Use the correct form of the verbs in the parentheses.
36. He warned her………… (not…
36. He warned her………… (not touch) the wire.
37. Don’t forget……………… (lock) the door before (go)…….. to bed.
38. My mother told me ……………… (not speak) to anyone about it.
39. He tried………………… (explain) but she refused (listen)……….
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu, phân tích và đưa ra đáp án đúng.
Câu 36: He warned her………… (not touch) the wire.
Đầu tiên, các em hãy xác định động từ chính trong câu này. Đó là động từ “warned”.
Động từ “warn” khi đi với tân ngữ (her) và đi theo sau nó là một hành động mà người đó được cảnh báo, chúng ta sẽ dùng cấu trúc:
warn somebody + not to do something (cảnh báo ai đó không được làm gì đó)
Trong trường hợp này, “somebody” là “her” và hành động được cảnh báo là “not touch”.
Vì vậy, chúng ta sẽ chia động từ “touch” ở dạng To-infinitive, và vì có “not”, chúng ta sẽ đặt “not” trước “to touch”.
Do đó, ta có đáp án là: not to touch.
Hoàn chỉnh câu: He warned her not to touch the wire.
Câu 37: Don’t forget……………… (lock) the door before (go)…….. to bed.
Câu này có hai động từ cần chia là “lock” và “go”.
Chúng ta xem xét động từ thứ nhất là “forget”. Động từ “forget” có hai cách dùng với To-infinitive và V-ing, mang hai nghĩa khác nhau:
– forget + to do something: quên việc phải làm (nhưng đã làm hoặc chưa làm thì chưa rõ)
– forget + V-ing: quên đã từng làm gì đó (hành động đã xảy ra và người nói quên mất)
Trong câu này, “Don’t forget” là một lời nhắc nhở, yêu cầu ai đó làm gì đó. Do đó, chúng ta dùng “forget” với To-infinitive: forget to do something.
Vậy, động từ “lock” sẽ được chia là: to lock.
Tiếp theo, chúng ta xem xét “before (go) to bed”. “Before” ở đây đóng vai trò là một liên từ nối hai hành động. Khi “before” nối hai mệnh đề, chúng ta dùng chủ ngữ + động từ. Tuy nhiên, khi “before” nối hai động từ chỉ hai hành động liên tiếp, hành động thứ hai xảy ra sau hành động thứ nhất, chúng ta có thể rút gọn mệnh đề, dùng “before” + V-ing.
Cấu trúc ở đây là: before + V-ing.
Vậy, động từ “go” sẽ được chia là: going.
Hoàn chỉnh câu: Don’t forget to lock the door before going to bed.
Câu 38: My mother told me ……………… (not speak) to anyone about it.
Động từ chính trong câu này là “told”.
Động từ “tell” khi đi với tân ngữ (me) và theo sau là một hành động mà người đó được bảo, chúng ta dùng cấu trúc:
tell somebody + to do something (bảo ai đó làm gì đó)
hoặc
tell somebody + not to do something (bảo ai đó không được làm gì đó)
Trong trường hợp này, “somebody” là “me” và hành động được bảo là “not speak”.
Vì vậy, chúng ta sẽ chia động từ “speak” ở dạng To-infinitive, và có “not”, chúng ta đặt “not” trước “to speak”.
Do đó, ta có đáp án là: not to speak.
Hoàn chỉnh câu: My mother told me not to speak to anyone about it.
Câu 39: He tried………………… (explain) but she refused (listen)……….
Câu này có hai động từ cần chia là “explain” và “listen”, đi sau hai động từ chính là “tried” và “refused”.
Chúng ta xem xét động từ “tried”. Động từ “try” cũng có hai cách dùng với To-infinitive và V-ing, mang hai nghĩa khác nhau:
– try + to do something: cố gắng làm gì đó (hành động có thể thành công hoặc không)
– try + V-ing: thử làm gì đó (để xem kết quả thế nào, để giải quyết vấn đề)
Trong câu này, “He tried… but she refused…” cho thấy anh ấy đã cố gắng để làm gì đó, nhưng không thành công vì cô ấy không chịu nghe. Do đó, ta dùng “try” với To-infinitive: try to do something.
Vậy, động từ “explain” sẽ được chia là: to explain.
Tiếp theo, chúng ta xem xét động từ “refused”. Động từ “refuse” luôn đi với To-infinitive khi diễn tả hành động bị từ chối làm gì đó.
Cấu trúc là: refuse + to do something.
Vậy, động từ “listen” sẽ được chia là: to listen.
Hoàn chỉnh câu: He tried to explain but she refused to listen.
Các em thấy không, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là rất quan trọng để chúng ta có thể làm bài tập chính xác. Hãy ghi nhớ các cấu trúc này và luyện tập thêm nhiều bài tập khác nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em cứ mạnh dạn hỏi cô.
Answer:
36.Not to touch (Warned sb not to do sth)
37.To lock / going (Before + v-ing / don’t forget to do sth)
38.Not to speak (told sb not to do sth)
39.To explain / to listen (Try to do :cố gắng làm gì / refused to do sth)
#Tsun’sAnswer!
\(36\). not to touch ( warn + SO + to V/ not to V: cảnh báo ai đó làm gì/ không làm gì )
Dịch: Anh ấy cảnh báo cô không chạm vào dây điện
\(37\). to lock – going ( forget + to V: quên việc cần làm, before + Ving: trước khi )
Dịch: Đừng quên đóng cửa trước khi đi ngủ.
\(38\). not to speak ( told + SO + to V/ not to V: bảo ai đó làm gì./ không làm gì )
Dịch: Mẹ bảo tôi đừng nói với ai về chuyện đó.
\(39\). to explain – to listen ( try + to V: cố gắng, refuse + to V: từ chối )
Dịch: Anh ấy có gắng giải thích nhưng cô ấy từ chối nghe.