Image 1

VI. Choose the correct answer for each gap to complete the following passage. My…

VI. Choose the correct answer for each gap to complete the following passage.
My parents are farmers. They work very (1) ______ on the paddy fields. They usually get (2) ______Very early in the morning. After (3) _____ breakfast, they feed the buffaloes, pigs, chickens, ducks and they (4) _____ the eggs. From about eight, they work on the field. They (5) ______ rice but their (6) ______ is vegetables. From eleven thirty to one thirty, they rest and have lunch. They continue to work until five in the afternoon then they come back home. My mother (7) ______the animals again while my father (8)______ the buffalo shed and the chicken coop. They usually finish their work at about six thirty.
Twice a week, my mother (9) _______the vegetables and eggs to the town market to sell them then she often buys the things we need for our daily life. She also (10) _____ me a small present each time.
1. A. hard B. hardly C. harder D. hardest
2. A. on B. off C. up D. in
3. A. to have B. having C. have D. had
4. A. take B. see C. have D. collect
5. A. plant B. water C. grow D. cut
6. A. period B. crop C. time D. harvest
7. A. leads B. feeds C. gives D. calls
8. A. cleans B. washes C. polishes D. clears
9. A. makes B. takes C. carries D. brings
10. A. buying B. buys C. to buy D. bought
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 5

Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc ôn tập và củng cố kiến thức tiếng Anh lớp 8. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập điền từ vào chỗ trống để hoàn thiện một đoạn văn kể về công việc hàng ngày của gia đình nông dân nhé.

Bài tập này không quá khó, chỉ cần các em nắm vững từ vựng cơ bản, cấu trúc ngữ pháp và một chút suy luận theo ngữ cảnh là có thể làm tốt. Chúng ta hãy cùng phân tích từng chỗ trống một nhé!

***

Phân tích và lời giải chi tiết:

1. “My parents are farmers. They work very (1) ______ on the paddy fields.”

  • Phân tích: Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “work” (làm việc). Ngữ cảnh là bố mẹ làm nông dân, nên họ thường làm việc rất chăm chỉ.
  • Các lựa chọn:
    • A. hard: trạng từ có nghĩa là “chăm chỉ, vất vả”.
    • B. hardly: trạng từ có nghĩa là “hầu như không” (mang nghĩa phủ định).
    • C. harder: so sánh hơn của “hard” (chăm chỉ hơn).
    • D. hardest: so sánh nhất của “hard” (chăm chỉ nhất).
  • Giải thích: Dựa vào ngữ cảnh, để diễn tả sự chăm chỉ của người nông dân, chúng ta cần dùng trạng từ “hard”. “Hardly” sẽ làm thay đổi nghĩa hoàn toàn (hầu như không làm việc), các dạng so sánh hơn/nhất không phù hợp ở đây.
  • Đáp án: A. hard

2. “They usually get (2) ______very early in the morning.”

  • Phân tích: Cụm động từ “get…” kết hợp với “early in the morning” thường nói về việc thức dậy.
  • Các lựa chọn:
    • A. on
    • B. off
    • C. up
    • D. in
  • Giải thích: Cụm động từ “get up” có nghĩa là “thức dậy, rời khỏi giường”. Đây là một cụm từ rất phổ biến.
  • Đáp án: C. up

3. “After (3) _____ breakfast, they feed the buffaloes, pigs, chickens, ducks…”

  • Phân tích: Sau giới từ “After”, nếu theo sau là một động từ, động từ đó thường ở dạng V-ing (gerund).
  • Các lựa chọn:
    • A. to have
    • B. having
    • C. have
    • D. had
  • Giải thích: Cấu trúc “After + V-ing” được dùng để diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động khác. “After having breakfast” có nghĩa là “sau khi ăn sáng”.
  • Đáp án: B. having

4. “…and they (4) _____ the eggs.”

  • Phân tích: Ngữ cảnh là nuôi gà, vịt, vậy hành động liên quan đến trứng thường là thu lượm trứng.
  • Các lựa chọn:
    • A. take (lấy)
    • B. see (nhìn thấy)
    • C. have (có)
    • D. collect (thu lượm, thu thập)
  • Giải thích: Trong nông nghiệp, khi nói về việc lấy trứng từ gia cầm, động từ phù hợp nhất là “collect” (thu lượm).
  • Đáp án: D. collect

5. “From about eight, they work on the field. They (5) ______ rice but their…”

  • Phân tích: Nông dân làm gì với lúa (rice)? Đó là trồng trọt, canh tác.
  • Các lựa chọn:
    • A. plant (trồng cây con, gieo hạt)
    • B. water (tưới nước)
    • C. grow (trồng trọt, canh tác, nuôi dưỡng)
    • D. cut (cắt, gặt)
  • Giải thích: Động từ “grow” mang nghĩa rộng, bao hàm toàn bộ quá trình trồng trọt và canh tác từ khi gieo hạt đến khi thu hoạch. Nó phù hợp nhất để miêu tả công việc chính của người nông dân với cây lúa.
  • Đáp án: C. grow

6. “…but their (6) ______ is vegetables.”

  • Phân tích: Chỗ trống cần một danh từ chỉ loại cây trồng khác ngoài lúa, đó là rau củ.
  • Các lựa chọn:
    • A. period (giai đoạn, thời kỳ)
    • B. crop (vụ mùa, cây trồng)
    • C. time (thời gian)
    • D. harvest (thu hoạch, vụ gặt)
  • Giải thích: “Crop” là danh từ chung để chỉ các loại cây trồng được thu hoạch, bao gồm cả lúa và rau củ. Câu này muốn nói rau củ cũng là một loại cây trồng (crop) của họ.
  • Đáp án: B. crop

7. “My mother (7) ______the animals again while my father…”

  • Phân tích: Buổi chiều, sau khi đi làm về, mẹ thường làm gì với các con vật nuôi? Đó là cho chúng ăn.
  • Các lựa chọn:
    • A. leads (dẫn dắt)
    • B. feeds (cho ăn)
    • C. gives (cho, tặng)
    • D. calls (gọi)
  • Giải thích: Động từ “feed” có nghĩa là “cho ăn”. Đây là hành động cần thiết và thường xuyên của người chăn nuôi.
  • Đáp án: B. feeds

8. “…while my father (8)______ the buffalo shed and the chicken coop.”

  • Phân tích: Bố làm gì với chuồng trâu và chuồng gà? Đó là dọn dẹp.
  • Các lựa chọn:
    • A. cleans (dọn dẹp, làm sạch)
    • B. washes (rửa)
    • C. polishes (đánh bóng)
    • D. clears (dọn dẹp, loại bỏ)
  • Giải thích: “Clean” là động từ phù hợp nhất để diễn tả việc dọn dẹp, giữ vệ sinh cho chuồng trại. “Wash” thường dùng với nước và cho các vật nhỏ hơn. “Polish” không phù hợp với chuồng trại. “Clear” có thể dùng trong một số ngữ cảnh nhưng “clean” mang nghĩa tổng quát và chính xác hơn cho việc giữ gìn vệ sinh nơi ở của động vật.
  • Đáp án: A. cleans

9. “Twice a week, my mother (9) _______the vegetables and eggs to the town market to sell them…”

  • Phân tích: Mẹ làm gì với rau và trứng để mang ra chợ bán? Đó là vận chuyển, mang đi.
  • Các lựa chọn:
    • A. makes (làm, tạo ra)
    • B. takes (mang đi, đưa đi)
    • C. carries (mang, vác)
    • D. brings (mang đến)
  • Giải thích: “Take” là động từ phổ biến và phù hợp nhất để diễn tả việc mang một vật gì đó từ vị trí hiện tại đến một nơi khác (trong trường hợp này là từ nhà ra chợ). “Carry” thường nhấn mạnh hành động mang vác bằng tay. “Bring” thường chỉ việc mang đến gần người nói/người nghe.
  • Đáp án: B. takes

10. “She also (10) _____ me a small present each time.”

  • Phân tích: Câu này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen (“each time” – mỗi lần). Chúng ta cần dùng thì hiện tại đơn (Simple Present). Chủ ngữ là “She” (ngôi thứ ba số ít).
  • Các lựa chọn:
    • A. buying (dạng V-ing)
    • B. buys (thì hiện tại đơn, chia cho ngôi thứ ba số ít)
    • C. to buy (dạng nguyên thể có “to”)
    • D. bought (thì quá khứ đơn)
  • Giải thích: Vì đây là hành động thường xuyên, lặp lại và chủ ngữ là “she”, chúng ta dùng động từ ở thì hiện tại đơn, thêm “s” hoặc “es” vào cuối động từ. “Buys” là dạng đúng.
  • Đáp án: B. buys

***

Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ phù hợp trong từng ngữ cảnh cũng như ôn lại các kiến thức ngữ pháp cơ bản. Hãy luôn cố gắng luyện tập thật nhiều để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

1A  ( cần 1 tính từ miêu tả : the work)

2C (get up : thức dậy)

3 B ( after/before/when + Ving/ N)

4 D ( collect the eggs : thu hoạch trứng)

5 C ( grow rice : trồng lúa)

6 B ( their crop : cây trồng của họ)

7 B ( feeds the animals : cho động vật ăn)

8 A (clean the buffalo  : làm sạch cho trâu)

9 B ( takes : lấy)

10 B ( mua , hiện tại đơn)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo