Trong tế bào tồn tại 2 dạng là nước tự do và nước liên kết:
a. Phân biệt nước tự…
a. Phân biệt nước tự do và nước liên kết về tính chất vật lý, tính chất hóa học của phân tử nước.
b. Vì sao nước luôn có khuynh hướng thẩm thấu vào trong tế bào thực vật làm tế bào trương lên?
Trước hết, cô xin phép được đóng vai là một giáo viên Sinh học lớp 11, chương trình sách giáo khoa mới. Chúng ta sẽ xem xét bài tập dựa trên các bộ sách hiện hành.
Bài tập:
Trong tế bào tồn tại 2 dạng là nước tự do và nước liên kết:
a. Phân biệt nước tự do và nước liên kết về tính chất vật lý, tính chất hóa học của phân tử nước.
b. Vì sao nước luôn có khuynh hướng thẩm thấu vào trong tế bào thực vật làm tế bào trương lên?
Chúng ta sẽ giải quyết từng phần một cách chi tiết nhé.
Phần a: Phân biệt nước tự do và nước liên kết về tính chất vật lý, tính chất hóa học của phân tử nước.
Bước 1: Xác định đối tượng cần phân biệt.
Đối tượng ở đây là nước tự do và nước liên kết trong tế bào.
Bước 2: Phân tích đặc điểm của nước tự do.
Nước tự do là nước tồn tại dưới dạng phân tử H2O riêng lẻ, không bị ràng buộc bởi các phân tử khác (như protein, cacbohidrat, lipid).
– Về tính chất vật lý: Nước tự do có đầy đủ các tính chất của nước tinh khiết như khả năng hòa tan nhiều chất, dẫn nhiệt, dẫn điện (khi có ion hòa tan), bay hơi, đông đặc ở 0°C và sôi ở 100°C (ở áp suất tiêu chuẩn). Nó tham gia vào các phản ứng hóa học như một dung môi hoặc một chất phản ứng.
– Về tính chất hóa học: Các phân tử nước tự do có thể tham gia vào các phản ứng thủy phân, tham gia vào các phản ứng oxi hóa – khử.
Bước 3: Phân tích đặc điểm của nước liên kết.
Nước liên kết là nước bị giữ lại bởi các phân tử khác trong tế bào, chủ yếu là các đại phân tử như protein, polysaccharide thông qua các liên kết hydro.
– Về tính chất vật lý: Nước liên kết có tính chất vật lý bị thay đổi so với nước tự do. Điển hình, điểm sôi của nó cao hơn và điểm đóng băng của nó thấp hơn. Khả năng hòa tan các chất bị hạn chế hơn.
– Về tính chất hóa học: Nước liên kết ít có khả năng tham gia vào các phản ứng hóa học trực tiếp do bị ràng buộc. Tuy nhiên, nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc không gian của các đại phân tử, ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác của enzyme và các quá trình sinh hóa khác.
Bước 4: Tổng hợp và trình bày sự phân biệt.
Chúng ta có thể trình bày sự phân biệt này dưới dạng bảng để dễ so sánh.
Bảng so sánh nước tự do và nước liên kết trong tế bào
- Tiêu chí
- Nước tự do
- Nước liên kết
- Tính chất vật lý
- Có đầy đủ tính chất của nước tinh khiết (dung môi, bay hơi, đông đặc, sôi…).
- Tính chất vật lý bị thay đổi (điểm sôi cao hơn, điểm đóng băng thấp hơn).
- Tính chất hóa học
- Tham gia trực tiếp vào các phản ứng hóa học (thủy phân, oxi hóa – khử).
- Ít tham gia trực tiếp vào phản ứng hóa học, nhưng ảnh hưởng đến cấu trúc và hoạt tính của các đại phân tử.
- Vai trò chính
- Dung môi, môi trường phản ứng, tham gia vận chuyển.
- Giữ cấu trúc tế bào, duy trì hình dạng, ảnh hưởng hoạt tính enzyme.
Phần b: Vì sao nước luôn có khuynh hướng thẩm thấu vào trong tế bào thực vật làm tế bào trương lên?
Bước 1: Nhớ lại khái niệm thẩm thấu.
Thẩm thấu là sự di chuyển của phân tử dung môi (trong trường hợp này là nước) qua một màng bán thấm từ vùng có nồng độ dung môi cao hơn sang vùng có nồng độ dung môi thấp hơn, hoặc từ vùng có áp suất thẩm thấu thấp hơn sang vùng có áp suất thẩm thấu cao hơn.
Bước 2: Xác định màng bán thấm trong trường hợp này.
Trong tế bào thực vật, màng bán thấm chính là màng sinh chất (màng tế bào).
Bước 3: So sánh nồng độ dung môi (nước) giữa bên trong và bên ngoài tế bào thực vật.
Trong tế bào thực vật, thường có sự hiện diện của các chất tan như đường, muối khoáng, protein, tạo nên một nồng độ chất tan cao hơn so với môi trường bên ngoài (trong điều kiện bình thường, ví dụ nước cất hoặc dung dịch nhược trương).
Nồng độ chất tan cao bên trong tế bào có nghĩa là nồng độ phân tử nước tự do bên trong tế bào thấp hơn so với bên ngoài.
Bước 4: Áp dụng định luật thẩm thấu.
Do nồng độ phân tử nước tự do bên ngoài tế bào cao hơn bên trong, nước sẽ có xu hướng di chuyển từ nơi có nồng độ nước cao (bên ngoài) sang nơi có nồng độ nước thấp (bên trong) qua màng bán thấm (màng sinh chất).
Bước 5: Giải thích hiện tượng tế bào trương lên.
Khi nước đi vào bên trong tế bào, nó sẽ tích tụ trong không bào. Sự gia tăng lượng nước làm tăng thể tích của tế bào chất và đặc biệt là không bào. Thành tế bào thực vật là một thành cứng, có khả năng chịu được áp lực nhất định. Khi nước đi vào, áp lực này (gọi là áp suất trương nước) tác động lên thành tế bào, khiến tế bào bị phình ra và trở nên căng cứng. Hiện tượng này gọi là tế bào trương nước.
Bước 6: Liên hệ đến áp suất thẩm thấu.
Một cách khác để giải thích là dựa trên áp suất thẩm thấu. Môi trường bên trong tế bào có nồng độ chất tan cao, do đó có áp suất thẩm thấu cao hơn so với môi trường bên ngoài. Nước luôn di chuyển từ vùng có áp suất thẩm thấu thấp đến vùng có áp suất thẩm thấu cao. Do đó, nước di chuyển vào trong tế bào.
Cô hy vọng với những giải thích chi tiết từng bước như vậy, các em đã nắm vững bài học hôm nay. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
+ Nước tự do: không bị hút bởi các phần tử tích điện hoặc nằm trong liên kết hoá học.
– Vẫn giữ được các tính chất vật lý, hoá học, sinh học
– Tồn tại trong tế bào, giữa các tế bào
– Có vai trò quan trọng: dung môi,…
+ Nước liên kết: bị hút bởi các phần tử tích điện, nằm trong liên kết hoá học
– Không giữ được các đặc tính vật lý, hoá học, sinh học
– Có vai trò ổn định, duy trì trạng thái chất keo trong chất nguyên sinh
b. nước có xu hướng thẩm thấu vào tế bào vì nồng độ chất tan bên trong tế bào cao hơn môi trường.
a. Phân biệt nước tự do với nước liên kết:
– Nước tự do là những phân tử nước có khả năng chuyển động trong dung dịch mà chưa gắn kết với một phân tử nào khác. Nước tự do có đầy đủ các tính chất của nước như khả năng hòa tan các chất, khả năng dẫn điện, là môi trường diễn ra các phản ứng, là nguyên liệu tham gia vào các phản ứng…
– Nước liên kết là những phân tử nước đã liên kết với các phân tử hữu cơ hoặc vô cơ khác. Ví dụ các phân tử nước bao quanh ion Na+ tạo nên một lớp vỏ bao bọc ion này. Nước liên kết không còn các đặc tính vật lý, hóa học của phân tử nước (không có khả năng dẫn nhiệt, không trở thành dung môi…). Nước liên kết có vai trò đặc biệt trong việc bảo vệ các chất hữu cơ, bảo vệ các cấu trúc của tế bào.
b. Nước luôn có khuynh hướng thẩm thấu vào trong tế bào thực vật làm tế bào trương lên là vì: các chất luôn có khuynh hướng chuyển động từ nơi có thế năng cao đến nơi có thế năng thấp. Ở trong tế bào thực vật thường có nồng độ chất tan cao hơn ở môi trường nên có áp suất thẩm thấu lớn. Do vậy các phân tử nước sẽ thẩm thấu từ môi trường vào tế bào thực vật làm cho tế bào trương lên.