Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Tiếng gà văng vẳng gáy trên bom, Oán hận trông ra khắp mọi chòm. Mõ thảm không …

Tiếng gà văng vẳng gáy trên bom,
Oán hận trông ra khắp mọi chòm.
Mõ thảm không …

Tiếng gà văng vẳng gáy trên bom,
Oán hận trông ra khắp mọi chòm.
Mõ thảm không khua mà cũng cốc,
Chuông sầu chẳng đánh cớ sao om.
Trước nghe những tiếng thêm rền rĩ,
Sau giận vì duyên để mõm mòm.
Tài tử văn nhân ai đó tá?
Thân này đâu đã chịu già tom!
Câu 1: Chỉ ra biện pháp nghệ thuật trong câu thơ thứ 3 và 4 => Tác dụng
Câu 2: Câu thơ cuối thể hiện điều gì trong tính cách, con người của nv trữ tình
Hỏi bởi: Pham Anh Thư
2 câu trả lời
▲ 3✔
Chào các em học sinh yêu quý của lớp 10! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong giờ học Ngữ Văn hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào phân tích một đoạn thơ đầy tâm trạng, qua đó khám phá những kiến thức về biện pháp tu từ và khắc họa nội tâm nhân vật.

Trước hết, chúng ta sẽ cùng nhau đọc thật kỹ và cảm nhận từng câu chữ trong đoạn thơ nhé:

Tiếng gà văng vẳng gáy trên bom,
Oán hận trông ra khắp mọi chòm.
Mõ thảm không khua mà cũng cốc,
Chuông sầu chẳng đánh cớ sao om.
Trước nghe những tiếng thêm rền rĩ,
Sau giận vì duyên để mõm mòm.
Tài tử văn nhân ai đó tá?
Thân này đâu đã chịu già tom!

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đi vào giải quyết từng câu hỏi nhé.

Câu 1: Chỉ ra biện pháp nghệ thuật trong câu thơ thứ 3 và 4 => Tác dụng

Các em hãy đọc lại câu thơ thứ 3 và thứ 4 thật chậm rãi:
“Mõ thảm không khua mà cũng cốc,
Chuông sầu chẳng đánh cớ sao om.”

Để tìm ra biện pháp nghệ thuật, chúng ta cần phân tích xem các từ ngữ, hình ảnh ở đây có gì đặc biệt.
Ở câu thơ thứ 3: “Mõ thảm không khua mà cũng cốc”. Các em thấy, “mõ thảm” là một vật dụng, thường được dùng trong chùa chiền, nghi lễ, mang âm hưởng buồn, trang nghiêm. Tuy nhiên, ở đây lại có một sự mâu thuẫn: “không khua mà cũng cốc”. “Cốc” ở đây là tiếng va chạm, gợi âm thanh. Việc “mõ thảm không khua mà cũng cốc” cho thấy âm thanh của mõ vẫn vang lên dù không có ai tác động.

Tương tự, ở câu thơ thứ 4: “Chuông sầu chẳng đánh cớ sao om”. “Chuông sầu” gợi lên âm thanh trầm buồn, vang vọng. Nhưng lạ thay, “chẳng đánh cớ sao om”. “Om” là âm thanh vang xa, kéo dài. Tức là, dù không có ai đánh chuông, âm thanh của nó vẫn vang lên.

Vậy, với sự mâu thuẫn giữa hành động và âm thanh được miêu tả, chúng ta nhận thấy đó là biện pháp nghệ thuật gì? Rất chính xác, đó là phép đối và ẩn dụ.

Phép đối được thể hiện ở sự cân xứng, đối lập về cấu trúc, âm thanh và ý nghĩa giữa hai câu thơ:
– “Mõ thảm” đối với “Chuông sầu” (cùng gợi âm thanh buồn, trang nghiêm).
– “không khua” đối với “chẳng đánh” (chỉ sự không có hành động tác động).
– “mà cũng cốc” đối với “cớ sao om” (chỉ sự vang lên của âm thanh).

Bên cạnh đó, chúng ta thấy có yếu tố nhân hóa khi gán cho “mõ” sự “thảm” và “chuông” sự “sầu”, biến chúng thành những vật có cảm xúc, tâm trạng.

Còn về ẩn dụ, chúng ta cần suy nghĩ sâu hơn. Tại sao mõ và chuông lại tự vang lên khi không ai đánh? Đây không phải là sự kiện thực tế, mà là cách nhà thơ diễn tả một trạng thái tinh thần.

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phân tích tác dụng của các biện pháp nghệ thuật này.

Tác dụng của phép đối:
– Tạo ra sự cân xứng, hài hòa trong câu thơ, giúp người đọc dễ dàng ghi nhớ.
– Nhấn mạnh sự khác thường, bất thường của âm thanh. Thay vì là những âm thanh bình thường, quen thuộc, đây là những âm thanh mang nỗi niềm riêng.

Tác dụng của ẩn dụ và nhân hóa:
– Quan trọng nhất: Biện pháp ẩn dụ ở đây làm nổi bật trạng thái tâm lý của nhân vật trữ tình. Tiếng mõ, tiếng chuông “tự vang lên” không phải vì chúng có linh hồn hay có sự sống riêng, mà vì tâm trạng đau khổ, oán hận, sầu muộn của nhân vật đã ám vào chúng, khiến mọi âm thanh xung quanh đều trở nên gợi nhắc đến nỗi lòng ấy.
– Nhân hóa “mõ thảm”, “chuông sầu” càng tô đậm thêm nỗi buồn, sự u uất, bi lụy trong lòng người nói. Chúng không chỉ là vật vô tri mà còn mang tâm trạng giống như nhân vật.
– Góp phần tạo nên một bức tranh âm thanh đầy ám ảnh, thể hiện sự cô đơn, trống vắng, và nỗi thống khổ dâng lên trong lòng nhân vật, dù cho cuộc sống bên ngoài có vẻ yên bình (“không khua”, “chẳng đánh”).

Tóm lại, biện pháp nghệ thuật chủ yếu ở câu 3 và 4 là phép đối, ẩn dụ và nhân hóa. Tác dụng của chúng là khắc họa một cách sinh động và sâu sắc trạng thái tâm lý nặng nề, u uất, và nỗi đau khổ của nhân vật trữ tình.

Câu 2: Câu thơ cuối thể hiện điều gì trong tính cách, con người của nv trữ tình

Chúng ta hãy cùng đọc câu thơ cuối cùng thật chậm rãi và suy ngẫm:
“Thân này đâu đã chịu già tom!”

Câu thơ này mang một ý nghĩa rất mạnh mẽ và dứt khoát. Để hiểu được nó, chúng ta cần xem xét ý nghĩa của cụm từ “già tom”. “Già tom” ở đây có thể hiểu là sự già nua, yếu đuối, cam chịu, hoặc chấp nhận an phận, không còn sức sống, không còn khát vọng.

Khi nhân vật trữ tình buông lời: “Thân này đâu đã chịu già tom!”, điều đó thể hiện rõ ràng một nét tính cách rất quan trọng: đó là sự phản kháng, ý chí mạnh mẽ, và tinh thần không cam chịu số phận.

Nhân vật không chấp nhận sự già nua, yếu đuối, hay sự chấp nhận an phận. Ngược lại, họ mang trong mình một khát vọng sống mãnh liệt, một tinh thần luôn muốn vươn lên, muốn khẳng định bản thân.

Cụ thể hơn, chúng ta có thể thấy:
– Sự khát khao được sống, được cống hiến: Nhân vật không muốn để tuổi trẻ, sức lực của mình trôi qua vô ích mà không tạo dựng được điều gì.
– Tinh thần quật cường, ý chí chiến đấu: Câu thơ toát lên một sự quyết tâm, một sự “chiến đấu” với chính hoàn cảnh, với sự “già tom” mà số phận có thể mang lại.
– Khả năng tự nhận thức và tự đánh giá bản thân: Nhân vật hiểu rõ mình không phải là người dễ dàng bỏ cuộc, không phải là người sẽ chìm vào quên lãng hay sự yếu hèn.
– Niềm tin vào giá trị bản thân: Họ tin rằng mình có thể làm được nhiều điều hơn là chỉ “già tom”.

Câu thơ này, dù ngắn ngủi, đã khắc họa một hình ảnh nhân vật đầy nghị lực, có tinh thần chiến đấu cao, luôn khao khát được sống một cuộc đời ý nghĩa, không để bản thân bị lu mờ hay suy tàn một cách thụ động. Nó thể hiện một con người sống động, giàu khát vọng và có ý chí vươn lên mạnh mẽ.

Cô hy vọng qua phân tích này, các em đã hiểu sâu sắc hơn về đoạn thơ cũng như cách chúng ta phân tích các biện pháp tu từ và khắc họa tính cách nhân vật trong chương trình Ngữ Văn lớp 10. Các em có câu hỏi nào không?

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1.

– Phép đối ( giữa phủ định và khẳng định : không khua – cốc; chẳng đánh – om )

– Ẩn dụ, nhân hoá

-> Td :

+ Tăng sức gợi hình, gợi cảm

+ Thể hiện tâm trạng “thảm, sầu”, bế tắc của người đàn bà trong sự trắc cớ tình duyên

2. Thể hiện một thái độ bướng bỉnh, một bản lĩnh cứng cỏi, ngang tàn trước ngang trái cuộc đời của nhân vật trữ tình

Trả lời bởi: hhkmhhjm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo