deforestation preserve greenhouse effect fossil fuels
damage depletion pollute global warming
1. The ____ _____ occurs when the earth’s atmosphere traps certain gases such as carbon dioxide as well as water vapour. This makes the earth’s surface warmer.
2. ________________ is harm or injury that makes something less valuable or able to function.
3. To ____________________ is to keep and protect something from damage, change or waste.
4. __________________ are non-renewable energy sources such as coal, fuel oil and natural gas formed from dead plants and animals underground.
5. ___ ________________ is the gradual increase of temperature on the earth’s surface due to greenhouse effect.
6. ______ ____________ ______ is the using up or reducing something like energy or resources.
7. To _________________is to make air, water, or soil dirty or unclean.
8. _________________ is the removal or cutting down of all trees in an area for urban use and farm lands.
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập này. Đây là một bài tập rất hay để chúng ta ôn lại các từ vựng quan trọng liên quan đến môi trường, một chủ đề rất gần gũi và cần thiết trong cuộc sống hiện nay. Để làm tốt dạng bài này, các em cần đọc kỹ định nghĩa hoặc ngữ cảnh trong câu, sau đó chọn từ có nghĩa phù hợp nhất trong danh sách đã cho.
Phương pháp giải bài tập này:
Chúng ta sẽ tiến hành từng bước một cho mỗi câu. Với mỗi câu, cô sẽ:
- Đọc kỹ và phân tích các từ khóa (keywords) hoặc định nghĩa chính trong câu.
- So sánh các từ khóa đó với ý nghĩa của các từ trong danh sách cho sẵn (deforestation, preserve, greenhouse effect, fossil fuels, damage, depletion, pollute, global warming).
- Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống.
- Giải thích ngắn gọn lý do lựa chọn từ đó.
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Lời giải chi tiết:
1. The ____ _____ occurs when the earth’s atmosphere traps certain gases such as carbon dioxide as well as water vapour. This makes the earth’s surface warmer.
- Phân tích: Câu này mô tả một hiện tượng xảy ra khi bầu khí quyển của Trái Đất giữ lại một số khí (như CO2 và hơi nước), làm cho bề mặt Trái Đất ấm hơn.
- Từ khóa: “atmosphere traps certain gases”, “makes the earth’s surface warmer”.
- Lựa chọn: Trong danh sách từ vựng, cụm từ “greenhouse effect” (hiệu ứng nhà kính) chính là hiện tượng được mô tả.
- Đáp án: greenhouse effect
- Giải thích: “Greenhouse effect” là hiện tượng tự nhiên mà qua đó bầu khí quyển giữ lại nhiệt, giúp Trái Đất đủ ấm cho sự sống. Tuy nhiên, khi lượng khí này tăng quá mức, nó gây ra sự ấm lên toàn cầu.
2. ________________ is harm or injury that makes something less valuable or able to function.
- Phân tích: Câu này định nghĩa một khái niệm là sự tổn hại hoặc chấn thương làm cho cái gì đó mất giá trị hoặc không thể hoạt động.
- Từ khóa: “harm or injury”, “less valuable or able to function”.
- Lựa chọn: “Damage” (sự tổn hại, hư hại) là từ phù hợp nhất với định nghĩa này.
- Đáp án: damage
- Giải thích: “Damage” chính xác là sự thiệt hại hoặc hư hỏng khiến một vật bị giảm giá trị hoặc chức năng.
3. To ____________________ is to keep and protect something from damage, change or waste.
- Phân tích: Câu này định nghĩa một hành động là giữ gìn và bảo vệ cái gì đó khỏi bị hư hại, thay đổi hoặc lãng phí.
- Từ khóa: “keep and protect”, “from damage, change or waste”.
- Lựa chọn: Động từ “preserve” (bảo tồn, giữ gìn) mô tả hành động này một cách chính xác.
- Đáp án: preserve
- Giải thích: “Preserve” có nghĩa là duy trì hoặc bảo vệ một thứ gì đó trong tình trạng ban đầu của nó, tránh hư hại hoặc suy giảm.
4. __________________ are non-renewable energy sources such as coal, fuel oil and natural gas formed from dead plants and animals underground.
- Phân tích: Câu này mô tả các nguồn năng lượng không thể tái tạo, ví dụ như than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên, được hình thành từ thực vật và động vật chết dưới lòng đất.
- Từ khóa: “non-renewable energy sources”, “coal, fuel oil and natural gas”, “formed from dead plants and animals underground”.
- Lựa chọn: “Fossil fuels” (nhiên liệu hóa thạch) chính là thuật ngữ dùng để chỉ các nguồn năng lượng này.
- Đáp án: fossil fuels
- Giải thích: “Fossil fuels” là thuật ngữ khoa học chỉ các nguồn năng lượng hình thành từ phần còn lại của sinh vật cổ đại, được sử dụng rộng rãi nhưng đang cạn kiệt và gây ô nhiễm.
5. ___ ________________ is the gradual increase of temperature on the earth’s surface due to greenhouse effect.
- Phân tích: Câu này định nghĩa sự gia tăng nhiệt độ dần dần trên bề mặt Trái Đất do hiệu ứng nhà kính.
- Từ khóa: “gradual increase of temperature”, “earth’s surface”, “due to greenhouse effect”.
- Lựa chọn: “Global warming” (sự nóng lên toàn cầu) là kết quả trực tiếp và định nghĩa của hiện tượng này, có liên quan chặt chẽ với hiệu ứng nhà kính.
- Đáp án: global warming
- Giải thích: “Global warming” là hiện tượng nhiệt độ trung bình của Trái Đất tăng lên, chủ yếu do sự gia tăng khí nhà kính trong khí quyển.
6. ______ ____________ ______ is the using up or reducing something like energy or resources.
- Phân tích: Câu này định nghĩa việc sử dụng hết hoặc làm cạn kiệt một thứ gì đó, ví dụ như năng lượng hoặc tài nguyên.
- Từ khóa: “using up or reducing”, “energy or resources”.
- Lựa chọn: Danh từ “depletion” (sự cạn kiệt, sự suy giảm) mô tả hành động này.
- Đáp án: depletion
- Giải thích: “Depletion” là quá trình làm cạn kiệt hoặc giảm bớt một lượng lớn thứ gì đó, đặc biệt là các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
7. To _________________is to make air, water, or soil dirty or unclean.
- Phân tích: Câu này định nghĩa một hành động làm cho không khí, nước hoặc đất bị bẩn hoặc ô uế.
- Từ khóa: “make air, water, or soil dirty or unclean”.
- Lựa chọn: Động từ “pollute” (gây ô nhiễm) chính xác là hành động được mô tả.
- Đáp án: pollute
- Giải thích: “Pollute” có nghĩa là làm bẩn hoặc làm ô nhiễm môi trường (không khí, nước, đất) bằng các chất độc hại hoặc không mong muốn.
8. _________________ is the removal or cutting down of all trees in an area for urban use and farm lands.
- Phân tích: Câu này định nghĩa hành động loại bỏ hoặc chặt hạ tất cả cây cối trong một khu vực để phục vụ mục đích đô thị hóa và làm đất nông nghiệp.
- Từ khóa: “removal or cutting down of all trees”, “urban use and farm lands”.
- Lựa chọn: “Deforestation” (nạn phá rừng) là thuật ngữ mô tả chính xác hành động này.
- Đáp án: deforestation
- Giải thích: “Deforestation” là quá trình chặt phá rừng để chuyển đổi đất rừng thành các mục đích sử dụng khác, gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các từ vựng và cách áp dụng chúng trong ngữ cảnh. Hãy luôn cố gắng mở rộng vốn từ vựng của mình để học tốt môn Tiếng Anh nhé!
Greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính
Damage: sự gây hại
Preserve: sự bảo tồn
Fossil fuels: nhiên liệu hóa thạch
Global warming: nóng lên toàn cầu
Depletion: cạn kiệt
Pollute: gây ra ô nhiễm
Deforestation: sự phá hoại khu rừng