TỰ TÌNH (bài 1)
Tiếng gà văng vằng gáy trên bom(1),
Oán hận trông ra khắp mọi ch…
Tiếng gà văng vằng gáy trên bom(1),
Oán hận trông ra khắp mọi chòm.
Mõ(2) thảm không khua mà cũng cốc,
Chuông(3) sầu chẳng đánh cớ sao om?
Trước nghe những tiếng thêm rền rĩ,
Sau giận vì duyên để mõm mòm,
Tài tử văn nhân(4) ai đó tá?
Thân này đâu đã chịu già tom(5)!
HỒ XUÂN HƯƠNG
(Thơ Hồ Xuân Hương, NXB Văn học, Hà Nội, 1987)
Chú thích:
(1) Bom: phần phía sau con thuyền, nơi người dân chài thường nuôi nhốt gà.
(2), (3) Mõ, Chuông: Mõ và chuông dùng trong nhà chùa có tác dụng làm nguôi dịu lòng người. Ở đây, nhà thơ vận dụng khác. Mõ thảm, chuông sầu: tiếng lòng sầu thảm trong đêm khuya vắng lặng không khua, không đánh mà vẫn vang lên dữ dội những âm thanh khô khốc, ầm ĩ, cốc như mõ và om như chuông.
(4)Tài từ: người có tài và sống phóng khoáng. Văn nhân: người có học và có tài văn chương.
(5) Già tom: như già nhom, chỉ già nua, gầy nhom.
Thực hiện các yêu cầu sau:
Câu 1. Xác định yếu tố ngoại cảnh tác động đến tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ.
Câu 2. Chỉ ra 2 từ ngữ thể hiện cảm xúc, tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ trên.
Câu 3. Cảm nhận về tâm trạng của nhân vật trữ tình thể hiện trong hai câu sau:
Trước nghe những tiếng thêm rền rĩ,
Sau giận vì duyên để mõm mòm,
Câu 4. Nhận xét về ngôn ngữ Hồ Xuân Hương sử dụng trong bài thơ.
Câu 5. Qua câu thơ Thân này đâu đã chịu già tom, em có suy nghĩ gì về sự phản kháng của Hồ Xuân Hương?
Câu 1. Xác định yếu tố ngoại cảnh tác động đến tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ.
Bước 1: Đọc kỹ bài thơ và các chú thích để hiểu bối cảnh và các hình ảnh xuất hiện.
Bước 2: Tìm những từ ngữ, hình ảnh miêu tả thế giới bên ngoài, không phải là suy nghĩ hay cảm xúc trực tiếp của nhân vật trữ tình.
Bước 3: Phân tích mối liên hệ giữa những yếu tố ngoại cảnh đó với tâm trạng của nhân vật trữ tình.
Giải thích: Chúng ta cần xác định những gì diễn ra xung quanh nhân vật trữ tình và xem chúng ảnh hưởng đến tâm trạng của họ như thế nào.
Lời giải:
Các yếu tố ngoại cảnh tác động đến tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ bao gồm:
- Tiếng gà văng vằng gáy trên bom: Tiếng gà gáy trong đêm khuya thường gợi lên sự tĩnh lặng, cô đơn, và có thể là sự trăn trở. Chú thích (1) cho biết “bom” là phần phía sau con thuyền, nơi người dân chài thường nuôi gà, gợi hình ảnh một khung cảnh nghèo khó, gắn liền với cuộc sống lam lũ.
- Âm thanh của mõ và chuông: Dù không được miêu tả là đang hoạt động (“không khua mà cũng cốc”, “chẳng đánh cớ sao om”), nhưng nhà thơ lại ví von tiếng lòng của mình với những âm thanh này. Chú thích (2) và (3) giải thích rõ hơn: mõ thảm, chuông sầu là những âm thanh khô khốc, ầm ĩ, ám chỉ nỗi sầu bi, oán hận đang giày vò tâm can nhân vật.
Những yếu tố ngoại cảnh này, dù không trực tiếp mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng qua cách cảm nhận và liên tưởng của Hồ Xuân Hương, chúng đã trở thành những tác nhân khuếch đại nỗi lòng u uất, cô đơn, oán hận của bà.
Câu 2. Chỉ ra 2 từ ngữ thể hiện cảm xúc, tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ trên.
Bước 1: Đọc kỹ bài thơ và tập trung vào những từ ngữ diễn tả trực tiếp suy nghĩ, cảm xúc, hoặc trạng thái nội tâm của nhân vật trữ tình.
Bước 2: Lựa chọn hai từ ngữ tiêu biểu nhất, thể hiện rõ nét nhất tâm trạng của nhân vật.
Giải thích: Chúng ta cần tìm những “từ khóa” bộc lộ nội tâm nhân vật.
Lời giải:
Hai từ ngữ thể hiện cảm xúc, tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ là:
- Oán hận: Từ ngữ này xuất hiện ngay ở câu thứ hai (“Oán hận trông ra khắp mọi chòm”), thể hiện một nỗi bất mãn, uất ức sâu sắc và lan tỏa ra khắp không gian.
- Sầu: Dù không trực tiếp là một động từ hay tính từ miêu tả tâm trạng, nhưng “chuông sầu” (câu 3) đã gợi lên một không khí u sầu, bi lụy, thấm đẫm trong tâm hồn nhân vật. Nếu xét từ ngữ miêu tả trực tiếp tâm trạng thì có thể chọn “giận” ở câu thứ sáu (“Sau giận vì duyên để mõm mòm”). Tuy nhiên, “oán hận” và “sầu” là những từ bao trùm và khắc họa rõ nét nhất nỗi niềm của nhân vật trong toàn bài thơ. Cô chọn “oán hận” và “sầu” để nhấn mạnh tính chất của cảm xúc.
Câu 3. Cảm nhận về tâm trạng của nhân vật trữ tình thể hiện trong hai câu sau:
Trước nghe những tiếng thêm rền rĩ,
Sau giận vì duyên để mõm mòm,
Bước 1: Đọc kỹ hai câu thơ và xem xét nội dung, ý nghĩa của từng câu.
Bước 2: Phân tích cách nhân vật trữ tình cảm nhận âm thanh bên ngoài và mối liên hệ với tâm trạng của mình.
Bước 3: Diễn tả cảm xúc và suy nghĩ của nhân vật qua hai câu thơ này.
Giải thích: Chúng ta cần đi sâu vào phân tích sự chuyển biến trong tâm trạng của nhân vật.
Lời giải:
Hai câu thơ này thể hiện một sự chuyển biến trong tâm trạng của nhân vật trữ tình, từ sự lắng nghe, cảm nhận nỗi buồn đến sự bộc phát của cơn giận:
- “Trước nghe những tiếng thêm rền rĩ”: Ở đây, nhân vật không chỉ nghe thấy âm thanh bên ngoài (tiếng gà, tiếng mõ, tiếng chuông) mà còn cảm nhận chúng như những tiếng “rền rĩ”. Điều này cho thấy tâm trạng của bà đang chất chứa nhiều nỗi buồn, sự bi lụy, và bà dễ dàng đồng cảm với những âm thanh ai oán, đau khổ. Nỗi buồn đã làm cho mọi thứ xung quanh trở nên thê lương, não nề hơn.
- “Sau giận vì duyên để mõm mòm”: Sau khi lắng nghe những âm thanh gợi buồn, tâm trạng nhân vật chuyển sang một cung bậc mạnh mẽ hơn: sự “giận”. Cơn giận này không phải là vô cớ mà là “vì duyên”. “Duyên” ở đây có thể hiểu là duyên phận, là sự may mắn trong tình duyên, hôn nhân. Việc “để mõm mòm” ám chỉ sự lỡ làng, muộn màng, hoặc sự không được như ý trong chuyện tình duyên, khiến cho nhân vật cảm thấy uất ức, phẫn nộ. Từ “mõm mòm” (già nua, nhom nheo) càng tô đậm thêm sự tiếc nuối, tủi thân và cả sự tức giận vì tuổi xuân đã trôi qua mà duyên phận vẫn chưa trọn vẹn.
Nhìn chung, hai câu thơ cho thấy tâm trạng phức tạp của nhân vật: vừa buồn tủi, cô đơn, vừa phẫn uất, giận dữ vì nỗi cô đơn, lỡ làng trong cuộc đời.
Câu 4. Nhận xét về ngôn ngữ Hồ Xuân Hương sử dụng trong bài thơ.
Bước 1: Đọc kỹ bài thơ và chú ý đến cách dùng từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ.
Bước 2: Phân tích tính độc đáo, sáng tạo và hiệu quả của ngôn ngữ mà tác giả sử dụng.
Bước 3: Đưa ra nhận xét khái quát về ngôn ngữ ấy.
Giải thích: Chúng ta cần đánh giá về “vũ khí” ngôn từ mà nhà thơ đã dùng để thể hiện tư tưởng, tình cảm của mình.
Lời giải:
Ngôn ngữ Hồ Xuân Hương sử dụng trong bài thơ “Tự tình (bài 1)” rất đặc sắc, mang đậm dấu ấn cá tính và tài năng của bà:
- Độc đáo và sáng tạo: Tác giả đã có những cách vận dụng từ ngữ và hình ảnh rất mới lạ. Chẳng hạn, bà lấy âm thanh của “mõ”, “chuông” vốn dùng để làm dịu lòng người, nhưng lại gắn với “thảm” và “sầu”, biến chúng thành những âm thanh khô khốc, dữ dội, phản ánh nỗi lòng oán hận, sầu bi của mình (“Mõ thảm không khua mà cũng cốc, Chuông sầu chẳng đánh cớ sao om?”). Cách ví von này vừa bất ngờ, vừa giàu sức gợi.
- Sắc sảo, mạnh mẽ và giàu sức biểu cảm: Ngôn ngữ của bà không hề ủy mị, yếu đuối mà rất dứt khoát, thẳng thắn. Các từ ngữ như “oán hận”, “giận”, “mõm mòm” bộc lộ rõ ràng tâm trạng uất ức, phẫn nộ.
- Giàu hình ảnh và âm thanh: Dù là thơ trữ tình nhưng ngôn ngữ của Hồ Xuân Hương vẫn giàu sức gợi hình, gợi âm thanh. Tiếng gà, tiếng mõ, tiếng chuông tạo nên một bức tranh âm thanh sống động, góp phần khắc họa không khí đêm khuya và nỗi lòng nhân vật.
- Chất dân dã, đời thường nhưng tinh tế: Bà sử dụng những từ ngữ quen thuộc, gần gũi với đời sống (“bom”, “mõm mòm”) nhưng lại đặt trong những ngữ cảnh và có cách diễn đạt rất riêng, giàu ý nghĩa.
Tóm lại, ngôn ngữ Hồ Xuân Hương trong bài thơ này là ngôn ngữ của một trí tuệ sắc sảo, một tâm hồn mãnh liệt, biết dùng ngôn từ để khắc họa sâu sắc những nỗi niềm thầm kín và phản kháng mạnh mẽ với hoàn cảnh.
Câu 5. Qua câu thơ Thân này đâu đã chịu già tom, em có suy nghĩ gì về sự phản kháng của Hồ Xuân Hương?
Bước 1: Đọc kỹ câu thơ “Thân này đâu đã chịu già tom” và giải thích ý nghĩa của nó.
Bước 2: Liên hệ ý nghĩa câu thơ với hoàn cảnh sống và tư tưởng chung của Hồ Xuân Hương.
Bước 3: Đánh giá về tinh thần phản kháng của bà.
Giải thích: Chúng ta cần hiểu được thông điệp mà Hồ Xuân Hương muốn gửi gắm qua câu thơ này.
Lời giải:
Câu thơ “Thân này đâu đã chịu già tom” là một lời khẳng định mạnh mẽ, đầy khí phách, thể hiện sâu sắc tinh thần phản kháng của Hồ Xuân Hương.
- Ý nghĩa của câu thơ: “Già tom” có nghĩa là già nua, nhom nheo, héo hon. Câu thơ thể hiện sự bất mãn, từ chối của nhân vật trữ tình trước viễn cảnh một cuộc đời già nua, tàn úa mà không được sống hết mình, không được hưởng thụ hạnh phúc, đặc biệt là hạnh phúc lứa đôi. Bà không chấp nhận một sự già đi trong cô đơn, u uất và vô nghĩa.
- Tinh thần phản kháng: Sự phản kháng của Hồ Xuân Hương ở đây không phải là sự nổi loạn ồn ào, mà là một sự phản kháng âm thầm nhưng kiên cường, thể hiện qua thái độ sống, thái độ đối diện với hoàn cảnh. Bà từ chối sự an phận, cam chịu. Bà khao khát được sống một cuộc đời ý nghĩa, được yêu thương, được tôn trọng.
- Sự tiến bộ trong tư tưởng: Trong bối cảnh xã hội phong kiến trọng nam khinh nữ, phụ nữ thường bị gò ép vào vai trò bếp núc, sinh con đẻ cái và chấp nhận số phận. Tuy nhiên, Hồ Xuân Hương với câu thơ này đã cho thấy bà có một tư tưởng rất tiến bộ. Bà ý thức được giá trị của bản thân, khao khát sự tự do, hạnh phúc và không muốn phí hoài tuổi xuân hay tuổi già một cách vô vị. Bà không cam chịu số phận mà muốn “sống” trọn vẹn, dù có thể đối mặt với những điều không như ý.
Qua câu thơ này, chúng ta thấy Hồ Xuân Hương là một người phụ nữ có ý chí mạnh mẽ, dám sống cho bản thân, dám ước mơ và dám phản kháng lại những định kiến, ràng buộc của xã hội để tìm kiếm hạnh phúc và ý nghĩa cuộc đời mình. Đó là một tinh thần đáng trân trọng và là tấm gương cho nhiều thế hệ phụ nữ sau này.
Chúc các em học tốt!
Câu \(1.\)
\(-\) Những yếu tố ngoại cảnh tác động đến tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ: tiếng gà gáy, tiếng mõ và tiếng chuông, tiếng thêm rền rĩ
Câu \(2.\)
\(-\) Hai từ ngữ thể hiện cảm xúc, tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ: oán hận, giận
Câu \(3.\)
\(-\) Câu thơ đầu là tâm trạng tủi thân, cô đơn, xót xa. Tiếng “thêm rền rỉ” (tiếng của ngoại cảnh) nhưng lại tác động sâu vào trong tâm hồn của nhân vật trữ tình. Và rồi câu thơ sau là sự chuyển biến của tâm trạng nhân vật từ buồn sang phẫn uất bởi hoàn cảnh và số phận đã đẩy đưa chính mình vào sự cô đơn, chống vắng của hạnh phúc không trọn vẹn
Câu \(4.\)
\(-\) Ngôn ngữ của Hồ Xuân Hương trong “Tự tình \(I\)” giản dị nhưng giàu sức biểu cảm với những hình ảnh quen thuộc, gần gũi. Hơn thế nữa, ngôn ngữ trong bài thơ của Hồ Xuân Hương còn rất táo bạo và tinh tế khi vừa công phá, vừa phản kháng nhưng vẫn giữ được sự tinh tế, nhẹ nhàng, dịu dàng của một người phụ nữ.
Câu \(5.\)
\(-\) Câu thơ “Thân này đâu đã chịu già” thể hiện sự kiên cường, sự phản kháng mạnh mẽ của Hồ Xuân Hương trước số phận. Thay vì bị động đón tuổi già trong sự cô đơn thì bà đã phản kháng, thách thức tự nhiên để ngầm khẳng định tâm hồn và tinh thần của bà vẫn luôn tươi trẻ, mãnh liệt.
@LP
Lời giải chi tiết
Câu 1:
– yếu tố ngoại cảnh gồm tiếng gà gáy, tiếng mõ, chuông sầu không vang tạo nên bầu không khí u sầu, tác dộng mạnh đến tâm trạng nhân vật trữ tình.
Câu 2 :
Hai từ thể hiện cảm xúc:
– Oán hận
– Sầu
Câu 3:
– Hai câu thở thể hiện sự chán chường trước ngoại cảnh, sau đó là sự tức giận vì duyên phận bạc bẽo, tuổi xuân phai tàn.
câu 4. Ngôn ngữ giản dị , giàu hình ảnh, mạnh mẽ, sắc são , Hồ xuân Hương dùng từ ngữ đời thường nhưng diễn tả sâu sắc tâm trạn oán hận và chua xót.
Câu 5 : Câu thơ thể hiện sự phản kháng trước số phận, không chấp nhận sự phai tàn của tuổi xuân , thể hiện sự tự tin và khát khao hạnh phúc của bà.
CHÚC CẬU HỌC TỐT . Ạ<3