Thuốc thử để nhận biết dung dịch Ca(OH)2 là
A. K2CO3 B. KCl C. KOH D. KNO3
A. K2CO3 B. KCl C. KOH D. KNO3
Chúng ta sẽ xét câu hỏi sau: Thuốc thử để nhận biết dung dịch Ca(OH)2 là
A. K2CO3
B. KCl
C. KOH
D. KNO3
Để giải quyết bài tập này, chúng ta cần nhớ lại các kiến thức đã học về tính chất hóa học của dung dịch bazơ và các phản ứng nhận biết.
Bước 1: Phân tích đề bài và các lựa chọn
Đề bài yêu cầu chúng ta tìm thuốc thử để nhận biết dung dịch Ca(OH)2. Điều này có nghĩa là chúng ta cần tìm một chất mà khi cho tác dụng với Ca(OH)2 sẽ tạo ra một hiện tượng đặc trưng, dễ quan sát để phân biệt nó với các dung dịch khác.
Chúng ta sẽ lần lượt xem xét từng lựa chọn:
Lựa chọn A: K2CO3 (Kali cacbonat)
* Chúng ta biết rằng Ca(OH)2 là một bazơ.
* K2CO3 là một muối cacbonat.
* Khi cho dung dịch Ca(OH)2 tác dụng với dung dịch K2CO3, chúng ta có phản ứng:
Ca(OH)2 + K2CO3 → CaCO3↓ + 2KOH
* Hiện tượng quan sát được ở đây là có kết tủa màu trắng xuất hiện (CaCO3).
* Kết tủa màu trắng là một dấu hiệu rất rõ ràng để nhận biết.
Bây giờ, chúng ta hãy thử xem các lựa chọn còn lại có tạo ra hiện tượng tương tự hoặc không tạo ra hiện tượng gì đặc biệt hay không, để khẳng định A có phải là thuốc thử tốt nhất hay không.
Lựa chọn B: KCl (Kali clorua)
* Ca(OH)2 là một bazơ.
* KCl là một muối.
* Khi cho dung dịch Ca(OH)2 tác dụng với dung dịch KCl, chúng ta có thể xem xét phản ứng trao đổi ion.
* Ca(OH)2 là một bazơ tan. KCl là một muối tan.
* Các sản phẩm có thể có là CaCl2 (muối tan) và KOH (bazơ tan).
* Vì tất cả các chất tham gia và sản phẩm đều tan và không có hiện tượng gì đặc biệt (như kết tủa, khí thoát ra, hay đổi màu dung dịch), nên không thể dùng KCl để nhận biết Ca(OH)2.
Lựa chọn C: KOH (Kali hiđroxit)
* Ca(OH)2 là một bazơ.
* KOH cũng là một bazơ.
* Khi cho hai dung dịch bazơ tác dụng với nhau, thường không xảy ra phản ứng hóa học nào đáng kể (trừ khi có phản ứng phức tạp hơn không thuộc chương trình lớp 9).
* Do đó, không có hiện tượng gì đặc biệt để nhận biết Ca(OH)2 bằng KOH.
Lựa chọn D: KNO3 (Kali nitrat)
* Ca(OH)2 là một bazơ.
* KNO3 là một muối nitrat.
* Khi cho dung dịch Ca(OH)2 tác dụng với dung dịch KNO3, chúng ta có thể xem xét phản ứng trao đổi ion.
* Ca(OH)2 là một bazơ tan. KNO3 là một muối tan.
* Các sản phẩm có thể có là Ca(NO3)2 (muối tan) và KOH (bazơ tan).
* Tương tự như trường hợp với KCl, tất cả các chất tham gia và sản phẩm đều tan và không có hiện tượng gì đặc biệt. Do đó, không thể dùng KNO3 để nhận biết Ca(OH)2.
Bước 2: So sánh và kết luận
Qua phân tích trên, chúng ta thấy rằng chỉ có thuốc thử K2CO3 khi tác dụng với Ca(OH)2 mới tạo ra hiện tượng hóa học đặc trưng là có kết tủa trắng. Các thuốc thử còn lại là KCl, KOH, KNO3 đều không tạo ra hiện tượng gì rõ rệt khi cho tác dụng với Ca(OH)2.
Do đó, thuốc thử dùng để nhận biết dung dịch Ca(OH)2 là K2CO3.
Đáp án đúng là A.
Cô hy vọng bài tập này giúp các em củng cố thêm kiến thức về nhận biết bazơ. Các em hãy ghi nhớ những hiện tượng đặc trưng để có thể vận dụng vào các bài tập tương tự nhé!
Bạn tham khảo!
\(\text{Thuốc thử nhận biết Ca(OH)2: A) K2CO3}\)
\(\rightarrow\) \(\text{Kết tủa trắng: CaCO3}\)
\(\text{Ca(OH)2+K2CO3\)\rightarrow\(CaCO3↓+2KOH}\)
#PAYACC
Đáp án:
\(A.K_2CO_3\)
Giải thích các bước giải:
Phương trình hóa học:
\(K_2CO_3+Ca(OH)_2 \to CaCO_3↓+2KOH\)
Hiện tượng nhận biết:
Xuất hiên kết tủa trắng không tan trong dung dịch