Tìm từ đồng nghĩa với từ sau: fluctuate
A. Exchange
B. Control
C. Vary
D. Manage
A. Exchange
B. Control
C. Vary
D. Manage
Chúng ta cùng bắt đầu với câu hỏi đầu tiên nhé!
Câu hỏi:
Tìm từ đồng nghĩa với từ sau: fluctuate
A. Exchange
B. Control
C. Vary
D. Manage
Phân tích và giải thích từng bước:
Bước 1: Hiểu nghĩa của từ cần tìm đồng nghĩa.
Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của từ “fluctuate”. “Fluctuate” là một động từ, có nghĩa là dao động, lên xuống, thay đổi lên xuống một cách không đều đặn. Ví dụ: “The price of gold fluctuates daily.” (Giá vàng dao động hàng ngày.)
Bước 2: Phân tích nghĩa của các lựa chọn đưa ra.
Bây giờ, chúng ta sẽ lần lượt xem xét nghĩa của từng lựa chọn:
* A. Exchange: Đây là một động từ, có nghĩa là trao đổi, đổi chác. Ví dụ: “We can exchange gifts.” (Chúng ta có thể trao đổi quà.)
* B. Control: Đây là một động từ, có nghĩa là kiểm soát, điều khiển. Ví dụ: “She can control her emotions.” (Cô ấy có thể kiểm soát cảm xúc của mình.)
* C. Vary: Đây là một động từ, có nghĩa là thay đổi, khác nhau, biến đổi. Ví dụ: “The weather varies from day to day.” (Thời tiết thay đổi từ ngày này sang ngày khác.)
* D. Manage: Đây là một động từ, có nghĩa là quản lý, xoay sở, làm được. Ví dụ: “He managed to finish the project on time.” (Anh ấy đã xoay sở để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Bước 3: So sánh nghĩa của từ “fluctuate” với các lựa chọn.
Sau khi đã hiểu rõ nghĩa của từng từ, chúng ta sẽ so sánh xem từ nào có nghĩa gần nhất với “fluctuate”.
* “Exchange” (trao đổi) không có nghĩa giống “fluctuate” (dao động).
* “Control” (kiểm soát) không có nghĩa giống “fluctuate” (dao động).
* “Vary” (thay đổi, biến đổi) có nghĩa rất gần với “fluctuate” (dao động, lên xuống). Khi một thứ gì đó dao động, nó cũng đang thay đổi.
* “Manage” (quản lý, xoay sở) không có nghĩa giống “fluctuate” (dao động).
Bước 4: Chọn đáp án đúng.
Dựa trên sự so sánh ở Bước 3, chúng ta thấy rằng từ “vary” có nghĩa đồng nghĩa nhất với từ “fluctuate”.
Đáp án:
C. Vary
Lời khuyên thêm:
Khi làm bài tập tìm từ đồng nghĩa, các em hãy nhớ:
1. Đọc kỹ đề bài và hiểu rõ nghĩa của từ gạch chân.
2. Phân tích nghĩa của từng phương án lựa chọn.
3. So sánh nghĩa của từ cần tìm với các phương án.
4. Nếu có từ vựng nào chưa hiểu, hãy tra từ điển hoặc hỏi giáo viên.
5. Thực hành thường xuyên sẽ giúp các em cải thiện vốn từ vựng và kỹ năng làm bài tập này.
Chúc các em học tốt!
Tìm từ đồng nghĩa với từ sau: fluctuate
A. Exchange
B. Control
C. Vary
D. Manage
\(-\) Vì \(:\)
\(+\)”Fluctuate” có nghĩa là dao động, biến động, thay đổi không đều
\(+\) “Exchange” có nghĩa là trao đổi, đổi chác.
\(+\) “Control” có nghĩa là kiểm soát, quản lý.
\(+\) “Vary” có nghĩa là thay đổi, dao động, biến đổi
\(+\)”Manage” có nghĩa là quản lý, điều hành.
\(=>\) Chọn đáp án \(C\)
Từ đồng nghĩa ”fluctuate” là:
\(=> C.\) vary
\(***\) Giải nghĩa:
\(-\) fluctuate: dao động
\(+\) exchange: trao đổi (không liên quan)
\(+\) control: điều khiển (không liên quan)
\(+\) manage: quản lý (không liên quan)
\(+\) vary: biến động, dao động (đồng nghĩa)