VI. Complete the following sentences with the correct form of the words in
brack…
brackets.
1. There were lively New Year……. all over the town.(celebrate)
2. The hall looked very ….with its Christmas tree. (festival)
3. There are many…… differences between the two communities. (culture)
4. She gave a wonderful…… as the Iron Lady – the former British Prime Minister Margaret Thatcher. (perform)
5. When we heard she’d got the job, we all went off for a…..drink. (celebrate)
6. What forms of…do you participate in during the festival? (entertain)
7. The Chinese New Year marks the… of spring and the start of the Lunar New Year. (begin)
8. Her eyes were wide with…. when she heard the news.(excite)
9. Street are decorated with… lights and red banners.(colour)
10. It is….. in America to eat turkey on Thanksgiving Day.(tradition)
Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần thực hiện các bước sau:
- Đọc kỹ câu: Đọc toàn bộ câu để hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa.
- Xác định vị trí của từ cần điền: Xem từ cần điền đứng trước, sau từ nào (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, mạo từ…).
- Xác định loại từ cần điền: Dựa vào vị trí và ngữ cảnh, quyết định xem chúng ta cần một danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (adjective) hay trạng từ (adverb).
- Biến đổi từ gốc: Dựa vào từ loại đã xác định, biến đổi từ trong ngoặc về dạng đúng. Đôi khi cần thêm tiền tố, hậu tố hoặc thay đổi cấu trúc từ.
- Kiểm tra lại: Đọc lại câu đã hoàn chỉnh để đảm bảo nó có nghĩa và đúng ngữ pháp.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau phân tích và giải chi tiết từng câu nhé!
1. There were lively New Year……. all over the town.(celebrate)
- Bước 1 & 2: Quan sát câu, chúng ta thấy chỗ trống nằm sau các tính từ “lively” (sôi động) và “New Year” (năm mới – đóng vai trò tính từ bổ nghĩa), đồng thời trước cụm “all over the town” (khắp thị trấn). Trước chỗ trống có động từ “were” (là, có) – một động từ chia theo số nhiều.
- Bước 3: Vị trí này cần một danh từ số nhiều để làm chủ ngữ/tân ngữ cho “were” và được bổ nghĩa bởi “lively New Year”. Từ gốc là “celebrate” (động từ – ăn mừng, kỷ niệm).
- Bước 4: Biến đổi từ “celebrate” (v) thành danh từ số nhiều là “celebrations“.
Giải thích: “celebrate” là động từ. Danh từ của “celebrate” là “celebration” (sự kỷ niệm, buổi lễ kỷ niệm). Vì có “were” (số nhiều) và ngữ cảnh “all over the town” (nhiều nơi trong thị trấn) nên ta dùng danh từ số nhiều “celebrations”. - Dịch nghĩa: Có nhiều buổi kỷ niệm/ăn mừng Năm Mới sôi động khắp thị trấn.
2. The hall looked very ….with its Christmas tree. (festival)
- Bước 1 & 2: Chỗ trống đứng sau động từ “looked” (trông có vẻ) – đây là một động từ nối (linking verb), và sau trạng từ “very” (rất) – trạng từ này dùng để bổ nghĩa cho tính từ.
- Bước 3: Sau động từ nối và trạng từ chỉ mức độ, chúng ta cần một tính từ để miêu tả chủ ngữ “The hall” (hội trường). Từ gốc là “festival” (danh từ – lễ hội).
- Bước 4: Biến đổi từ “festival” (n) thành tính từ là “festive“.
Giải thích: “festival” là danh từ. Tính từ của “festival” là “festive” (thuộc về lễ hội, có không khí lễ hội). - Dịch nghĩa: Hội trường trông rất có không khí lễ hội với cây thông Noel của nó.
3. There are many…… differences between the two communities. (culture)
- Bước 1 & 2: Chỗ trống nằm giữa từ chỉ số lượng “many” (nhiều) và danh từ “differences” (sự khác biệt).
- Bước 3: Trước một danh từ, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Từ gốc là “culture” (danh từ – văn hóa).
- Bước 4: Biến đổi từ “culture” (n) thành tính từ là “cultural“.
Giải thích: “culture” là danh từ. Tính từ của “culture” là “cultural” (thuộc về văn hóa). - Dịch nghĩa: Có nhiều khác biệt văn hóa giữa hai cộng đồng.
4. She gave a wonderful…… as the Iron Lady – the former British Prime Minister Margaret Thatcher. (perform)
- Bước 1 & 2: Chỗ trống đứng sau mạo từ “a” và tính từ “wonderful” (tuyệt vời).
- Bước 3: Sau mạo từ và tính từ, chúng ta cần một danh từ. Từ gốc là “perform” (động từ – biểu diễn, thể hiện).
- Bước 4: Biến đổi từ “perform” (v) thành danh từ là “performance“.
Giải thích: “perform” là động từ. Danh từ của “perform” là “performance” (màn biểu diễn, sự thể hiện). - Dịch nghĩa: Cô ấy đã có một màn thể hiện tuyệt vời trong vai “Người đàn bà thép” – cựu Thủ tướng Anh Margaret Thatcher.
5. When we heard she’d got the job, we all went off for a…..drink. (celebrate)
- Bước 1 & 2: Chỗ trống đứng sau mạo từ “a” và trước danh từ “drink” (thức uống).
- Bước 3: Trước một danh từ, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Từ gốc là “celebrate” (động từ – ăn mừng, kỷ niệm).
- Bước 4: Biến đổi từ “celebrate” (v) thành tính từ là “celebratory“.
Giải thích: “celebrate” là động từ. Tính từ của “celebrate” là “celebratory” (mang tính chúc mừng, ăn mừng). - Dịch nghĩa: Khi chúng tôi nghe tin cô ấy nhận được việc, tất cả chúng tôi đã đi uống mừng.
6. What forms of…do you participate in during the festival? (entertain)
- Bước 1 & 2: Chỗ trống đứng sau cụm “forms of” (các hình thức của…) và trước động từ “do you participate in”.
- Bước 3: Sau giới từ “of”, chúng ta cần một danh từ để chỉ loại hình. Từ gốc là “entertain” (động từ – giải trí).
- Bước 4: Biến đổi từ “entertain” (v) thành danh từ là “entertainment“.
Giải thích: “entertain” là động từ. Danh từ của “entertain” là “entertainment” (sự giải trí, hình thức giải trí). - Dịch nghĩa: Bạn tham gia vào những hình thức giải trí nào trong lễ hội?
7. The Chinese New Year marks the… of spring and the start of the Lunar New Year. (begin)
- Bước 1 & 2: Chỗ trống đứng sau mạo từ “the” và trước giới từ “of”.
- Bước 3: Sau mạo từ và trước giới từ, chúng ta cần một danh từ. Từ gốc là “begin” (động từ – bắt đầu).
- Bước 4: Biến đổi từ “begin” (v) thành danh từ là “beginning“.
Giải thích: “begin” là động từ. Danh từ của “begin” là “beginning” (sự bắt đầu, khởi đầu). - Dịch nghĩa: Tết Nguyên đán đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân và sự khởi đầu của năm mới âm lịch.
8. Her eyes were wide with…. when she heard the news.(excite)
- Bước 1 & 2: Chỗ trống đứng sau giới từ “with” (với) và trước mệnh đề chỉ thời gian “when she heard the news”.
- Bước 3: Sau giới từ, chúng ta cần một danh từ (hoặc V-ing). Trong ngữ cảnh này, “wide with…” diễn tả một cảm xúc, nên cần một danh từ chỉ cảm xúc. Từ gốc là “excite” (động từ – kích thích, làm hào hứng).
- Bước 4: Biến đổi từ “excite” (v) thành danh từ là “excitement“.
Giải thích: “excite” là động từ. Danh từ của “excite” là “excitement” (sự hào hứng, sự phấn khích). - Dịch nghĩa: Mắt cô ấy mở to vì phấn khích khi nghe tin.
9. Street are decorated with… lights and red banners.(colour)
- Bước 1 & 2: Chỗ trống đứng sau giới từ “with” (với) và trước danh từ “lights” (đèn).
- Bước 3: Trước một danh từ, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Từ gốc là “colour” (danh từ – màu sắc, động từ – tô màu).
- Bước 4: Biến đổi từ “colour” (n) thành tính từ là “colourful“.
Giải thích: “colour” là danh từ (màu sắc). Tính từ của “colour” là “colourful” (đầy màu sắc, sặc sỡ). - Dịch nghĩa: Các con phố được trang trí bằng đèn đầy màu sắc và những biểu ngữ màu đỏ.
10. It is….. in America to eat turkey on Thanksgiving Day.(tradition)
- Bước 1 & 2: Chỗ trống đứng sau động từ to be “is” và trước giới từ “in America”. Cấu trúc “It is… to do something” thường đi với tính từ.
- Bước 3: Sau động từ to be, chúng ta cần một tính từ để miêu tả chủ ngữ giả “It” (ý nói hành động ăn gà tây). Từ gốc là “tradition” (danh từ – truyền thống).
- Bước 4: Biến đổi từ “tradition” (n) thành tính từ là “traditional“.
Giải thích: “tradition” là danh từ. Tính từ của “tradition” là “traditional” (thuộc về truyền thống, theo truyền thống). - Dịch nghĩa: Ở Mỹ, ăn gà tây vào Lễ Tạ Ơn là truyền thống.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập Word Form. Hãy nhớ rằng việc nắm vững các tiền tố, hậu tố và vị trí của các loại từ trong câu là chìa khóa để chinh phục dạng bài này nhé! Chúc các em học tốt!
\(1\). celebrations
– there were + N số nhiều đếm được, sau tính từ “lively” cần N
\(2\). festive ( adj ) như lễ hội
– look + adj : trông như
\(3\). cultural
– Trước danh từ “differences” cần tính từ -> thuộc về văn hóa
\(4\). performance
– Sau tính từ wonderful cần danh từ \(->\) màn trình diễn
\(5\). celebratory
– Trước danh từ “drink” cần tính từ
\(6\). entertainment
– Sau giới từ “of” cần danh từ \(->\) sự giải trí
\(7\). begining ( n ) sự mở đầu
– Sau mạo từ “the” cần danh từ
\(8\). excitement ( n ) sự vui mừng
– Sau giới từ “with” cần danh từ
\(9\). colourful
– Trước danh từ “lights” cần tính từ -> đầy màu sắc
\(10\). traditional
– Sau động từ tobe “is” cần tính từ -> thuộc về truyền thống
1. celebrations
There were + N đếm được số nhiều
cần danh từ
2. festive
look + adj : trông có vẻ như nào
cần tính từ
3. cultural
adj + N
cần tính từ
4. performance
a/an + adj + N
cần danh từ
5. celebratory
a/an + adj + N
cần tính từ
6. entertainment
N + of + N
cần danh từ
7. beginning
the + N
cần danh từ
8. excitement
with N: với điều gì
cần danh từ
9. colourful
adj + N
cần tính từ
10. traditional
be + adj
cần tính từ