Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Tính chất hóa học của CuS CuS có thể tác dụng với những axit nào

Tính chất hóa học của CuS
CuS có thể tác dụng với những axit nào

Tính chất hóa học của CuS
CuS có thể tác dụng với những axit nào
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 8
Chào các em, cô là giáo viên Hóa học. Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em phân tích chi tiết về tính chất hóa học của Đồng(II) sunfua (CuS) và trả lời câu hỏi nó có thể tác dụng với những axit nào nhé. Đây là một kiến thức rất thú vị và có một điểm đặc biệt cần lưu ý so với các quy tắc chung mà chúng ta đã học.

Chúng ta hãy cùng nhau bắt đầu từng bước một.

Phân tích tính chất của CuS

Trước hết, chúng ta cần biết CuS là chất gì.
– Tên gọi: Đồng(II) sunfua.
– Công thức hóa học: CuS.
– Phân loại: Đây là một loại muối.
– Tính chất vật lý quan trọng: CuS là chất rắn, màu đen, và đặc biệt là không tan trong nước.

Xét phản ứng của CuS với các loại axit

Chúng ta sẽ chia axit ra làm hai nhóm chính để xét: các axit thông thường (như HCl, H₂SO₄ loãng) và các axit có tính oxi hóa mạnh.

1. Với các axit thông thường (HCl, H₂SO₄ loãng)

Theo lý thuyết chung về tính chất hóa học của muối mà các em đã học ở bài “Tính chất hóa học của muối”, phản ứng giữa muối và axit xảy ra theo điều kiện:

Muối + Axit → Muối mới + Axit mới

Điều kiện để phản ứng xảy ra là sản phẩm tạo thành phải có chất kết tủa hoặc chất khí.

Bây giờ, chúng ta hãy thử áp dụng lý thuyết này cho CuS:

CuS + 2HCl → CuCl₂ + H₂S↑

Nhìn vào phương trình này, sản phẩm tạo thành có H₂S (hiđro sunfua) là một chất khí có mùi trứng thối. Theo lý thuyết, phản ứng này có vẻ như sẽ xảy ra.

Tuy nhiên, đây chính là điểm đặc biệt các em cần ghi nhớ!

Thực tế, CuS là một muối sunfua rất bền và có tích số tan cực kỳ nhỏ (nghĩa là nó rất rất khó tan). Do đó, nó KHÔNG phản ứng với các axit thông thường không có tính oxi hóa như HCl hay axit sunfuric loãng (H₂SO₄ loãng).

Kết luận 1: CuS không tác dụng với dung dịch HCl, HBr, H₂SO₄ loãng…

2. Với các axit có tính oxi hóa mạnh (HNO₃, H₂SO₄ đặc, nóng)

Đối với các axit có tính oxi hóa mạnh như axit nitric (HNO₃) và axit sunfuric đặc, nóng (H₂SO₄ đặc, nóng), phản ứng xảy ra hoàn toàn khác. Đây không còn là phản ứng trao đổi thông thường nữa, mà là phản ứng oxi hóa-khử.

Trong phản ứng này, CuS sẽ bị oxi hóa và tan ra, tạo thành muối đồng(II) sunfat, đồng thời giải phóng các sản phẩm khử của axit.

Cụ thể như sau:

a) Tác dụng với axit nitric (HNO₃):

CuS có thể tác dụng với cả HNO₃ loãng và đặc, nhưng phản ứng với HNO₃ đặc diễn ra mãnh liệt hơn. Sản phẩm tạo ra là muối đồng(II) sunfat, khí nitơ đioxit (NO₂) màu nâu đỏ và nước.

Phương trình hóa học:
\[CuS + 8HNO_3 \text{(đặc)} \rightarrow CuSO_4 + 8NO_2\uparrow + 4H_2O\]
Hiện tượng: Chất rắn màu đen CuS tan dần, dung dịch chuyển sang màu xanh lam (màu của ion Cu²⁺) và có khí màu nâu đỏ thoát ra.

b) Tác dụng với axit sunfuric đặc, nóng (H₂SO₄ đặc, nóng):

CuS cũng bị oxi hóa bởi H₂SO₄ đặc khi đun nóng, tạo ra muối đồng(II) sunfat, khí lưu huỳnh đioxit (SO₂) không màu, mùi hắc và nước.

Phương trình hóa học:
\[CuS + 2H_2SO_4 \text{(đặc, nóng)} \rightarrow CuSO_4 + SO_2\uparrow + 2H_2O\]
Hiện tượng: Chất rắn màu đen tan dần, dung dịch chuyển sang màu xanh lam và có khí mùi hắc thoát ra.

Lưu ý nhỏ: Các phản ứng trên là phản ứng oxi hóa-khử phức tạp. Các em sẽ được học kĩ hơn về cách cân bằng các phương trình này trong chương trình Hóa học lớp 10. Ở lớp 9, chúng ta tạm thời công nhận các phương trình đã được cân bằng này nhé.

Tổng kết

Vậy, để trả lời câu hỏi của bài tập, chúng ta có thể kết luận như sau:

Tính chất hóa học của CuS:
– Là một muối không tan trong nước.
– Không tác dụng với các axit thường như HCl, H₂SO₄ loãng.
– Tác dụng được với các axit có tính oxi hóa mạnh.

CuS có thể tác dụng với những axit:
– Axit nitric (HNO₃).
– Axit sunfuric đặc, nóng (H₂SO₄ đặc, nóng).

Hy vọng phần giải thích chi tiết của cô đã giúp các em hiểu rõ hơn về tính chất hóa học đặc biệt của CuS. Đây là một kiến thức quan trọng giúp các em phân biệt được các muối sunfua với nhau. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.

Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

• Phản ứng cháy:

\(CuS+\dfrac{3}{2}O_2\xrightarrow{{t^o}} CuO+SO_2\)

• \(CuS\) không tan trong \(HCl\) và \(H_2SO_4\) loãng nhưng tan trong \(H_2SO_4\) đặc nóng, \(HNO_3\) đặc nóng (bài tập hoà tan \(CuS\) hay thấy dùng đặc nóng) 

\(CuS+8HNO_3\to Cu(NO_3)_2+SO_2+6NO_2+4H_2O\) (sản phẩm có thể là: muối sunfat/nitrat, \(H_2SO_4\), \(SO_2\), spk \(NO_2\))

\(CuS+4H_2SO_4\to CuSO_4+4SO_2+4H_2O\)

Trả lời bởi: Quang Cường
▲ 2

Tính chất hóa học của \(CuS\) là :
-Không tan trong axit loãng.
\(CuSO_4+H_2S\xrightarrow{}CuS+H_2SO_4\)

– Bị khử bởi chất oxi hóa mạnh hơn:
\(CuS+Cl_2\xrightarrow{t^o}CuCl_2+S\)
– Tác dụng với hidro trong nhiệt độ cao:
\(2CuS+H_2\xrightarrow{t^o}Cu_2S+H_2S\)

\(CuS\) có thể tác dụng với \(H_2SO_4\) đặc, \(HNO_3\) đặc và \(HNO_3\) đặc nóng ( đa số đặc vì loãng không tác dụng)
\(CuS+4H_2SO_4\xrightarrow{}CuSO_4+4SO_2+4H_2O\)
\(CuS+10HNO_3\xrightarrow{t^o}Cu(NO_3)_2+4H_2O+H_2SO_4+8NO_2\)

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo