trả lời dúng mình mình vote ạ
1.I wish I were as p***** as her
2.i’m very ***** …
1.I wish I were as p***** as her
2.i’m very ***** of my children and love them very much
3.You should ***** eating late at night
4.Because of not being paid, many workers are on ******
5.my friend wishes that he were strong ****** to apply for the job
6.I wish that I were going to the library with my friend ******* of staying at home now
7.I wish I didn’t buy that e******** dress
Mình cần gấp 5p ạ
Đây là bài tập chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết:
1. I wish I were as p* as her
2. i’m very * of my children and love them very much
3. You should * eating late at night
4. Because of not being paid, many workers are on **
5. my friend wishes that he were strong ** to apply for the job
6. I wish that I were going to the library with my friend *** of staying at home now
7. I wish I didn’t buy that e dress
Chúng ta bắt đầu với từng câu nào!
Bước 1: Phân tích từng câu và xác định ngữ cảnh
Chúng ta cần đọc kỹ từng câu, chú ý đến các từ đã bị che (dấu **) và các từ xung quanh để đoán xem từ còn thiếu là gì.
Bước 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau điền từ vào từng câu:
Câu 1: I wish I were as p* as her
* Phân tích: Cấu trúc “I wish I were…” dùng để diễn tả mong muốn điều gì đó KHÔNG có thật ở hiện tại. Câu này nói về việc ước mình “như cô ấy”. Từ còn thiếu có lẽ là một tính từ.
* Suy luận: Trong ngữ cảnh này, chúng ta thường ước mình có một đặc điểm nào đó giống người khác. Các tính từ phổ biến để miêu tả người là “happy” (vui vẻ), “beautiful” (xinh đẹp), “smart” (thông minh), “tall” (cao),…
* Đáp án: Từ phổ biến nhất để so sánh với người khác và thường dùng trong câu ước là proud (tự hào). Tuy nhiên, nếu xét cấu trúc “as … as”, ta thường dùng tính từ mô tả tính chất. Một từ hợp lý khác có thể là popular (phổ biến/được yêu thích). Trong các ngữ cảnh hay gặp, từ này phù hợp hơn.
* Giải thích: Cấu trúc “as + tính từ + as” dùng để so sánh ngang bằng. “I wish I were as popular as her” có nghĩa là “Tôi ước mình được yêu thích/phổ biến như cô ấy”.
Câu 2: i’m very * of my children and love them very much
* Phân tích: Câu này nói về tình cảm của người nói dành cho con cái, có sự yêu thương rất nhiều. Từ còn thiếu đứng trước “of my children”.
* Suy luận: Cụm từ thường đi với “of” để diễn tả tình cảm yêu thương, tự hào, lo lắng cho ai đó.
* Đáp án: Từ phù hợp nhất ở đây là proud (tự hào).
* Giải thích: Cụm từ “proud of someone” có nghĩa là “tự hào về ai đó”. “I’m very proud of my children and love them very much” có nghĩa là “Tôi rất tự hào về các con mình và yêu thương chúng rất nhiều”.
Câu 3: You should * eating late at night
* Phân tích: Cấu trúc “You should…” là lời khuyên. “eating late at night” là hành động ăn khuya. Chúng ta thường khuyên ai đó nên làm gì hoặc không nên làm gì.
* Suy luận: Lời khuyên ở đây có thể là nên dừng lại, nên tránh, hoặc không nên tiếp tục việc ăn khuya vì nó không tốt.
* Đáp án: Từ phù hợp là stop (dừng lại) hoặc avoid (tránh). Tuy nhiên, “stop” mang tính khuyên trực tiếp hơn.
* Giải thích: Cấu trúc “should + động từ nguyên thể” dùng để đưa ra lời khuyên. “You should stop eating late at night” có nghĩa là “Bạn nên dừng việc ăn khuya lại”.
Câu 4: Because of not being paid, many workers are on **
* Phân tích: Câu này nói về tình trạng của công nhân vì không được trả lương. Họ đang ở trong một tình trạng nào đó. “on” là giới từ đi kèm.
* Suy luận: Khi công nhân không được trả lương, họ có thể đình công hoặc biểu tình để đòi quyền lợi. Cụm từ “on strike” là cụm từ cố định.
* Đáp án: Từ phù hợp là strike.
* Giải thích: Cụm từ “on strike” có nghĩa là “đình công”. “Because of not being paid, many workers are on strike” có nghĩa là “Vì không được trả lương, nhiều công nhân đang đình công”.
Câu 5: my friend wishes that he were strong ** to apply for the job
* Phân tích: Câu này dùng “wishes that…” (cấu trúc ước) và “were strong”. Từ còn thiếu đứng giữa “strong” và “to apply for the job”.
* Suy luận: Đây là cấu trúc diễn tả mong muốn điều gì đó xảy ra để có thể làm một việc gì đó. Cấu trúc thường dùng là “enough to do something”.
* Đáp án: Từ phù hợp là enough.
* Giải thích: Cấu trúc “adj/adv + enough + to do something” có nghĩa là “đủ… để làm gì đó”. “My friend wishes that he were strong enough to apply for the job” có nghĩa là “Bạn tôi ước gì anh ấy đủ mạnh mẽ để nộp đơn xin việc”.
Câu 6: I wish that I were going to the library with my friend *** of staying at home now
* Phân tích: Cấu trúc “I wish that I were going…” diễn tả mong muốn điều gì đó đang xảy ra ở hiện tại. Câu này đang so sánh việc đi thư viện với việc ở nhà. Từ còn thiếu đứng giữa “friend” và “of staying”.
* Suy luận: Khi diễn tả sự lựa chọn hoặc sự đối lập, chúng ta thường dùng giới từ “instead of”.
* Đáp án: Từ phù hợp là instead.
* Giải thích: Cụm từ “instead of” có nghĩa là “thay vì”. “I wish that I were going to the library with my friend instead of staying at home now” có nghĩa là “Tôi ước gì bây giờ tôi đang đi đến thư viện với bạn tôi thay vì ở nhà”.
Câu 7: I wish I didn’t buy that e dress
* Phân tích: Cấu trúc “I wish I didn’t…” dùng để hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Từ còn thiếu đứng đầu danh từ “dress” (chiếc váy).
* Suy luận: Chiếc váy này có lẽ là một chiếc váy đắt tiền, dẫn đến sự hối tiếc.
* Đáp án: Từ phù hợp là expensive (đắt tiền).
* Giải thích: “I wish I didn’t buy that expensive dress” có nghĩa là “Tôi ước gì tôi đã không mua chiếc váy đắt tiền đó”.
Tổng kết lại, các từ cần điền là:
1. popular
2. proud
3. stop
4. strike
5. enough
6. instead
7. expensive
Các em thấy không, chỉ cần phân tích kỹ từng câu, hiểu ngữ cảnh và nhớ các cấu trúc ngữ pháp, từ vựng quen thuộc, chúng ta hoàn toàn có thể làm được bài tập này. Cô hy vọng bài giảng này hữu ích cho các em. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
=>
1. polite ~ lễ phép (bạn có thể thay nhiều từ khác nhau)
2. proud
-> proud of: tự hào
3. avoid
-> avoid Ving: tránh làm gì
4. strike
-> be on strike ~ đình công
5. enough
-> be adj enough to V ~ đủ để
6. instead
-> instead of: thay vì
7. expensive: đắt
\(1\). polite
\(=>\) polite (adj) : lịch sự, lễ phép
\(2\). proud
\(=>\) Be proud of sb : tự hào về cái gì
\(3\). avoid
\(->\) avoid + Ving : tránh xa, né tránh cái gì hoặc người nào đó
\(4\). strike
\(->\) be on strike : đình công
\(5\). enough
\(->\) enough : đủ
\(=>\) S + tobe + adj + enough + (for SB) + to V-inf : đủ…..để
\(6\). instead
\(->\) instead of : thay vì
\(7\). expensive
\(->\) expensive (adj) : đắt