Từ trái nghĩa của nhân hậu và từ đồng nghĩa với nhân hậu
Các em đã từng nghe ai đó nói về một người “nhân hậu” chưa? Vậy “nhân hậu” có nghĩa là gì và từ nào trái nghĩa với nó nhỉ? Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu ngay bây giờ.
Bước 1: Tìm hiểu nghĩa của từ “nhân hậu”.
“Nhân hậu” là một từ ghép Hán Việt.
– “Nhân” có nghĩa là người, lòng thương người.
– “Hậu” có nghĩa là tốt, hiền lành, độ lượng.
Vậy, “nhân hậu” có nghĩa là có lòng thương người, đối xử tốt bụng, hiền lành và độ lượng với người khác. Đó là những người luôn quan tâm, giúp đỡ những người xung quanh, có tấm lòng bao dung.
Bước 2: Tìm từ trái nghĩa với “nhân hậu”.
Nếu “nhân hậu” là có lòng thương người, đối xử tốt bụng, vậy từ nào chỉ thái độ trái ngược lại, không có lòng thương người, hay đối xử tệ bạc, độc ác với người khác?
Cô nghĩ đến từ: “tàn nhẫn”.
“Tàn nhẫn” là thái độ độc ác, nhẫn tâm, không chút thương xót. Người tàn nhẫn sẵn sàng làm hại người khác mà không hề áy náy.
Ngoài ra, chúng ta còn có thể tìm được một số từ khác có nghĩa gần với “tàn nhẫn” như: “ác độc”, “độc ác”, “dữ tợn”, “vô nhân đạo”… Nhưng từ trái nghĩa rõ ràng nhất và thường dùng nhất với “nhân hậu” là “tàn nhẫn”.
Bước 3: Tìm từ đồng nghĩa với “nhân hậu”.
Bây giờ, chúng ta sẽ tìm những từ có nghĩa giống hoặc gần giống với “nhân hậu”. Các em hãy nghĩ xem, những người “nhân hậu” còn được gọi bằng những từ nào khác?
Cô nghĩ đến từ: “nhân ái”.
“Nhân ái” cũng có nghĩa là lòng yêu thương con người, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
Chúng ta còn có thể tìm được thêm các từ khác như:
– “hiền lành”: chỉ tính cách ôn hòa, không dữ dằn, dễ chịu.
– “bao dung”: chỉ sự rộng lòng tha thứ, không chấp nhặt lỗi lầm của người khác.
– “nhân từ”: có lòng thương xót, độ lượng.
Tuy mỗi từ có một sắc thái nghĩa hơi khác nhau, nhưng nhìn chung, chúng đều gợi lên hình ảnh của một con người có tấm lòng tốt đẹp, biết yêu thương và giúp đỡ mọi người.
Tóm lại, bài tập của chúng ta đã giải quyết xong:
Từ trái nghĩa của “nhân hậu” là “tàn nhẫn”.
Từ đồng nghĩa với “nhân hậu” là “nhân ái”, “hiền lành”, “bao dung”, “nhân từ”.
Các em hãy ghi nhớ những từ này để làm giàu thêm vốn từ của mình nhé! Bài học của chúng ta hôm nay đến đây là hết. Chúc các em luôn chăm ngoan học giỏi!
– Trái nghĩa với “nhân hậu” là: độc ác, hung dữ, ác độc, hiểm ác, nham hiểm…
– Đồng nghĩa với “nhân hậu” là: hiền hậu, hiền từ, hiền lành, tốt bụng…
– Giải thích: Nhân hậu là sống hiền lành, giàu lòng thương người, luôn mong muốn mang lại những điều tốt đẹp cho người khác.
\(#friendly\)
\(\text{#A}\)
\(-\) Từ trái nghĩa của nhân hậu : Độc ác , hung bạo , tàn ác , . . .
\(-\) Từ đồng nghĩa với nhân hậu : Phúc hậu , tốt bụng , nhân ái , . . .