“this is the longest film that I’ve seen”Peter told…
Đề bài của chúng ta là: “this is the longest film that I’ve seen” Peter told…
Bài tập này yêu cầu chúng ta hoàn thành câu dựa trên thông tin được cho. Câu gốc là “this is the longest film that I’ve seen”, và Peter là người nói câu này. Chúng ta cần diễn đạt lại lời nói của Peter.
Bước 1: Xác định loại câu và cấu trúc ngữ pháp chính.
Câu “this is the longest film that I’ve seen” sử dụng cấu trúc so sánh nhất (superlative). Cụ thể là:
“the + tính từ dài (hoặc tính từ ngắn thêm -est) + danh từ”
Trong trường hợp này, “longest” là dạng so sánh nhất của tính từ “long”.
Bước 2: Phân tích câu gốc và ngữ cảnh.
Peter đang kể lại trải nghiệm của mình về một bộ phim. Anh ấy nhận xét rằng đó là bộ phim dài nhất mà anh ấy từng xem.
“that I’ve seen” là một mệnh đề quan hệ rút gọn, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại (sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành – Present Perfect).
Bước 3: Áp dụng quy tắc tường thuật lại lời nói (Reported Speech).
Khi tường thuật lại lời nói, chúng ta cần chú ý đến các yếu tố sau:
– Động từ tường thuật (ví dụ: said, told, asked, told me, etc.)
– Sự thay đổi về thì của động từ.
– Sự thay đổi về đại từ nhân xưng.
– Sự thay đổi về trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (nếu có).
Trong trường hợp này, Peter “told” (kể lại). Khi dùng “told”, chúng ta thường có tân ngữ đi kèm (told somebody). Tuy nhiên, ở đây đề bài cho phép chúng ta tự điền. Chúng ta có thể điền “told me”, “told us”, “told him/her”, hoặc chỉ đơn giản là “told” nếu muốn. Để bài tập được hoàn chỉnh và có nghĩa, chúng ta nên thêm một tân ngữ. Ví dụ, “told me”.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét sự thay đổi thì của động từ.
Câu trực tiếp: “this is the longest film that I’ve seen”
– “is” (hiện tại đơn) sẽ lùi về “was” (quá khứ đơn).
– “I’ve seen” (hiện tại hoàn thành) cũng sẽ lùi về “had seen” (quá khứ hoàn thành).
Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét kỹ. Khi lời nói trực tiếp là câu khẳng định với cấu trúc so sánh nhất và có liên quan đến kinh nghiệm cá nhân, chúng ta có thể giữ nguyên thì hoặc lùi thì tùy ngữ cảnh.
Trong nhiều trường hợp, khi tường thuật lại kinh nghiệm cá nhân, người nói vẫn có thể giữ lại cấu trúc so sánh nhất và thì Hiện tại Hoàn thành để nhấn mạnh tính trải nghiệm.
Hãy xem xét một cách tường thuật phổ biến hơn trong sách giáo khoa lớp 9. Thường thì chúng ta sẽ lùi thì.
Nếu Peter nói: “This is the longest film that I have seen,” (lời nói trực tiếp)
Khi tường thuật lại, chúng ta sẽ lùi thì:
– “is” thành “was”
– “have seen” thành “had seen”
Vậy câu tường thuật sẽ là: Peter told me that that was the longest film that I had seen.
Lưu ý: “this” thường chuyển thành “that” khi tường thuật.
Tuy nhiên, bài tập này có thể có một cách diễn đạt khác, giữ lại cấu trúc “the longest film” và sử dụng thì quá khứ đơn cho động từ chính nếu chúng ta coi “the longest film that I’ve seen” như một cụm danh từ hoàn chỉnh.
Chúng ta hãy thử một cách diễn đạt khác, tập trung vào việc Peter kể lại một sự kiện.
Peter told…
Chúng ta có thể diễn đạt lại câu của Peter như sau:
Peter told me that he had seen the longest film. (Cách này đơn giản hóa mệnh đề quan hệ)
Nhưng đề bài cho sẵn “that I’ve seen”. Chúng ta cần giữ lại ý nghĩa này.
Quay lại với việc lùi thì:
“this is” -> “that was”
“that I’ve seen” -> “that I had seen”
Vậy, câu đầy đủ sẽ là:
Peter told me that that was the longest film that I had seen.
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét một khả năng khác mà sách giáo khoa thường nhấn mạnh: nếu lời nói trực tiếp kết thúc bằng một cụm danh từ chứa cấu trúc so sánh nhất và nó mô tả một sự kiện đã xảy ra, chúng ta có thể tường thuật lại bằng cách sử dụng cấu trúc quá khứ đơn cho động từ chính.
Ví dụ: “It was a great party.” -> He said it was a great party. (Không lùi thì)
Trong trường hợp này, “the longest film that I’ve seen” là một cụm danh từ.
Peter nói: “This is the longest film that I’ve seen.”
Khi Peter kể lại điều này cho ai đó (ví dụ: cho tôi), anh ấy đang nói về một bộ phim mà anh ấy đã xem.
Có thể hiểu “that I’ve seen” như một phần mô tả bổ sung cho “the longest film”.
Chúng ta hãy thử cách diễn đạt đơn giản hơn, thường gặp trong lớp 9, đó là tập trung vào việc Peter “kể” về bộ phim đó.
Peter told…
Chúng ta có thể điền “me” hoặc “us” tùy ý.
Peter told me…
Bây giờ, xem xét câu gốc: “this is the longest film that I’ve seen”
Chúng ta có thể hiểu là Peter đang mô tả một bộ phim cụ thể.
Một cách làm phổ biến là:
Peter told me that it was the longest film that he had seen.
Ở đây, “this” chuyển thành “that” (mệnh đề quan hệ), “is” thành “was” (lùi thì), và “I’ve seen” thành “he had seen” (lùi thì và thay đổi đại từ).
Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ đơn giản là điền vào chỗ trống “Peter told…”, thì chúng ta cần hoàn thành vế sau của câu.
Chúng ta sẽ tập trung vào cách diễn đạt mà không cần thêm quá nhiều ngữ cảnh.
Peter told me that…
“this is the longest film that I’ve seen”
Nếu chúng ta lùi thì:
Peter told me that that was the longest film that I had seen.
Nhưng, nếu đề bài muốn chúng ta diễn đạt lại ý của Peter một cách đơn giản hơn, thì có thể chúng ta chỉ cần tập trung vào việc anh ấy nói đó là bộ phim dài nhất.
Hãy xem xét một ví dụ khác:
John said, “I bought a new car yesterday.”
-> John said that he had bought a new car the day before. (Lùi thì hoàn toàn)
Áp dụng vào bài của chúng ta:
“this is the longest film that I’ve seen” Peter told…
Chúng ta có thể điền:
Peter told me that that was the longest film that he had seen.
Đây là cách lùi thì đầy đủ.
Nhưng nếu chúng ta xem xét cách làm bài tập dạng này trong sách giáo khoa, đôi khi họ yêu cầu cách diễn đạt ngắn gọn hơn, hoặc chỉ tập trung vào phần so sánh nhất.
Chúng ta hãy suy nghĩ xem có cách nào diễn đạt mà không cần lùi thì hoàn toàn không?
Trong tiếng Anh giao tiếp, đôi khi người ta vẫn giữ nguyên thì nếu ý nghĩa không thay đổi nhiều, hoặc nếu đó là sự thật hiển nhiên. Tuy nhiên, trong bài tập ngữ pháp, lùi thì là quy tắc bắt buộc.
Hãy quay lại với câu gốc: “this is the longest film that I’ve seen”
Peter told…
Chúng ta có thể hiểu “that I’ve seen” là một mệnh đề phụ mô tả bộ phim.
Nếu Peter kể lại cho tôi, anh ấy sẽ nói: “This is the longest film that I have seen.”
Khi tường thuật:
Peter told me that…
“this” -> “that”
“is” -> “was”
“I’ve seen” -> “I had seen”
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
Peter told me that that was the longest film that I had seen.
Tuy nhiên, câu hỏi “Peter told…” chỉ là phần đầu. Chúng ta cần hoàn thành phần còn lại của câu.
Nếu đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống, và phần đã cho là “Peter told…”, thì chúng ta cần viết tiếp phần lời kể của Peter đã được tường thuật lại.
Chúng ta sẽ đưa ra câu trả lời dựa trên quy tắc lùi thì chuẩn mực.
Peter told…
Chúng ta sẽ điền một tân ngữ, ví dụ: “me”.
Peter told me…
Sau đó là “that” (có thể bỏ).
Peter told me that…
Rồi đến lời kể đã được tường thuật lại.
“this is the longest film that I’ve seen”
Chuyển thành: “that was the longest film that I had seen”.
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
Peter told me that that was the longest film that I had seen.
Nếu chúng ta chỉ cần điền vào chỗ trống “Peter told…”, và câu là “this is the longest film that I’ve seen”, thì có thể đề bài muốn chúng ta điền vào chỗ trống sau “told”.
Ví dụ: Peter told him, “this is the longest film that I’ve seen.” (Đây là câu trực tiếp, không phải tường thuật).
Nhưng theo cách hiểu thông thường của bài tập dạng này, chúng ta đang tường thuật lại lời nói của Peter.
Vậy, chúng ta cần hoàn thành câu tường thuật.
Chúng ta sẽ đưa ra một đáp án đầy đủ và chính xác theo ngữ pháp.
Peter told me that that was the longest film that I had seen.
Nếu đề bài chỉ có “Peter told…”, và chúng ta cần điền tiếp cho hoàn chỉnh câu tường thuật, thì đáp án sẽ là phần còn lại của câu.
Đáp án:
Peter told me that that was the longest film that I had seen.
Trong trường hợp câu hỏi chỉ là “Peter told…”, và chúng ta cần hoàn thành câu bằng cách tường thuật lại lời nói của Peter, thì đáp án là:
me that that was the longest film that I had seen.
Hoặc nếu muốn ngắn gọn hơn một chút, chúng ta có thể bỏ “that” thứ hai:
Peter told me that that was the longest film I had seen.
Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ nhất, cô khuyên các em nên dùng “that” thứ hai.
Vậy, dựa vào đề bài “Peter told…”, và nội dung cần tường thuật là “this is the longest film that I’ve seen”, thì phần còn lại để hoàn thành câu tường thuật là:
me that that was the longest film that I had seen.
Các em hãy nhớ kỹ quy tắc lùi thì khi tường thuật lời nói nhé!
“is” -> “was”
“I’ve seen” -> “I had seen”
“this” -> “that”
Chúc các em học tốt!
“This is the longest film that I’ve seen,” Peter told…
\(text{Dạng bài}\): chuyển câu trực tiếp \(→\) câu gián tiếp
\(→\) Peter told (Chủ ngữ 2) that was the longest film that he had seen.
\(text{Từ mình bôi đen là động từ bị lùi thì}\)
=> Peter said that was the longest film that he had seen. / Peter told me that that was the longest film that he had seen.