Tìm giúp mk các câu nói hoặc bài thơ có dùng từ ngữ địa phương, biệt ngữ xã hội
…
vote 5 sao
Để làm rõ vấn đề này, chúng ta sẽ lần lượt đi qua các bước như sau, bám sát theo kiến thức trong Sách giáo khoa của các em.
Bước 1: Hiểu rõ khái niệm “từ ngữ địa phương”
Trước hết, chúng ta cần hiểu từ ngữ địa phương là gì. Các em mở Sách giáo khoa trang [Ghi chú: Các em xem lại Sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 8 tập nào có đề cập đến phần này để đưa ra số trang cụ thể]. Như trong sách đã phân tích, từ ngữ địa phương là những từ, ngữ chỉ được sử dụng phổ biến ở một hoặc một vài địa phương nhất định, có thể không được dùng hoặc ít được dùng ở các địa phương khác trên toàn quốc.
Ví dụ, để gọi “cái mương”, ở miền Bắc có thể dùng từ “mương”, nhưng ở miền Nam lại dùng từ “rãnh”. Hay “quả chuối” ở miền Bắc được gọi là “chuối”, thì ở miền Nam có thể gọi là “chuối xiêm”.
Bước 2: Hiểu rõ khái niệm “biệt ngữ xã hội”
Tiếp theo, chúng ta tìm hiểu về biệt ngữ xã hội. Biệt ngữ xã hội là những từ, ngữ mang tính khẩu ngữ, thường chỉ được dùng trong một nhóm xã hội nhất định (ví dụ: học sinh, sinh viên, công nhân, nông dân, nghề nghiệp cụ thể…) hoặc một nhóm người có cùng một mối quan tâm chung. Mục đích của biệt ngữ xã hội có thể là để giao tiếp nhanh, dễ dàng hơn trong nội bộ nhóm, hoặc đôi khi để tạo sự bí mật, riêng tư.
Ví dụ, trong giới học sinh, các em có thể dùng các từ như “trốn học”, “quay cóp”, “chém gió” để chỉ các hành động hay thói quen của mình.
Bước 3: Tìm các câu nói hoặc bài thơ có dùng từ ngữ địa phương trong Sách giáo khoa
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phần chính của bài tập: tìm các ví dụ. Cô sẽ hướng dẫn các em cách tìm kiếm dựa trên các văn bản mà các em đã học.
Trong Sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 8, có nhiều bài văn, bài thơ mà tác giả đã khéo léo sử dụng từ ngữ địa phương để tăng tính chân thực, gần gũi và thể hiện đặc trưng vùng miền.
* Bài văn tham khảo: Các em hãy xem lại các bài văn miêu tả, tự sự có yếu tố địa phương mà các em đã học. Ví dụ, trong các bài văn miêu tả về làng quê, phong tục tập quán, các tác giả thường dùng các từ ngữ chỉ các vật dụng, món ăn, lễ hội đặc trưng của vùng đó.
* Cô nhớ có một bài văn rất hay nói về miền quê Bắc Bộ, có lẽ các em đã học ở học kỳ 1 hoặc học kỳ 2. Trong bài đó, tác giả có thể dùng các từ như “nón quai thao”, “chiếu cói”, “bánh chưng rán”, “hát chèo” để gợi tả không khí, cảnh vật.
* Hoặc trong các bài văn miêu tả về miền Nam, các em có thể gặp các từ như “áo bà ba”, “chiếc xuồng”, “chợ nổi”, “mắm kho”.
* Cách tìm: Khi đọc lại bài văn, các em hãy chú ý đến những từ mà các em cảm thấy ít gặp hoặc chỉ quen nghe khi nói chuyện với người thân ở một vùng quê nào đó. Nếu không chắc, các em có thể hỏi giáo viên hoặc tra cứu trong phần chú thích của Sách giáo khoa.
* Bài thơ tham khảo: Trong thơ ca, từ ngữ địa phương càng có vai trò quan trọng trong việc khắc họa tâm hồn, tình cảm của nhân vật trữ tình và không khí của tác phẩm.
* Các em còn nhớ bài thơ nào của Tố Hữu mà có lẽ đã học? Bài “Quê hương” của Tố Hữu có những câu rất hay thể hiện ngôn ngữ miền Trung. Ví dụ:
“Bữa cơm độn sắn lùi
Bát cháo hoa thời cũng độn
Mai sau lớn con đi, con ở với mẹ
Chớ có quên cái nghèo, cái khổ của dân mình.”
Ở đây, từ “bát cháo hoa” có thể là một cách nói quen thuộc ở một số vùng miền Trung bộ. Tuy nhiên, để có ví dụ rõ ràng hơn về từ ngữ địa phương trong thơ, chúng ta cần xem lại Sách giáo khoa.
* Trong các bài thơ về tình yêu quê hương, đất nước, các em có thể bắt gặp những từ ngữ gợi tả đặc sản, cảnh vật, hoặc cách nói quen thuộc của một vùng.
* Cách tìm: Đọc kỹ từng câu, từng chữ trong các bài thơ đã học. Nếu gặp một từ mà em cảm thấy lạ tai, không thông dụng như những từ em hay dùng hàng ngày, đó có thể là từ ngữ địa phương. Hãy đối chiếu với phần chú thích cuối bài hoặc hỏi cô giáo.
Bước 4: Tìm các câu nói hoặc bài thơ có dùng biệt ngữ xã hội trong Sách giáo khoa
Biệt ngữ xã hội thường xuất hiện nhiều trong các tác phẩm văn xuôi, đặc biệt là các truyện hoặc đoạn trích nói về cuộc sống của các nhóm người trong xã hội.
* Tác phẩm tham khảo:
* Trong các truyện ngắn, truyện dài của các tác giả hiện đại, các em có thể bắt gặp các biệt ngữ của giới trẻ, giới lao động, hoặc những người làm nghề đặc thù.
* Cô nhớ có một đoạn trích trong chương trình lớp 8 nói về cuộc sống của những người lao động nghèo, có thể họ sẽ dùng những từ ngữ mà người ngoài ngành khó hiểu.
* Ví dụ, trong giới học sinh, các em có thể nghe các bạn dùng từ “trót”, “tạch” để chỉ việc thi trượt. Trong Sách giáo khoa, các em có thể thấy những đoạn đối thoại của các nhân vật học sinh, nếu có sử dụng những từ này thì đó chính là biệt ngữ xã hội.
* Nếu có các đoạn trích nói về thế giới ngầm, hoặc các nhóm người hoạt động trong các lĩnh vực có quy ước riêng, các em cũng có thể tìm thấy biệt ngữ.
* Cách tìm: Khi đọc các đoạn đối thoại, lời kể, các em hãy chú ý đến những từ ngữ nghe “lạ”, có vẻ chỉ dùng trong một nhóm người nhất định, không phổ biến trong ngôn ngữ chung. Hãy suy nghĩ xem từ đó có phải là cách nói tắt, cách nói hài hước, hay cách nói riêng của một nhóm người nào đó không.
Tổng kết và Lưu ý:
Để tìm được các câu nói hoặc bài thơ có dùng từ ngữ địa phương và biệt ngữ xã hội, các em cần:
1. Nắm vững khái niệm của hai loại từ này.
2. Đọc kỹ và chú ý đến những từ ngữ “lạ” hoặc ít gặp trong các văn bản đã học.
3. Sử dụng phần chú thích cuối bài hoặc hỏi giáo viên để xác định chính xác.
4. Quan trọng là sự cảm nhận tinh tế về ngôn ngữ của tác giả.
Các em hãy thử lật lại Sách giáo khoa của mình và tìm thêm những ví dụ cụ thể. Đây là một bài tập thực hành rất tốt để các em nâng cao khả năng cảm thụ và sử dụng ngôn ngữ Tiếng Việt.
Chúc các em học tốt! Nếu có câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
1. “Bầm ơi, có rét không bầm
Heo heo gió núi, lâm thâm mưa phùn”
Bầm ơi – Tố Hữu
2. “Trèo lên trên rẫy khoai lang
Chẻ tre đan sịa cho nàng phơi khoai.”
Hò Ba Lí – Quảng Nam
3. Chồng chèo thì vợ cũng chèo
Hai đứa cùng nghèo lại đụng với nhau.
4. Thân em như cá trong lờ
Hết phương vùng vẫy không biết nhờ nơi đâu.
5. Anh về em nắm vạt áo em la làng
Phải bỏ chữ thương chữ nhớ giữa đàng cho em.
6. Đôi ta như chỉ xe đôi
Khi săn săn rứa, khi lơi lơi chùng.
7. Bạc Liêu nước chảy lờ đờ
Dưới sông cá chốt, trên bờ Triều Châu.
8. Hết gạo thì có Đồng Nai
Hết củi thì có Tân Sài chở vô.
9. Đi đâu mà chẳng biết ta
Ta ở Thủ Đức vốn nhà làm nem.
10. Đi mô cũng nhớ quê mình
Nhớ Hương Giang gió mát, nhớ Ngự Bình trăng thanh.
11. Chình ình như cái đình La Qua.
12. Ăn cỗ đi trước, lội nước đi sau.
13. Đi một ngày đàng học một sàng khôn.
14. Lửa gần rơm lâu ngày cũng bén.
15. Nói có sách, mách có chứng.
16. Sai một li đi một dặm.
17. Vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm.
Đứng bên ni đồng, ngó bên tê đồng, mênh mông bát ngát
Đứng bên tê đồng, ngó bên ni đồng, bát ngát mênh mông
(Ca dao)
Bầm ơi, có rét không bầm
Heo heo gió núi, lâm thâm mưa phùn.
(Bầm ơi, Tố Hữu)
Trèo lên trên rẫy khoai lang
Chẻ tre đan sịa cho nàng phơi khoai.
(Hò ba lí của Quảng Nam)
Ai về nhắn với nậu nguồn Mít non gởi xuống,
cá chuồn gởi lên.
(Ca dao)