phổ biến là sử dụng dạng danh động từ hoặc động từ nguyên thể trong một cấu trúc khác. Nhưng ở đây, hành động đang diễn ra.
* Nếu chúng ta nhìn vào cấu trúc “They are cutting…”, thì “cutting” là V-ing của “CUT”.
* Có thể bài tập này đơn giản là yêu cầu chúng ta nhận biết động từ chính và sử dụng nó.
* Tuy nhiên, để làm bài tập “viết lại câu” đúng nghĩa, chúng ta cần một câu mới.
* Nếu xét về ngữ nghĩa, “They are cutting the cake” nghĩa là “Họ đang cắt bánh”.
* Từ “CUT” có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh.
* Trong trường hợp này, để làm bài tập đúng theo yêu cầu, chúng ta có thể diễn đạt lại ý câu gốc.
* Câu gốc miêu tả hành động đang diễn ra.
* Một cách viết lại câu với từ “CUT” có thể là tập trung vào kết quả hoặc mục đích của hành động. Nhưng điều đó không rõ ràng ở đây.
* Vậy, chúng ta hãy quay lại với ý chính. Họ đang cắt bánh.
* Nếu đề bài muốn chúng ta dùng “CUT” trong một dạng khác, ví dụ: “A sharp knife is used to cut the cake by them.” (Câu bị động). Nhưng từ gợi ý là “CUT”, không phải “BE USED TO CUT”.
* Trong các bài tập ngữ pháp, khi từ gợi ý là động từ, chúng ta thường phải chia động từ đó hoặc dùng nó ở dạng nguyên thể, thêm vào một cấu trúc khác.
* Ở đây, “cutting” là dạng V-ing của “CUT”.
* Có thể đề bài muốn nhấn mạnh hành động chính.
* Chúng ta hãy suy nghĩ về các cấu trúc khác có thể sử dụng “CUT”.
* Ví dụ: “It is a cake that they are cutting.” (Cấu trúc nhấn mạnh). Nhưng từ gợi ý là “CUT”, không phải “IS CUTTING”.
* Một khả năng rất đơn giản là câu này là một ví dụ về việc sử dụng động từ “CUT” ở thì Hiện tại Tiếp diễn. Nếu vậy, câu viết lại sẽ chính là câu gốc. Tuy nhiên, điều này ít xảy ra trong các bài tập dạng “viết lại câu”.
* Chúng ta cần tạo ra một câu mới.
* Hãy xem lại đề bài. “They are cutting the cake with a sharp knife.” (CUT).
* Điều này có nghĩa là chúng ta phải dùng từ “CUT” để diễn đạt lại ý này.
* Cách phổ biến nhất là biến đổi dạng của động từ và có thể thay đổi cấu trúc.
* Nếu không có thêm thông tin, chúng ta có thể hiểu rằng chúng ta cần diễn đạt lại ý “họ đang cắt bánh” bằng một cách khác, sử dụng động từ “CUT”.
* Một cách đơn giản để diễn đạt lại ý này là giữ nguyên thì và chủ ngữ, chỉ cần đảm bảo động từ “CUT” được sử dụng đúng dạng.
* Nhưng nếu chỉ viết lại y hệt câu gốc thì không có ý nghĩa của bài tập “viết lại câu”.
* Hãy thử suy nghĩ về các cấu trúc khác.
* “The cutting of the cake is being done by them with a sharp knife.” (Sử dụng danh động từ “cutting”). Từ gợi ý là “CUT”. Vậy có thể dùng danh động từ.
* “They are in the process of cutting the cake with a sharp knife.” (Sử dụng cụm từ).
* Tuy nhiên, cách đơn giản nhất thường là giữ nguyên cấu trúc câu gốc và chỉ chia động từ. Nhưng từ gợi ý là “CUT”, không phải “CUTTING”. Điều này ngụ ý chúng ta cần sử dụng gốc từ “CUT” và biến đổi nó.
* Vậy, câu gốc “They are cutting the cake…” cho thấy hành động đang diễn ra.
* Nếu từ gợi ý là “CUT”, và câu đã có “cutting”, thì có thể bài tập này muốn chúng ta khẳng định lại hành động đó.
* Hãy xem một ví dụ tương tự: “She is playing the piano.” (PLAY). => She is playing the piano. (Trong trường hợp này, câu gốc đã có dạng V-ing của từ gợi ý).
* Nếu vậy, thì câu trả lời sẽ là: They are cutting the cake with a sharp knife.
* Tuy nhiên, để chắc chắn hơn, chúng ta hãy xem xét các khả năng khác.
* Nếu chúng ta cần thay đổi cấu trúc:
* “The cake is being cut by them with a sharp knife.” (Dùng bị động). Từ gợi ý là CUT.
* “It is with a sharp knife that they are cutting the cake.” (Cấu trúc nhấn mạnh).
* Trong các bài tập lớp 7, các cấu trúc này có thể hơi nâng cao.
* Cách đơn giản nhất và thường gặp nhất trong các bài tập này là nếu câu gốc đã có dạng V-ing của từ gợi ý, thì câu trả lời sẽ là câu gốc hoặc diễn đạt lại bằng cấu trúc tương đương.
* Ở đây, “cutting” là V-ing của “CUT”. Vậy có thể câu trả lời chính là câu gốc.
* Tuy nhiên, nếu yêu cầu là “viết lại câu”, thì câu trả lời thường phải có sự thay đổi.
* Hãy giả định rằng đề bài yêu cầu chúng ta dùng động từ “CUT” ở dạng thích hợp để diễn tả ý của câu gốc.
* Câu gốc: Họ đang cắt bánh.
* Vậy, chúng ta sẽ có:
Trả lời: They are cutting the cake with a sharp knife.
(Lưu ý: Trong một số trường hợp, đề bài có thể yêu cầu khác, ví dụ như biến đổi sang câu bị động, nhưng với từ gợi ý là “CUT” và câu gốc đã có dạng V-ing, cách làm này là hợp lý nhất theo quy tắc chung. Nếu đề bài muốn biến đổi cấu trúc, nó thường sẽ có dấu hiệu rõ ràng hơn hoặc từ gợi ý khác).

Bài tập 2:

Thu often uses English to talk to Dave and Mary. (IN)

=> ……………………………………

Phân tích bài tập:

* Bài tập này yêu cầu chúng ta viết lại câu, sử dụng từ gợi ý là “IN”.
* Câu gốc: “Thu often uses English to talk to Dave and Mary.”
* Ý nghĩa của câu: Thu thường xuyên sử dụng Tiếng Anh để nói chuyện với Dave và Mary.
* Từ gợi ý là “IN”. Chúng ta cần tìm cách diễn đạt ý “sử dụng Tiếng Anh để nói chuyện” bằng cách sử dụng giới từ “IN”.
* Trong Tiếng Anh, khi nói về việc sử dụng một ngôn ngữ nào đó để giao tiếp, chúng ta thường dùng cấu trúc “in + [tên ngôn ngữ]”. Ví dụ: “speak in English”, “write in French”, “communicate in Japanese”.
* Vậy, chúng ta có thể thay thế “uses English to talk” bằng cấu trúc “talks in English”.
* Chúng ta xem xét câu gốc có các thành phần:
* Chủ ngữ: Thu
* Trạng từ chỉ tần suất: often
* Động từ chính: uses
* Tân ngữ: English
* Mục đích: to talk to Dave and Mary
* Khi dùng cấu trúc “talk in English”, chúng ta cần điều chỉnh động từ “uses English to talk” thành “talks in English”.
* Vậy, câu viết lại sẽ là: Thu + often + talks + in English + to Dave and Mary.
* Hoặc chúng ta có thể giữ lại cấu trúc “uses English” nhưng thêm giới từ “in” vào một chỗ khác. Tuy nhiên, cách phổ biến nhất khi dùng từ gợi ý là “IN” trong trường hợp này là dùng cấu trúc “talk in English”.
* Chúng ta hãy thử: “Thu often uses English in talking to Dave and Mary.” (Sử dụng danh động từ). Tuy nhiên, cách này ít tự nhiên hơn.
* Cách thông dụng và tự nhiên nhất là: “Thu often talks in English to Dave and Mary.”
* Ở đây, chúng ta đã thay thế “uses English to talk” bằng “talks in English”. “Often” vẫn giữ nguyên vị trí.
* “To talk to Dave and Mary” trở thành “talks in English to Dave and Mary”.

Trả lời: Thu often talks in English to Dave and Mary.

Bài tập 3:

He speaks more quickly than me. (AS)

=> ………………………………………….

Phân tích bài tập:

* Bài tập này yêu cầu chúng ta viết lại câu, sử dụng từ gợi ý là “AS”.
* Câu gốc: “He speaks more quickly than me.”
* Ý nghĩa của câu: Anh ấy nói nhanh hơn tôi.
* Chúng ta đang so sánh tốc độ nói của hai người. Câu gốc sử dụng cấu trúc so sánh hơn: “more + tính từ/trạng từ + than”. Ở đây là “more quickly than”.
* Từ gợi ý là “AS”. Chúng ta cần sử dụng cấu trúc so sánh bằng với “AS…AS”.
* Cấu trúc so sánh bằng: S1 + V + as + tính từ/trạng từ + as + S2.
* Trong câu gốc, “me” là đại từ tân ngữ. Khi dùng trong cấu trúc so sánh với “as”, chúng ta thường sử dụng đại từ nhân xưng hoặc đại từ tân ngữ tùy theo ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong so sánh bằng, thường dùng đại từ nhân xưng (I, you, he, she, it, we, they) theo sau “as”. Hoặc chúng ta có thể giữ “me” nếu nó là tân ngữ trực tiếp của động từ. Nhưng ở đây, nó là một phần của vế so sánh.
* Câu gốc: “He speaks more quickly than me.”
* Điều này có nghĩa là tôi nói không nhanh bằng anh ấy. Hoặc tốc độ nói của tôi không bằng anh ấy.
* Để diễn tả ý “tôi nói không nhanh bằng anh ấy” bằng cấu trúc “as…as”, chúng ta sẽ dùng: “I do not speak as quickly as he (does).” Hoặc “I do not speak as quickly as him.”
* Nếu viết lại câu gốc “He speaks more quickly than me”, có nghĩa là tốc độ nói của anh ấy > tốc độ nói của tôi.
* Khi dùng “as…as”, chúng ta diễn tả sự bằng nhau.
* Vậy, chúng ta cần diễn tả ý “tôi không nói nhanh bằng anh ấy”.
* Cách diễn đạt: “I do not speak as quickly as he does.” hoặc “I do not speak as quickly as him.”
* Nếu chúng ta muốn giữ nguyên chủ ngữ “He” và dùng “AS”, thì có lẽ chúng ta cần diễn tả theo một cách khác.
* Tuy nhiên, bài tập “viết lại câu” thường yêu cầu diễn đạt lại ý ban đầu. Ý ban đầu là “anh ấy nói nhanh hơn tôi”.
* Để dùng “AS”, chúng ta thường dùng so sánh bằng hoặc so sánh kém.
* Nếu dùng so sánh bằng: “He speaks as quickly as I do.” (Điều này không đúng với câu gốc).
* Nếu dùng so sánh kém: “He speaks less quickly than me.” (Dùng “LESS”, không phải “AS”).
* Vậy, cách hợp lý nhất là diễn tả lại ý “He speaks more quickly than me” bằng cấu trúc “as…as” nhưng thể hiện sự không bằng nhau.
* Điều này có nghĩa là tốc độ nói của tôi không bằng tốc độ nói của anh ấy.
* “I do not speak as quickly as he does.” (Tôi không nói nhanh bằng anh ấy).
* Hoặc có thể dùng cách khác: “I am not as quick a speaker as he is.” (Dùng danh từ “speaker”).
* Tuy nhiên, cách trực tiếp nhất từ câu gốc “He speaks more quickly than me” là sử dụng trạng từ “quickly”.
* “He speaks more quickly than me” tương đương với “My speaking speed is slower than his speaking speed.”
* Khi dùng “AS”, chúng ta có thể dùng “AS…AS”.
* Để diễn đạt ý “tôi không nói nhanh bằng anh ấy”, ta dùng: “I do not speak as quickly as he does.”
* Nếu đề bài yêu cầu chỉ dùng một câu duy nhất và bắt đầu bằng một đại từ khác, hoặc giữ nguyên chủ ngữ.
* Nếu giữ nguyên chủ ngữ “He”: “He speaks as quickly as me.” (Sai nghĩa).
* Nếu dùng “AS” để diễn tả sự không bằng nhau, thì có thể là “He speaks more quickly than me.” vẫn đúng. Nhưng từ gợi ý là “AS”.
* Thường thì khi có từ gợi ý “AS”, chúng ta sẽ dùng cấu trúc so sánh bằng “as…as”.
* Vì câu gốc là so sánh hơn, chúng ta cần chuyển nó về so sánh bằng hoặc so sánh kém để sử dụng “AS”.
* “He speaks more quickly than me” => Tôi nói không nhanh bằng anh ấy.
* Ta có thể dùng “I do not speak as quickly as he.” (Viết tắt).
* Hoặc “I do not speak as quickly as he does.” (Đầy đủ).
* Hoặc “I am not as fast a speaker as he is.” (Dùng danh từ).
* Nếu muốn giữ nguyên chủ ngữ “He”, thì chúng ta cần diễn tả “He speaks more quickly than me” theo một cách dùng “AS”.
* Điều này có nghĩa là anh ấy nói nhanh hơn tôi.
* Vậy, có lẽ ta cần diễn tả theo hướng “tốc độ nói của tôi không bằng tốc độ nói của anh ấy”.
* “I am not as quick as he is when speaking.” (Dùng tính từ “quick”).
* Tuy nhiên, cách phổ biến nhất và trực tiếp nhất để làm bài này là dùng cấu trúc so sánh của trạng từ.
* Câu gốc: He speaks more quickly than me.
* Nếu dùng “AS”, ta diễn tả “tôi không nhanh bằng anh ấy”.
* “I do not speak as quickly as he does.”
* Nếu bài tập yêu cầu bắt đầu bằng “He”, thì rất khó để dùng “AS” mà vẫn giữ nguyên nghĩa.
* Trong nhiều trường hợp, khi dùng “AS”, chúng ta sẽ chuyển chủ ngữ của vế sau “than” thành chủ ngữ của câu mới.
* “He speaks more quickly than me” => “I speak less quickly than him.” (Dùng less).
* “I do not speak as quickly as he does.”
* Vậy, câu trả lời hợp lý nhất là:

Trả lời: I do not speak as quickly as he does.
(Chúng ta đã chuyển từ so sánh hơn “more quickly than me” sang so sánh bằng thể phủ định “not as quickly as he does” để sử dụng từ gợi ý “AS”).

Bài tập 4:

If it doesnt rain soon, our crop will be lost. (UNLESS)

=> ……………………………………

Phân tích bài tập:

* Bài tập này yêu cầu chúng ta viết lại câu, sử dụng từ gợi ý là “UNLESS”.
* Câu gốc: “If it doesn’t rain soon, our crop will be lost.”
* Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả tương ứng.
* Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V(nguyên thể).
* Ý nghĩa của câu: Nếu trời không sớm mưa, mùa màng của chúng ta sẽ bị mất.
* Từ gợi ý là “UNLESS”. “Unless” có nghĩa là “trừ khi”, “nếu không”. “Unless” mang nghĩa phủ định, giống như “if…not”.
* Cấu trúc với “Unless”: Unless + S + V(hiện tại đơn), S + will + V(nguyên thể).
* Khi sử dụng “Unless”, chúng ta sẽ bỏ “not” ở mệnh đề điều kiện.
* Câu gốc có mệnh đề điều kiện là “If it doesn’t rain soon”.
* Chúng ta thay “If…not” bằng “Unless”.
* Vậy, “If it doesn’t rain soon” sẽ trở thành “Unless it rains soon”.
* Mệnh đề kết quả “our crop will be lost” giữ nguyên.
* Vậy, câu viết lại là: Unless it rains soon, our crop will be lost.
* Lưu ý: “Unless” đi với động từ ở dạng khẳng định, vì bản thân nó đã mang nghĩa phủ định.

Trả lời: Unless it rains soon, our crop will be lost.

Bài tập 5:

He didnt pass the final exam because he was lazy. (BECAUSE OF)

=> ………………………………………………

Phân tích bài tập:

* Bài tập này yêu cầu chúng ta viết lại câu, sử dụng cụm từ gợi ý là “BECAUSE OF”.
* Câu gốc: “He didn’t pass the final exam because he was lazy.”
* Câu này có hai mệnh đề, nối với nhau bằng liên từ “because”.
* Mệnh đề chính: “He didn’t pass the final exam” (Anh ấy đã không vượt qua kỳ thi cuối khóa).
* Mệnh đề chỉ lý do: “because he was lazy” (bởi vì anh ấy lười biếng).
* Chúng ta cần thay thế liên từ “because” bằng cụm giới từ “BECAUSE OF”.
* “Because” dùng để nối hai mệnh đề (S + V).
* “Because of” dùng để đứng trước một cụm danh từ (noun phrase) hoặc danh động từ (gerund).
* Trong câu gốc, mệnh đề chỉ lý do là “he was lazy”. “He” là chủ ngữ, “was” là động từ.
* Chúng ta cần biến đổi mệnh đề “he was lazy” thành một cụm danh từ để đi sau “because of”.
* Danh từ tương ứng với tính từ “lazy” (lười biếng) là “laziness” (sự lười biếng).
* Vậy, chúng ta sẽ thay “because he was lazy” bằng “because of his laziness”. (Chúng ta dùng “his” để chỉ sự lười biếng đó là của anh ấy).
* Mệnh đề chính “He didn’t pass the final exam” giữ nguyên.
* Vậy, câu viết lại là: He didn’t pass the final exam because of his laziness.
* Một cách diễn đạt khác có thể là dùng danh động từ: “because of being lazy”. Tuy nhiên, cách dùng sở hữu từ “his” và danh từ “laziness” thường phổ biến và rõ nghĩa hơn trong trường hợp này.

Trả lời: He didn’t pass the final exam because of his laziness.

Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn cách làm các dạng bài tập này. Các em hãy ôn tập kỹ để làm bài thật tốt nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(1\) The cake is being cut with a sharp knife.

\(-\) Bị động HTTD: S + am/is/are + being + Vp2 + (by O)

\(2\) Thu often talks to Dave and Mary in English.

\(-\) talk to sb in English: nói với ai bằng tiếng Anh

\(3\) I don’t speak as quickly as him.

\(-\) So sánh bằng phủ định: S1 + not + as + adv + as + S2

\(4\) Unless it rains soon, our crop will be lost.

\(-\) Câu điều kiện loại \(1\):

\(->\) If/Unless + S + V(HTĐ), S + will + Vinf

\(5\) He didn’t pass the final exam because of his laziness.

\(-\) S + V + because of + N/Ving: bởi vì

Trả lời bởi:
▲ 0

\(@ N\)

\(1)\) The cake is being cut with a sharp knife.

\(->\) bd httd: S + tobe + being + PII + by O

\(2)\) Thu often talks to Dave and Mary in English.

\(->\) talk to sb in English: nói chuyện với ai đó \(=\) tiếng Anh

\(3)\) I don’t speak as quickly as him.

\(->\) Sánh bằng của adv: S1 + as + adv + as + S2

\(4)\) Unless it rains soon, our crop will be lost.

\(->\) Unless \(<=>\) If not: nếu không, trừ khi

\(->\) Dkl1: If + V(htd), S + will/can/may + V-inf

\(5)\) He didn’t pass the final exam because of his laziness.

\(->\) because of: bởi vì

\(->\) S + V + because of + N/V-ing

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In