Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

tìm từ cùng nghĩa và trái nghĩa với thoải mái.

tìm từ cùng nghĩa và trái nghĩa với thoải mái.

tìm từ cùng nghĩa và trái nghĩa với thoải mái.
Hỏi bởi: nguyentrongbai
3 câu trả lời

▲ 5

Chào tất cả các con học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một từ rất hay và thường dùng trong cuộc sống hằng ngày của mình nhé. Đó là từ “thoải mái”. Chúng ta sẽ tìm hiểu xem từ này có nghĩa là gì, và những từ nào có nghĩa giống với nó (từ đồng nghĩa), cũng như những từ nào có nghĩa ngược lại với nó (từ trái nghĩa).

Các con đã sẵn sàng chưa nào? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Bước 1: Hiểu nghĩa của từ “thoải mái”

Để tìm được từ đồng nghĩa và trái nghĩa thật chính xác, điều đầu tiên và quan trọng nhất là chúng ta phải hiểu rõ nghĩa của từ gốc, phải không nào?

  • “Thoải mái” có nghĩa là gì?
  • “Thoải mái” có nghĩa là một cảm giác rất dễ chịu, không bị vướng bận, không phải lo lắng hay căng thẳng về điều gì cả. Khi mình “thoải mái” là mình thấy vui vẻ, tự do, không bị ai hay cái gì làm phiền.

  • Cô có một vài ví dụ để các con dễ hình dung hơn nhé:
    • “Khi được mặc bộ quần áo rộng rãi, con thấy rất thoải mái.” (Không bị chật chội, dễ cử động)
    • “Sau giờ học căng thẳng, được chạy nhảy ngoài sân, các bạn cảm thấy rất thoải mái.” (Không còn lo nghĩ bài vở, được vui chơi tự do)
    • “Bạn An có tính tình thoải mái, dễ gần.” (Dễ tính, không khó chịu)

Các con đã hiểu rõ nghĩa của từ “thoải mái” rồi chứ? Bây giờ chúng ta sẽ đi tìm các bạn của từ “thoải mái” nhé!

Bước 2: Tìm từ đồng nghĩa với “thoải mái”

Phương pháp: Các con hãy thử nghĩ xem, khi mình cảm thấy “thoải mái”, mình còn có thể dùng những từ nào khác để nói lên cảm giác đó mà nghĩa vẫn giống nhau nhỉ?

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “thoải mái” mà cô muốn giới thiệu với các con:

  • Dễ chịu: Từ này diễn tả cảm giác không có gì làm mình khó chịu, mọi thứ đều êm ái, nhẹ nhàng.
    • Ví dụ: “Ngồi trên chiếc ghế nệm êm ái thật dễ chịu.”
  • Thư thái: Từ này thường dùng để nói về tinh thần, tâm hồn mình cảm thấy nhẹ nhõm, không lo nghĩ.
    • Ví dụ: “Sau buổi tập yoga, bà em cảm thấy tinh thần rất thư thái.”
  • Khoan khoái: Từ này cũng diễn tả cảm giác dễ chịu, sảng khoái, thường đi kèm với sự dễ chịu về thể chất.
    • Ví dụ: “Uống một cốc nước cam mát lạnh vào ngày hè thật khoan khoái.”

Giải thích ngắn gọn: Các từ “dễ chịu”, “thư thái”, “khoan khoái” đều có nghĩa gần giống với “thoải mái”, đó là đều diễn tả cảm giác vui vẻ, dễ dàng, không bị cản trở hay lo lắng.

Bước 3: Tìm từ trái nghĩa với “thoải mái”

Phương pháp: Sau khi tìm được các từ giống nghĩa, bây giờ chúng ta sẽ làm ngược lại nhé! Mình hãy cùng suy nghĩ, nếu không “thoải mái”, thì mình sẽ cảm thấy như thế nào? Những cảm giác nào đối lập với sự dễ chịu và tự do?

Đây là một số từ trái nghĩa với “thoải mái”:

  • Khó chịu: Từ này diễn tả cảm giác không vui, không hài lòng, bị làm phiền.
    • Ví dụ: “Bị muỗi đốt nhiều làm con cảm thấy rất khó chịu.”
  • Bức bối: Từ này diễn tả cảm giác không thoải mái, bực bội trong lòng vì bị kìm nén, không được tự do.
    • Ví dụ: “Ở trong căn phòng chật chội và nóng nực, bạn nhỏ cảm thấy rất bức bối.”
  • Gò bó: Từ này diễn tả cảm giác không được tự nhiên, bị ràng buộc, hạn chế.
    • Ví dụ: “Mặc chiếc áo quá chật làm con cảm thấy gò bó, không thể chạy nhảy.”
  • Căng thẳng: Từ này diễn tả cảm giác lo lắng, áp lực, không được thư giãn.
    • Ví dụ: “Trước kỳ thi cuối năm, các anh chị lớp Năm thường cảm thấy rất căng thẳng.”

Giải thích ngắn gọn: Các từ “khó chịu”, “bức bối”, “gò bó”, “căng thẳng” đều có nghĩa ngược lại với “thoải mái”, đó là diễn tả cảm giác không vui, không dễ chịu, bị hạn chế hoặc lo lắng.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành bài tập tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của từ “thoải mái” rồi đấy các con. Các con thấy đấy, tiếng Việt của chúng ta thật phong phú và đa dạng phải không nào? Cô mong các con sẽ ghi nhớ những từ này và tập sử dụng chúng thật đúng lúc, đúng chỗ trong các bài văn hoặc khi nói chuyện hằng ngày nhé!

Chào tạm biệt các con và hẹn gặp lại trong buổi học sau!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 15

Tìm từ trái nghĩa với thoải mái,

⇒ Từ trái nghĩa với thoải mái là \(:\) Khó chịu , mệt mỏi , …

Định nghĩa \(:\)

\(+\) Thoải mái là trạng thái hoàn toàn dễ chịu\(.\)

\(+\) Khó chịu , mệt mỏi ,… là không khỏe \(,\) thường mệt mỏi, đau lan tỏa \(.\)

Trả lời bởi:
▲ 1

\(@\)Từ trái nghĩa với thoải mái là\(:\)khó chịu, uể oải, gò bó, …

Giải nghĩa từ\(:\)

\(star\)Thoải mái\(:\)cảm giác dễ chịu, thư giãn và không có sự gò bó

\(star\)Khó chịu, uể oải, gò bó\(:\)cảm giác không thoải mái, bực bội hoặc không hài lòng gần giống tức giận

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo