Từ đồng nghĩa với từ phẳng phiu là gì
Bước 1: Ôn lại kiến thức về từ đồng nghĩa
Trước tiên, chúng ta hãy cùng nhắc lại một chút về bài học nhé.
Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau.
Ví dụ: Từ siêng năng đồng nghĩa với các từ chăm chỉ, cần cù.
Bước 2: Phân tích nghĩa của từ “phẳng phiu”
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét từ phẳng phiu có nghĩa là gì nhé.
Từ phẳng phiu là một từ láy, thường được dùng để chỉ một bề mặt nào đó không chỉ phẳng mà còn rất đều, nhẵn, không có nếp nhăn, không gồ ghề, cho ta cảm giác sạch sẽ, gọn gàng.
Chúng ta thường nói:
– Tờ giấy còn mới, phẳng phiu.
– Quần áo được mẹ là ủi phẳng phiu.
Bước 3: Tìm các từ có nghĩa giống hoặc gần giống với “phẳng phiu”
Dựa vào nghĩa mà chúng ta vừa phân tích, các con hãy thử suy nghĩ xem có những từ nào cũng diễn tả sự bằng phẳng, không nếp nhăn, không gồ ghề không nào?
À, cô nghĩ ra một vài từ rồi đây:
– Bằng phẳng: Từ này cũng chỉ một bề mặt không lồi lõm, không gồ ghề. Ví dụ: Con đường đất bằng phẳng.
– Phẳng lì: Từ này nhấn mạnh sự phẳng một cách tuyệt đối, không một chút gợn, không một nếp nhăn. Ví dụ: Mặt hồ mùa thu phẳng lì như một tấm gương.
Cả hai từ bằng phẳng và phẳng lì đều có nghĩa rất gần với từ phẳng phiu. Vì vậy, chúng chính là từ đồng nghĩa mà chúng ta cần tìm.
Kết luận
Vậy, từ đồng nghĩa với từ phẳng phiu là: bằng phẳng, phẳng lì.
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các con đã hiểu rõ hơn về cách tìm từ đồng nghĩa. Hãy chăm chỉ luyện tập để làm tốt các bài tập tương tự nhé! Chúc các con học tốt
Từ đồng nghĩa với từ phẳng phiu là thẳng tắp, ngay ngắn
có thể là thẳng tắp, bằng phẳng