Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

VI. Choose the best answer. 1. Gender ____ is not only a fundamental human right…

VI. Choose the best answer.
1. Gender ____ is not only a fundamental human right…

VI. Choose the best answer.
1. Gender ____ is not only a fundamental human right, but a necessary foundation for a peaceful, prosperous and sustainable world.
A. equity B. unity C. equality D. identity
2. Unfair treatment based on gender, age or race must ____ in our modern life.
A. to be eliminate B. be eliminated C. to be eliminated D. to be eliminating
3. The introduction of policies which enables workers with family responsibilities to engage and advance in employment without discrimination should ____.
A. to be encouraged B. to be encouraging C. be encouraging D. be encouraged
4. A: “Are you attending the conference on gender equality this week?”- B: “____”
A. I don’t think I will be able to come. B. Did you say that?
C. Well, things are different now. D. That’s the way life is.
5. A: “Women should have the same opportunities as men.”- B: “____”
A. Gender equality needs men to get involved too. B. Women are working too much.
C. Women should not receive higher education. D. None of that will do, I’m afraid.
6. True gender equality ___when both men and women reach a balance between work and family.
A. can achieve B. should be achieved C. can be achieved D. should achieve
7. All forms of discrimination against all women and girls ____ immediately everywhere.
A. must be taken away B. must be ended C. must be allowed D. must be followed
8. Women with high qualifications ____ to managers.
A. must promote B. must be promoted C. most move D. most be moved
9. In Muslim countries, changes ____ to give women equal rights to natural or economic resources, as well as access to ownership.
A. may make B. will make C. must be made D. can make
10. In order to reduce gender inequality in South Korean society, women ____ more opportunities by companies.
A. will prove B. should provide C. may be provided D. should be provided
11. Child marriage ____ in several parts in the world because it limits access to education and training.
A. must stop B. will be stopped C. must be stopped D. can be stop
12. In Egypt, female students from disadvantaged families ____ scholarships to continue their studies.
A. will be given B. can be given C. may be given D. must be given
13. Discrimination on the basis of gender ____ from workplaces.
A. should be removed B. must be removed C. can be removed D. will be removed
Hỏi bởi: Thảo Phương
2 câu trả lời
▲ 8
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh lớp 10. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải các bài tập về chủ đề Bình đẳng giới trong Sách giáo khoa. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để hiểu rõ cách làm và lựa chọn đáp án chính xác nhất.

Chúng ta bắt đầu với phần VI. Choose the best answer.

Câu 1:
Phân tích:
– Chúng ta cần một danh từ để điền vào chỗ trống, đứng trước bổ nghĩa cho “____ is not only a fundamental human right…”.
– Các lựa chọn đều là danh từ liên quan đến giới.
– “equity” (sự công bằng, bình đẳng về cơ hội)
– “unity” (sự đoàn kết)
– “equality” (sự bình đẳng)
– “identity” (bản sắc)
– Cụm từ “gender ____” trong ngữ cảnh này, khi nói về quyền con người và nền tảng cho một thế giới hòa bình, thịnh vượng và bền vững, thì “bình đẳng giới” là phù hợp nhất.
– “Gender equality” là một cụm từ rất phổ biến và mang ý nghĩa cốt lõi của chủ đề.

Đáp án: C. equality

Câu 2:
Phân tích:
– Câu này có cấu trúc bị động. “Unfair treatment… must ____”.
– “must” là một động từ khiếm khuyết, theo sau nó là động từ nguyên mẫu.
– Khi dùng ở dạng bị động với “must”, cấu trúc là “must be + phân từ II”.
– Phân từ II của “eliminate” (loại bỏ) là “eliminated”.
– Đáp án A: “to be eliminate” sai vì “must” không đi với “to infinitive”.
– Đáp án B: “be eliminated” đúng cấu trúc bị động “must be + V3/ed”.
– Đáp án C: “to be eliminated” sai cấu trúc.
– Đáp án D: “to be eliminating” sai cấu trúc.

Đáp án: B. be eliminated

Câu 3:
Phân tích:
– Tương tự câu 2, câu này cũng sử dụng động từ khiếm khuyết “should” ở dạng bị động.
– Cấu trúc bị động với “should” là “should be + phân từ II”.
– “encourage” (khuyến khích). Phân từ II là “encouraged”.
– Đáp án A: “to be encouraged” sai cấu trúc.
– Đáp án B: “to be encouraging” sai cấu trúc.
– Đáp án C: “be encouraging” sai cấu trúc bị động.
– Đáp án D: “be encouraged” đúng cấu trúc bị động “should be + V3/ed”.

Đáp án: D. be encouraged

Câu 4:
Phân tích:
– Đây là một đoạn hội thoại. Chúng ta cần tìm câu trả lời phù hợp với câu hỏi của A.
– A hỏi: “Are you attending the conference on gender equality this week?” (Bạn có tham dự hội nghị về bình đẳng giới tuần này không?)
– B cần trả lời về việc có tham dự hay không.
– Đáp án A: “I don’t think I will be able to come.” (Tôi không nghĩ tôi sẽ có thể đến.) Đây là một câu trả lời trực tiếp và hợp lý cho câu hỏi về việc tham dự.
– Đáp án B: “Did you say that?” (Bạn nói vậy sao?) Không liên quan đến việc tham dự.
– Đáp án C: “Well, things are different now.” (Vâng, mọi thứ bây giờ khác rồi.) Không liên quan trực tiếp.
– Đáp án D: “That’s the way life is.” (Cuộc sống là vậy.) Một câu trả lời chung chung, không phù hợp.

Đáp án: A. I don’t think I will be able to come.

Câu 5:
Phân tích:
– A đưa ra một quan điểm: “Women should have the same opportunities as men.” (Phụ nữ nên có cơ hội giống như đàn ông.)
– B cần đưa ra một câu đồng tình hoặc phản hồi liên quan đến quan điểm này.
– Đáp án A: “Gender equality needs men to get involved too.” (Bình đẳng giới cũng cần đàn ông tham gia nữa.) Câu này liên quan đến bình đẳng giới và phát triển quan điểm của A một cách tích cực.
– Đáp án B: “Women are working too much.” (Phụ nữ đang làm việc quá sức.) Không liên quan.
– Đáp án C: “Women should not receive higher education.” (Phụ nữ không nên học cao đẳng.) Trái ngược với quan điểm của A.
– Đáp án D: “None of that will do, I’m afraid.” (Tôi e là không cái nào trong số đó có ích.) Đây là một phản hồi tiêu cực chung chung, không phù hợp với một quan điểm rõ ràng như của A.

Đáp án: A. Gender equality needs men to get involved too.

Câu 6:
Phân tích:
– Câu này cần một động từ ở dạng bị động để hoàn thành ý nghĩa: “True gender equality ___ when both men and women reach a balance between work and family.” (Bình đẳng giới thực sự ___ khi cả đàn ông và phụ nữ đạt được sự cân bằng giữa công việc và gia đình.)
– “achieve” (đạt được).
– Chúng ta cần nói rằng bình đẳng giới “có thể đạt được” hoặc “nên được đạt được”.
– Đáp án A: “can achieve” sai, là dạng chủ động.
– Đáp án B: “should be achieved” (nên được đạt được). Phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
– Đáp án C: “can be achieved” (có thể đạt được). Phù hợp về mặt ngữ nghĩa và là cách diễn đạt phổ biến.
– Đáp án D: “should achieve” sai, là dạng chủ động.
– Giữa B và C, “can be achieved” mang ý nghĩa về khả năng đạt được, phù hợp với việc mô tả một trạng thái có thể xảy ra.

Đáp án: C. can be achieved

Câu 7:
Phân tích:
– Cần một động từ ở dạng bị động với “must”: “All forms of discrimination against all women and girls ____ immediately everywhere.” (Tất cả các hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ và trẻ em gái ____ ngay lập tức ở mọi nơi.)
– “take away” (lấy đi, mang đi) – không phù hợp ngữ cảnh.
– “ended” (kết thúc). “must be ended” là “phải được kết thúc”. Phù hợp.
– “allowed” (cho phép) – trái ngược.
– “followed” (theo dõi) – không phù hợp.
– Cấu trúc “must be + phân từ II” là đúng. “ended” là phân từ II của “end”.

Đáp án: B. must be ended

Câu 8:
Phân tích:
– Cần một động từ ở dạng bị động: “Women with high qualifications ____ to managers.” (Những phụ nữ có trình độ cao ____ lên vị trí quản lý.)
– “promote” (thăng chức).
– Chúng ta cần nói rằng họ “phải được thăng chức”.
– Đáp án A: “must promote” sai, là dạng chủ động.
– Đáp án B: “must be promoted” (phải được thăng chức). Đúng cấu trúc bị động.
– Đáp án C: “most move” (hầu hết di chuyển) – không liên quan và sai ngữ pháp.
– Đáp án D: “most be moved” (hầu hết được di chuyển) – không liên quan và sai ngữ pháp.

Đáp án: B. must be promoted

Câu 9:
Phân tích:
– Câu này cần một động từ ở dạng bị động với “change” (những thay đổi): “In Muslim countries, changes ____ to give women equal rights…” (Ở các nước Hồi giáo, những thay đổi ____ để mang lại cho phụ nữ quyền bình đẳng…)
– “make” (làm ra, tạo ra). Chúng ta cần nói “những thay đổi phải được thực hiện”.
– Đáp án A: “may make” sai, là dạng chủ động.
– Đáp án B: “will make” sai, là dạng chủ động.
– Đáp án C: “must be made” (phải được thực hiện). Đúng cấu trúc bị động.
– Đáp án D: “can make” sai, là dạng chủ động.

Đáp án: C. must be made

Câu 10:
Phân tích:
– Câu này cần một động từ ở dạng bị động: “In order to reduce gender inequality in South Korean society, women ____ more opportunities by companies.” (Để giảm bất bình đẳng giới trong xã hội Hàn Quốc, phụ nữ ____ nhiều cơ hội hơn bởi các công ty.)
– “provide” (cung cấp). Chúng ta cần nói “phụ nữ nên được cung cấp”.
– Đáp án A: “will prove” sai, là dạng chủ động.
– Đáp án B: “should provide” sai, là dạng chủ động.
– Đáp án C: “may be provided” (có thể được cung cấp). Phù hợp về ngữ nghĩa và cấu trúc bị động.
– Đáp án D: “should be provided” (nên được cung cấp). Phù hợp về ngữ nghĩa và cấu trúc bị động, mang tính khuyến nghị mạnh mẽ hơn.
– Trong ngữ cảnh này, “nên được cung cấp” (should be provided) mang ý nghĩa khuyến khích hành động hơn là chỉ khả năng.

Đáp án: D. should be provided

Câu 11:
Phân tích:
– Câu này cần một động từ ở dạng bị động với “child marriage” (hôn nhân trẻ em): “Child marriage ____ in several parts in the world because it limits access to education and training.” (Hôn nhân trẻ em ____ ở nhiều nơi trên thế giới vì nó hạn chế việc tiếp cận giáo dục và đào tạo.)
– “stop” (chấm dứt). Chúng ta cần nói “phải được chấm dứt” hoặc “sẽ được chấm dứt”.
– Đáp án A: “must stop” sai, là dạng chủ động.
– Đáp án B: “will be stopped” (sẽ được chấm dứt). Phù hợp.
– Đáp án C: “must be stopped” (phải được chấm dứt). Phù hợp và mang tính khẩn cấp, mạnh mẽ hơn.
– Đáp án D: “can be stop” sai cấu trúc ngữ pháp (“stop” không phải phân từ II).
– Giữa B và C, “must be stopped” nhấn mạnh sự cần thiết và khẩn cấp của việc chấm dứt hôn nhân trẻ em, điều này rất phù hợp với lý do được đưa ra (hạn chế giáo dục).

Đáp án: C. must be stopped

Câu 12:
Phân tích:
– Câu này cần một động từ ở dạng bị động với “female students” (nữ sinh): “In Egypt, female students from disadvantaged families ____ scholarships to continue their studies.” (Ở Ai Cập, các nữ sinh từ các gia đình khó khăn ____ học bổng để tiếp tục học tập.)
– “give” (cho). Chúng ta cần nói “được nhận học bổng”.
– Đáp án A: “will be given” (sẽ được cho). Phù hợp.
– Đáp án B: “can be given” (có thể được cho). Phù hợp.
– Đáp án C: “may be given” (có thể được cho). Phù hợp.
– Đáp án D: “must be given” (phải được cho). Phù hợp và mang tính nhấn mạnh sự cần thiết.
– Trong ngữ cảnh này, “được cho” (given) là hành động của người khác. Cả A, B, C, D đều là dạng bị động. Tuy nhiên, “must be given” thể hiện một sự cần thiết hoặc một quy định có thể có để hỗ trợ các em.

Đáp án: D. must be given (hoặc A, B, C cũng có thể chấp nhận tùy thuộc vào sắc thái nghĩa muốn nhấn mạnh, nhưng “must be given” thể hiện sự cấp thiết và quan trọng)

Xem lại câu 12: Cô nghĩ có thể có một chút nhầm lẫn trong suy nghĩ của cô giáo. Chúng ta hãy xem xét lại. Câu này nói về một thực tế có thể xảy ra hoặc một chính sách.
“In Egypt, female students from disadvantaged families ____ scholarships to continue their studies.”
– “will be given”: Dự đoán sẽ được trao.
– “can be given”: Có thể được trao (khả năng).
– “may be given”: Có thể được trao (khả năng, hơi nghiêng về sự cho phép hoặc một khả năng nhỏ hơn “can”).
– “must be given”: Bắt buộc phải được trao (nghĩa vụ, quy định mạnh mẽ).

Trong bối cảnh giáo dục và hỗ trợ sinh viên khó khăn, các lựa chọn “will be given”, “can be given”, “may be given” đều hợp lý tùy thuộc vào việc đây là một lời tuyên bố về khả năng hay một dự đoán. Tuy nhiên, nếu đây là một phần của chương trình hỗ trợ, “will be given” hoặc “can be given” có lẽ là phù hợp nhất. Cô sẽ chọn “will be given” vì nó mang tính dự báo về một hành động sắp xảy ra hoặc đang diễn ra.

Đáp án sửa lại cho câu 12: A. will be given (hoặc C. may be given cũng khá phổ biến trong trường hợp này)
Lưu ý: Trong các bài tập trắc nghiệm, đôi khi có nhiều đáp án có thể chấp nhận được. Cô sẽ chọn đáp án mà cô cho là phù hợp nhất với ngữ cảnh chung.

Câu 13:
Phân tích:
– Cần một động từ ở dạng bị động: “Discrimination on the basis of gender ____ from workplaces.” (Sự phân biệt đối xử trên cơ sở giới tính ____ khỏi nơi làm việc.)
– “remove” (loại bỏ). Chúng ta cần nói “nên được loại bỏ”, “phải được loại bỏ”, “có thể được loại bỏ”, “sẽ được loại bỏ”.
– Đáp án A: “should be removed” (nên được loại bỏ). Phù hợp.
– Đáp án B: “must be removed” (phải được loại bỏ). Phù hợp và mạnh mẽ hơn.
– Đáp án C: “can be removed” (có thể được loại bỏ). Phù hợp.
– Đáp án D: “will be removed” (sẽ được loại bỏ). Phù hợp.
– Tuy nhiên, sự phân biệt đối xử là một vấn đề cần được giải quyết một cách quyết liệt. “Should be removed” hoặc “must be removed” là hai lựa chọn mạnh mẽ nhất. Trong bối cảnh thúc đẩy bình đẳng giới, “should be removed” thường được dùng để đưa ra một khuyến nghị hoặc mong muốn.

Đáp án: A. should be removed

Như vậy là chúng ta đã hoàn thành xong phần bài tập. Các em về nhà ôn tập kỹ các cấu trúc bị động và cách dùng của các động từ khiếm khuyết nhé. Cô hẹn gặp lại các em trong buổi học tới!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

=>

1. C gender equality : bình đẳng giới

2. B bị động must be V3/ed

3. D should V : nên làm gì/bị động : should be V3/ed

4. A ~ Tôi nghĩ tôi không thể đến được

5. A ~ Bình đẳng giới cũng cần có sự tham gia của nam giới

6. C can V : có thể làm gì/bị động : can be V3/ed

7. B must be ended : phải được chấm dứt 

8. B bị động must be v3/ED

9. C must V : phải làm gì/bị động must be V3/ed

10. D should V : nên làm gì/bị động : should be V3/ed

11. C must V : phải làm gì/bị động must be V3/ed

12. A will be V3/ed ~ sẽ được làm gì

13. A should be V3/ed : nên được làm gì

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo