Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Trong tác phẩm truyện ngắn Một Bữa No của nhà văn Nam Cao. phân tích: 1. liệt kê…

Trong tác phẩm truyện ngắn Một Bữa No của nhà văn Nam Cao. phân tích:
1. liệt kê…

Trong tác phẩm truyện ngắn Một Bữa No của nhà văn Nam Cao. phân tích:
1. liệt kê các sự kiện chính
2. cách xây dựng tình huống truyện
3. xác định ngôi kể, điểm nhìn và chỉ ra tác dụng 
4. cho biết đâu là lời người kể chuyện, đối thoại, độc thoại của nhân vật
5. theo em, nhân vật bà lão trong truyện đáng thương hay đáng trách? vì sao?
6. Em có suy nghĩ gì về câu nói về của bà phó Thụ ở cuối truyện “Chúng mày xem đấy. Người ta đói đến đâu cũng không thể chết nhưng no một bữa là đủ chết. Chúng mày cứ liệu mà ăn tộ vào! …” ?
7. Em có nhận xét gì về cuộc sống của người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng tám năm 1945 qua truyện ngắn Một bữa no.
8. Theo em, truyện ngắn Một bữa no được viết theo phong cách lãng mạn hay phong cách hiện thực? Căn cứ vào đâu để em khẳng định như vậy?
9. Qua nhân vật bà lão trong câu chuyện, Nam Cao muốn phản ánh điều gì về người nông dân?
10. Nhận xét giọng văn của Nam Cao được thể hiện trong câu chuyện
11. Nhận xét về tình cảm của nhà văn dành cho nhân vât bà lão.
12. Tác phẩm trên gửi đến thông điệp gì
Hỏi bởi: duyenphandangthao
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh lớp 9 yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và phân tích sâu sắc tác phẩm truyện ngắn “Một Bữa No” của nhà văn Nam Cao. Đây là một tác phẩm giàu ý nghĩa, khắc họa chân thực bức tranh đời sống khổ cực của người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Chúng ta sẽ lần lượt đi qua từng câu hỏi để hiểu rõ hơn về tác phẩm này nhé.

1. Liệt kê các sự kiện chính
Các sự kiện chính trong truyện ngắn “Một Bữa No” có thể được liệt kê như sau:
– Ông lão, bà lão và đứa con trai (gọi là “chúng mày” trong truyện) sống trong cảnh đói khát triền miên, không có gì ăn.
– Bà lão đã đi ăn xin về, mang theo một cái thúng và khoe với chồng con là có được một bữa no.
– Gia đình ba người cùng nhau ăn bữa cơm đạm bạc nhưng quý giá.
– Sau bữa ăn, mọi người đều có những biểu hiện khác thường do quá no.
– Ông lão và đứa con trai chết vì ăn no.
– Bà lão sống sót, và có những lời nói thể hiện sự cay đắng, chua xót về cảnh đời.

2. Cách xây dựng tình huống truyện
Tình huống truyện trong “Một Bữa No” được xây dựng rất độc đáo và éo le. Đó là tình huống “ngặt nghèo” và “trớ trêu”.
Tình huống ngặt nghèo: Gia đình ông lão, bà lão sống trong cảnh cùng cực, đói khát triền miên. Cái đói bủa vây, cướp đi sức sống và tương lai của họ. Đây là hoàn cảnh chung của người nông dân lúc bấy giờ.
Tình huống trớ trêu: Ngay khi có được một bữa no, thứ mà họ luôn mong ước, thì chính bữa no đó lại trở thành nguyên nhân dẫn đến cái chết thảm khốc. Cái mong ước cháy bỏng nhất, tưởng chừng là sự sống, lại mang đến sự hủy diệt.
Sự đối lập giữa mong ước và hiện thực, giữa niềm vui thoáng qua và bi kịch tột cùng chính là yếu tố tạo nên sức hấp dẫn và ý nghĩa sâu sắc cho tình huống truyện.

3. Xác định ngôi kể, điểm nhìn và chỉ ra tác dụng
Ngôi kể: Tác phẩm được kể theo ngôi thứ ba, người kể chuyện “kể chuyện”. Tuy nhiên, giọng văn và cách lựa chọn chi tiết cho thấy người kể chuyện có sự đồng cảm sâu sắc với nhân vật, đứng về phía họ để nói lên tiếng lòng.
Điểm nhìn: Điểm nhìn chủ yếu là của người kể chuyện, nhưng điểm nhìn này lại rất gần gũi, hòa mình vào thế giới nội tâm của nhân vật, đặc biệt là bà lão. Người kể chuyện quan sát, cảm nhận và phản ánh tâm trạng, suy nghĩ của các nhân vật một cách tinh tế.
Tác dụng:
+ Ngôi kể và điểm nhìn này giúp người đọc dễ dàng tiếp cận, thấu hiểu và đồng cảm với hoàn cảnh, tâm trạng của các nhân vật.
+ Nó tạo nên một không khí chân thực, gần gũi, đưa người đọc vào thế giới nội tâm phức tạp của những con người khốn khổ.
+ Qua đó, nhà văn có thể khắc họa rõ nét hơn bi kịch của tầng lớp nông dân, tạo nên sức lay động mạnh mẽ.

4. Cho biết đâu là lời người kể chuyện, đối thoại, độc thoại của nhân vật
Lời người kể chuyện: Là những lời miêu tả, dẫn dắt, cung cấp thông tin về bối cảnh, diễn biến sự việc và suy nghĩ chung. Ví dụ: “Nhà ông lão, bà lão chỉ là một cái lều rách nát, vách đất, mái tranh thủng lỗ chỗ.”, “Bà lão đi ăn xin về, tay xách một cái thúng.”
Lời đối thoại: Là lời nói qua lại giữa các nhân vật.
+ Giữa ông lão và bà lão: “Ăn mày về rồi đấy à?”, “Có gì cho bữa nay đấy?”, “Bao giờ về đấy?”
+ Lời bà lão nói với chồng con khi khoe có đồ ăn: “Thế là ăn no đấy, chúng mày ạ!”, “Thế là một bữa ngon lành!”
+ Lời ông lão và đứa con: “Ăn đi con!”, “Ngon quá, bố ạ!”
+ Lời bà lão nói sau khi chồng con chết: “Chúng mày xem đấy. Người ta đói đến đâu cũng không thể chết nhưng no một bữa là đủ chết. Chúng mày cứ liệu mà ăn tộ vào! …”
Lời độc thoại: Là lời nói của nhân vật với chính mình, bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc nội tâm. Trong truyện này, lời độc thoại nội tâm không được thể hiện rõ ràng bằng dấu câu riêng biệt, mà thường được lồng ghép vào lời người kể chuyện khi miêu tả suy nghĩ của nhân vật, hoặc qua những lời nói bộc phát, day dứt của bà lão. Ví dụ, những suy nghĩ day dứt của bà lão về cái đói, về bữa no định mệnh có thể xem như là biểu hiện của độc thoại nội tâm.

5. Theo em, nhân vật bà lão trong truyện đáng thương hay đáng trách? vì sao?
Theo em, nhân vật bà lão trong truyện đáng thương nhiều hơn đáng trách.
Đáng thương:
+ Bà lão là nạn nhân trực tiếp của nạn đói khủng khiếp, của một xã hội bất công. Bà đã phải lăn lộn kiếm ăn, thậm chí là đi ăn xin để nuôi sống gia đình.
+ Cái đói đã làm lu mờ lý trí, biến bà trở thành con người hành động theo bản năng sinh tồn. Dù bà có mang thức ăn về và cùng ăn với chồng con, nhưng đó xuất phát từ một mong muốn cháy bỏng là gia đình được no ấm.
+ Cái chết của chồng và con trai là nỗi đau quá lớn, khiến bà vỡ vụn, càng làm cho hoàn cảnh của bà thêm bi đát.
Có thể có chút đáng trách (nhưng không đáng kể):
+ Có thể nói, việc bà không kìm chế được cơn đói, hoặc không suy nghĩ thấu đáo hơn về hậu quả của việc ăn quá no khi cơ thể đã quen với sự thiếu hụt nghiêm trọng, thì đó là một sai lầm. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh đói khát triền miên, bản năng sinh tồn và sự tuyệt vọng có thể đã lấn át lý trí.
Nhìn chung, hoàn cảnh bi đát và sự bất lực trước số phận là nguyên nhân chính khiến bà lão đáng thương hơn là đáng trách.

6. Em có suy nghĩ gì về câu nói của bà phó Thụ ở cuối truyện “Chúng mày xem đấy. Người ta đói đến đâu cũng không thể chết nhưng no một bữa là đủ chết. Chúng mày cứ liệu mà ăn tộ vào! …” ?
Câu nói của bà lão ở cuối truyện là một lời nói đúc kết sâu sắc, chứa đựng sự chua xót, cay đắng và bài học đắt giá từ chính bi kịch của gia đình mình.
Sự thấu hiểu nỗi đau của sự cùng cực: Lời nói này cho thấy bà lão đã trải qua một quãng đời cùng cực, hiểu rõ sự tàn khốc của nạn đói. Bà nhận ra rằng cái đói có thể hành hạ con người ta dai dẳng, nhưng cái chết lại đến một cách bất ngờ và đau lòng ngay khi ta tưởng chừng đã thoát khỏi kiếp lầm than.
Sự chua xót và bi hài: Nỗi đau của bà lão được thể hiện qua sự cay đắng khi nhìn thấy con trai và chồng mình chết ngay trong “thành quả” của việc nhịn đói bấy lâu. Câu nói mang màu sắc bi hài, nhấn mạnh sự trớ trêu của số phận.
Bài học cảnh tỉnh: Bà lão muốn cảnh tỉnh những người còn sống, hoặc chính những người đã khuất, rằng con người ta có thể chịu đựng được cái đói, nhưng một sự thay đổi quá đột ngột, đặc biệt là một bữa ăn no sau thời gian dài đói khát, lại có thể gây ra hậu quả khôn lường. Lời nói này không chỉ là lời than thân trách phận mà còn là lời khuyên, lời cảnh báo đầy day dứt.
Phản ánh hiện thực xã hội: Câu nói này còn là tiếng kêu xót xa về một xã hội mà con người ta bị đẩy vào bước đường cùng, đến nỗi cái chết lại rình rập ngay cả trong khoảnh khắc tưởng chừng là hạnh phúc nhất.

7. Em có nhận xét gì về cuộc sống của người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng tám năm 1945 qua truyện ngắn “Một bữa no”.
Qua truyện ngắn “Một bữa no”, chúng ta thấy được bức tranh u ám, bi đát về cuộc sống của người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám:
Cảnh đói nghèo, khốn cùng triền miên: Nạn đói hoành hành dữ dội, khiến cuộc sống của người nông dân trở nên bế tắc. Họ phải đối mặt với cái đói thường xuyên, không có đủ ăn, thậm chí phải đi ăn xin.
Sự bất lực trước số phận: Người nông dân sống trong cảnh lầm than, bị bóc lột, đè nén bởi các thế lực phong kiến và thực dân. Họ không có tiếng nói, không có quyền tự quyết định cuộc sống của mình.
Sự hy sinh, tình nghĩa: Dù trong hoàn cảnh cùng cực, họ vẫn giữ được tình cảm gia đình sâu nặng. Bà lão đi ăn xin về là để cho chồng con được ăn.
Sự tàn khốc của hoàn cảnh: Ngay cả những mong ước giản dị nhất như một bữa no cũng trở thành nguy hiểm chết người. Cái chết ập đến bất ngờ, ngay cả trong khoảnh khắc hạnh phúc.
“Một bữa no” khắc họa rõ nét sự cùng cực về vật chất và tinh thần mà người nông dân phải gánh chịu dưới ách đô hộ tàn bạo.

8. Theo em, truyện ngắn “Một bữa no” được viết theo phong cách lãng mạn hay phong cách hiện thực? Căn cứ vào đâu để em khẳng định như vậy?
Truyện ngắn “Một bữa no” được viết theo phong cách hiện thực.
Căn cứ:
+ Chủ đề và nội dung phản ánh: Tác phẩm tập trung miêu tả chân thực hiện thực xã hội, khắc họa cuộc sống nghèo khổ, đói khát của người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Đây là những vấn đề xã hội nhức nhối, được nhà văn đưa vào trang viết một cách thẳng thắn.
+ Khắc họa nhân vật: Các nhân vật được xây dựng rất đời thường, mang đậm dấu ấn của tầng lớp nông dân lao động nghèo. Họ không có những phẩm chất phi thường, không bay bổng hay lãng mạn, mà có những nỗi khổ, niềm đau, thậm chí là những hành động mang tính bản năng do hoàn cảnh xô đẩy.
+ Giọng văn: Giọng văn của Nam Cao trong tác phẩm này mang tính châm biếm, mỉa mai nhưng cũng đầy xót xa, cảm thông. Nó không né tránh, tô hồng hiện thực mà phơi bày nó một cách trần trụi.
+ Chi tiết nghệ thuật: Những chi tiết miêu tả về cái lều rách nát, cái đói khát triền miên, cái chết thảm khốc do ăn no đều mang tính hiện thực cao, phản ánh đúng tình cảnh của xã hội lúc bấy giờ.
Phong cách hiện thực trong “Một bữa no” giúp nhà văn phơi bày những sự thật cay đắng, thức tỉnh lòng người và lên án những bất công xã hội.

9. Qua nhân vật bà lão trong câu chuyện, Nam Cao muốn phản ánh điều gì về người nông dân?
Qua nhân vật bà lão trong “Một bữa no”, Nam Cao muốn phản ánh những điều sau đây về người nông dân:
Nỗi khổ đau cùng cực: Bà lão là hiện thân cho nỗi khổ đau về vật chất và tinh thần mà người nông dân phải gánh chịu. Cái đói bủa vây, làm con người ta kiệt quệ, đánh mất dần sức sống và phẩm giá.
Sự bất lực trước hoàn cảnh: Bà lão không có khả năng thay đổi cuộc sống của mình, mà hoàn toàn bị động, bị số phận nghiệt ngã xô đẩy. Cái chết của chồng và con là minh chứng cho sự bất lực đó.
Bản năng sinh tồn mãnh liệt: Dù trong hoàn cảnh tồi tệ nhất, bản năng sinh tồn vẫn thôi thúc bà lão cố gắng tìm kiếm sự sống cho gia đình, dù chỉ là một bữa ăn no.
Nỗi đau và sự chua xót: Cuối truyện, lời nói của bà lão thể hiện nỗi đau quá lớn, sự cay đắng khi chứng kiến bi kịch của gia đình mình. Nó là tiếng khóc cho những kiếp người lầm than.
Nam Cao muốn qua bà lão, phơi bày sự thật về một tầng lớp người lao động bị áp bức, bóc lột, sống trong cảnh khốn cùng, đáng thương và cần được quan tâm, thấu hiểu.

10. Nhận xét giọng văn của Nam Cao được thể hiện trong câu chuyện
Giọng văn của Nam Cao trong truyện ngắn “Một bữa no” rất đặc trưng, vừa trữ tình, xót xa, vừa mang tính châm biếm, mỉa mai sâu sắc.
Xót xa, cảm thông: Nhà văn đặt mình vào vị trí của những con người khổ đau, thấu hiểu và chia sẻ nỗi cùng cực của họ. Giọng văn khi miêu tả cảnh đói nghèo, khi khắc họa nỗi đau của bà lão đều toát lên sự xót xa, ám ảnh.
Châm biếm, mỉa mai: Tuy nhiên, Nam Cao không dừng lại ở việc miêu tả sự đau khổ một cách đơn thuần. Ông sử dụng giọng văn châm biếm, mỉa mai để tố cáo cái xã hội mục ruỗng, bất công đã đẩy con người vào cảnh khốn cùng. Cái đói, cái chết vì ăn no là những hình ảnh trớ trêu, là đối tượng để nhà văn khai thác tính châm biếm.
Trần trụi, gai góc: Giọng văn của Nam Cao thường gai góc, không né tránh hiện thực. Ông phơi bày những khía cạnh xấu xí, tàn khốc của cuộc sống một cách thẳng thắn, mạnh mẽ.
Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa những yếu tố này đã tạo nên giọng văn độc đáo, vừa lay động lòng người, vừa có sức chiến đấu mạnh mẽ.

11. Nhận xét về tình cảm của nhà văn dành cho nhân vật bà lão.
Tình cảm của nhà văn Nam Cao dành cho nhân vật bà lão là tình cảm thương xót, đồng cảm sâu sắc, nhưng cũng có sự phê phán nhẹ nhàng, tinh tế.
Thương xót và đồng cảm: Nam Cao nhìn thấy ở bà lão những nỗi khổ cùng cực, sự bất lực trước hoàn cảnh. Ông thấu hiểu những mong muốn giản dị nhất của bà là cho chồng con được no đủ. Sự đau đớn của bà khi chứng kiến chồng con chết là điều mà nhà văn khắc họa rất chân thực và đầy xót xa.
Phê phán tinh tế: Tuy thương bà lão, nhưng nhà văn cũng không ngần ngại chỉ ra những sai lầm, những hành động mang tính bản năng của bà do hoàn cảnh đẩy đưa. Lời nói cuối truyện của bà, dù xuất phát từ nỗi đau, nhưng cũng cho thấy một khía cạnh đáng trách. Tuy nhiên, sự phê phán này không gay gắt mà được lồng ghép khéo léo, thể hiện sự thấu hiểu và bao dung của tác giả.
Nhìn chung, Nam Cao thể hiện một thái độ nhân văn cao cả, vừa thương cảm cho thân phận bi đát của người nông dân, vừa phê phán những yếu kém do hoàn cảnh tạo nên, để từ đó lên án xã hội thực dân, phong kiến.

12. Tác phẩm trên gửi đến thông điệp gì
Tác phẩm “Một bữa no” gửi đến chúng ta những thông điệp sâu sắc và đa chiều:
Tố cáo tội ác của chế độ thực dân, phong kiến: Tác phẩm phơi bày hiện thực đau lòng về nạn đói khủng khiếp, sự cùng cực của người nông dân dưới ách đô hộ, bóc lột tàn bạo. Nó là lời tố cáo đanh thép về một xã hội bất công, vô nhân đạo.
Khắc họa thân phận bi đát của người nông dân: Qua hình ảnh bà lão và gia đình, nhà văn cho thấy sự khốn cùng, bất lực của người nông dân trước số phận, đến nỗi một mong ước giản dị như “một bữa no” cũng trở thành tai họa.
Bài học về sự trân trọng cuộc sống và giá trị của lao động: Câu chuyện là lời nhắc nhở về giá trị của cuộc sống, về sự mong manh của nó. Nó cũng gợi lên suy ngẫm về giá trị của lao động chân chính, về việc con người cần phải có một cuộc sống no đủ, an lành, không phải gánh chịu những bi kịch do hoàn cảnh gây ra.
Thông điệp về lòng nhân đạo: Tác phẩm khơi gợi lòng trắc ẩn, sự đồng cảm của người đọc đối với những phận đời bất hạnh, đồng thời thúc giục chúng ta đấu tranh cho một xã hội công bằng, tốt đẹp hơn.

Các em thân mến, “Một Bữa No” là một tác phẩm kinh điển, để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người đọc. Qua việc phân tích từng câu hỏi, hy vọng các em đã nắm vững hơn nội dung, nghệ thuật và ý nghĩa của truyện ngắn này. Hãy ghi nhớ những bài học mà tác phẩm mang lại để trân trọng hơn những gì mình đang có và góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn nhé! Cô cảm ơn các em đã chú ý lắng nghe.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

 Câu 1 

– Gia đình bà lão sống trong cảnh đói nghèo, túng quẫn, bữa ăn không đủ no.

– Một hôm, bà phó Thụ làm giỗ, bố thí cho người nghèo.

– Bà lão cùng hai con đến xếp hàng xin ăn.

– Nhận được đồ ăn ngon, cả ba mẹ con ăn một bữa no nê.

– Sau bữa ăn, bà lão cảm thấy khó chịu, nôn mửa.

– Cuối cùng, bà lão chết trong đau đớn sau “một bữa no”

 Câu 2 

Nam Cao xây dựng tình huống “nghịch lý”:

Một người mẹ nghèo đói, sống lay lắt vì đói không chết, nhưng lại chết sau khi được ăn “một bữa no” – bữa ăn tưởng là sự cứu rỗi, nhưng lại là nguyên nhân cái chết.

→ Tình huống này giúp phơi bày hiện thực nghiệt ngã của xã hội trước Cách mạng, tố cáo sự bất công, thể hiện nỗi đau thân phận con người.

Câu 3 

– Ngôi kể: Ngôi thứ ba – người kể giấu mình.

– Điểm nhìn: chủ yếu là từ góc nhìn bà lão, xen lẫn cái nhìn của người kể chuyện.

Tác dụng:

– Tạo sự khách quan trong việc phản ánh hiện thực.

– Đồng thời giúp người đọc đồng cảm sâu sắc với bi kịch nhân vật bà lão.

Câu 4 

– Lời người kể chuyện: Miêu tả, trần thuật khách quan về hành động, hoàn cảnh, cảm xúc nhân vật.
Ví dụ: “Bà lão ngồi bệt xuống đất, cái mặt xám ngoét, cái miệng há ra…”

– Đối thoại: Lời nhân vật trao đổi với người khác.
Ví dụ: “Cụ ơi! Cụ lấy hộ cháu ít cháo, cháu đói quá!”

– Độc thoại: Lời nhân vật nói với chính mình, thể hiện tâm trạng.
Ví dụ: “Trời ơi! Đói quá… Không biết chiều nay có gì mà ăn không…”

Câu 5 

Bà lão đáng thương hơn đáng trách.

– Đáng thương vì:

    • Là một người mẹ nghèo, tận tụy vì con.

    • Đói khát đến kiệt quệ nhưng vẫn giữ lòng tự trọng, phải vượt qua ngại ngùng để đi xin ăn.

    • Cái chết là bi kịch của sự đói nghèo cùng cực, chứ không phải lỗi lầm đạo đức.

– Không đáng trách, bởi bà không làm gì sai trái, mà chỉ là nạn nhân của xã hội bấy giờ.

Câu 6 

“Chúng mày xem đấy. Người ta đói đến đâu cũng không thể chết nhưng no một bữa là đủ chết. Chúng mày cứ liệu mà ăn tộ vào!”

–  Đây là câu nói vừa cay nghiệt vừa mang tính châm biếm.
–  Nó tố cáo sự vô cảm của tầng lớp giàu có trước cái chết của người nghèo.
–  Đồng thời thể hiện một hiện thực trớ trêu: đói lâu ngày, ăn no bất ngờ lại dẫn đến cái chết.

Câu nói cũng là một tuyên ngôn lạnh lùng của xã hội phi nhân đạo.

Câu 7 

 – Đói khổ triền miên, không có lối thoát.

– Phải sống lay lắt qua ngày, đôi khi trông vào lòng thương hại rẻ mạt của kẻ giàu.

– Bị xem rẻ, bị sỉ nhục, và cuối cùng chết một cách oan ức, vô danh.

→ Tác phẩm là một bản cáo trạng đanh thép đối với xã hội phong kiến thối nát và chế độ thực dân tàn bạo.

Câu 8 

Phong cách hiện thực.

– Căn cứ:

  • Phản ánh chân thật, trần trụi về đời sống đói khổ, bế tắc của người dân nghèo.

  • Không tô vẽ, không lý tưởng hóa.

  • Miêu tả tâm lý nhân vật một cách sâu sắc, chân thật.

→ Nam Cao là nhà văn tiêu biểu của chủ nghĩa hiện thực phê phán trước Cách mạng Tháng Tám.

Câu 9 

– Thân phận người nông dân nghèo khổ, sống lay lắt, bị xã hội chà đạp.

– Tình mẫu tử thiêng liêng dù trong hoàn cảnh tận cùng của cái đói.

– Tố cáo xã hội phi nhân tính, khiến người dân bị vùi dập đến mức không thể sống nổi.

Câu 10 

– Giàu tính nhân văn, thấm đẫm sự xót xa, chua chát.

– Chân thực, không màu mè, không che giấu hiện thực.

– Có lúc giễu nhại, mỉa mai, nhất là khi miêu tả tầng lớp giàu vô cảm.

→ Giọng văn góp phần khắc họa rõ nét bi kịch và sự cảm thông sâu sắc với người nghèo.

Câu 11 

– Yêu thương, cảm thông và xót xa sâu sắc cho số phận người mẹ nghèo.

– Không hề trách móc, mà ngược lại trân trọng tấm lòng người mẹ, dù hoàn cảnh nghèo đói đến cùng cực.

→ Nam Cao đứng về phía người cùng khổ, mang tư tưởng nhân đạo sâu sắc.

Câu 12 

Cái đói – nếu không được cứu giúp – có thể cướp đi mạng sống một cách tàn nhẫn.

– Tố cáo xã hội bất công, phi nhân tính đã đẩy con người đến cái chết bi thảm.
–  Kêu gọi sự cảm thông, nhân ái, và phản ánh nỗi đau khôn cùng của người nghèo.
– Đồng thời khơi gợi nhu cầu về một cuộc cách mạng giải phóng con người.

 

Nếu hay cho mình bài làm hay nhất và 5 sao nhaa

Trả lời bởi: nhuquynhtranthi
▲ 1

\({1}\). Liệt kê các sự kiện chính:

•Gia đình bà lão nghèo, sống bằng nghề ăn mày.

•Bà lão đau yếu, gầy còm, con cái thì đói khát.

•Con trai bà lão bị bắt đi lính, con dâu bệnh nặng.

•Gia đình được người ta thương tình cho một bữa ăn no.

•Sau bữa ăn, bà lão và con dâu chết vì đói lâu ngày ăn quá no.

•Bà phó Thụ phát biểu câu nói cay đắng ở cuối truyện.

\({2}\). Cách xây dựng tình huống truyện:

•Tình huống “nghịch lý”: một bữa ăn no, vốn là điều tốt đẹp, lại trở thành nguyên nhân dẫn đến cái chết.

•Tình huống này làm bật lên bi kịch, phản ánh sâu sắc sự tàn khốc của cái đói và sự bất công xã hội.

\({3}\). Ngôi kể, điểm nhìn và tác dụng

•Ngôi kể: Ngôi thứ ba.

•Điểm nhìn: Theo sát nhân vật bà lão.

•Tác dụng: Giúp người đọc thấu hiểu tâm trạng, nỗi đau, và bi kịch của bà lão một cách sâu sắc, đồng thời vẫn giữ được cái nhìn khách quan, bao quát.

\({4}\). Phân biệt lời kể, đối thoại, độc thoại:

•Lời người kể chuyện: Giới thiệu, mô tả cảnh vật, suy nghĩ của nhân vật (“Bà lão đi khập khiễng trên đường làng…”).

•Đối thoại: Giao tiếp giữa các nhân vật (“Mẹ ăn thêm tí nữa đi, cho no!”).

•Độc thoại: Suy nghĩ nội tâm của nhân vật (“Giá mà mình chết đi thì đỡ cho con cái…”).

\({5}\). Bà lão đáng thương hay đáng trách? Vì sao?

•Đáng thương. Bà là nạn nhân của đói nghèo, chiến tranh, bất công xã hội.

•Bà lão cố gắng nuôi con, chăm cháu nhưng bất lực vì cảnh nghèo kiệt quệ.

•Hành động ăn no không phải là lỗi, mà là sự tuyệt vọng của một người cùng đường.

\({6}\). Suy nghĩ về câu nói của bà phó Thụ:

“Chúng mày xem đấy. Người ta đói đến đâu cũng không thể chết nhưng no một bữa là đủ chết. Chúng mày cứ liệu mà ăn tộ vào!”

•Câu nói mang giọng chua chát, mỉa mai.

•Lột tả bi kịch thảm thương của cái đói: người nghèo không có quyền sống như người.

•Là tiếng cảnh tỉnh xã hội, thể hiện sự vô cảm của tầng lớp giàu có.

\({7}\). Cuộc sống người nông dân trước Cách mạng Tháng Tám 1945:

•Vô cùng khốn khổ, bị đói rét, bệnh tật, áp bức.

•Họ sống lay lắt, không có tương lai, không được bảo vệ.

•Bị bóc lột cả về vật chất lẫn tinh thần.

\({8}\). Phong cách truyện: Hiện thực hay lãng mạn?

•Hiện thực.

•Truyện mô tả cuộc sống một cách chân thật, không tô hồng, không né tránh sự tàn khốc.

•Phản ánh sâu sắc bi kịch con người trong xã hội cũ.

\({9}\). Nam Cao muốn phản ánh điều gì qua bà lão?

•Thân phận bi đát của người nông dân dưới chế độ cũ.

•Tấm lòng hy sinh, tình mẫu tử nhưng bị dồn đến đường cùng.

•Lên án xã hội bất công khiến con người rơi vào tuyệt vọng.

\({10}\). Nhận xét giọng văn Nam Cao:

•Trầm lắng, đầy xót xa nhưng giàu tính nhân văn.

•Có khi lạnh lùng, khách quan để lột tả bi kịch, nhưng ẩn chứa sự cảm thông sâu sắc.

•Kết hợp giữa miêu tả hiện thực và khai thác tâm lý nhân vật.

\({11}\). Tình cảm nhà văn dành cho bà lão:

•Yêu thương, cảm thông, trân trọng.

•Dù không nói thẳng, nhưng qua cách miêu tả, nhà văn cho thấy sự xót xa cho số phận người mẹ nghèo.

\({12}\). Thông điệp của tác phẩm:

•Lên án xã hội thực dân phong kiến bất công, đẩy con người vào cảnh chết đói.

•Cảnh tỉnh về bi kịch nghèo đói và sự vô c

ảm.

•Khơi dậy lòng trắc ẩn, hướng con người đến sự đồng cảm, cải cách và công bằng.

\(\color{cornflowerblue}{\#}\color{skyblue}{HoangHuy}\color{turquoise}{178591}\)

Trả lời bởi: duynguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo