Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Topic 4 1. What kind of volunteer work have you participated in? 2. what have yo…

Topic 4
1. What kind of volunteer work have you participated in?
2. what have yo…

Topic 4
1. What kind of volunteer work have you participated in?
2. what have you done
3 where and when did you do voluntary work
4 Whom did you feel about your work?
5 how did you feel about your voluntary work?
6 what do you benefit from your voluntary work?
7 what kind of voluntary work do you want to take part in?
8 do you keep doing voluntary work for a better community?why or why not?
9 do you think that people should take part in some voluntary work or community activities?why or why not?
10 what do you do to help disabled student at your school?
Hỏi bởi: Thúy Hân
2 câu trả lời

▲ 3
Xin chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục những câu hỏi về chủ đề “Volunteering” trong chương trình Tiếng Anh lớp 11. Cô tin rằng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phương pháp học tập khoa học, các em sẽ trả lời thật tốt các câu hỏi này.

Chúng ta sẽ cùng đi qua từng câu hỏi một, phân tích yêu cầu và đưa ra những gợi ý trả lời chi tiết nhé.

Câu 1: What kind of volunteer work have you participated in?

Đây là câu hỏi yêu cầu các em liệt kê loại hình công việc tình nguyện mà các em đã từng tham gia. Cô sẽ đưa ra một vài ví dụ phổ biến để các em dễ hình dung.

Bước 1: Phân tích yêu cầu câu hỏi.
Câu hỏi sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) “have you participated in”, cho thấy nó đang hỏi về kinh nghiệm đã từng xảy ra, không nhất thiết phải liên quan đến thời điểm hiện tại.

Bước 2: Lên ý tưởng và từ vựng.
Các em hãy suy nghĩ về những hoạt động tình nguyện mà mình đã từng tham gia hoặc có thể tham gia. Một số ví dụ:

  • Volunteering at an orphanage (Tình nguyện tại trại trẻ mồ côi)
  • Helping the elderly (Giúp đỡ người già)
  • Cleaning up beaches/parks (Dọn dẹp bãi biển/công viên)
  • Teaching English to disadvantaged children (Dạy tiếng Anh cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn)
  • Donating blood (Hiến máu)
  • Participating in charity events (Tham gia các sự kiện từ thiện)
  • Helping out at local community centers (Giúp đỡ tại các trung tâm cộng đồng địa phương)

Bước 3: Lựa chọn cấu trúc trả lời.
Chúng ta có thể trả lời trực tiếp bằng cách liệt kê.

Bước 4: Xây dựng câu trả lời mẫu.
“I have participated in several kinds of volunteer work. For example, I’ve helped clean up our local park and participated in a drive to collect clothes for the poor.”
(Tôi đã tham gia vào một vài loại hình công việc tình nguyện. Ví dụ, tôi đã giúp dọn dẹp công viên địa phương của chúng ta và tham gia một đợt quyên góp quần áo cho người nghèo.)

Câu 2: What have you done?

Câu này tiếp nối câu 1, yêu cầu các em mô tả chi tiết hơn về những gì đã làm trong công việc tình nguyện đó.

Bước 1: Phân tích yêu cầu câu hỏi.
Tương tự câu 1, đây là câu hỏi sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành, yêu cầu mô tả hành động cụ thể.

Bước 2: Lên ý tưởng và từ vựng.
Các em hãy nghĩ về những hành động cụ thể mà mình đã làm. Ví dụ, nếu các em tham gia dọn dẹp công viên, các em đã làm gì? (ví dụ: nhặt rác, trồng cây, tưới cây…). Nếu các em giúp đỡ người già, các em đã giúp họ việc gì? (ví dụ: trò chuyện, mang đồ, làm việc nhà…).

Bước 3: Lựa chọn cấu trúc trả lời.
Chúng ta có thể sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành để mô tả hành động.

Bước 4: Xây dựng câu trả lời mẫu.
“In the park cleaning activity, I helped pick up litter, rake leaves, and plant some flowers. I also spent time talking with the elderly residents in my neighborhood.”
(Trong hoạt động dọn dẹp công viên, tôi đã giúp nhặt rác, cào lá và trồng một vài bông hoa. Tôi cũng đã dành thời gian trò chuyện với những người lớn tuổi trong khu phố của mình.)

Câu 3: Where and when did you do voluntary work?

Câu hỏi này yêu cầu thông tin về địa điểm và thời gian thực hiện công việc tình nguyện.

Bước 1: Phân tích yêu cầu câu hỏi.
Câu hỏi sử dụng thì Quá khứ Đơn (Simple Past) “did you do”, yêu cầu thông tin cụ thể về thời điểm và địa điểm.

Bước 2: Lên ý tưởng và từ vựng.
Các em hãy nhớ lại địa điểm cụ thể (tên công viên, tên trung tâm, tên trường, tên địa phương) và thời gian (ngày, tháng, năm, hoặc dịp lễ, kỳ nghỉ).

Bước 3: Lựa chọn cấu trúc trả lời.
Sử dụng thì Quá khứ Đơn để trả lời.

Bước 4: Xây dựng câu trả lời mẫu.
“I did the park cleaning last Saturday morning at Hoa Binh Park. The drive to collect clothes was held at my school during the summer vacation last year.”
(Tôi đã dọn dẹp công viên vào sáng thứ Bảy tuần trước tại Công viên Hòa Bình. Đợt quyên góp quần áo được tổ chức tại trường tôi trong kỳ nghỉ hè năm ngoái.)

Câu 4: Whom did you feel about your work?

Câu hỏi này có thể gây nhầm lẫn một chút. Cô tin rằng đề bài có thể muốn hỏi về “Who did you feel you helped?” (Bạn cảm thấy bạn đã giúp đỡ ai?) hoặc “How did you feel about the people you helped?” (Bạn cảm thấy thế nào về những người bạn đã giúp đỡ?). Tuy nhiên, nếu đề bài là “Whom did you feel about your work?”, nó có thể ám chỉ cảm nhận của các em về việc “ai” đã tạo ra ảnh hưởng hoặc “ai” đã đánh giá công việc của các em. Để linh hoạt, cô sẽ đưa ra cách trả lời cho cả hai hướng hiểu.

Hướng 1: Nếu đề bài muốn hỏi “Who did you feel you helped?”
Bước 1: Phân tích yêu cầu.
Câu hỏi tập trung vào đối tượng mà các em cảm thấy mình đã giúp đỡ.

Bước 2: Lên ý tưởng và từ vựng.
Các em có thể liệt kê những nhóm người hoặc cá nhân mà các em đã hỗ trợ.

Bước 3: Lựa chọn cấu trúc trả lời.
Sử dụng thì Quá khứ Đơn.

Bước 4: Xây dựng câu trả lời mẫu.
“I felt I helped the children at the orphanage by giving them some time and attention, and also the elderly in my neighborhood by keeping them company.”
(Tôi cảm thấy tôi đã giúp đỡ các em nhỏ ở trại trẻ mồ côi bằng cách dành cho các em thời gian và sự quan tâm, và cũng giúp đỡ những người lớn tuổi trong khu phố của mình bằng cách bầu bạn với họ.)

Hướng 2: Nếu đề bài muốn hỏi “How did you feel about the people you worked with?” hoặc “What were your feelings about the people you helped?”
Bước 1: Phân tích yêu cầu.
Câu hỏi tập trung vào cảm xúc của các em đối với những người mà các em đã tiếp xúc trong quá trình làm tình nguyện.

Bước 2: Lên ý tưởng và từ vựng.
Suy nghĩ về cảm xúc (biết ơn, đồng cảm, tôn trọng, ngưỡng mộ…).

Bước 3: Lựa chọn cấu trúc trả lời.
Sử dụng thì Quá khứ Đơn.

Bước 4: Xây dựng câu trả lời mẫu.
“I felt a sense of empathy and gratitude towards the children I helped. They were so resilient despite their difficult circumstances.”
(Tôi cảm thấy sự đồng cảm và lòng biết ơn đối với những đứa trẻ tôi đã giúp đỡ. Chúng rất kiên cường mặc dù hoàn cảnh khó khăn.)

Câu 5: How did you feel about your voluntary work?

Đây là câu hỏi rõ ràng nhất, yêu cầu các em mô tả cảm xúc của mình về công việc tình nguyện.

Bước 1: Phân tích yêu cầu câu hỏi.
Câu hỏi sử dụng thì Quá khứ Đơn “did you feel”, yêu cầu mô tả cảm xúc.

Bước 2: Lên ý tưởng và từ vựng.
Các em có thể dùng các tính từ miêu tả cảm xúc: happy, proud, satisfied, fulfilled, useful, motivated, inspired, sometimes a little sad or overwhelmed.

Bước 3: Lựa chọn cấu trúc trả lời.
Sử dụng thì Quá khứ Đơn và các tính từ miêu tả cảm xúc.

Bước 4: Xây dựng câu trả lời mẫu.
“I felt very happy and fulfilled after doing voluntary work. It made me feel like I was making a positive difference in the world.”
(Tôi cảm thấy rất vui và mãn nguyện sau khi làm công việc tình nguyện. Nó khiến tôi cảm thấy mình đang tạo ra sự khác biệt tích cực trên thế giới.)

Câu 6: What do you benefit from your voluntary work?

Câu hỏi này yêu cầu các em nêu lên những lợi ích mà các em nhận được từ việc làm tình nguyện.

Bước 1: Phân tích yêu cầu câu hỏi.
Câu hỏi sử dụng thì Hiện tại Đơn “do you benefit”, yêu cầu liệt kê những lợi ích.

Bước 2: Lên ý tưởng và từ vựng.
Các lợi ích có thể bao gồm:

  • Developing new skills (Phát triển kỹ năng mới)
  • Gaining experience (Có kinh nghiệm)
  • Meeting new people (Gặp gỡ người mới)
  • Understanding social issues better (Hiểu rõ hơn về các vấn đề xã hội)
  • Building self-confidence (Xây dựng sự tự tin)
  • Feeling good about yourself (Cảm thấy tốt về bản thân)

Bước 3: Lựa chọn cấu trúc trả lời.
Liệt kê các lợi ích.

Bước 4: Xây dựng câu trả lời mẫu.
“I benefit from my voluntary work in many ways. I’ve developed better communication skills, gained valuable experience, and learned more about the challenges faced by vulnerable groups in society. It also boosted my self-confidence.”
(Tôi nhận được nhiều lợi ích từ công việc tình nguyện của mình. Tôi đã phát triển kỹ năng giao tiếp tốt hơn, có được kinh nghiệm quý báu và học hỏi nhiều hơn về những thách thức mà các nhóm yếu thế trong xã hội phải đối mặt. Nó cũng giúp tăng sự tự tin của tôi.)

Câu 7: What kind of voluntary work do you want to take part in?

Câu hỏi này hỏi về mong muốn của các em đối với các hoạt động tình nguyện trong tương lai.

Bước 1: Phân tích yêu cầu câu hỏi.
Câu hỏi sử dụng thì Hiện tại Đơn “do you want”, yêu cầu nêu loại hình công việc tình nguyện mong muốn.

Bước 2: Lên ý tưởng và từ vựng.
Các em có thể chọn những loại hình công việc mà các em quan tâm hoặc muốn thử sức.

Bước 3: Lựa chọn cấu trúc trả lời.
Sử dụng “I want to…” hoặc “I would like to…”.

Bước 4: Xây dựng câu trả lời mẫu.
“I want to participate in environmental protection activities, such as tree planting or organizing campaigns to reduce plastic waste. I also want to volunteer at animal shelters.”
(Tôi muốn tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, như trồng cây hoặc tổ chức các chiến dịch giảm thiểu rác thải nhựa. Tôi cũng muốn tình nguyện tại các trại động vật.)

Câu 8: Do you keep doing voluntary work for a better community? Why or why not?

Đây là câu hỏi mở, yêu cầu các em đưa ra quan điểm cá nhân và lý do.

Bước 1: Phân tích yêu cầu câu hỏi.
Câu hỏi sử dụng thì Hiện tại Đơn “do you keep doing” và yêu cầu giải thích “Why or why not”.

Bước 2: Lên ý tưởng và từ vựng.
Suy nghĩ xem các em có tiếp tục làm tình nguyện hay không và lý do (tích cực hoặc tiêu cực).

  • Lý do tiếp tục: make a difference, personal growth, sense of purpose, help others, build a stronger community.
  • Lý do không tiếp tục (hoặc ít tiếp tục): busy with studies, lack of time, limited opportunities, feeling overwhelmed.

Bước 3: Lựa chọn cấu trúc trả lời.
Bắt đầu bằng “Yes, I do” hoặc “No, I don’t” hoặc “I try to”. Sau đó, đưa ra lý do.

Bước 4: Xây dựng câu trả lời mẫu.
“Yes, I try to keep doing voluntary work whenever I have the chance. I believe that even small contributions can make a significant difference in building a better community. It’s also a great way for me to learn and grow as a person.”
(Vâng, tôi cố gắng tiếp tục làm công việc tình nguyện bất cứ khi nào có cơ hội. Tôi tin rằng ngay cả những đóng góp nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong việc xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn. Đó cũng là cách tuyệt vời để tôi học hỏi và phát triển bản thân.)

Câu 9: Do you think that people should take part in some voluntary work or community activities? Why or why not?

Đây là câu hỏi yêu cầu các em bày tỏ quan điểm về việc mọi người có nên tham gia hoạt động tình nguyện hay không.

Bước 1: Phân tích yêu cầu câu hỏi.
Câu hỏi sử dụng thì Hiện tại Đơn “do you think” và yêu cầu giải thích “Why or why not”.

Bước 2: Lên ý tưởng và từ vựng.
Suy nghĩ về những lợi ích chung của hoạt động tình nguyện đối với cá nhân và cộng đồng.

  • Lợi ích chung: strengthens community bonds, fosters empathy, promotes social responsibility, addresses societal needs, personal fulfillment.

Bước 3: Lựa chọn cấu trúc trả lời.
Bắt đầu bằng “Yes, I think so” hoặc “I strongly believe that…”. Sau đó, đưa ra lý do.

Bước 4: Xây dựng câu trả lời mẫu.
“Yes, I strongly believe that everyone should take part in some voluntary work or community activities. It not only helps to address various social needs but also fosters a sense of belonging and responsibility among individuals. It’s a way to connect with others and contribute to a more harmonious society.”
(Vâng, tôi tin chắc rằng mọi người nên tham gia vào một số công việc tình nguyện hoặc hoạt động cộng đồng. Nó không chỉ giúp giải quyết các nhu cầu xã hội khác nhau mà còn nuôi dưỡng ý thức thuộc về và trách nhiệm trong mỗi cá nhân. Đó là cách để kết nối với người khác và đóng góp cho một xã hội hài hòa hơn.)

Câu 10: What do you do to help disabled student at your school?

Câu hỏi này tập trung vào hành động cụ thể của các em để giúp đỡ học sinh khuyết tật tại trường.

Bước 1: Phân tích yêu cầu câu hỏi.
Câu hỏi sử dụng thì Hiện tại Đơn “do you do”, yêu cầu liệt kê các hành động cụ thể.

Bước 2: Lên ý tưởng và từ vựng.
Suy nghĩ về những cách mà các em có thể hỗ trợ học sinh khuyết tật:

  • Helping them with their mobility (Giúp đỡ di chuyển)
  • Assisting them with their studies (Hỗ trợ học tập)
  • Being a friend and companion (Làm bạn và bầu bạn)
  • Advocating for their needs (Bênh vực quyền lợi của họ)
  • Participating in school initiatives for disabled students (Tham gia các sáng kiến của trường cho học sinh khuyết tật)

Bước 3: Lựa chọn cấu trúc trả lời.
Liệt kê các hành động.

Bước 4: Xây dựng câu trả lời mẫu.
“I try to help disabled students at my school in several ways. I often assist them in carrying their books or getting to different classrooms. I also try to be a good friend, offering support and encouragement. Sometimes, I help them understand certain lessons or assignments.”
(Tôi cố gắng giúp đỡ các học sinh khuyết tật tại trường tôi theo nhiều cách. Tôi thường giúp họ mang sách vở hoặc di chuyển đến các lớp học khác nhau. Tôi cũng cố gắng trở thành một người bạn tốt, đưa ra sự hỗ trợ và động viên. Đôi khi, tôi giúp họ hiểu các bài học hoặc bài tập nhất định.)

Cô hy vọng với những gợi ý chi tiết này, các em đã tự tin hơn để trả lời các câu hỏi về chủ đề “Volunteering”. Hãy nhớ rằng, khi trả lời, các em nên sử dụng ngôn ngữ của mình, thể hiện sự chân thành và suy nghĩ của bản thân. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. What volunteer work have you participated in?

Work for the school, is to contribute things to the Central people.

2. What did you do?

I have donated money together and some new clothes.

3 Where and when did you volunteer work?

At school. Last monday

4 Who do you feel about your work?

I think my class is doing well.

5 How do you feel about your volunteer work?

I am very happy to help many people.

6 How do you benefit from your volunteer work?

Cheerful spirit for helping others.

7 What kind of volunteer work would you like to do?

Just need to help people around.

8 Are you continuing to volunteer for a better community? Why or why not?

Yes, I would love to. Because want this society richer and more beautiful.

9 Do you think everyone should be involved in some volunteer work or community activity? Why or why not?

Everyone may or may not, but I recommend yes, because we hope for the development of society. 10 What do you do to help students with disabilities in your school?

I help them with all jobs.

Trả lời bởi: Thư Đinh Thu Dinh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo