To play.
Play.
Playing.
Played.
Các từ trên dùng trong trường hợp nào?
Play.
Playing.
Played.
Các từ trên dùng trong trường hợp nào?
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng nhau xem xét từng từ một.
1. “To play”
Các em nhớ lại xem chúng ta thường dùng “to play” ở đâu nào? Đúng rồi! “To play” thường đứng sau một số động từ nhất định, hoặc nó là dạng nguyên thể của động từ “play”.
* Trường hợp 1: Đứng sau các động từ chỉ sự yêu thích, ghét bỏ, bắt đầu, kết thúc…
Các em còn nhớ những động từ như “like”, “love”, “hate”, “start”, “begin”, “stop”, “finish” không? Sau những động từ này, chúng ta có thể dùng “to + động từ nguyên mẫu” (infinitive) để chỉ hành động được yêu thích, ghét bỏ, bắt đầu, kết thúc…
Ví dụ:
– I like to play football. (Tôi thích chơi bóng đá.)
– She starts to play the piano. (Cô ấy bắt đầu chơi đàn piano.)
* Trường hợp 2: Đứng sau “would like”, “would love”, “would hate”…
Tương tự như trường hợp trên, khi muốn diễn tả mong muốn hoặc sự không mong muốn một cách lịch sự hơn, chúng ta dùng “would like to + động từ nguyên mẫu”.
Ví dụ:
– We would like to play a game. (Chúng tôi muốn chơi một trò chơi.)
* Trường hợp 3: Đứng đầu câu hoặc sau “want”, “need”, “hope”… để làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
Đôi khi, “to play” có thể đứng ở đầu câu hoặc sau một số động từ khác để làm chức năng danh từ.
Ví dụ:
– To play well requires a lot of practice. (Chơi tốt đòi hỏi rất nhiều luyện tập.)
– I want to play. (Tôi muốn chơi.)
2. “Play”
“Play” là dạng nguyên thể không có “to”. Vậy khi nào chúng ta dùng nó?
* Trường hợp 1: Trong thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) với các chủ ngữ số nhiều (I, You, We, They) hoặc danh từ số nhiều.
Đây là cách dùng phổ biến nhất của động từ nguyên thể.
Ví dụ:
– They play soccer every Sunday. (Họ chơi bóng đá vào mỗi Chủ Nhật.)
– I play games with my friends. (Tôi chơi trò chơi với bạn bè của mình.)
* Trường hợp 2: Trong câu mệnh lệnh (Imperative Sentences).
Khi chúng ta muốn ra lệnh hoặc đưa ra lời khuyên trực tiếp, chúng ta dùng động từ nguyên thể ở đầu câu.
Ví dụ:
– Play football with me! (Chơi bóng đá với tôi đi!)
– Don’t play in the street. (Đừng chơi ngoài đường.)
* Trường hợp 3: Trong thì tương lai đơn (Simple Future Tense) với “will”.
Sau “will”, chúng ta luôn dùng động từ nguyên thể.
Ví dụ:
– I will play the guitar tonight. (Tôi sẽ chơi đàn ghi-ta tối nay.)
* Trường hợp 4: Sau các động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) như can, could, should, must, may, might…
Tất cả các động từ khuyết thiếu đều đi kèm với động từ nguyên thể.
Ví dụ:
– You can play this game. (Bạn có thể chơi trò chơi này.)
– We should play fair. (Chúng ta nên chơi đẹp.)
3. “Playing”
“Playing” là dạng động từ thêm “-ing”, chúng ta gọi nó là hiện tại phân từ (present participle). Vậy khi nào chúng ta dùng “playing”?
* Trường hợp 1: Trong thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) và các thì tiếp diễn khác.
Thì này dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm nào đó. Công thức chung là:
Subject + be + V-ing
Ở đây, “be” có thể là “am”, “is”, “are”.
Ví dụ:
– He is playing video games now. (Anh ấy đang chơi trò chơi điện tử bây giờ.)
– They are playing in the park. (Họ đang chơi trong công viên.)
* Trường hợp 2: Dùng như một danh động từ (Gerund).
Khi “playing” đứng ở đầu câu hoặc sau giới từ, nó có chức năng như một danh từ.
Ví dụ:
– Playing games is fun. (Chơi trò chơi thì vui.)
– She enjoys playing the violin. (Cô ấy thích chơi đàn violin.)
* Trường hợp 3: Dùng như tính từ hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
“Playing” có thể mô tả trạng thái của sự vật, sự việc.
Ví dụ:
– Look at the playing children. (Hãy nhìn những đứa trẻ đang chơi kìa.)
4. “Played”
“Played” là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ “play”. Chúng ta dùng nó trong các trường hợp sau:
* Trường hợp 1: Trong thì quá khứ đơn (Simple Past Tense).
Thì này dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ:
– I played tennis yesterday. (Tôi đã chơi quần vợt hôm qua.)
– They played a match last week. (Họ đã chơi một trận đấu vào tuần trước.)
* Trường hợp 2: Trong thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) và các thì hoàn thành khác.
Thì này dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại, hoặc đã xảy ra và kết thúc. Công thức chung là:
Subject + have/has + V-ed/V3
Trong trường hợp của “play” là động từ có quy tắc, V-ed chính là V3.
Ví dụ:
– She has played the piano for five years. (Cô ấy đã chơi đàn piano được 5 năm rồi.)
– We have played this game many times. (Chúng tôi đã chơi trò chơi này nhiều lần rồi.)
* Trường hợp 3: Trong thể bị động (Passive Voice).
Khi chủ ngữ không thực hiện hành động mà nhận hành động, chúng ta dùng thể bị động. Công thức chung:
Subject + be + V-ed/V3
Ví dụ:
– The game was played by them. (Trò chơi đã được chơi bởi họ.)
– This song was played on the radio yesterday. (Bài hát này đã được bật trên đài phát thanh hôm qua.)
Như vậy, các em thấy mỗi dạng của động từ “play” đều có những vai trò và vị trí riêng trong câu. Các em hãy ôn tập kỹ những kiến thức này để làm bài tập tốt hơn nhé! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
\(1)\) to play
\(-\) Thường được sử dụng sau các động từ như: have, want, need, like , ….
\(@\) VD:
\(-\) I want to play the piano: tôi muốn chơi piano
\(-\) I have to play soccer: tôi phải chơi bóng đá
\(-\) I need to play badmiton: tôi cần phải chơi cầu lông
\(-\) I like to play basketball: tôi thích chơi bóng rổ
\(2)\) play
\(-\) Thường được sử dụng trong HTĐ
\(to\) Nói về hành động lặp đi lặp lại
\(( + )\) S + Vs/es + O
\(@\) VD: I play the piano everyday: Tôi chơi piano mỗi ngày
\(3)\) Playing
\(-\) Thường sử dụng trong dạng HTTD
\(to\) Nói về hành động xảy ra tại thời điểm nói
\(( + )\) S + am/is/are + V-ing + O
\(@\) VD: They are playing soccer now: Họ đang chơi bóng đá bây giờ
\(4)\) Played
\(-\) Thường được sử dụng trong dạng QKĐ
\(to\) Nói về hành động xảy ra trong quá khứ
\(( + )\) S + Ved/ Cột \(2\) + O
\(@\) VD: he ate chicken yesterday : anh ấy đã ăn gà hôm qua
\(color{pink}{#NA}\)
\(#Lúa\)
____________________________________________________________________________
\(_\) To play: Đây là dạng nguyên mẫu của động từ, thường dùng khi bạn muốn nói về hành động chơi một cách chung chung
\(+\) vd: I want to play tennis.
\(_\) Play: Đây là dạng hiện tại đơn của động từ
\(+\) vd: They play tennis every day
\(_\) Playing: Đây là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ, dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc một hành động liên tục.
\(+\) vd: They are playing basketball now
\(_\) Played: Đây là dạng quá khứ đơn của động từ, dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
\(+\) vd: He played tennis last weekend.