Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

tính từ của pollute là gì vậy mn? sau danh từ là loại từ gì? (trl hay k tùy bn v…

tính từ của pollute là gì vậy mn?
sau danh từ là loại từ gì? (trl hay k tùy bn v…

tính từ của pollute là gì vậy mn?
sau danh từ là loại từ gì? (trl hay k tùy bn vì nó k bắt buộc)
Hỏi bởi: chingonnhat
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp những thắc mắc về từ loại và cấu trúc ngữ pháp trong bài học. Đừng lo lắng, cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một thật chi tiết nhé!

Câu hỏi 1: Tính từ của “pollute” là gì vậy mn?

Để tìm ra tính từ của “pollute”, chúng ta cần ôn lại một chút về cách hình thành các loại từ trong tiếng Anh.

Bước 1: Xác định từ loại của “pollute”.
“Pollute” là một động từ, có nghĩa là “làm ô nhiễm”.

Bước 2: Nhớ lại các hậu tố thường dùng để tạo tính từ.
Trong tiếng Anh, có nhiều hậu tố giúp chuyển đổi động từ hoặc danh từ thành tính từ. Một số hậu tố phổ biến là: -able, -ible, -al, -ful, -less, -ous, -y, -ed, -ing,…

Bước 3: Áp dụng hậu tố vào từ “pollute”.
Khi thêm hậu tố “-d” vào “pollute”, chúng ta được “polluted”.

Bước 4: Kiểm tra ý nghĩa và cách dùng.
“Polluted” là một tính từ, có nghĩa là “bị ô nhiễm”, “ô nhiễm”.
Ví dụ: The river is polluted. (Con sông này bị ô nhiễm.)
Chúng ta cũng có thể thêm hậu tố “-ing” vào động từ để tạo thành phân từ hiện tại, có thể dùng như tính từ. Tuy nhiên, “polluting” thường mang nghĩa là “gây ô nhiễm” hoặc “đang gây ô nhiễm” (chủ động). Còn “polluted” là dạng bị động, chỉ tình trạng bị ô nhiễm.
Vậy, tính từ phổ biến nhất của “pollute” là polluted.

Câu hỏi 2: Sau danh từ là loại từ gì?

Đây là một câu hỏi thú vị về cấu trúc câu trong tiếng Anh. Về nguyên tắc, sau danh từ có thể là nhiều loại từ khác nhau tùy thuộc vào chức năng ngữ pháp của nó trong câu.

Bước 1: Xem xét vị trí của danh từ.
Danh từ có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu: chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ,…

Bước 2: Phân tích các khả năng đi sau danh từ.

* Động từ: Nếu danh từ đứng ở vị trí chủ ngữ, thì động từ sẽ theo sau nó để tạo thành một mệnh đề.
Ví dụ: The book is interesting. (Cuốn sách đó thú vị.)
Ở đây, “book” là danh từ, và “is” là động từ theo sau.

* Tính từ: Tính từ thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho nó. Tuy nhiên, trong một số cấu trúc (như sau động từ nối), tính từ có thể đứng sau danh từ.
Ví dụ: The cat is lazy. (Con mèo thì lười biếng.)
Trong ví dụ này, “cat” là danh từ, và “lazy” là tính từ bổ nghĩa cho nó thông qua động từ nối “is”.
Ngoài ra, chúng ta có cấu trúc “danh từ + tân ngữ + tính từ” với một số động từ đặc biệt (như find, make, consider,…).
Ví dụ: I find the movie boring. (Tôi thấy bộ phim này nhàm chán.)
Ở đây, “movie” là danh từ, và “boring” là tính từ bổ nghĩa cho nó.

* Trạng từ: Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Tuy nhiên, trong trường hợp danh từ đóng vai trò là một phần của cụm danh từ hoặc đứng sau các giới từ, thì các từ đứng sau đó có thể là trạng từ hoặc các thành phần khác.
Ví dụ: He arrived late. (Anh ấy đến muộn.)
Trong ví dụ này, “late” là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ “arrived”. Tuy nhiên, “late” cũng có thể là một tính từ (He is late).
Một trường hợp phổ biến hơn là sau một cụm danh từ, chúng ta có thể có một mệnh đề quan hệ.
Ví dụ: The man who is wearing a blue shirt is my uncle. (Người đàn ông đang mặc áo sơ mi xanh là chú của tôi.)
Ở đây, “man” là danh từ, và “who is wearing a blue shirt” là mệnh đề quan hệ, trong đó “who” là đại từ quan hệ, và các từ theo sau nó bổ nghĩa cho “man”.

* Giới từ: Sau danh từ có thể là một giới từ để tạo thành một cụm giới từ.
Ví dụ: The book on the table is mine. (Cuốn sách trên bàn là của tôi.)
Ở đây, “book” là danh từ, và “on the table” là cụm giới từ, trong đó “on” là giới từ.

* Đại từ phản thân:
Ví dụ: He himself said it. (Chính anh ấy đã nói điều đó.)
“Himself” là đại từ phản thân, nó đứng sau danh từ (trong trường hợp này là đại từ nhân xưng đóng vai trò như danh từ).

Kết luận:
Sau danh từ, có thể là bất kỳ loại từ nào (động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, đại từ…) tùy thuộc vào chức năng ngữ pháp của danh từ đó trong câu và cấu trúc ngữ pháp cụ thể. Không có một quy tắc cố định rằng sau danh từ luôn là một loại từ nhất định.

Hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về bài học. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(@\) Tính từ của “pollute” là “polluted” (bị ô nhiễm) hoặc “polluting” (gây ô nhiễm).

\(@\) Sau danh từ có thể là các loại từ sau:

\(1.\) Tính từ: Để bổ nghĩa cho danh từ trước đó. Ví dụ: “a car red” không đúng, phải là “a red car”.

\(2.\) Giới từ: Tạo thành cụm giới từ bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: “the book on the table”.

\(3.\) Mệnh đề quan hệ: Giới thiệu thêm thông tin về danh từ. Ví dụ: “the man who is standing there”.

\(4.\) Cụm từ hoặc từ bổ nghĩa khác: Như cụm danh từ, tính từ hoặc trạng từ. Ví dụ: “the president-elect”, “the city center”.

\(giahan27511\)

Trả lời bởi:
▲ 2

\(@\) Tính từ của pollute là polluted và polluting

\(***\) polluted (adj): bị ô nhiễm

\(***\) polluting (adj): gây ô nhiễm

\(@\) Sau danh từ là loại từ:

\(***\) tính từ 

\(***\) giới từ 

\(***\) danh từ 

\(***\) quan hệ từ 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo