Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Unlike life in the countryside which is often considered to be simple and tradit…

Unlike life in the countryside which is often considered to be simple and tradit…

Unlike life in the countryside which is often considered to be simple and traditional, life in the city is modern and complicated. People, from different regions, move to the cities in the hope of having a better life for them and their children. The inhabitants in city work as secretaries, businessmen, teachers, government workers, factory workers and even street vendors or construction workers.
The high cost of living requires city dwellers, especially someone with low income, to work harder or to take a part-time job. For many people, an ordinary day starts as usual by getting up in the early morning to do exercise in public parks, preparing for a full day of working and studying, then travelling along crowded boulevards or narrow streets filled with motor scooters and returning home after a busy day. They usually live in large houses, or high-rise apartment blocks or even in a small rental room equipped with modern facilities, like the Internet, telephone, television, and so on. Industrialization and modernization as well as global integration have big impact on lifestyle in the cities. The most noticeable impact is the Western style of clothes. The “ao dai” – Vietnamese traditional clothes are no longer regularly worn in Vietnamese women’s daily life. Instead, jeans, T-shirts and fashionable clothes are widely preferred.
Question 29: The most important reason why people move to the city is that______________.
A. to look for a complicate life B. to take part-time jobs
C. to have busy days D. to look for a better life
Question 30: According to the passage, the city life can offer city dwellers all of the following things EXCEPT ______________.
A. the Internet B. friendly communication with neighbors
C. a variety of jobs in different fields. D. modern facilities
Question 31: Industrialization and modernization may lead to ______________.
A. the fact that women no longer wear ao dai.
B. the disappearance of Western-styled clothes.
C. some changes in lifestyles.
D. global integration.
Question 32: The word impact in paragraph 2 is closet in meaning to ______________.
A. force B. action C. situation D. effect
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý!

Hôm nay, cô sẽ cùng các em “mổ xẻ” một bài đọc hiểu rất thú vị về cuộc sống ở thành phố và những điểm khác biệt so với nông thôn, dựa trên chương trình Sách giáo khoa mới nhé. Đây là dạng bài thường gặp trong các bài kiểm tra, vì vậy việc nắm vững kỹ năng đọc hiểu là vô cùng quan trọng.

Trước hết, để làm tốt bài đọc hiểu, các em hãy nhớ các bước sau:

  1. Đọc lướt (skimming) qua toàn bộ bài văn để nắm ý chính, chủ đề của bài.
  2. Đọc kỹ từng câu hỏi để hiểu rõ câu hỏi đang muốn hỏi về điều gì. Gạch chân các từ khóa (keywords) trong câu hỏi.
  3. Quay lại bài đọc, dò tìm (scanning) thông tin liên quan đến từ khóa của từng câu hỏi.
  4. Đọc kỹ đoạn văn chứa thông tin đó, so sánh với các lựa chọn (A, B, C, D) và chọn đáp án chính xác nhất.
  5. Đối với câu hỏi về từ vựng, hãy đọc câu chứa từ đó và các câu xung quanh để đoán nghĩa trong ngữ cảnh.

Nào, chúng ta cùng bắt đầu giải chi tiết từng câu một nhé!

Dịch nghĩa các từ vựng quan trọng trong bài đọc (Optional – để giúp các em dễ hiểu hơn):

  • countryside (n): nông thôn
  • complicated (adj): phức tạp
  • inhabitants (n): cư dân, người dân
  • high cost of living: chi phí sinh hoạt cao
  • city dwellers: cư dân thành phố
  • part-time job: công việc bán thời gian
  • ordinary day: một ngày bình thường
  • boulevards (n): đại lộ
  • equipped with modern facilities: được trang bị tiện nghi hiện đại
  • industrialization (n): công nghiệp hóa
  • modernization (n): hiện đại hóa
  • global integration: hội nhập toàn cầu
  • impact (n): tác động, ảnh hưởng
  • noticeable (adj): đáng chú ý
  • instead (adv): thay vào đó
  • preferred (adj): được ưa chuộng

Question 29: The most important reason why people move to the city is that______________.

Bước 1: Phân tích đề bài và tìm từ khóa

Câu hỏi này muốn tìm “lý do quan trọng nhất” khiến mọi người chuyển đến thành phố. Các từ khóa chính là “most important reason”, “people move to the city”.

Bước 2: Tìm thông tin trong bài đọc

Chúng ta sẽ đọc lướt qua đoạn văn để tìm phần nói về lý do mọi người chuyển đến thành phố.

Trong đoạn 1, ngay sau khi so sánh cuộc sống nông thôn và thành phố, có câu: “People, from different regions, move to the cities in the hope of having a better life for them and their children.”

Bước 3: Phân tích các lựa chọn

  • A. to look for a complicate life (để tìm kiếm một cuộc sống phức tạp): Bài đọc nói cuộc sống thành phố “is modern and complicated” (hiện đại và phức tạp), nhưng không phải mọi người chuyển đến thành phố để tìm kiếm sự phức tạp. Đây là một đặc điểm của cuộc sống thành phố, không phải lý do chính để di chuyển. Vậy A sai.
  • B. to take part-time jobs (để làm việc bán thời gian): Đoạn 2 có đề cập đến việc “to take a part-time job” nhưng đó là do “The high cost of living requires city dwellers… to work harder or to take a part-time job.” (chi phí sinh hoạt cao yêu cầu cư dân thành phố phải làm thêm). Đây là một hệ quả, không phải lý do ban đầu họ chuyển đến. Vậy B chưa phải lý do quan trọng nhất.
  • C. to have busy days (để có những ngày bận rộn): Bài đọc mô tả một ngày ở thành phố là “a full day of working and studying” và “after a busy day”, nhưng đây cũng chỉ là một đặc điểm của cuộc sống thành phố, không phải mục đích di chuyển. Vậy C sai.
  • D. to look for a better life (để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn): Thông tin trong bài “move to the cities in the hope of having a better life for them and their children” hoàn toàn trùng khớp với lựa chọn này. Đây chính là lý do quan trọng nhất.

Bước 4: Đáp án chính xác

Dựa vào phân tích trên, đáp án đúng và trực tiếp nhất là D.

Đáp án: D


Question 30: According to the passage, the city life can offer city dwellers all of the following things EXCEPT ______________.

Bước 1: Phân tích đề bài và tìm từ khóa

Câu hỏi này yêu cầu tìm điều mà cuộc sống thành phố KHÔNG THỂ CUNG CẤP cho cư dân, dựa theo bài đọc. Các từ khóa chính là “city life can offer”, “EXCEPT”. Đây là dạng câu hỏi ngoại trừ, chúng ta cần tìm 3 lựa chọn được nhắc đến trong bài và 1 lựa chọn KHÔNG được nhắc đến hoặc trái ngược với bài đọc.

Bước 2: Tìm thông tin trong bài đọc

Chúng ta sẽ đọc kỹ các đoạn văn để xem cuộc sống thành phố có gì:

  • “is modern and complicated.”
  • “work as secretaries, businessmen, teachers, government workers, factory workers and even street vendors or construction workers.” (nhiều loại công việc khác nhau)
  • “equipped with modern facilities, like the Internet, telephone, television, and so on.” (tiện nghi hiện đại)

Bước 3: Phân tích các lựa chọn

  • A. the Internet: Đoạn 2 có ghi “equipped with modern facilities, like the Internet, telephone, television, and so on.” Vậy Internet được cung cấp. Lựa chọn A đúng với bài đọc.
  • B. friendly communication with neighbors (giao tiếp thân thiện với hàng xóm): Toàn bộ bài đọc không hề đề cập đến các mối quan hệ xã hội, đặc biệt là giao tiếp với hàng xóm ở thành phố. Bài đọc tập trung vào công việc, lối sống, tiện nghi. Lựa chọn này KHÔNG được nhắc đến trong bài.
  • C. a variety of jobs in different fields (sự đa dạng công việc trong nhiều lĩnh vực): Đoạn 1 liệt kê rất nhiều nghề nghiệp: “secretaries, businessmen, teachers, government workers, factory workers and even street vendors or construction workers.” Điều này chứng tỏ thành phố cung cấp đa dạng công việc. Lựa chọn C đúng với bài đọc.
  • D. modern facilities (tiện nghi hiện đại): Đoạn 2 có ghi “equipped with modern facilities, like the Internet, telephone, television, and so on.” Lựa chọn D đúng với bài đọc.

Bước 4: Đáp án chính xác

Vì câu hỏi là “EXCEPT”, chúng ta tìm điều KHÔNG CÓ trong bài. Lựa chọn B là điều duy nhất không được đề cập.

Đáp án: B


Question 31: Industrialization and modernization may lead to ______________.

Bước 1: Phân tích đề bài và tìm từ khóa

Câu hỏi này muốn tìm hậu quả hoặc kết quả của “Industrialization and modernization” (công nghiệp hóa và hiện đại hóa). Từ khóa chính là “Industrialization and modernization”, “lead to”.

Bước 2: Tìm thông tin trong bài đọc

Đoạn 2 có câu: “Industrialization and modernization as well as global integration have big impact on lifestyle in the cities. The most noticeable impact is the Western style of clothes. The “ao dai” – Vietnamese traditional clothes are no longer regularly worn in Vietnamese women’s daily life. Instead, jeans, T-shirts and fashionable clothes are widely preferred.”

Bước 3: Phân tích các lựa chọn

  • A. the fact that women no longer wear ao dai. (việc phụ nữ không còn thường xuyên mặc áo dài): Bài đọc nói đây là “The most noticeable impact” (tác động đáng chú ý nhất) của công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đây là một ví dụ cụ thể của sự thay đổi.
  • B. the disappearance of Western-styled clothes. (sự biến mất của quần áo phong cách phương Tây): Ngược lại, bài đọc nói “Western style of clothes” và “jeans, T-shirts and fashionable clothes are widely preferred” (được ưa chuộng rộng rãi). Vậy B sai.
  • C. some changes in lifestyles. (một số thay đổi trong lối sống): Câu văn gốc là “have big impact on lifestyle in the cities.” (có tác động lớn đến lối sống ở các thành phố). Lựa chọn A (phụ nữ không mặc áo dài) là một ví dụ cụ thể cho sự “thay đổi trong lối sống”. Vậy C là một kết luận bao quát và chính xác hơn, vì nó bao hàm cả ví dụ A.
  • D. global integration. (hội nhập toàn cầu): Bài đọc viết “Industrialization and modernization as well as global integration have big impact…” (“công nghiệp hóa và hiện đại hóa cũng như hội nhập toàn cầu”). Điều này có nghĩa là công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập toàn cầu là các yếu tố *cùng nhau* tạo ra tác động, chứ không phải công nghiệp hóa, hiện đại hóa *gây ra* hội nhập toàn cầu trong ngữ cảnh này. Vậy D không phải là cái mà “Industrialization and modernization” dẫn đến (lead to) một cách trực tiếp và duy nhất theo bài đọc.

Khi so sánh A và C, C là một nhận định tổng quát hơn và trực tiếp được nêu trong câu “have big impact on lifestyle”, trong khi A chỉ là một ví dụ cụ thể của “big impact on lifestyle”. Câu hỏi hỏi về điều mà công nghiệp hóa và hiện đại hóa “may lead to” (có thể dẫn đến), vậy “những thay đổi trong lối sống” là kết quả tổng thể mà bài đọc muốn truyền tải.

Bước 4: Đáp án chính xác

C là đáp án bao quát và chính xác nhất.

Đáp án: C


Question 32: The word impact in paragraph 2 is closet in meaning to ______________.

Bước 1: Phân tích đề bài và tìm từ khóa

Câu hỏi này yêu cầu tìm từ đồng nghĩa gần nhất với từ “impact” trong đoạn 2. Từ khóa chính là “impact”, “closest in meaning to”.

Bước 2: Tìm thông tin trong bài đọc và ngữ cảnh

Từ “impact” xuất hiện trong câu: “Industrialization and modernization as well as global integration have big impact on lifestyle in the cities.”

Trong ngữ cảnh này, “impact” có nghĩa là “ảnh hưởng”, “tác động”.

Bước 3: Phân tích các lựa chọn

  • A. force (lực lượng, sức mạnh): Từ này có nghĩa là một yếu tố mạnh mẽ, nhưng không thể thay thế cho “impact” trong câu văn trên mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa “tác động, ảnh hưởng”.
  • B. action (hành động): Từ này có nghĩa là một việc làm, một động thái. Không phù hợp với ngữ cảnh “ảnh hưởng đến lối sống”.
  • C. situation (tình hình, hoàn cảnh): Từ này chỉ một trạng thái hoặc điều kiện. Không phù hợp.
  • D. effect (ảnh hưởng, kết quả, tác động): Từ này hoàn toàn đồng nghĩa với “impact” trong ngữ cảnh “have big effect on lifestyle” (có ảnh hưởng lớn đến lối sống).

Bước 4: Đáp án chính xác

Dựa vào ngữ cảnh và nghĩa của từ, “effect” là từ gần nghĩa nhất với “impact”.

Đáp án: D


Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc giải bài tập đọc hiểu này một cách chi tiết. Các em thấy đó, chỉ cần áp dụng đúng các bước và chịu khó phân tích, chúng ta có thể dễ dàng tìm ra câu trả lời chính xác.

Cô mong rằng bài giảng này sẽ giúp các em củng cố kỹ năng đọc hiểu và đạt kết quả cao trong học tập nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 10

29. Dẫn chứng: People, from different regions move to the cities, in the hope of having a better life for them and their children.

– The hope of having a better life = look for a better life

Đáp án cần chọn là: D

30. The internet & modern facilities: “They usually live in large houses or nigh-rise apartment blocks or even in a small rental room equipped with modern facilities like the Internet, telephone, television, and so on.”

A variety of jobs in different fields: “The high cost of living requires city dwellers, especially someone with low income, to work harder or to take a part-time job.”

Đáp án A, C, D đều có dẫn chứng trong bài

According to the passage, the city life can offer city dwellers all of the following things EXCEPT friendly communication with neighbours

Đáp án B

31.

Dẫn chứng: Industrialization and modernization as well as global integration have big impact on lifestyle in the cities. 

Impact on lifestyle = some change in lifestyles.

Đáp án C

32. Impact = effect (ảnh hưởng)=> Chọn D

Trả lời bởi:
▲ 4

29. D (Đoạn 1: “People, from different regions, move to the cities in the hope of having a better life for them and their children.”).

30. B (dựa vào câu đầu đoạn và nội dung ý chính trong phần tổng thể của đoạn 2).

31. C (Đoạn 2: “Industrialization and modernization as well as global integration have big impact on lifestyle in the cities.”)

32. D (effect (n):  /ɪˈfekt/,  /əˈfekt/: tác động, tác dụng, hiệu quả…).

Nếu có gì bạn để lại tin nhắn bên dưới phần cmt nhé. Nếu bạn thấy hay thì vote 5 SAO và CTLHN nha! Chúc bạn học tốt!

Trả lời bởi: Lê Trần Ngọc Kim

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo