từ trái nghĩa của “hững hờ là gì?
Các em còn nhớ bài học về từ trái nghĩa không nào? Từ trái nghĩa là những từ có nghĩa đối lập nhau. Ví dụ, “cao” trái nghĩa với “thấp”, “vui” trái nghĩa với “buồn”.
Hôm nay, chúng ta sẽ đi tìm từ trái nghĩa với một từ có vẻ hơi lạ một chút: từ “hững hờ”.
Đầu tiên, các em hãy cùng cô suy nghĩ xem từ “hững hờ” có nghĩa là gì nhé. “Hững hờ” thường diễn tả thái độ không quan tâm, không để ý, thờ ơ với mọi việc xung quanh, hoặc với tình cảm của người khác dành cho mình. Người có thái độ hững hờ thường tỏ ra lạnh nhạt, thiếu nhiệt tình.
Bây giờ, chúng ta hãy thử nghĩ xem, nếu không phải là thái độ không quan tâm, không để ý, thì nó sẽ là thái độ như thế nào? Trái ngược với sự lạnh nhạt, thờ ơ, thì chúng ta sẽ có thái độ gì nhỉ?
Các em thử nghĩ đến những từ miêu tả sự quan tâm, sự chú ý, sự nhiệt tình, sự tình cảm xem nào.
Cô gợi ý nhé:
Khi ai đó quan tâm đến chúng ta, họ sẽ làm gì? Họ sẽ lắng nghe, sẽ để ý, sẽ đáp lại tình cảm, đúng không nào?
Vậy thì, thái độ trái ngược với “hững hờ” sẽ là thái độ như thế nào?
Các em hãy suy nghĩ kỹ nhé. Nếu “hững hờ” là không quan tâm, thì trái ngược với nó phải là có quan tâm, có chú ý, có để tâm.
Một từ rất phù hợp để diễn tả thái độ có quan tâm, có chú ý, có để tâm đến mọi việc, đến tình cảm của người khác chính là từ “nhiệt tình”.
“Nhiệt tình” có nghĩa là biểu lộ sự quan tâm, sự say mê, sự cố gắng hết mình đối với một công việc hay một mối quan hệ nào đó. Người nhiệt tình thì luôn sẵn sàng giúp đỡ, luôn có thái độ tích cực và quan tâm đến mọi thứ xung quanh.
Vậy là, chúng ta đã tìm ra từ trái nghĩa của “hững hờ” rồi đấy các em ạ!
Đáp án:
Từ trái nghĩa của “hững hờ” là nhiệt tình.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ bài học hôm nay. Các em hãy ghi nhớ và cố gắng sử dụng những từ ngữ này một cách chính xác nhé! Buổi học của chúng ta đến đây là kết thúc. Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!
Hững hờ là: thờ ơ, vô cảm trước một việc gì đó.
Trái nghĩa với hững hờ: nhiệt huyết, thiết tha, tâm huyết, nhiệt tình,…
\(#7.0\) ム
\(-\) “Hững hờ” có nghĩa là thờ ơ, không tha thiết điều gì
Vậy từ trái nghĩa của “hững hờ” là từ “quan tâm”, “nhiệt tình”