Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

\(+\) tính từ của employ \(+\) động từ của energy  \(+\) danh từ của qualify \(+…

\(+\) tính từ của employ
\(+\) động từ của energy 
\(+\) danh từ của qualify
\(+…

\(+\) tính từ của employ
\(+\) động từ của energy 
\(+\) danh từ của qualify
\(+\) danh từ của solve
\(+\) danh từ của patient (ko bt viết chính tả :D)
cho thêm ví dụ càng tốt nha ^^
Hỏi bởi: vualinaa
3 câu trả lời

▲ 3
Xin chào các em học sinh lớp 8 yêu quý!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một số kiến thức quan trọng về từ loại trong tiếng Anh, dựa trên chương trình Sách giáo khoa mới mà chúng ta đang học.
Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để tìm ra dạng từ phù hợp cho các từ đã cho nhé.
Bắt đầu nào!

Phần 1: Tính từ của “employ”
Bước 1: Xác định từ gốc.
Từ gốc là “employ”. “Employ” là một động từ, có nghĩa là thuê, mướn, sử dụng (nhân công).

Bước 2: Tìm các dạng từ phái sinh.
Để tìm tính từ của “employ”, chúng ta cần xem xét các hậu tố thường dùng để tạo tính từ.
Trong trường hợp này, có hai tính từ phổ biến liên quan đến “employ”:
– “Employable”: có nghĩa là có khả năng được thuê, đủ tiêu chuẩn để làm việc.
– “Employed”: có nghĩa là đang làm việc, có công ăn việc làm.
– “Unemployable”: có nghĩa là không có khả năng được thuê, không thể làm việc.
– “Unemployed”: có nghĩa là đang thất nghiệp.

Bước 3: Chọn tính từ phù hợp nhất.
Thông thường, khi hỏi “tính từ của employ” mà không có ngữ cảnh cụ thể, “employable” là dạng tính từ mang nghĩa chung nhất về khả năng.

Đáp án: Employable

Ví dụ:
– She is highly employable because she has many skills. (Cô ấy có khả năng được thuê rất cao vì cô ấy có nhiều kỹ năng.)
– He wants to become an employable graduate. (Anh ấy muốn trở thành một sinh viên tốt nghiệp có khả năng tìm được việc làm.)

Phần 2: Động từ của “energy”
Bước 1: Xác định từ gốc.
Từ gốc là “energy”. “Energy” là một danh từ, có nghĩa là năng lượng, sức lực.

Bước 2: Tìm các dạng từ phái sinh.
Để tìm động từ của “energy”, chúng ta cần xem xét các hậu tố hoặc cấu trúc thường dùng để tạo động từ.
Trong tiếng Anh, có động từ “energize” có nghĩa là tiếp thêm năng lượng, làm cho tràn đầy sức sống.

Bước 3: Xác định đáp án.
Động từ của “energy” là “energize”.

Đáp án: Energize

Ví dụ:
– The coffee helped to energize me for the rest of the day. (Cà phê giúp tiếp thêm năng lượng cho tôi trong phần còn lại của ngày.)
– His speech energized the audience. (Bài phát biểu của anh ấy đã làm cho khán giả tràn đầy hứng khởi.)

Phần 3: Danh từ của “qualify”
Bước 1: Xác định từ gốc.
Từ gốc là “qualify”. “Qualify” là một động từ, có nghĩa là đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện.

Bước 2: Tìm các dạng từ phái sinh.
Để tìm danh từ của “qualify”, chúng ta cần xem xét các hậu tố thường dùng để tạo danh từ.
– Hậu tố “-cation” thường được dùng để tạo danh từ từ động từ.
– “Qualify” + “-cation” = “qualification”.

Bước 3: Xác định đáp án.
Danh từ của “qualify” là “qualification”, có nghĩa là bằng cấp, chứng chỉ, sự đủ tiêu chuẩn.

Đáp án: Qualification

Ví dụ:
– A university qualification is often required for this job. (Một bằng cấp đại học thường được yêu cầu cho công việc này.)
– He has the necessary qualifications for the position. (Anh ấy có đủ các tiêu chuẩn cần thiết cho vị trí đó.)

Phần 4: Danh từ của “solve”
Bước 1: Xác định từ gốc.
Từ gốc là “solve”. “Solve” là một động từ, có nghĩa là giải quyết, làm sáng tỏ.

Bước 2: Tìm các dạng từ phái sinh.
Để tìm danh từ của “solve”, chúng ta xem xét các hậu tố.
– Hậu tố “-tion” hoặc “-ment” thường được dùng để tạo danh từ.
– “Solve” + “-tion” = “solution”.

Bước 3: Xác định đáp án.
Danh từ của “solve” là “solution”, có nghĩa là giải pháp, lời giải.

Đáp án: Solution

Ví dụ:
– We need to find a quick solution to this problem. (Chúng ta cần tìm một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề này.)
– What is the solution to this math exercise? (Lời giải của bài tập toán này là gì?)

Phần 5: Danh từ của “patient”
Bước 1: Xác định từ gốc.
Từ gốc là “patient”. “Patient” có hai dạng từ chính: tính từ (kiên nhẫn) và danh từ (bệnh nhân).

Bước 2: Tìm các dạng từ phái sinh.
Trong trường hợp này, chúng ta cần tìm danh từ của “patient”.
Nếu “patient” được dùng như tính từ (kiên nhẫn), thì danh từ trừu tượng của nó là “patience” (sự kiên nhẫn).
Nếu “patient” được dùng như danh từ (bệnh nhân), thì nó vẫn là “patient”.

Bước 3: Xác định đáp án.
Dựa trên câu hỏi “danh từ của patient”, nếu “patient” đang được hiểu là tính từ “kiên nhẫn”, thì danh từ là “patience”.
Nếu “patient” đã là danh từ “bệnh nhân”, thì nó vẫn là “patient”.
Trong ngữ cảnh học từ loại, thông thường người ta muốn hỏi về danh từ trừu tượng hoặc một dạng khác của từ. Do đó, “patience” là đáp án có khả năng cao nhất mà đề bài muốn hỏi.

Đáp án: Patience (nếu “patient” là tính từ)
Đáp án: Patient (nếu “patient” là danh từ và muốn khẳng định lại)
Cô đoán em muốn hỏi về danh từ của tính từ “kiên nhẫn”, vậy đáp án là “patience”.

Ví dụ:
– Having patience is a virtue. (Có sự kiên nhẫn là một đức tính tốt.)
– The doctor is talking to the patient. (Bác sĩ đang nói chuyện với bệnh nhân.)

Chúc các em học tốt môn Tiếng Anh!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(1.\) Từ “employ” (v. – tuyển dụng, thuê mướn)

\(->\) Tính từ: Employable (adj): Có thể được thuê, đủ điều kiện để làm việc.

\(-\)Vdụ: He’s highly employable with his qualifications and experience. (Anh ấy rất dễ xin việc với trình độ và kinh nghiệm của mình.)

\(->\) Bổ sung: Employer: (Danh từ) Nhà tuyển dụng, người chủ.

\(2.\) Từ “energy” (n. – năng lượng)

\(->\) Động từ: Energize (v): Cung cấp năng lượng, làm cho ai đó trở nên tràn đầy năng lượng.

\(-\) Vdụ: A cup of coffee can energize me in the morning. (Một tách cà phê có thể giúp tôi tỉnh táo vào buổi sáng.)

\(3.\) Từ “qualify” (v. – đủ điều kiện)

\(->\) Danh từ: Qualification (n): Bằng cấp, trình độ, tư cách.

\(-\)Vdụ: You need a university degree to meet the qualifications for this job. (Bạn cần có bằng đại học để đáp ứng các yêu cầu công việc này.)

\(-\) Có cụm hay gặp: (to) meet the qualification(s): đáp ứng điều kiện

\(4.\) Từ “solve” (v. – giải quyết)

\(->\) Danh từ: Solution (n): Giải pháp.

\(-\)Vdụ: We need to find a solution to this problem. (Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.)

\(-\) Cx có cụm hay gặp: (to) find solution(s): tìm giải pháp

\(5.\) Từ “patient” (adj. – kiên nhẫn)

\(->\)Danh từ: Patience (n): Sự kiên nhẫn.

\(-\) Vdụ: You need a lot of patience to teach young children. (Bạn cần rất nhiều sự kiên nhẫn để dạy trẻ nhỏ.)

Trả lời bởi:
▲ 1

– Tính từ của employ:

+ Employed (a): được thuê, có việc làm. 

-> She is currently employed as a marketing manager. (Cô ấy hiện đang làm việc với tư cách là một giám đốc marketing.)

+ Employable (a): Có thể được thuê, có khả năng làm việc.

-> To be employable, you need to have the right skills and qualifications. (Để có thể được tuyển dụng, bạn cần có những kỹ năng và bằng cấp phù hợp.)

– Động từ của energy: Energize (v): Cung cấp năng lượng.

->  A cup of coffee can energize me in the morning. (Một tách cà phê có thể cung cấp năng lượng cho tôi vào buổi sáng.)

– Danh từ của qualify: Qualification (n): Bằng cấp, kỹ năng.

-> He doesn’t have the necessary qualifications for this job. (Anh ấy không có những bằng cấp cần thiết cho công việc này.)

– Danh từ của solve: Solution (n): Giải pháp

-> We need to find a solution to this problem. (Chúng ta cần tìm một giải pháp cho vấn đề này.)

– Danh từ của patient: Patience (n): Sự kiên nhẫn

-> You need a lot of patience to teach children. (Bạn cần rất nhiều kiên nhẫn để dạy trẻ con.)

Trả lời bởi: minhducnguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo