Image 1

V-bare là gì? khi nào dùng to V?

V-bare là gì?
khi nào dùng to V?
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 6

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em ôn lại và làm rõ hai điểm ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là động từ nguyên mẫu không “to” (V-bare) và động từ nguyên mẫu có “to” (to V). Đây là những kiến thức nền tảng mà chúng ta đã học và sẽ gặp rất nhiều trong các bài kiểm tra cũng như giao tiếp hàng ngày đấy!

Chúng ta hãy cùng đi vào từng phần nhé!


1. V-bare là gì? Khi nào chúng ta dùng V-bare?

Bước 1: Định nghĩa V-bare (Bare Infinitive)

V-bare hay còn gọi là động từ nguyên mẫu không “to” (hay infinitive without “to”) là hình thức cơ bản, nguyên gốc của một động từ mà không có từ “to” đứng trước nó. Ví dụ: go, play, study, eat, sleep…

Bước 2: Các trường hợp dùng V-bare

Chúng ta sử dụng V-bare trong các trường hợp sau đây:

1. Sau các động từ khiếm khuyết (Modal Verbs):

  • Giải thích: Các động từ khiếm khuyết như can, could, may, might, must, should, will, would, shall luôn luôn theo sau bởi một động từ nguyên mẫu không “to” để diễn tả khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ, dự định, v.v.
  • Ví dụ:

    She can sing very well. (Cô ấy có thể hát rất hay.)

    You should study harder. (Bạn nên học chăm chỉ hơn.)

    I will go to the party tonight. (Tớ sẽ đi dự tiệc tối nay.)

2. Sau các động từ “make” và “let” (diễn tả sự khiến cho, cho phép):

  • Giải thích: Khi “make” và “let” được dùng với cấu trúc make/let + someone/something + V-bare, chúng ta dùng V-bare để diễn tả hành động mà ai đó/cái gì đó bị khiến cho hoặc được phép làm.
  • Ví dụ:

    My parents make me do my homework every evening. (Bố mẹ bắt tớ làm bài tập về nhà mỗi tối.)

    She let me use her computer. (Cô ấy cho phép tớ dùng máy tính của cô ấy.)

3. Sau các động từ chỉ giác quan (Verbs of Perception) + tân ngữ (Object):

  • Giải thích: Khi các động từ chỉ giác quan như see, hear, feel, watch, notice theo sau bởi một tân ngữ và chúng ta muốn nói về một hành động được hoàn thành hoặc toàn bộ hành động đó được quan sát, chúng ta dùng V-bare. (Lưu ý: Nếu hành động đang diễn ra, chúng ta dùng V-ing).
  • Ví dụ:

    I saw him cross the street. (Tôi đã nhìn thấy anh ấy băng qua đường. – Nhấn mạnh việc anh ấy đã băng qua xong.)

    We heard them sing a beautiful song. (Chúng tôi nghe thấy họ hát một bài hát hay. – Nghe hết bài hát.)

4. Sau “had better” và “would rather”:

  • Giải thích: “Had better” (nên làm gì) và “would rather” (thà… hơn) là các cấu trúc diễn tả lời khuyên hoặc sự lựa chọn, và chúng luôn đi kèm với V-bare.
  • Ví dụ:

    You had better go home now. (Bạn nên về nhà bây giờ.)

    I would rather stay at home tonight. (Tớ thà ở nhà tối nay.)

5. Trong câu hỏi và câu phủ định với “do/does/did”:

  • Giải thích: Khi chúng ta đặt câu hỏi hoặc phủ định ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn, trợ động từ “do/does/did” sẽ theo sau bởi V-bare.
  • Ví dụ:

    Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?)

    She doesn’t play sports. (Cô ấy không chơi thể thao.)

    They didn’t come to the party. (Họ đã không đến bữa tiệc.)


2. Khi nào dùng to V?

Bước 1: Định nghĩa To V (To-Infinitive)

To V hay còn gọi là động từ nguyên mẫu có “to” là hình thức cơ bản, nguyên gốc của một động từ có từ “to” đứng trước nó. Ví dụ: to go, to play, to study, to eat, to sleep…

Bước 2: Các trường hợp dùng To V

Chúng ta sử dụng To V trong các trường hợp sau đây:

1. Làm chủ ngữ của câu:

  • Giải thích: To V có thể đóng vai trò là một danh từ và đứng đầu câu làm chủ ngữ.
  • Ví dụ:

    To learn English well is difficult but rewarding. (Học tốt tiếng Anh thì khó nhưng đáng giá.)

    To travel around the world is my dream. (Đi du lịch vòng quanh thế giới là ước mơ của tôi.)

2. Sau một số động từ nhất định:

  • Giải thích: Có rất nhiều động từ trong tiếng Anh theo sau bởi To V. Việc này thường là do quy ước ngữ pháp hoặc động từ đó có xu hướng diễn tả một hành động có mục đích, mong muốn, kế hoạch trong tương lai. Các em cần học thuộc những động từ này.
  • Ví dụ (một số động từ phổ biến lớp 9): want, decide, agree, hope, refuse, promise, plan, learn, manage, afford, seem, appear, tend, offer, expect, wish, ask, tell, advise, encourage, allow, force, invite, order, persuade, remind, warn…

    I want to go home now. (Tớ muốn về nhà bây giờ.)

    They decided to buy a new car. (Họ đã quyết định mua một chiếc xe mới.)

    My teacher advised me to study harder. (Thầy giáo khuyên tớ học chăm chỉ hơn.)

3. Sau tính từ (Adjectives):

  • Giải thích: Khi một tính từ diễn tả cảm xúc, tính chất hoặc sự cần thiết, To V thường được dùng để giải thích lý do hoặc mục đích của tính từ đó.
  • Ví dụ:

    It’s easy to understand this lesson. (Bài học này dễ hiểu.)

    I’m happy to see you again. (Tớ rất vui khi gặp lại bạn.)

    He was afraid to tell the truth. (Anh ấy sợ phải nói sự thật.)

4. Để diễn tả mục đích:

  • Giải thích: To V thường được dùng để trả lời cho câu hỏi “Tại sao?” (Why?) hoặc để nói về mục đích của một hành động. Chúng ta cũng có thể dùng in order to V hoặc so as to V để nhấn mạnh mục đích.
  • Ví dụ:

    She went to the library to borrow some books. (Cô ấy đi thư viện để mượn sách.)

    We study hard to pass the exam. (Chúng ta học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)

5. Sau các từ để hỏi (Question Words):

  • Giải thích: Các từ để hỏi như how, what, where, when, which có thể được theo sau bởi To V để tạo thành một cụm danh từ, diễn tả cách thức, điều gì, nơi chốn, thời gian để làm gì.
  • Ví dụ:

    I don’t know how to solve this problem. (Tớ không biết cách giải bài toán này.)

    Can you tell me where to find the nearest post office? (Bạn có thể cho tớ biết tìm bưu điện gần nhất ở đâu không?)

6. Sau “too” và “enough”:

  • Giải thích: To V được dùng trong cấu trúc với “too” (quá… đến nỗi không thể) và “enough” (đủ… để có thể) để diễn tả mức độ.
  • Công thức:

    <math><mtext>too + tính từ/trạng từ + to V</mtext></math>

    <math><mtext>tính từ/trạng từ + enough + to V</mtext></math>

  • Ví dụ:

    It’s too cold to go out. (Trời quá lạnh để ra ngoài.)

    She’s tall enough to reach the shelf. (Cô ấy đủ cao để với tới kệ.)

7. Sau “the first/second/last/only/best” + danh từ:

  • Giải thích: To V được dùng sau các cụm từ này để chỉ người hoặc vật đầu tiên, cuối cùng, duy nhất, tốt nhất làm điều gì đó.
  • Ví dụ:

    He was the first to arrive at the meeting. (Anh ấy là người đầu tiên đến cuộc họp.)

    This is the best book to read. (Đây là cuốn sách hay nhất để đọc.)


Các em thấy đó, V-bare và To V đều là những hình thức của động từ nguyên mẫu nhưng cách dùng lại khác nhau tùy theo cấu trúc và ý nghĩa chúng ta muốn diễn đạt. Việc nắm vững các quy tắc này sẽ giúp các em sử dụng tiếng Anh chính xác và tự tin hơn rất nhiều!

Hãy cố gắng luyện tập thật nhiều bằng cách làm bài tập và đặt câu với các trường hợp này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Chúc các em học tốt!

Cô giáo của các em,

[Tên giáo viên – ví dụ: Nguyễn Thị Hoa]

Giáo viên Tiếng Anh lớp 9

Trường THCS [Tên trường]

Việt Nam

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 10

V bare thường được dùng trong thì hiện tại đơn đối với chủ ngữ i, you, we, they

Công thức:

(+) S + v-bare ( dùng v-infinite cũng được ) / v-s or es + …..

I, you, we, they + v-bare ( động từ giữ nguyên )

He, she, it + v-s or es ( động từ thêm s hoặc es ở cuối )

to V được dùng ở trước những tính từ ( thêm to + động từ giữ nguyên )

VD:

decided + to V: quyết định làm gì

learn + to V : học cái gì

promise + to V: hứa cái gì

……………………………………………………………………………………..

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo