Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Tropical Storm Trami, (18) made its way to Vietnam on Sunday, hitting near Danan…

Tropical Storm Trami, (18) made its way to Vietnam on Sunday, hitting near Danan…

Tropical Storm Trami, (18) made its way to Vietnam on Sunday, hitting near Danang. This powerful storm had already caused serious damage and tragedy, leaving at least 80 people dead last week in the Philippines. Trami’s impact has caused thousands of people to

prepare for safety, as authorities warned of possible flooding and landslides.

Fueled by strong winds and rainfall, (19) and emergency workers set up shelters for affected communities. (20) The storm brought heavy rain and high winds to the central coastline, and rivers and roads quickly flooded, making it difficult to travel safely.

In response to the storm, local authorities are working to provide help to those impacted, and the National Disaster Response team has been mobilized to support these efforts. Extra resources (21) with emergency aid delivered to affected regions. (22) This storm has shown the importance of quick response and preparation, especially for countries vulnerable to strong storms and typhoons.

Question 18:

A of which devastation in areas in the Philippines resulted from strong winds and heavy rains

B, whose strong winds and heavy rains devastated areas in the Philippines

e have devastated areas in the Philippines due to strong winds and heavy rains

D. which devastating areas in the Philippines due to strong winds and heavy rains

Question 19:

A. Trami’s arrival caused many schools and businesses to temporarily close

B. many schools and businesses had to be temporarily closed due to Trami’s arrival

C. temporary closures have been implemented in many schools and businesses

D. many businesses, along with schools, were temporarily closed because of Trami’s arrival

Question 20:

A. Residents tried to protect their homes, and people in low-lying areas were evacuated to safer places

B. Emergency workers instructed residents to shelter at home to wait for flooding to pass quickly

C. Businesses encouraged customers to stay indoors as they continued operating in affected areas D. Local shelters were opened only for families who were told to stay within their own neighborhoods

Question 21:

A in which the aftermath has been provided

B. having been provided to manage the aftermath.

C. that have been provided to manage the aftermath

D./have been provided to manage the aftermath

Question 22:

A. Many local businesses have closed, unsure when they will be able to reopen after the storm passes

B. Emergency aid was planned for next week, though some areas were expected to stop flooding then

C. Rescue teams continue to monitor the situation closely, hoping to minimize further harm and damage

D. Authorities have decided to suspend emergency operations while assessing the damage of the storm

Hỏi bởi: nhuyy
2 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một bài tập đọc hiểu rất thú vị về một cơn bão nhiệt đới. Bài tập này nằm trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 của chúng ta, tập trung vào việc hiểu nghĩa và cách sử dụng ngữ pháp trong các câu.

Chúng ta sẽ đi qua từng câu hỏi một, phân tích và chọn đáp án đúng nhất dựa trên nội dung của đoạn văn.

Chúng ta bắt đầu nhé!

Câu 18:

Đoạn văn trước chỗ trống (18) có nội dung: “Tropical Storm Trami, (18) made its way to Vietnam on Sunday, hitting near Danang. This powerful storm had already caused serious damage and tragedy, leaving at least 80 people dead last week in the Philippines.”

Chúng ta cần điền một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ “Tropical Storm Trami”. Danh từ này là một cơn bão, nó “gây ra” thiệt hại. Vì vậy, chúng ta cần một đại từ quan hệ chỉ vật và động từ ở thể chủ động.

* Phân tích các lựa chọn:
* A. “of which devastation in areas in the Philippines resulted from strong winds and heavy rains” – Cấu trúc “of which” không phù hợp ở đây để bắt đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cơn bão.
* B. “, whose strong winds and heavy rains devastated areas in the Philippines” – “Whose” là đại từ sở hữu, dùng để chỉ sự sở hữu, không phù hợp để miêu tả hành động của cơn bão. Hơn nữa, cấu trúc “whose + danh từ + động từ” không hoàn toàn tự nhiên để diễn tả cơn bão gây ra sự tàn phá.
* C. “e have devastated areas in the Philippines due to strong winds and heavy rains” – Bắt đầu bằng “e” là không đúng ngữ pháp. Nếu giả định là “which”, thì “which have devastated” sẽ phù hợp về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa, diễn tả cơn bão (which) đã tàn phá các khu vực ở Philippines.
* D. “which devastating areas in the Philippines due to strong winds and heavy rains” – “Which devastating” là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ, nhưng nó diễn tả hành động đang diễn ra hoặc liên tục, không phù hợp với hành động đã xảy ra (caused serious damage and tragedy, leaving at least 80 people dead). Hơn nữa, “devastating” ở đây cần có một danh từ theo sau nó để làm tân ngữ cho “devastating” nếu nó là một tính từ.

Xem lại câu văn: “Tropical Storm Trami, (18) made its way to Vietnam on Sunday… This powerful storm had already caused serious damage and tragedy, leaving at least 80 people dead last week in the Philippines.”
Chúng ta cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “Tropical Storm Trami”.
Nếu xem xét lựa chọn C, giả sử nó là “which have devastated…”, thì nó sẽ diễn tả cơn bão đã gây ra sự tàn phá. Tuy nhiên, cách diễn đạt trong đề bài có thể hơi khác.

Hãy xem xét kỹ hơn ngữ cảnh. Cơn bão “Trami” đã gây ra thiệt hại. Lựa chọn B, “, whose strong winds and heavy rains devastated areas in the Philippines” – “whose” ở đây có thể hiểu là “whose strong winds and heavy rains” là những thứ thuộc về cơn bão và đã gây ra tàn phá. Tuy nhiên, cách dùng này không phổ biến và hơi gượng ép.

Chúng ta hãy xem xét lại lựa chọn C một cách cẩn thận. Nếu nó là: “which devastated areas in the Philippines due to strong winds and heavy rains”. Thì đây là một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh, bổ nghĩa cho “Tropical Storm Trami”, và nó diễn tả hành động “tàn phá” mà cơn bão đã gây ra.

Tuy nhiên, nhìn vào cách các lựa chọn được trình bày, có khả năng lựa chọn C bị sai ký tự đầu. Nếu ta giả định rằng “e” là một lỗi đánh máy và nó nên là “which”, thì “which devastated areas in the Philippines due to strong winds and heavy rains” là một lựa chọn mạnh mẽ.

Nhưng, hãy nhìn vào cấu trúc câu gốc: “Tropical Storm Trami, (18) made its way to Vietnam…”. Động từ “made” đang chia ở thì quá khứ đơn. Chúng ta cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “Trami”.
Nếu ta xem xét lựa chọn C là “which devastated areas…”, thì nó sẽ là “Tropical Storm Trami, which devastated areas in the Philippines due to strong winds and heavy rains, made its way to Vietnam…”. Cấu trúc này hoàn toàn hợp lý.

Tuy nhiên, nếu ta nhìn lại các lựa chọn và cấu trúc của bài, đôi khi chúng ta phải chọn đáp án “ít sai nhất” hoặc phù hợp nhất với cách ra đề.

Hãy thử đọc lại đoạn văn với từng lựa chọn để xem cái nào nghe xuôi tai nhất và đúng ngữ pháp nhất.
– “Tropical Storm Trami, of which devastation … made its way…” (sai)
– “Tropical Storm Trami, whose strong winds and heavy rains devastated areas… made its way…” (gượng ép, “whose” không hẳn phù hợp để chỉ cơn bão gây ra tàn phá bằng chính sức mạnh của nó)
– “Tropical Storm Trami, which devastated areas in the Philippines due to strong winds and heavy rains, made its way…” (hợp lý về ngữ pháp và ngữ nghĩa, nếu “e” là “which”)
– “Tropical Storm Trami, which devastating areas… made its way…” (sai ngữ pháp, “devastating” cần bổ nghĩa rõ ràng hơn hoặc đi với trợ động từ).

Tuy nhiên, chúng ta phải chọn trong các đáp án đã cho. Hãy nhìn kỹ lại đáp án C. Nếu “e” là một phần của một từ khác hoặc là một lỗi đánh máy. Giả sử “e” là một lỗi. Nếu ta bỏ nó đi, ta có “have devastated”. Thì nó sẽ là “Tropical Storm Trami, have devastated…” – sai ngữ pháp vì “Trami” là số ít.

Vậy chúng ta quay lại phân tích. Cái gì đã gây ra thiệt hại ở Philippines? Là cơn bão.
Lựa chọn B: “, whose strong winds and heavy rains devastated areas in the Philippines”
Nó diễn tả rằng cơn bão có những luồng gió mạnh và mưa lớn đã tàn phá Philippines. Về mặt ngữ nghĩa, nó đúng. Về mặt ngữ pháp, “whose” dùng với danh từ (strong winds and heavy rains) và động từ (devastated) là một cách diễn đạt.

Tuy nhiên, trong sách giáo khoa, các mệnh đề quan hệ thường được dùng với “which” để chỉ vật. Và động từ “devastated” là quá khứ đơn, phù hợp với việc đã xảy ra.
Nếu chúng ta đọc cả câu: “Tropical Storm Trami, ________ made its way to Vietnam… This powerful storm had already caused serious damage…”
Cái mệnh đề ở (18) là để bổ sung thông tin về cơn bão Trami, nó đã gây ra thiệt hại.
Nếu đáp án là B: “Tropical Storm Trami, whose strong winds and heavy rains devastated areas in the Philippines, made its way to Vietnam…” Nghe có vẻ hơi dài dòng, nhưng nó có thể chấp nhận được.

Tuy nhiên, nếu chúng ta xét đến việc “cơn bão” là chủ thể gây ra hành động, thì “which devastated” sẽ trực tiếp hơn.
Hãy thử lại lựa chọn C với giả định “e” là lỗi đánh máy và nó nên là “which”.
C. “which devastated areas in the Philippines due to strong winds and heavy rains”
“Tropical Storm Trami, which devastated areas in the Philippines due to strong winds and heavy rains, made its way to Vietnam…” Đây là một mệnh đề quan hệ rất phù hợp.

Bây giờ, hãy xem xét cách các đáp án được trình bày. Các đáp án A, B, D bắt đầu bằng dấu phẩy, ám chỉ một mệnh đề quan hệ không xác định (non-restrictive clause). Đáp án C bắt đầu bằng “e”, có thể là một lỗi. Tuy nhiên, nếu ta coi C là một lựa chọn “khả thi” và “which devastated areas…”, thì nó là một mệnh đề quan hệ.

Cô nghiêng về phương án C nếu “e” là lỗi đánh máy và nó nên là “which”. Tuy nhiên, nếu phải chọn theo đúng những gì viết ra, thì B có thể là phương án “gần đúng” nhất, mặc dù không hoàn hảo.

Trong các bài kiểm tra trắc nghiệm, chúng ta cần tìm đáp án chính xác nhất dựa trên ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Nếu chúng ta nhìn vào cấu trúc của đoạn văn: “Tropical Storm Trami, (18) made its way to Vietnam on Sunday…”. Cái chỗ (18) cần bổ sung thông tin về cơn bão.
Cái gì đã xảy ra ở Philippines là do cơn bão gây ra.
Đáp án B: “whose strong winds and heavy rains devastated areas in the Philippines”. Đây là một mệnh đề quan hệ.
Đáp án C: “e have devastated areas…”. Nếu “e” là “which”, thì “which have devastated” sẽ là thì hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại. Tuy nhiên, đoạn văn sử dụng “made its way” (quá khứ đơn). Vì vậy, “devastated” (quá khứ đơn) sẽ phù hợp hơn.

Vì vậy, với việc “e” trong đáp án C có thể là lỗi đánh máy và nếu nó là “which devastated”, thì đó sẽ là đáp án tốt nhất. Tuy nhiên, chúng ta không được sửa đề bài.

Hãy xem xét lại. Cơn bão Trami đã đi đến Việt Nam. Cơn bão này đã gây ra thiệt hại ở Philippines.
A. sai ngữ pháp.
B. “whose strong winds and heavy rains devastated…” – diễn tả cơn bão có những thứ này đã tàn phá.
C. “e have devastated…” – nếu “e” là “which”, thì “which have devastated”. Thì hiện tại hoàn thành có thể dùng được.
D. “which devastating…” – sai ngữ pháp.

Trong ngữ cảnh này, “cơn bão” là chủ thể. Đại từ quan hệ “which” sẽ dùng để thay thế cho “cơn bão” và làm chủ ngữ cho động từ “devastated”.
“Tropical Storm Trami, which devastated areas in the Philippines, made its way to Vietnam…” Đây là cấu trúc mệnh đề quan hệ không xác định.

Tuy nhiên, đáp án C có vẻ là một sự cố gắng để diễn tả điều này nhưng có lỗi đánh máy. Nếu chúng ta buộc phải chọn một trong A, B, C, D, thì C có vẻ là đáp án đúng nhất về ý nghĩa nếu ta bỏ qua lỗi đánh máy. Nhưng vì yêu cầu là không được sửa đề, chúng ta phải phân tích dựa trên đề bài.

Trong trường hợp này, đáp án B là cách diễn đạt có thể chấp nhận được về mặt ngữ pháp, mặc dù hơi dài dòng. “Cơn bão Trami, mà gió mạnh và mưa lớn của nó đã tàn phá các khu vực ở Philippines, đã tiến về Việt Nam.”

Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ vào cấu trúc câu, “made its way” là động từ chính. Chỗ trống (18) cần điền vào để tạo thành một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho “Tropical Storm Trami”.
“This powerful storm had already caused serious damage…” câu này diễn tả những gì cơn bão đã làm.

Hãy xem xét lại ý nghĩa: “Cơn bão Trami, ____ đã làm nên con đường đến Việt Nam vào Chủ Nhật, đổ bộ gần Đà Nẵng.”
Thông tin bổ sung là cơn bão này đã gây thiệt hại ở Philippines.
Vậy, chúng ta cần một mệnh đề quan hệ với chủ ngữ là “Trami” (hoặc đại diện cho nó) và động từ chỉ hành động gây thiệt hại.

Lựa chọn C, nếu “e” là “which”, thì “which devastated” là hoàn toàn phù hợp. Do lỗi đánh máy, nó trở nên khó hiểu.

Giả sử đây là một bài kiểm tra thực tế và chúng ta phải chọn. Cô sẽ chọn dựa trên ý nghĩa và ngữ pháp rõ ràng nhất.
Đáp án B là một mệnh đề quan hệ với đại từ sở hữu. Nó có thể dùng được, nhưng không phải là cách trực tiếp nhất để nói rằng cơn bão gây ra sự tàn phá.

Cô nghiêng về việc có lỗi đánh máy ở đáp án C và đó là đáp án đúng. Tuy nhiên, theo quy định, cô không được sửa đề.
Nếu cô phải chọn một trong các đáp án mà không sửa gì, thì B là lựa chọn duy nhất có cấu trúc mệnh đề quan hệ tương đối đúng.

Nhưng, hãy xem xét cách ra đề của sách giáo khoa. Thường thì họ sẽ dùng “which” để chỉ vật.
Nếu xem xét “e have devastated” trong đáp án C, thì “have devastated” là thì hiện tại hoàn thành. Điều này cho thấy hành động tàn phá đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại. Điều này cũng có thể chấp nhận được. Vấn đề là “e”.

Nếu chúng ta xem xét kỹ lại đề bài. Có thể “e” là một ký tự trong một từ, hoặc là một lỗi.
Tuy nhiên, chúng ta đang học. Chúng ta nên tìm ra đáp án đúng nhất về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
“Tropical Storm Trami, ________ made its way…”
Chúng ta cần một mệnh đề quan hệ.
Lựa chọn C, “e have devastated areas in the Philippines due to strong winds and heavy rains”. Nếu “e” là “which”, thì “which have devastated areas…” là hoàn toàn hợp lý. Nó bổ sung thông tin về cơn bão.

Vì đây là bài tập của Sách giáo khoa, và đôi khi có lỗi đánh máy, cô sẽ giả định rằng đáp án C có lỗi đánh máy và ý đúng là “which devastated”. Tuy nhiên, để tuân thủ yêu cầu không sửa đề, cô sẽ phân tích kỹ hơn.

Nhưng nếu nhìn vào cấu trúc câu: “Tropical Storm Trami, (18) made its way to Vietnam on Sunday, hitting near Danang.” “made” là quá khứ đơn. Cái gì xảy ra trước hoặc đồng thời với việc “made its way”. “had already caused” là quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trước.
Vì vậy, động từ trong mệnh đề quan hệ cũng nên ở quá khứ đơn.
Lựa chọn B: “whose strong winds and heavy rains devastated”. “devastated” là quá khứ đơn. Phù hợp.
Lựa chọn C: “e have devastated”. “have devastated” là hiện tại hoàn thành. Không hoàn toàn phù hợp với động từ chính là quá khứ đơn.

Do đó, lựa chọn B có vẻ là đáp án hợp lý nhất trong các lựa chọn đã cho, dù không phải là hoàn hảo nhất về cách diễn đạt.

Đáp án cho câu 18 là B.
“Tropical Storm Trami, whose strong winds and heavy rains devastated areas in the Philippines, made its way to Vietnam on Sunday, hitting near Danang.”

Câu 19:

Đoạn văn trước chỗ trống (19) có nội dung: “Fueled by strong winds and rainfall, (19) and emergency workers set up shelters for affected communities.”
Chúng ta cần điền thông tin vào chỗ trống (19) để câu hoàn chỉnh là: “Fueled by strong winds and rainfall, _______ and emergency workers set up shelters for affected communities.”
Điều này có nghĩa là có một nhóm người khác cùng với “emergency workers” (nhân viên khẩn cấp) đã thiết lập nơi trú ẩn.

* Phân tích các lựa chọn:
* A. “Trami’s arrival caused many schools and businesses to temporarily close” – Câu này nói về việc đóng cửa trường học và kinh doanh, không liên quan trực tiếp đến việc thiết lập nơi trú ẩn.
* B. “many schools and businesses had to be temporarily closed due to Trami’s arrival” – Tương tự như A, nói về việc đóng cửa.
* C. “temporary closures have been implemented in many schools and businesses” – Vẫn là chủ đề đóng cửa.
* D. “many businesses, along with schools, were temporarily closed because of Trami’s arrival” – Vẫn là chủ đề đóng cửa.

Có vẻ như có sự nhầm lẫn ở đề bài hoặc các lựa chọn cho câu 19.
Câu “Fueled by strong winds and rainfall, (19) and emergency workers set up shelters for affected communities.” đang hỏi về đối tượng cùng với nhân viên khẩn cấp đi thiết lập nơi trú ẩn.
Đoạn văn sau đó nói về việc: “The storm brought heavy rain and high winds to the central coastline, and rivers and roads quickly flooded, making it difficult to travel safely.”

Các lựa chọn A, B, C, D đều nói về việc “schools and businesses” bị đóng cửa. Điều này không liên quan đến việc ai cùng với nhân viên khẩn cấp đi thiết lập nơi trú ẩn.

Có thể chỗ trống (19) cần một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ người hoặc nhóm người.
Ví dụ: “volunteers”, “rescue teams”, “local residents”, “community members”.

Hãy đọc lại đoạn văn:
“Fueled by strong winds and rainfall, (19) and emergency workers set up shelters for affected communities. (20) The storm brought heavy rain and high winds to the central coastline, and rivers and roads quickly flooded, making it difficult to travel safely.”

Nếu các lựa chọn A, B, C, D đều không liên quan, thì có khả năng đề bài hoặc các lựa chọn đã bị sai. Tuy nhiên, chúng ta phải chọn một đáp án.

Hãy xem xét lại câu: “Fueled by strong winds and rainfall, (19) and emergency workers set up shelters for affected communities.”
Điều gì xảy ra khi có bão mạnh? Các trường học và doanh nghiệp thường đóng cửa. Mặc dù nó không trực tiếp liên quan đến việc thiết lập nơi trú ẩn, nhưng có thể nó là một hậu quả gián tiếp hoặc là một hành động song song diễn ra.

Tuy nhiên, chúng ta cần một chủ ngữ cho động từ “set up”. Các lựa chọn A, B, C, D là cả một câu hoặc một mệnh đề. Chúng ta chỉ cần điền một phần vào chỗ trống.

Cô nhận thấy có sự không nhất quán giữa câu hỏi và các lựa chọn. Câu hỏi yêu cầu điền vào chỗ trống để hoàn thành câu: “Fueled by strong winds and rainfall, (19) and emergency workers set up shelters…”. Chỗ trống (19) cần một danh từ hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ cùng với “emergency workers”. Trong khi các lựa chọn A, B, C, D lại là những câu hoàn chỉnh.

Nếu ta giả định rằng chỗ trống (19) cần một câu hoặc một mệnh đề được chèn vào, thì điều đó càng khó hiểu hơn.

Hãy xem xét khả năng các lựa chọn này là những câu riêng biệt, và chúng ta cần chọn câu phù hợp nhất để “nối” hoặc “tiếp nối” ý. Tuy nhiên, cấu trúc “(19) and emergency workers set up…” không cho phép điều đó.

Giả sử rằng chúng ta cần điền một chủ ngữ hoặc một phần của chủ ngữ vào chỗ trống (19).
Các lựa chọn A, B, C, D nói về việc đóng cửa trường học và kinh doanh.

Hãy thử đọc đoạn văn với từng lựa chọn, cố gắng hiểu ý đồ.
“Fueled by strong winds and rainfall, [đáp án] and emergency workers set up shelters for affected communities.”
Nếu đáp án là A: “Fueled by strong winds and rainfall, Trami’s arrival caused many schools and businesses to temporarily close and emergency workers set up shelters for affected communities.” Ngữ pháp sai, “Trami’s arrival caused…” không thể đứng trước “and emergency workers”.

Có khả năng các lựa chọn này không phải là những gì cần điền vào chỗ trống (19), mà là câu trả lời cho một câu hỏi khác hoặc là một phần của bài tập khác. Tuy nhiên, đề bài yêu cầu chọn đáp án cho câu 19 dựa trên bài tập đọc hiểu.

Cô nhận thấy có lỗi nghiêm trọng trong cách trình bày câu hỏi 19 và các lựa chọn. Tuy nhiên, trong một bài thi, chúng ta phải chọn.

Hãy xem xét lại ý nghĩa chung của đoạn văn: bão tới, gây thiệt hại, cần chuẩn bị, thiết lập nơi trú ẩn, chính quyền giúp đỡ.
Việc trường học và kinh doanh đóng cửa là một hệ quả tự nhiên của bão.

Nếu ta phải chọn một câu để “nối” hoặc “mở đầu” cho hành động thiết lập nơi trú ẩn, thì có thể một câu nói về tình hình chung sẽ phù hợp.

Nhưng với cấu trúc “(19) and emergency workers set up…”, chỗ trống (19) phải là một danh từ hoặc cụm danh từ.

Tuy nhiên, vì các lựa chọn A, B, C, D là các câu hoàn chỉnh, cô sẽ giả định rằng câu hỏi 19 thực sự là yêu cầu chọn một câu để “thay thế” hoặc “thêm vào” một cách hợp lý.

Hãy thử đọc đoạn văn như sau:
“Fueled by strong winds and rainfall, …. Then, emergency workers set up shelters for affected communities.”
Chúng ta cần tìm một câu liên quan.
Các lựa chọn đều nói về việc đóng cửa trường học và kinh doanh.
Có lẽ ý đồ của câu hỏi là: “Khi bão đến, điều gì đã xảy ra song song với việc nhân viên khẩn cấp thiết lập nơi trú ẩn?”

Nếu ta xem xét các lựa chọn như những sự kiện xảy ra:
A. Trami’s arrival caused many schools and businesses to temporarily close.
D. many businesses, along with schools, were temporarily closed because of Trami’s arrival.

Cả A và D diễn tả cùng một ý nghĩa.
Nếu ta đọc lại: “Fueled by strong winds and rainfall, [chọn 1 trong A,B,C,D]. And emergency workers set up shelters for affected communities.”
Cấu trúc “and” ở đây có thể nối hai ý.

Giả sử A là đáp án: “Fueled by strong winds and rainfall, Trami’s arrival caused many schools and businesses to temporarily close. And emergency workers set up shelters for affected communities.”
Điều này có thể chấp nhận được.

Tuy nhiên, nhìn vào cách ra đề ban đầu “(19) and emergency workers set up shelters”, thì A, B, C, D không thể điền vào chỗ trống đó.

Nếu ta giả định rằng câu hỏi 19 là “Which of the following is the most appropriate sentence to follow the previous sentence and precede the sentence about emergency workers setting up shelters?”, thì có lẽ A hoặc D sẽ phù hợp.

Nhưng, theo đúng yêu cầu là điền vào chỗ trống.
Nếu chỗ trống đó cần một chủ ngữ, thì A, B, C, D đều không phải.

Vì cô giáo phải đưa ra đáp án, cô sẽ cố gắng tìm một lý do hợp lý nhất.
Ý tưởng là bão mạnh gây ra nhiều thứ. Một trong những thứ đó là đóng cửa trường học/doanh nghiệp, và cùng lúc đó, nhân viên khẩn cấp thiết lập nơi trú ẩn.
Nếu A là đáp án, thì câu sẽ là: “Fueled by strong winds and rainfall, Trami’s arrival caused many schools and businesses to temporarily close and emergency workers set up shelters for affected communities.”
Cấu trúc này vẫn còn hơi gượng ép. “And” nối hai mệnh đề, nhưng “Fueled by strong winds and rainfall” chỉ bổ nghĩa cho mệnh đề đầu tiên.

Cô tin rằng có lỗi trong câu hỏi này. Tuy nhiên, nếu phải chọn, A và D có ý nghĩa tương đồng. D có vẻ hơi đầy đủ hơn.

Hãy xem xét lại câu văn: “Fueled by strong winds and rainfall, (19) and emergency workers set up shelters for affected communities.”
Có thể (19) là một danh từ số nhiều. Tuy nhiên, các lựa chọn lại là cả câu.

Cô sẽ đưa ra đáp án dựa trên giả định rằng câu hỏi yêu cầu chọn một câu phù hợp để đặt vào đó, dù ngữ pháp không hoàn toàn chặt chẽ. A và D diễn tả việc đóng cửa trường học/doanh nghiệp do bão. Đây là một hậu quả hợp lý.
Trong hai câu A và D, D có cấu trúc “many businesses, along with schools” hơi khác A.

Nếu nhìn vào các bài tập đọc hiểu khác, đôi khi người ta sẽ nối các sự kiện xảy ra đồng thời.
“Bão mạnh, [việc xảy ra 1] và [việc xảy ra 2]”.
Việc xảy ra 1: (19)
Việc xảy ra 2: emergency workers set up shelters.

Nếu A là đáp án, thì nó là: “Fueled by strong winds and rainfall, [Trami’s arrival caused many schools and businesses to temporarily close] and emergency workers set up shelters for affected communities.”
Thì “Trami’s arrival caused many schools and businesses to temporarily close” là chủ ngữ cho động từ “set up”? Không thể.

Cô đành phải kết luận rằng câu hỏi 19 có lỗi nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu bị ép chọn, cô sẽ chọn đáp án nào có ý nghĩa hợp lý nhất với ngữ cảnh chung.
Việc trường học và doanh nghiệp đóng cửa là một hệ quả của bão.
Và việc thiết lập nơi trú ẩn cũng là một hành động ứng phó.
Nhiều khả năng câu hỏi muốn nói về những điều xảy ra do bão.
Cô chọn A vì nó trực tiếp nói về sự xuất hiện của cơn bão và hậu quả.

Đáp án cho câu 19 là A.
“Fueled by strong winds and rainfall, Trami’s arrival caused many schools and businesses to temporarily close and emergency workers set up shelters for affected communities.” (Lưu ý: ngữ pháp không hoàn hảo, nhưng là lựa chọn hợp lý nhất trong các lựa chọn sai).

Câu 20:

Đoạn văn trước chỗ trống (20) có nội dung: “Fueled by strong winds and rainfall, (19) and emergency workers set up shelters for affected communities. (20) The storm brought heavy rain and high winds to the central coastline, and rivers and roads quickly flooded, making it difficult to travel safely.”
Chỗ trống (20) nằm giữa hai câu. Câu trước nói về việc thiết lập nơi trú ẩn. Câu sau nói về việc bão mang mưa lớn, gió lớn, sông và đường sá ngập lụt, gây khó khăn cho việc đi lại.
Chỗ trống (20) cần một câu để nối tiếp ý, miêu tả thêm về tác động của cơn bão hoặc hành động ứng phó.

* Phân tích các lựa chọn:
* A. “Residents tried to protect their homes, and people in low-lying areas were evacuated to safer places” – Câu này miêu tả hành động của người dân và việc di tản, rất phù hợp với bối cảnh bão lụt.
* B. “Emergency workers instructed residents to shelter at home to wait for flooding to pass quickly” – Câu này nói về chỉ dẫn của nhân viên khẩn cấp. Tuy nhiên, đoạn văn sau đó nói về việc sông và đường sá ngập lụt, gây khó khăn đi lại, nên việc “shelter at home” có thể không phải lúc nào cũng là phương án tốt nhất, đặc biệt nếu nhà ở khu vực nguy hiểm.
* C. “Businesses encouraged customers to stay indoors as they continued operating in affected areas” – Việc kinh doanh tiếp tục hoạt động trong bão lụt có vẻ không hợp lý, đặc biệt khi đoạn văn sau nói về khó khăn đi lại.
* D. “Local shelters were opened only for families who were told to stay within their own neighborhoods” – Câu này nói về việc mở cửa nơi trú ẩn, nhưng có vẻ hơi hạn chế và không hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa chung về việc chuẩn bị và ứng phó với bão.

Lựa chọn A miêu tả những hành động ứng phó tự nhiên của người dân và chính quyền (di tản). Điều này bổ sung tốt cho ý tưởng về việc thiết lập nơi trú ẩn và diễn tả thêm về tác động của bão.

Đáp án cho câu 20 là A.
“Residents tried to protect their homes, and people in low-lying areas were evacuated to safer places.”

Câu 21:

Đoạn văn trước chỗ trống (21) có nội dung: “In response to the storm, local authorities are working to provide help to those impacted, and the National Disaster Response team has been mobilized to support these efforts. Extra resources (21) with emergency aid delivered to affected regions.”
Chỗ trống (21) nằm sau cụm “Extra resources” và trước “with emergency aid delivered to affected regions.”
Chúng ta cần một động từ hoặc cụm động từ để hoàn thành câu.

* Phân tích các lựa chọn:
* A. “in which the aftermath has been provided” – “in which” không phù hợp ở đây. Cấu trúc “resources in which” không có nghĩa.
* B. “having been provided to manage the aftermath.” – “Extra resources having been provided…” là một phân từ hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động đã xảy ra. Nếu điền vào, câu sẽ là: “Extra resources having been provided to manage the aftermath with emergency aid delivered to affected regions.” Cấu trúc này hơi lủng củng, đặc biệt là “having been provided … with emergency aid delivered…”.
* C. “that have been provided to manage the aftermath” – “Extra resources that have been provided…” là một mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho “resources”. “Resources that have been provided” (các nguồn lực đã được cung cấp) nghe rất hợp lý. Sau đó, “with emergency aid delivered to affected regions” sẽ bổ nghĩa cho “resources” hoặc cho toàn bộ câu.
* D. “/have been provided to manage the aftermath” – Dấu “/” thường dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc phân cách, không phù hợp để bắt đầu một phần của câu. Nếu bỏ dấu “/”, ta có “have been provided to manage the aftermath”. Câu sẽ là: “Extra resources have been provided to manage the aftermath with emergency aid delivered to affected regions.” Đây là một câu hoàn chỉnh. Tuy nhiên, dựa vào cấu trúc của đoạn văn, chỗ trống (21) có vẻ là một phần của cụm danh từ hoặc mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “resources”.

Xét lại câu: “Extra resources (21) with emergency aid delivered to affected regions.”
Chúng ta có “Extra resources” (nguồn lực bổ sung).
Và “emergency aid delivered to affected regions” (viện trợ khẩn cấp được gửi đến các khu vực bị ảnh hưởng).

Nếu ta chọn C: “Extra resources that have been provided to manage the aftermath with emergency aid delivered to affected regions.”
“Resources that have been provided” (những nguồn lực đã được cung cấp) là một cụm rất tự nhiên. “with emergency aid delivered…” có thể là cách diễn đạt thêm về các nguồn lực này.

Nếu ta chọn D (bỏ dấu “/”): “Extra resources have been provided to manage the aftermath with emergency aid delivered to affected regions.”
Câu này có nghĩa: “Các nguồn lực bổ sung đã được cung cấp để xử lý hậu quả với viện trợ khẩn cấp được gửi đến các khu vực bị ảnh hưởng.” Đây là một câu hoàn chỉnh và hợp lý.

Tuy nhiên, nhìn vào vị trí của (21), nó có vẻ như đang bổ sung thông tin cho “Extra resources”.
“Extra resources (21) with emergency aid delivered…”
Nếu là C: “…that have been provided to manage the aftermath with emergency aid delivered…” Cấu trúc này có vẻ ổn. Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “resources”, và “with emergency aid delivered…” là cách mô tả thêm.

Nếu là D (bỏ dấu “/”): “Extra resources have been provided…”. Đây là một câu hoàn chỉnh. Nhưng chỗ trống (21) nằm ở giữa câu.

Cô cho rằng đáp án C là phù hợp nhất để bổ sung thông tin cho “Extra resources” bằng một mệnh đề quan hệ.

Đáp án cho câu 21 là C.
“Extra resources that have been provided to manage the aftermath with emergency aid delivered to affected regions.”

Câu 22:

Đoạn văn trước chỗ trống (22) có nội dung: “This storm has shown the importance of quick response and preparation, especially for countries vulnerable to strong storms and typhoons.”
Câu này kết luận về bài học rút ra từ cơn bão. Chỗ trống (22) cần một câu kết thúc đoạn văn, có thể là một nhận định, một lời kêu gọi, hoặc một dự báo.

* Phân tích các lựa chọn:
* A. “Many local businesses have closed, unsure when they will be able to reopen after the storm passes” – Câu này nói về việc đóng cửa kinh doanh, là một hệ quả của bão, nhưng không thực sự là một kết luận hoặc bài học.
* B. “Emergency aid was planned for next week, though some areas were expected to stop flooding then” – Câu này nói về kế hoạch viện trợ và dự báo lũ lụt, không phải là kết luận chung về tầm quan trọng của chuẩn bị.
* C. “Rescue teams continue to monitor the situation closely, hoping to minimize further harm and damage” – Câu này diễn tả hành động đang diễn ra của các đội cứu hộ, thể hiện sự cảnh giác và nỗ lực ứng phó, phù hợp với ý nghĩa về sự chuẩn bị và ứng phó nhanh.
* D. “Authorities have decided to suspend emergency operations while assessing the damage of the storm” – Việc tạm dừng hoạt động khẩn cấp khi đang đánh giá thiệt hại có vẻ mâu thuẫn với ý nghĩa về sự chuẩn bị và ứng phó nhanh.

Câu trước đã nói về tầm quan trọng của phản ứng nhanh và chuẩn bị. Câu C, “Rescue teams continue to monitor the situation closely, hoping to minimize further harm and damage,” thể hiện sự tiếp tục cảnh giác và nỗ lực giảm thiểu thiệt hại, điều này củng cố cho ý tưởng về sự cần thiết của phản ứng nhanh và chuẩn bị.

Đáp án cho câu 22 là C.
“Rescue teams continue to monitor the situation closely, hoping to minimize further harm and damage.”

Bài tập của chúng ta hôm nay đã kết thúc. Cô hy vọng các em đã hiểu rõ từng bước giải bài tập. Hãy nhớ ôn tập kỹ các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng đã học nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

18.b

→ Cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “Trami”, nói rõ bão này đã từng tàn phá Philippines trước đó.

19.a

→ Chủ ngữ ở đây phải là nguyên nhân: Trami’s arrival caused many schools… thì mới song song với “emergency workers set up shelters”.

20.a

→ Phải là câu diễn tả người dân phản ứng trước bão

21.c

→ Cần mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “resources”.

22.c

Cần một câu rút ra bài học/nhấn mạnh sự ứng phó.

Hãy vote và bình chọn cho mik nhé!! chúc bạn học tốt!!

Trả lời bởi: huongle

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo