Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Tính chất hóa học của bazo, bazo tan và bazo ko tan Anh Chị giúp e v…

Tính chất hóa học của bazo, bazo tan và bazo ko tan
Anh Chị giúp e v…

Tính chất hóa học của bazo, bazo tan và bazo ko tan
Anh Chị giúp e vs. Ai giúp e cho❤️❤️❤️
Hỏi bởi: Lê Thị Hiên
3 câu trả lời
▲ 1✔
Chào các em! Cô là giáo viên Hóa học đây. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập về tính chất hóa học của bazơ, bao gồm cả bazơ tan và bazơ không tan nhé. Các em cứ mạnh dạn hỏi, cô sẽ giải đáp từng bước một, đảm bảo dễ hiểu và bám sát Sách giáo khoa.

Chúng ta bắt đầu với nội dung chính về tính chất hóa học của bazơ. Bazơ là những hợp chất hóa học có nhóm hydroxyl (-OH) liên kết với nguyên tử kim loại hoặc nhóm amoni (NH₄).

I. Tính chất hóa học của bazơ tan (Kiềm)

Bazơ tan trong nước được gọi là kiềm. Các kiềm mạnh có những tính chất hóa học sau:

1. Tác dụng với dung dịch axit tạo thành muối và nước

Đây là phản ứng trung hòa. Axit sẽ phản ứng với bazơ để tạo ra sản phẩm là muối và nước.

Ví dụ:
NaOH + HCl -> NaCl + H₂O
(Natri hiđroxit tác dụng với axit clohiđric tạo thành natri clorua và nước)

Ca(OH)₂ + 2HCl -> CaCl₂ + 2H₂O
(Canxi hiđroxit tác dụng với axit clohiđric tạo thành canxi clorua và nước)

2. Tác dụng với oxit axit tạo thành muối và nước

Bazơ, đặc biệt là các kiềm mạnh, có thể phản ứng với oxit axit để tạo thành muối và nước.

Ví dụ:
2NaOH + CO₂ -> Na₂CO₃ + H₂O
(Natri hiđroxit tác dụng với cacbon đioxit tạo thành natri cacbonat và nước)

Ca(OH)₂ + CO₂ -> CaCO₃↓ + H₂O
(Canxi hiđroxit tác dụng với cacbon đioxit tạo thành canxi cacbonat không tan và nước)

3. Tác dụng với dung dịch muối tạo thành bazơ mới không tan (hoặc ít tan hơn) và muối mới

Phản ứng này xảy ra khi một trong các sản phẩm mới tạo thành là chất kết tủa (bazơ không tan hoặc muối không tan).

Ví dụ:
2NaOH + CuSO₄ -> Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄
(Natri hiđroxit tác dụng với đồng(II) sunfat tạo thành đồng(II) hiđroxit kết tủa màu xanh lam và natri sunfat)

Ba(OH)₂ + Na₂SO₄ -> BaSO₄↓ + 2NaOH
(Bari hiđroxit tác dụng với natri sunfat tạo thành bari sunfat kết tủa màu trắng và natri hiđroxit)

II. Tính chất hóa học của bazơ không tan

Bazơ không tan trong nước có những tính chất hóa học riêng biệt:

1. Bị nhiệt phân hủy tạo thành oxit kim loại và nước

Hầu hết các bazơ không tan bị phân hủy khi đun nóng.

Ví dụ:
Cu(OH)₂ –t°–> CuO↓ + H₂O
(Đồng(II) hiđroxit bị nhiệt phân hủy tạo thành đồng(II) oxit kết tủa màu đen và nước)

Fe(OH)₃ –t°–> Fe₂O₃ + 3H₂O
(Sắt(III) hiđroxit bị nhiệt phân hủy tạo thành sắt(III) oxit và nước)

2. Tác dụng với dung dịch axit tạo thành muối và nước

Giống như bazơ tan, bazơ không tan cũng phản ứng với dung dịch axit theo phản ứng trung hòa.

Ví dụ:
CuO + 2HCl -> CuCl₂ + H₂O
(Đồng(II) oxit tác dụng với axit clohiđric tạo thành đồng(II) clorua và nước)

Fe(OH)₃ + 3HCl -> FeCl₃ + 3H₂O
(Sắt(III) hiđroxit tác dụng với axit clohiđric tạo thành sắt(III) clorua và nước)

III. Bài tập ví dụ để củng cố

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng làm một bài tập nhỏ để hiểu rõ hơn nhé.

Đề bài:
Cho các chất sau: NaOH, Cu(OH)₂, HCl, CO₂, Na₂SO₄, CuSO₄.
Hãy chọn các chất thích hợp để viết các phương trình hóa học biểu diễn các tính chất hóa học của bazơ.

Giải:

Chúng ta sẽ lần lượt xét từng loại bazơ.

1. Với bazơ tan (NaOH):

* Tác dụng với dung dịch axit:
NaOH + HCl -> NaCl + H₂O

* Tác dụng với oxit axit:
2NaOH + CO₂ -> Na₂CO₃ + H₂O

* Tác dụng với dung dịch muối:
2NaOH + CuSO₄ -> Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄

2. Với bazơ không tan (Cu(OH)₂):

* Bị nhiệt phân hủy:
Cu(OH)₂ –t°–> CuO↓ + H₂O

* Tác dụng với dung dịch axit:
Cu(OH)₂ + 2HCl -> CuCl₂ + 2H₂O

Các em thấy đấy, mỗi loại bazơ có những tính chất hóa học đặc trưng riêng. Hiểu rõ tính chất này sẽ giúp các em làm tốt các bài tập liên quan.

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần làm thêm bài tập, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Cô luôn sẵn sàng hỗ trợ các em. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

Tính chất hóa học của bazơ1. Làm đổi màu chất chỉ thị

Dung dịch bazơ làm đổi màu một số chất chỉ thị:

– đổi màu quỳ tím sang màu xanh.

– đổi màu dd phenolphtalein từ không màu thành màu đỏ.

2. Tác dụng với axit

Bazơ (cả bazơ tan và bazơ không tan) tác dụng với axit tạo thành muối và nước.

Bazơ + Axit → Muối + H2O

NaOH + HCl → NaCl + H2O

Fe(OH)2 + H2SO4 loãng → FeSO4 + 2H2O

3. Tác dụng với oxit axit

Dung dịch bazơ tác dụng với oxit axit tạo thành muối và nước.

Bazơ + Oxit Axit → Muối + H2O

2KOH + SO2 → K2SO3 + H2O

3Ca(OH)2 + P2O5 → Ca3(PO4)2 ↓ + 3H2O

4. Tác dụng với muối

Dung dịch bazơ tác dụng với muối tạo thành bazơ mới và muối mới.

Bazơ + Muối → Bazơ mới + Muối mới

Ba(OH)2 + Na2SO4 → BaSO4 ↓ + 2NaOH

2KOH + Fe(NO3)2 → Fe(OH)2 ↓ + 2KNO3

5. Bazơ không tan bị nhiệt phân hủy

Bazơ không tan bị nhiệt phân hủy tạo thành oxit bazơ và nước

Bazơ không tan → Oxit bazơ + H2O

Cu(OH)2 (t°) → CuO + H2O

Fe(OH)2 (t°) → FeO + H2O

 

Trả lời bởi: Nội Khoa
▲ 1

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

 Tính chất hóa học của bazơ, bazơ tan và bazơ không tan.

-Các dung dịch bazơ(kiềm) có những tính chất hóa học sau:

Đổi màu quỳ tím thành xanh hoặc dung dịch phenolphtalein không màu thành màu đỏ. Tác dụng với ãit tạo thành muối và nước.

-Bazơ không tan bị nhiệt phân hủy, tạo thành oxit và nước.

-Bazơ tác dụng với axit tạo thành muối và nước ( Phản ứng trung hòa )

Trả lời bởi: Nguyễn Thuỳ Dương

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In