Từ đồng nghĩa :come across
A:understand
B:like
C:study
D:meet
từ trái nghĩa:tigh…
A:understand
B:like
C:study
D:meet
từ trái nghĩa:tighten their belt
A:save on daiy expense
B:put on tighter belt
C:spend money freely
D:dress in loose clouthes
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết hai câu hỏi trắc nghiệm về từ đồng nghĩa (synonym) và từ trái nghĩa (antonym). Đây là dạng bài rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta và thường xuất hiện trong các bài kiểm tra. Các em hãy chuẩn bị giấy bút để ghi chép lại những kiến thức quan trọng nhé!
Câu 1: Tìm từ đồng nghĩa (synonym)
Bước 1: Phân tích cụm từ đề bài
Đề bài yêu cầu chúng ta tìm từ đồng nghĩa với cụm động từ “come across”.
Trong chương trình Tiếng Anh THCS, các em đã được học về cụm động từ (phrasal verbs). “Come across” là một cụm động từ rất thông dụng. Nó có nghĩa là “tình cờ gặp ai đó” hoặc “tình cờ tìm thấy thứ gì đó”.
Ví dụ: Yesterday, I came across my old teacher at the bookstore. (Hôm qua, tôi đã tình cờ gặp lại cô giáo cũ của mình ở nhà sách).
Bước 2: Phân tích các đáp án
Bây giờ chúng ta hãy xem xét nghĩa của từng đáp án nhé:
A: understand có nghĩa là “hiểu”. Ví dụ: I don’t understand this lesson. (Tôi không hiểu bài này). -> Nghĩa này không liên quan đến “tình cờ gặp”.
B: like có nghĩa là “thích”. Ví dụ: I like cats. (Tôi thích mèo). -> Nghĩa này cũng không liên quan.
C: study có nghĩa là “học tập, nghiên cứu”. Ví dụ: We need to study for the exam. (Chúng ta cần học bài cho kỳ thi). -> Nghĩa này cũng không phù hợp.
D: meet có nghĩa là “gặp, gặp gỡ”. Ví dụ: I will meet my friend tomorrow. (Tôi sẽ gặp bạn tôi vào ngày mai).
Bước 3: Lựa chọn đáp án đúng
So sánh nghĩa của “come across” (tình cờ gặp) với các đáp án, chúng ta thấy “meet” là từ có nét nghĩa gần nhất. Mặc dù “meet” có nghĩa là “gặp” nói chung, nhưng trong nhiều ngữ cảnh, nó có thể được dùng để chỉ việc “gặp gỡ tình cờ”. Trong bốn lựa chọn này, “meet” là từ đồng nghĩa phù hợp nhất với “come across”.
Vậy đáp án chính xác là D: meet.
Câu 2: Tìm từ trái nghĩa (antonym)
Bước 1: Phân tích cụm từ đề bài
Đề bài yêu cầu chúng ta tìm từ TRÁI NGHĨA với thành ngữ (idiom) “tighten their belt”. Các em hãy chú ý nhé, đây là tìm từ TRÁI NGHĨA (antonym), không phải đồng nghĩa.
“Tighten their belt” là một thành ngữ rất hay. Nếu dịch theo nghĩa đen, nó có nghĩa là “thắt chặt dây lưng”. Tuy nhiên, nghĩa bóng của nó mới là điều chúng ta cần quan tâm. Thành ngữ này có nghĩa là “thắt lưng buộc bụng”, tức là phải chi tiêu một cách tiết kiệm, cắt giảm các khoản chi tiêu không cần thiết.
Ví dụ: After he lost his job, his family had to tighten their belt. (Sau khi anh ấy mất việc, gia đình anh ấy đã phải thắt lưng buộc bụng).
Vậy, từ trái nghĩa mà chúng ta cần tìm phải mang ý nghĩa là “tiêu xài hoang phí, thoải mái”.
Bước 2: Phân tích các đáp án
Chúng ta cùng xem các lựa chọn:
A: save on daily expense có nghĩa là “tiết kiệm chi tiêu hàng ngày”. Đây chính là nghĩa của “tighten their belt”, vậy nó là từ ĐỒNG NGHĨA, không phải trái nghĩa. Đây là một cái bẫy phổ biến, các em cần đọc kỹ đề.
B: put on a tighter belt có nghĩa là “đeo một chiếc thắt lưng chặt hơn”. Đây là nghĩa đen, không phải nghĩa bóng của thành ngữ. Đáp án này dùng để kiểm tra xem các em có hiểu đúng ý nghĩa của thành ngữ hay không.
C: spend money freely có nghĩa là “tiêu tiền một cách thoải mái, không phải suy nghĩ”. Nghĩa này hoàn toàn trái ngược với “thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm”.
D: dress in loose clothes có nghĩa là “mặc quần áo rộng rãi”. Đáp án này không liên quan gì đến việc chi tiêu cả.
Bước 3: Lựa chọn đáp án đúng
Dựa trên phân tích ở trên, cụm từ mang nghĩa trái ngược hoàn toàn với “thắt lưng buộc bụng” (tighten their belt) chính là “tiêu tiền thoải mái” (spend money freely).
Vậy đáp án chính xác là C: spend money freely.
Tổng kết:
Qua hai bài tập này, cô hy vọng các em đã ôn lại được kiến thức về cụm động từ và thành ngữ. Hãy luôn nhớ:
1. Đọc thật kỹ yêu cầu của đề bài (đồng nghĩa hay trái nghĩa).
2. Học và ghi nhớ nghĩa của các cụm động từ và thành ngữ thông dụng có trong sách giáo khoa.
3. Phân tích từng đáp án để loại trừ và tìm ra lựa chọn chính xác nhất.
Chúc các em học tốt
\(@\) Come across ≈ meet: tình cờ gặp/thấy ai đó, cái gì
⇒ \(Ans: D\)
\(@\) Tight one’s belt ≈ save on daily expense: tiết kiệm, thắt chặt việc quản lí tiền
⇒ \(Ans: A\)
Chúc bn hok tốt!!!
\(giahan27511\)
\(1.\) Từ đồng nghĩa come cross là
\(->\) \(D.\) meet ( v ) gặp gỡ
\(2.\) Từ đồng nghĩa tighten their belt là
\(->\) \(A.\) save on daily expense : tiết kiệm tiền