Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Tìm nghĩa gốc và nghĩa chuyển của các từ sau: chạy, chín, chín.

Tìm nghĩa gốc và nghĩa chuyển của các từ sau: chạy, chín, chín.

Tìm nghĩa gốc và nghĩa chuyển của các từ sau: chạy, chín, chín.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Ngữ văn hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một khía cạnh thú vị của tiếng Việt, đó là sự phong phú về nghĩa của từ ngữ, cụ thể là nghĩa gốc và nghĩa chuyển.

Để giải bài tập này một cách khoa học và dễ hiểu nhất, các em hãy cùng cô ghi nhớ phương pháp sau nhé:

  1. Xác định nghĩa gốc: Đây là nghĩa đầu tiên, cơ bản nhất của từ, thường là nghĩa đen, cụ thể, dễ hình dung và liên quan đến hành động hoặc sự vật có thật trong đời sống. Nghĩa gốc ít bị thay đổi theo thời gian.
  2. Xác định nghĩa chuyển: Đây là nghĩa được phát triển từ nghĩa gốc, thường mang tính trừu tượng, ẩn dụ, hoặc được dùng trong những ngữ cảnh khác biệt so với nghĩa gốc. Nghĩa chuyển luôn có một mối liên hệ nhất định (về hình thức, tính chất, chức năng…) với nghĩa gốc.
  3. Giải thích mối liên hệ: Quan trọng nhất là chúng ta phải chỉ ra được vì sao từ đó lại có nghĩa chuyển như vậy, nó được chuyển nghĩa dựa trên cơ sở nào của nghĩa gốc.

Nào, chúng ta cùng áp dụng phương pháp này để tìm hiểu nghĩa của các từ “chạy”, “chín”, “chín” nhé!


Bài giải chi tiết:

1. Từ “chạy”

Bước 1: Tìm nghĩa gốc của từ “chạy”

Nghĩa gốc: Là hành động di chuyển nhanh bằng chân, liên tục đặt và nhấc chân lên khỏi mặt đất, với tốc độ lớn hơn đi bộ. Đây là một hành động cụ thể, dễ quan sát.

Ví dụ: “Bạn Lan chạy rất nhanh trong cuộc thi điền kinh.”

Bước 2: Tìm các nghĩa chuyển của từ “chạy” và giải thích mối liên hệ

Từ “chạy” có rất nhiều nghĩa chuyển phong phú, thường dựa trên ý nghĩa “di chuyển nhanh”, “hoạt động liên tục”, “tránh né”, “sự vận hành”.

  • Nghĩa chuyển 1: Hoạt động, vận hành.

    Ví dụ: “Chiếc đồng hồ này chạy rất đúng giờ.” / “Máy tính đang chạy chương trình.”

    Giải thích: Nghĩa này dựa trên sự liên tưởng từ hành động di chuyển liên tục (như chân người chạy) sang sự vận hành liên tục, trôi chảy của một bộ máy, một thiết bị.
  • Nghĩa chuyển 2: Di chuyển, lăn bánh (đối với phương tiện giao thông).

    Ví dụ: “Tàu hỏa đang chạy trên đường ray.” / “Xe máy chạy bon bon trên đường.”

    Giải thích: Tương tự như nghĩa gốc, nhưng đối tượng là phương tiện, nhấn mạnh sự di chuyển liên tục, nhanh chóng.
  • Nghĩa chuyển 3: Tìm kiếm, lo liệu để có được điều gì đó (thường là gấp rút, khó khăn).

    Ví dụ: “Anh ấy phải chạy vạy khắp nơi để có tiền chữa bệnh cho con.” / “Ông ta đang chạy chức để được thăng quan.”

    Giải thích: Nghĩa này liên tưởng đến sự di chuyển nhanh, vất vả, ngược xuôi để đạt được mục đích, thể hiện sự nỗ lực, cố gắng hết sức.
  • Nghĩa chuyển 4: Trốn tránh, lẩn trốn.

    Ví dụ: “Kẻ cướp đã chạy thoát.” / “Mưa to quá, mọi người chạy vào trú.”

    Giải thích: Nghĩa này dựa trên hành động di chuyển nhanh để rời khỏi một nơi nguy hiểm, một tình huống bất lợi, hoặc tránh né một điều gì đó.
  • Nghĩa chuyển 5: Hướng về, chảy về một phía.

    Ví dụ: “Dòng sông này chạy ra biển Đông.” / “Con đường này chạy qua làng tôi.”

    Giải thích: Liên tưởng đến sự di chuyển liên tục theo một hướng nhất định.

2. Từ “chín” (có nghĩa là “trạng thái của quả/thức ăn”)

Bước 1: Tìm nghĩa gốc của từ “chín”

Nghĩa gốc: Là trạng thái của quả cây đã đạt độ trưởng thành, có thể ăn được (thường có màu sắc, mùi vị đặc trưng, mềm hơn); hoặc là trạng thái của thức ăn đã được nấu nướng kỹ lưỡng, không còn sống, có thể ăn được. Đây là nghĩa cụ thể, gắn liền với các giác quan (thị giác, vị giác, xúc giác).

Ví dụ: “Quả xoài đã chín vàng ươm.” / “Thịt đã được nấu chín.”

Bước 2: Tìm các nghĩa chuyển của từ “chín” và giải thích mối liên hệ

Nghĩa chuyển của “chín” thường dựa trên sự liên tưởng đến trạng thái “trưởng thành”, “hoàn thiện”, “kỹ lưỡng”, “đạt đến độ hoàn hảo”.

  • Nghĩa chuyển 1: Đạt đến độ trưởng thành về mặt tư duy, suy nghĩ; kỹ lưỡng, thấu đáo.

    Ví dụ: “Trước khi quyết định, chúng ta cần suy nghĩ cho thật chín.” / “Kế hoạch đã được chuẩn bị rất chín chắn.”

    Giải thích: Liên tưởng từ trạng thái “quả chín” (đạt đến độ hoàn hảo về vị giác) sang sự “trưởng thành”, “thấu đáo” của tư duy, suy nghĩ, sự cẩn trọng, kỹ lưỡng trong hành động.
  • Nghĩa chuyển 2: Đạt đến độ hoàn thiện, ở thời điểm thích hợp nhất (thường dùng cho tuổi tác, thời cơ).

    Ví dụ: “Khi tuổi đã chín, con người càng trầm tư hơn.” / “Thời cơ đã chín muồi, chúng ta hãy hành động!”

    Giải thích: Tương tự như quả chín là thời điểm tốt nhất để thu hoạch, ở đây “chín” ám chỉ thời điểm đạt đến độ hoàn thiện, thuận lợi nhất.

3. Từ “chín” (có nghĩa là “số đếm”)

Bước 1: Tìm nghĩa gốc của từ “chín”

Nghĩa gốc: Là một số tự nhiên, đứng sau số 8 và đứng trước số 10. Nó biểu thị một lượng, một số lượng cụ thể là “9”.

Ví dụ: “Lớp tôi có chín bạn nam và mười bạn nữ.” / “Ngày mùng chín tháng chín.”

Bước 2: Tìm các nghĩa chuyển của từ “chín” và giải thích mối liên hệ

Đối với các từ chỉ số đếm, nghĩa chuyển thường không phải là sự thay đổi hoàn toàn về nghĩa mà là cách sử dụng số đó trong các thành ngữ, tục ngữ, hoặc cách nói ẩn dụ để chỉ một số lượng “nhiều”, “cao nhất”, “đầy đủ” hoặc “khó khăn” mang tính biểu trưng, không nhất thiết là đúng số lượng 9.

  • Nghĩa chuyển (biểu trưng): Chỉ số lượng nhiều, lớn, hoặc mức độ cao nhất, đầy đủ.

    Ví dụ: “Chín suối” (chỉ cõi âm, nơi xa xôi, sâu thẳm) / “Chín tầng mây” (chỉ nơi rất cao, xa xăm) / “Chín người mười ý” (chỉ có nhiều người thì có nhiều ý kiến khác nhau) / “Chín bỏ làm mười” (chỉ sự bỏ qua, làm tròn, không câu nệ chi tiết nhỏ nhặt).

    Giải thích: Trong những trường hợp này, con số “chín” không còn mang ý nghĩa đếm số chính xác là 9 nữa, mà nó được dùng như một con số biểu tượng để diễn tả sự *nhiều*, sự *đầy đủ*, sự *tối đa* hoặc sự *khó khăn, xa xôi* nào đó theo quan niệm dân gian. Nó được chuyển nghĩa dựa trên sự mở rộng ý nghĩa từ một số lượng cụ thể sang một ý nghĩa mang tính chất tượng trưng, khái quát hơn.

Các em thấy đấy, mỗi từ ngữ trong tiếng Việt đều mang một câu chuyện riêng. Việc tìm hiểu nghĩa gốc và nghĩa chuyển không chỉ giúp chúng ta sử dụng từ ngữ chính xác mà còn mở rộng tầm hiểu biết về sự phong phú và tinh tế của ngôn ngữ mẹ đẻ. Cô mong rằng qua bài học này, các em sẽ yêu thích và khám phá thêm nhiều điều thú vị khác nữa của tiếng Việt nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

Đáp án: Bạn xem ở dưới nha! 

 

Giải thích các bước giải:

 Chạy → Nghĩa gốc: Tàu đang chạy trên đường ray

→ Nghĩa chuyển: Đồng hồ chạy nhanh 5 phút.

→ Chạy (nghĩa gốc) là một phương pháp vận động trên mặt đất cho phép con người và các động vật khác di chuyển nhanh chóng trên bàn chân. 

→ Chạy ( nghĩa chuyển) là một đồ vật đang hoạt động mà người ta nhân hóa lên (vd: kim đồng hồ,…) 

Chín → Nghĩa gốc: Số chín là số thứ tự của em. 

→ Nghĩa chuyển: Đồ ăn đã chín.

→ Chín (nghĩa gốc) Số 9 là một số tự nhiên 

→ Chín (nghĩa chuyển): Là một món ăn đã có thể ăn được và là một trạng thái của thức ăn (vd: cơm, xoài,..) 

CHÚC BẠN HỌC TỐT ( •̀ ω •́ )✧

@Julie

Trả lời bởi:
▲ 6
Nghĩa gốc:
Chạy có nghĩa là tiến về phía trước một cách nhanh chóng
Chín là số 9
Nghĩa chuyển:
Chạy có nghĩa là chạy chữa
Chín có nghĩa là đã được nấu

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo