Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Tìm những từ ngữ đồng nghĩa với từ quê hương

Tìm những từ ngữ đồng nghĩa với từ quê hương

Tìm những từ ngữ đồng nghĩa với từ quê hương
Hỏi bởi: Vuong Long
3 câu trả lời
▲ 9
Chào các con học sinh lớp 3 yêu quý!

Hôm nay, cô và các con sẽ cùng nhau giải một bài tập rất thú vị nhé. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm những người anh em, những người bạn có cùng ý nghĩa với từ “quê hương”.

Trước khi bắt đầu, chúng ta hãy cùng nhau ôn lại một chút kiến thức cũ nào.

Bước 1: “Từ đồng nghĩa” là gì?

Các con còn nhớ không nào? À, đúng rồi!
Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau. Cô ví dụ nhé:
+ Từ “siêng năng” đồng nghĩa với từ “chăm chỉ”.
+ Từ “bố” đồng nghĩa với từ “cha”, “ba”, “thầy”…

Vậy là các con đã nhớ bài rất tốt rồi đấy! Bây giờ chúng ta sẽ vào bài tập chính nhé.

Bước 2: Hiểu nghĩa của từ “quê hương”

Trước khi tìm những từ đồng nghĩa, chúng mình phải hiểu thật rõ “quê hương” là gì đã, phải không nào?

Quê hương là nơi mình được sinh ra, lớn lên. Là nơi có ông bà, cha mẹ, người thân. Là nơi có mái nhà, có con đường làng quen thuộc, có những kỷ niệm tuổi thơ thật đẹp của chúng mình. Quê hương là nơi mà dù đi đâu xa, chúng ta cũng luôn nhớ về.

Bước 3: Tìm những từ có nghĩa giống với “quê hương”

Bây giờ, các con hãy cùng cô suy nghĩ xem, có những từ nào cũng có nghĩa là nơi mình sinh ra, là nguồn cội của mình giống như từ “quê hương” không nhé?

À, cô nghe thấy có bạn nói đúng rồi đấy!

Chúng ta có từ quê quán. Từ này rất giống với “quê hương”, thường được dùng khi chúng ta giới thiệu về bản thân mình.

Còn từ nào nữa không nhỉ? Khó hơn một chút nhé!

Trong những bài thơ, bài văn chúng ta học, các con có từng nghe đến cụm từ quê cha đất tổ chưa? Cụm từ này cũng có nghĩa là quê hương đấy các con ạ. Đó là quê của cha, là mảnh đất của ông bà, tổ tiên để lại.

Và còn một cụm từ rất hay nữa, đó là nơi chôn rau cắt rốn. Câu này nghe hơi lạ nhưng ý nghĩa lại rất sâu sắc. Nó chỉ chính nơi mình được sinh ra, nơi mình gắn bó máu thịt đầu tiên. Đây cũng là một cách nói rất hay về quê hương.

Bước 4: Tổng kết lại các từ tìm được

Như vậy, sau khi cùng nhau tìm hiểu, chúng ta đã có một danh sách các từ đồng nghĩa với “quê hương” rồi. Cô sẽ tổng kết lại dưới đây để các con dễ ghi nhớ nhé:

Những từ ngữ đồng nghĩa với từ quê hương là:
– Quê quán
– Quê cha đất tổ
– Nơi chôn rau cắt rốn
– Bản quán

Các con làm bài tốt lắm! Quê hương là một phần rất quan trọng và thiêng liêng trong mỗi chúng ta. Cô mong rằng qua bài học này, các con không chỉ biết thêm nhiều từ mới mà còn thêm yêu quý mảnh đất quê hương của mình nhé.

Cô chào cả lớp

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 17

Những từ đồng nghĩa với từ quê hương là: Quê quán, quê cha đất tổ, quê hương bản quán, quê hương xứ sở, nơi chôn rau cắt rốn.

Đặt một số câu với các từ đồng nghĩa với từ quê hương:

– Sau nhiều năm bôn ba nơi đất khách, ông nội tôi luôn khao khát được trở về nơi quê cha đất tổ để an hưởng tuổi già.

– Dù đã đi qua rất nhiều danh lam thắng cảnh nhưng tôi vẫn luôn hoài niệm về nơi chôn rau cắt rốn của mình.

Trả lời bởi:
▲ 3

\(@Zeng\)

Đồng nghĩa với từ quê hương:

→Quê cha đất tổ

→Quê hương xứ xở

→Nơi chôn rau cắt rốn

→Quê cha đất tổ

……

Trả lời bởi: Nguyễn Thị Hương Giang

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo