Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Từ các nguyên liệu chính gồm : quặng apatit Ca5F(PO4)3,FeS2, không khí và nước. …

Từ các nguyên liệu chính gồm : quặng apatit Ca5F(PO4)3,FeS2, không khí và nước. …

Từ các nguyên liệu chính gồm : quặng apatit Ca5F(PO4)3,FeS2, không khí và nước. hãy viết các phương trình phản ứng điều chế : a) Superphotphat đơn b) Superphotphat kép
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi tìm hiểu cách điều chế hai loại phân bón hóa học quan trọng là superphotphat đơn và superphotphat kép từ những nguyên liệu sẵn có. Chúng ta sẽ bám sát vào kiến thức trong Sách giáo khoa Hóa học lớp 11 để phân tích từng bước một cách chi tiết nhé.

a) Điều chế Superphotphat đơn

Để điều chế superphotphat đơn, chúng ta cần dựa vào phản ứng của quặng apatit với axit sulfuric.

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính của chúng ta là quặng apatit, có công thức hóa học là \(Ca_5F(PO_4)_3\). Chúng ta sẽ sử dụng axit sulfuric (\(H_2SO_4\)) để phản ứng. Axit sulfuric này được điều chế từ quặng pirit sắt (\(FeS_2\)), không khí (\(O_2\)) và nước (\(H_2O\)). Tuy nhiên, đề bài yêu cầu chúng ta viết phương trình điều chế superphotphat, nên chúng ta sẽ giả định đã có sẵn axit sulfuric.

Bước 2: Phản ứng của quặng apatit với axit sulfuric
Quặng apatit \(Ca_5F(PO_4)_3\) là một hợp chất phức tạp, khi tác dụng với axit sulfuric sẽ tạo ra các sản phẩm có chứa lân hữu dụng, chủ yếu là canxi đihidrophotphat \((Ca(H_2PO_4)_2)\). Phản ứng này diễn ra như sau:

\(Ca_5F(PO_4)_3 + H_2SO_4 \rightarrow Ca(H_2PO_4)_2 + …\)

Đây là một phản ứng phức tạp, và để cân bằng, chúng ta cần lưu ý rằng axit sulfuric sẽ tác dụng với cả gốc photphat và gốc canxi trong apatit. Theo Sách giáo khoa, phản ứng chính để tạo ra superphotphat đơn là:

\(Ca_5F(PO_4)_3 + 7H_2SO_4 \rightarrow 3Ca(H_2PO_4)_2 + 2H_3PO_4 + CaF_2\)

Trong đó:
– \(Ca_5F(PO_4)_3\): Là quặng apatit.
– \(H_2SO_4\): Axit sulfuric.
– \(Ca(H_2PO_4)_2\): Canxi đihidrophotphat, đây là thành phần chính của superphotphat đơn, cung cấp lân hữu dụng cho cây trồng dưới dạng dễ tan.
– \(H_3PO_4\): Axit photphoric.
– \(CaF_2\): Canxi florua.

Giải thích:
Phản ứng này cho phép chúng ta biến gốc photphat khó tan trong quặng apatit thành dạng dễ tan là \(Ca(H_2PO_4)_2\). Tuy nhiên, phản ứng cũng tạo ra một lượng axit photphoric (\(H_3PO_4\)), đây cũng là một dạng lân hữu dụng. Superphotphat đơn thực tế là một hỗn hợp của \(Ca(H_2PO_4)_2\) và \(CaSO_4\). Tỷ lệ các chất trong sản phẩm phụ thuộc vào lượng axit sulfuric sử dụng. Nếu dùng lượng axit vừa đủ, ta sẽ thu được superphotphat đơn.

b) Điều chế Superphotphat kép

Để điều chế superphotphat kép, chúng ta cần thực hiện một phản ứng tương tự nhưng với hiệu suất cao hơn hoặc sử dụng nguyên liệu đã qua xử lý để thu được sản phẩm có hàm lượng lân cao hơn.

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính vẫn là quặng apatit \(Ca_5F(PO_4)_3\). Để điều chế superphotphat kép, chúng ta cần sử dụng axit photphoric (\(H_3PO_4\)) thay vì axit sulfuric. Axit photphoric này có thể được điều chế từ quặng apatit bằng cách sử dụng axit sulfuric trong một quá trình riêng biệt, hoặc sử dụng axit photphoric đã được tinh chế.

Bước 2: Phản ứng của quặng apatit với axit photphoric
Phản ứng giữa quặng apatit và axit photphoric sẽ tạo ra canxi đihidrophotphat \((Ca(H_2PO_4)_2)\) với hàm lượng lân cao hơn so với superphotphat đơn. Phản ứng được biểu diễn như sau:

\(Ca_5F(PO_4)_3 + H_3PO_4 \rightarrow Ca(H_2PO_4)_2 + …\)

Cân bằng phản ứng này, chúng ta thu được:

\(Ca_5F(PO_4)_3 + 7H_3PO_4 \rightarrow 5Ca(H_2PO_4)_2 + HF\)

Trong đó:
– \(Ca_5F(PO_4)_3\): Là quặng apatit.
– \(H_3PO_4\): Axit photphoric.
– \(Ca(H_2PO_4)_2\): Canxi đihidrophotphat, thành phần chính của superphotphat kép.
– \(HF\): Axit floric.

Giải thích:
Trong phản ứng này, axit photphoric tác dụng với quặng apatit để chuyển hóa hoàn toàn gốc photphat thành dạng \(Ca(H_2PO_4)_2\). Sản phẩm thu được chủ yếu là \(Ca(H_2PO_4)_2\), do đó superphotphat kép có hàm lượng lân hữu dụng cao hơn hẳn so với superphotphat đơn. Việc sử dụng axit photphoric tinh chế hơn giúp loại bỏ các tạp chất, đặc biệt là canxi sulfat (\(CaSO_4\)) có trong superphotphat đơn.

Tóm lại, sự khác biệt chính giữa hai loại superphotphat này nằm ở loại axit được sử dụng trong phản ứng với quặng apatit. Superphotphat đơn dùng axit sulfuric, trong khi superphotphat kép dùng axit photphoric.

Hy vọng với những phân tích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách điều chế hai loại phân bón quan trọng này. Nếu có câu hỏi nào, đừng ngần ngại đặt ra nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Giải thích các bước giải:

** Đầu tiên phải điều chế ra \(H_2SO_4\)

\(4FeS_2+11O_2\) \(\xrightarrow{t^o}\) \(2Fe_2O_3+8SO_2↑\)

\(2SO_2+O_2\) \(\xrightarrow{t^o,V_2O_5}\) \(2SO_3\)

\(SO_3+H_2O→H_2SO_4\)

a/. Superphotphat đơn

\(2Ca_5F(PO_4)_3+7H_2SO_4\[\xrightarrow{đặc,t^o}\]7CaSO_4+3Ca(H_2PO_4)_2+2HF\)

b/. Superphotphat kép

\(3Ca_5F(PO_4)_3+5H_2SO_4\) \(\xrightarrow{đặc,t^o}\) \(5CaSO_4+3H_3PO_4+HF\)

\(7H_3PO_4+Ca_5F(PO_4)_3\) \(\xrightarrow{t^o}\) \(5Ca(H_2PO_4)_2+HF\)

Trả lời bởi: Trắng Hạ
▲ 0

Đáp án:

Từ không khí lỏng, chưng cất phân đoạn thu được khí \(O_2\).

\(4FeS_2+11O_2\xrightarrow{{t^o}} 2Fe_2O_3+8SO_2\)

\(2SO_2+O_2\buildrel{{V_2O_5, t^o, p}}\over\rightleftharpoons 2SO_3\)

\(SO_3+H_2O\to H_2SO_4\)

\(2Ca_5F(PO_4)_3+7H_2SO_{4_đ}\xrightarrow{{t^o}} 7CaSO_4+3Ca(H_2PO_4)_2+2HF\) 

\(\Rightarrow\) hỗn hợp rắn \(CaSO_4, Ca(H_2PO_4)_2\) thu được là supephotphat đơn.

\(2Ca_5F(PO_4)_3+10H_2SO_{4_đ}\xrightarrow{{t^o}} 10CaSO_4+6H_3PO_4+2HF\)

\(2Ca_5F(PO_4)_3+14H_3PO_{4_đ}\xrightarrow{{t^o}} 10Ca(H_2PO_4)_2+2HF\)

\(\Rightarrow\) chất rắn \(Ca(H_2PO_4)_2\) thu được là supephotphat kép

Trả lời bởi: Quang Cường

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo