Trào lưu cải cách duy tân ở Việt Nam nửa cuối thế kỉ XIX ra đời trong hoàn cảnh …
Chúng ta sẽ đi lần lượt qua các nội dung chính của bài học. Các em hãy chú ý theo dõi và ghi chép bài nhé!
I. Hoàn cảnh ra đời của trào lưu cải cách duy tân
Để hiểu được trào lưu cải cách ra đời trong hoàn cảnh nào, chúng ta cần nhìn lại tình hình đất nước ta lúc bấy giờ. Các em hãy cùng xem lại Sách giáo khoa trang 57 và 60 để xác định các yếu tố chính nhé.
1. Tình hình Việt Nam nửa cuối thế kỉ XIX
Các em thấy đấy, vào nửa cuối thế kỉ XIX, tình hình đất nước ta đang đứng trước những thử thách vô cùng lớn lao. Chúng ta có thể chia thành hai mặt:
a) Tình hình kinh tế, xã hội:
* Chính trị: Triều đình nhà Nguyễn lúc bấy giờ đang trên đà suy yếu. Bộ máy quan lại trở nên cồng kềnh, kém hiệu quả, nạn tham nhũng tràn lan. Quan hệ giữa vua và quan, giữa các phe phái trong triều đình ngày càng căng thẳng. Các chính sách cai trị lỗi thời, không theo kịp sự phát triển của thời đại.
* Kinh tế: Nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, phụ thuộc nhiều vào thiên tai. Các công trình thủy lợi bị bỏ bê. Thủ công nghiệp cũng không phát triển. Thương mại bị kìm hãm bởi các chính sách thuế khóa nặng nề và sự trì trệ của bộ máy nhà nước.
* Xã hội: Đời sống nhân dân vô cùng khổ cực. Các tầng lớp nhân dân, đặc biệt là nông dân, phải gánh chịu nhiều sưu thuế, lao dịch nặng nề. Mâu thuẫn xã hội ngày càng gay gắt.
b) Tình hình bên ngoài:
* Thực dân Pháp ngày càng lấn tới: Từ giữa thế kỉ XIX, thực dân Pháp đã tiến hành xâm lược Việt Nam. Đến nửa cuối thế kỉ XIX, Pháp đã cơ bản hoàn thành quá trình xâm lược nước ta, thiết lập bộ máy cai trị thuộc địa.
* Xu thế chung của thế giới: Lúc này, thế giới đang có những biến chuyển mạnh mẽ. Nhiều nước ở châu Á, châu Âu đang tiến hành cải cách, duy tân để phát triển kinh tế, quân sự, bắt kịp với đà tiến bộ của phương Tây.
2. Yêu cầu đặt ra:
Từ những phân tích trên, các em có thể thấy, đất nước ta đang đứng trước hai yêu cầu cấp bách:
* Thứ nhất, phải đối phó với nguy cơ xâm lược của thực dân Pháp, bảo vệ độc lập dân tộc.
* Thứ hai, phải cải cách để chấn hưng đất nước, thoát khỏi tình trạng khủng hoảng, trì trệ.
Chính trong bối cảnh đó, trào lưu cải cách duy tân đã ra đời, xuất phát từ mong muốn cháy bỏng của những người tâm huyết với đất nước, mong muốn thay đổi vận mệnh dân tộc.
II. Những nội dung chính của các đề nghị cải cách
Để tìm hiểu về nội dung các đề nghị cải cách, các em hãy xem lại Sách giáo khoa trang 58, 59 và 60. Các đề nghị này tập trung vào những lĩnh vực nào? Ai là những người tiêu biểu cho trào lưu này?
Những đề nghị cải cách chủ yếu xoay quanh việc thay đổi bộ máy nhà nước, phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội. Chúng ta có thể khái quát những nội dung chính như sau:
1. Về kinh tế:
* Mở mang công nghiệp, khai thác mỏ.
* Buôn bán với nước ngoài.
* Nới lỏng cho nhân dân đi lại, buôn bán.
2. Về xã hội:
* Mở trường dạy học để đào tạo nhân tài.
* Chấn chỉnh việc học hành, thi cử.
* Đưa người tài giỏi ra giúp nước.
* Cấm buôn bán người.
3. Về quân sự:
* Huấn luyện binh lính theo phương Tây.
* Tổ chức quân đội hùng mạnh để chống Pháp.
Những người đưa ra các đề nghị này là những sĩ phu yêu nước tiến bộ như Nguyễn Trường Tộ, Đinh Văn Thi, Nguyễn Hiệt Chi, Trần Đình Phong,… Họ đều là những người có tầm nhìn xa, hiểu rõ tình hình đất nước và mong muốn đưa đất nước thoát khỏi cảnh lầm than.
III. Nhận xét về những đề nghị cải cách
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đánh giá những đề nghị cải cách này. Các em thấy những đề nghị này có những mặt tích cực và hạn chế nào? Chúng đã mang lại kết quả gì và có ý nghĩa ra sao?
1. Mặt tích cực:
* Tiên tiến, phù hợp với xu thế thời đại: Các đề nghị cải cách mang tính chất tiến bộ, thể hiện sự nhìn nhận đúng đắn về tình hình đất nước và xu thế phát triển của thế giới lúc bấy giờ. Chúng hướng tới việc chấn hưng đất nước, đưa Việt Nam thoát khỏi tình trạng lạc hậu.
* Phản ánh nguyện vọng của nhân dân: Các đề nghị cải cách xuất phát từ mong muốn cải thiện đời sống nhân dân, thay đổi bộ máy nhà nước mục nát, kìm hãm sự phát triển.
* Mở ra hướng đi mới: Dù chưa thực hiện được, nhưng những đề nghị này đã mở ra những hướng đi mới cho sự phát triển của đất nước trong tương lai, đặt nền móng cho tư tưởng duy tân, canh tân.
2. Hạn chế:
* Thiếu tính triệt để: Nhiều đề nghị còn mang tính chất nửa vời, chưa đi vào gốc rễ của vấn đề. Ví dụ, chỉ đề cập đến việc chấn chỉnh quan lại mà chưa có giải pháp cụ thể để ngăn chặn nạn tham nhũng.
* Không giải quyết được mâu thuẫn cơ bản: Các đề nghị chưa giải quyết được mâu thuẫn gay gắt nhất lúc bấy giờ là mâu thuẫn giữa nhân dân ta với thực dân Pháp xâm lược. Mục tiêu chống Pháp, giành độc lập chưa được đặt lên hàng đầu và có giải pháp rõ ràng.
* Thiếu sự ủng hộ từ triều đình: Đây là một hạn chế lớn nhất. Triều đình nhà Nguyễn bảo thủ, thiển cận, không nhận thức được tầm quan trọng của các đề nghị cải cách, thậm chí còn ra sức cản trở. Thái độ của triều đình đã khiến cho những ý tưởng tốt đẹp không có cơ hội được thực hiện.
3. Kết quả:
Do sự phản đối và cản trở của triều đình nhà Nguyễn, phần lớn các đề nghị cải cách đã không được thực hiện hoặc chỉ được thực hiện một cách manh mún, nhỏ giọt. Do đó, trào lưu cải cách duy tân không mang lại những kết quả thực chất, khả quan cho đất nước.
4. Ý nghĩa:
Mặc dù không mang lại kết quả như mong đợi, nhưng trào lưu cải cách duy tân nửa cuối thế kỉ XIX có ý nghĩa lịch sử to lớn:
* Góp phần thức tỉnh tinh thần yêu nước, ý thức dân tộc: Trào lưu này đã thể hiện ý thức đấu tranh của những người yêu nước, mong muốn cứu vãn tình thế nguy cấp của đất nước. Nó góp phần thức tỉnh thêm tinh thần yêu nước trong nhân dân.
* Đặt nền móng cho tư tưởng cải cách, duy tân: Nó là tiền đề quan trọng cho các phong trào yêu nước và cách mạng sau này ở Việt Nam, đặc biệt là tư tưởng canh tân đất nước.
*Chứng minh sự bất lực của triều đình phong kiến: Sự thất bại của trào lưu cải cách cũng cho thấy sự bảo thủ, lạc hậu và bất lực của triều đình nhà Nguyễn trong việc đưa đất nước phát triển. Điều này càng làm lung lay niềm tin vào chế độ phong kiến và thúc đẩy các lực lượng cách mạng khác xuất hiện.
Như vậy, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu xong bài học hôm nay. Các em về nhà ôn tập bài cũ và đọc trước bài mới để chuẩn bị cho tiết học tiếp theo nhé!
Có em nào có câu hỏi gì không ạ?
a. Hoàn cảnh :
– Vào cuối thế kỉ XIX, trong khi thực dân Pháp ráo riết mở rộng chiến tranh xâm lược Nam Kì, chuẩn bị tấn công đánh chiếm cả nước ta thì triều đình Huế vẫn tiếp tục thực hiện các chính sách nội trị, ngoại giao lỗi thời, lạc hậu khiến cho kinh tế, xã hội Việt Nam rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng
– Bộ máy chính quyền từ trung ương đến địa phương trở lên mục ruỗng: nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương nghiệp đình trệ; tài chính cạn kiệt, đời sống nhân dân khó khăn. Mâu thuẫn giai cấp và mâu thuẫn dân tộc ngày càng gay gắt, phong trào khởi nghĩa nông dân, binh lính bùng nổ ở nhiều nơi càng đẩy đất nước vào tình trạng rối ren
– Trước tình hình đất nước ngày một nguy khốn, đồng thời xuất phát từ lòng yêu nước, thương dân, muốn cho nước nhà giàu mạnh, có thể đương đầu với cuộc tấn công ngày càng dồn dập của kẻ thù, một số quan lại, sĩ phu yêu nước thức thời đã mạnh dạn đưa ra những đề nghị, yêu cầu đổi mới công việc nội trị, ngoại giao, kinh tế, văn hoá… của nhà nước phong kiến
b. Nội dung :
– Năm 1868, Trần Đình Túc và Nguyễn Huy Tế xin mở cửa biển Trà Lí (Nam Định). Đinh Văn Điền xin đẩy mạnh khai khẩn ruộng hoang và khai mỏ, phát triển buôn bán, chấn chỉnh quốc phòng
– Năm 1872, Viện Thương bạc xin mở ba cửa biển ở miền Bắc và miền Trung để thông thương với bên ngoài
– Từ 1863-1871, Nguyễn Trường Tộ đã gửi lên triều đình 30 bản điều trần, đề cập đến một loạt vấn đề như chấn chỉnh bộ máy quan lại, phát triển công, thương nghiệp và tài chính, chỉnh đốn võ bị, mở rộng ngoại giao, cải tổ giáo dục, …
– Vào các năm 1877 và 1882, Nguyễn Lộ Trạch dâng hai bản “Thời vụ sách” lên vua Tự Đức, đề nghị chấn hưng dân khí, khai thông dân trí, bảo vệ đất nước
c. Nhận xét:
– Tích cực: Trong bối cảnh bế tắc của xã hội phong kiến Việt Nam cuối thế kỉ XIX, một số sĩ phu, quan lại đã vượt qua những luật lệ hà khắc, sự nghi kị, ghen ghét, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng của mình để đưa ra những đề nghị cải cách nhằm canh tân đất nước, nhằm đáp ứng phần nào yêu cầu của nước ta lúc đó, có tác động tới cách nghĩ, cách làm của một bộ phận quan lại triều đình
– Hạn chế: Tuy nhiên, các đề nghị cải cách mang tính chất rời rạc, lẻ tẻ, chưa xuất phát từ những cơ sở bên trong, chưa giải quyết được hai mâu thuẫn cơ bản của xã hội Việt Nam là mâu thuẫn giữa nhân dân ta với thực dân Pháp và giữa nông dân với địa chủ phong kiến
– Kết quả: Triều đình Huế cự tuyệt, không chấp nhận những thay đổi và từ chối các đề nghị cải cách, kể cả những cải cách hoàn toàn có khả năng thực hiện. Điều này đã làm cản trở sự phát triển của những tiền đề mới, khiến xã hội luẩn quẩn trong vòng bế tắc của chế độ thuộc địa nửa phong kiến
– Ý nghĩa: Những tư tưởng cải cách cuối thế kỉ XIX đã gây được tiếng vang lớn, dám tấn công vào tư tưởng lỗi thời, bảo thủ cản trở bước tiến của dân tộc, phản ánh trình độ nhận thức mới của những người Việt Nam hiểu biết. Góp phần vào việc chuẩn bị cho sự ra đời phong trào Duy tân ở Việt Nam vào đầu thế kỉ XX.
* Hoàn cảnh:
– Triều đình: thực hiện những chính sách nội trị ngoai giao nỗi thời
– Pháp: âm mưu thâu tóm nước ta
– Tình hình kinh tế xã hội rơi vào tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng
– Mâu thuẫn giai cấp, dân tộc ngày càng gay gắt
– Xuất phát từ lòng yêu nước thương dân muốn dân giàu nước mạnh
– Xuất phát từ tình hình nguy đốn của đất nước yêu cầu một cuộc cải cách duy tân ra đời
* Nội dung:
– Trần Đình Túc và Nguyễn Huy Tế (1868): xin mở cửa biển Trà Lí (Nam Định).
– Đinh Văn Điền (1868) xin đẩy mạnh việc khai khẩn đất hoang và khai mỏ, phát triển buôn bán, chấn chỉnh quốc phòng.
– Nguyễn Trường Tộ (1863 – 1871): đề nghị chấn chỉnh bộ máy quan lại. phát triển công, thương nghiệp và tài chính, chỉnh đốn võ bị, mở rộng ngoại giao, cải tổ giáo dục.
– Nguyễn Lộ Trạch (1877-1882): đề nghị chấn hưng dân khí, khai thông dân trí, bảo vệ đất nước.
* Tích cực, hạn chế:– Tích cực: các đề nghị cải cách này đều đáp ứng phần nào yêu cầu của nước ta lúc đó.
– Hạn chế:
+ Các đề nghị cải cách mang tính chất lẻ tẻ, rời rạc, chưa xuất phát từ những cơ sở bên trong, chưa giải quyết được mâu thuẫn chủ yếu của xã hội Việt Nam lúc đó.
+ Kết cục: các đề nghị, cải cách đã không được thực hiện, do sự bảo thủ của triều Nguyễn.
* Kết quả: – Kết quả không thực hiện được do triều đình Huế phong kiến bảo thủ,từ chối cải cách.
* Ý nghĩa:
– Gây được tiếng vang lớn, tấn công vào những tư tưởng bảo thủ của triều Nguyễn.
– Phản ánh trình độ nhận thức mới của những người Việt Nam hiểu biết, thức thời
– Chuẩn bị cho sự ra đời phong trào Duy Tân ở Việt Nam vào đầu thế kỉ XX.
(*) Đánh giá mình 5 vote, ctlhn nha, xin cảm ơn, chúc bạn học tốt