VI. Fill in the blanks with the correct prepositions.
1. Trang received a letter…
1. Trang received a letter …….her aunt last week.
2. You should take care ………………yourself.
3. Eating too much candy is bad …………..you.
4. What’s wrong ………your daughter, Mrs. Mai?
5 Dr. Phong fills the cavity ………..Van’stooth. 6. The dentist looked ………..my teeth and he told me ………..my broken tooth.
7. We are working hard ……..the farm and your uncle often works ………us.
8. These days Mr. Cuong is very busy …………………his work.
9. The kids are very excited ………..the journey.
10. The girls can’t make ……….their minds yet.
Nào, chúng ta cùng bắt đầu với câu số 1.
1. Trang received a letter …….her aunt last week.
Trước hết, các em hãy nhìn vào hai từ đứng trước và sau chỗ trống: “letter” (bức thư) và “her aunt” (dì của cô ấy). Chúng ta cần điền một giới từ để nói lên bức thư này là của ai gửi đến. Trong Tiếng Anh, khi nói về nguồn gốc, sự sở hữu hoặc ai đó gửi cái gì cho ai, chúng ta thường dùng giới từ gì nhỉ? Đúng rồi, đó là giới từ “from”.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: Trang received a letter from her aunt last week.
Tiếp theo, câu số 2.
2. You should take care ………………yourself.
Ở đây, chúng ta có cụm động từ rất quen thuộc: “take care”. Cụm từ này có nghĩa là “chăm sóc”. Khi muốn nói chăm sóc cho ai đó, chúng ta thường dùng giới từ gì đi kèm với “take care”? Các em còn nhớ không? Chính xác là “of”.
Vì vậy, câu này sẽ là: You should take care of yourself.
Chúng ta sang câu số 3.
3. Eating too much candy is bad …………..you.
Câu này nói về việc ăn nhiều kẹo thì “xấu” (bad) đối với bạn. Trong Tiếng Anh, khi muốn diễn tả điều gì đó gây hại hoặc không tốt cho ai, chúng ta dùng cụm “bad for someone”.
Cho nên, chúng ta sẽ điền giới từ “for” vào chỗ trống: Eating too much candy is bad for you.
Bây giờ là câu số 4.
4. What’s wrong ………your daughter, Mrs. Mai?
Câu này hỏi về điều gì đó “sai” hoặc “không ổn” với con gái của bà Mai. Cụm từ “what’s wrong” thường đi với giới từ “with” để hỏi về vấn đề của ai đó hoặc cái gì đó.
Do đó, chúng ta điền “with”: What’s wrong with your daughter, Mrs. Mai?
Câu số 5.
5 Dr. Phong fills the cavity ………..Van’stooth.
Câu này miêu tả hành động của Bác sĩ Phong khi “lấp đầy” (fills) cái “lỗ sâu răng” (cavity) trong răng của bạn Văn. Để nói rằng lấp đầy cái gì đó vào bên trong một vật gì đó, chúng ta dùng giới từ “in” hoặc “with”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, để chỉ việc lấp đầy cái lỗ sâu răng, chúng ta dùng “in”. Chúng ta lấp đầy cái lỗ đó bằng vật liệu nha khoa, nhưng hành động là lấp đầy vào bên trong.
Vậy, câu này là: Dr. Phong fills the cavity in Van’s tooth.
Chúng ta đến câu số 6. Đây là một câu có hai chỗ trống.
6. The dentist looked ………..my teeth and he told me ………..my broken tooth.
Ở chỗ trống đầu tiên, “looked” (nhìn) và “my teeth” (răng của tôi). Nha sĩ “nhìn” vào răng của chúng ta. Giới từ đi với “look” khi muốn nói nhìn vào cái gì đó là “at”.
Ở chỗ trống thứ hai, “told me” (nói với tôi) và “my broken tooth” (chiếc răng bị gãy của tôi). Nha sĩ nói với tôi “về” chiếc răng bị gãy. Khi nói về một chủ đề nào đó, chúng ta dùng giới từ “about”.
Vậy, câu hoàn chỉnh là: The dentist looked at my teeth and he told me about my broken tooth.
Tiếp theo, câu số 7, cũng có hai chỗ trống.
7. We are working hard ……..the farm and your uncle often works ………us.
Chỗ trống đầu tiên, “working hard” (làm việc chăm chỉ) và “the farm” (trang trại). Chúng ta làm việc chăm chỉ “trên” trang trại. Giới từ chỉ nơi chốn, hoạt động diễn ra trên bề mặt hoặc trong một khu vực là “on”.
Chỗ trống thứ hai, “works” (làm việc) và “us” (chúng tôi). Chú của bạn thường “làm việc” “cùng với” chúng tôi. Khi làm việc cùng với ai đó, chúng ta dùng giới từ “with”.
Vậy, câu này là: We are working hard on the farm and your uncle often works with us.
Chúng ta sang câu số 8.
8. These days Mr. Cuong is very busy …………………his work.
Câu này nói rằng “Dạo này, ông Cường rất bận rộn” “với” công việc của ông ấy. Cụm từ “busy with something” có nghĩa là bận rộn với việc gì đó.
Do đó, chúng ta điền giới từ “with”: These days Mr. Cuong is very busy with his work.
Câu số 9.
9. The kids are very excited ………..the journey.
Câu này diễn tả các bạn nhỏ rất “hào hứng” (excited) “với” chuyến đi. Cụm từ “excited about something” có nghĩa là hào hứng về điều gì đó.
Vì vậy, chúng ta điền “about”: The kids are very excited about the journey.
Và cuối cùng, câu số 10.
10. The girls can’t make ……….their minds yet.
Đây là một thành ngữ rất quen thuộc trong Tiếng Anh: “make up one’s mind”. Thành ngữ này có nghĩa là “quyết định”. Chúng ta cần điền giới từ “up” vào chỗ trống.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: The girls can’t make up their minds yet.
Các em thấy không, mỗi giới từ có vai trò rất riêng trong câu. Chúng ta cần ghi nhớ các cụm từ và cách dùng giới từ đi kèm để làm bài tập này thật tốt nhé! Cô hy vọng bài hướng dẫn này đã giúp các em hiểu rõ hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1.from
2.of
3.for
4.with
5.of
6.for/about
7.on/with
8.about
9.up