Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

VI. Read a text about how to build family relationships. Circle the letter A, B,…

VI. Read a text about how to build family relationships. Circle the letter A, B,…

VI. Read a text about how to build family relationships. Circle the letter A, B, C or D to indicate the best answer to each of the questions.

The family dynamic evolves as a teen matures, and can test the parent-teen relationship. With both sides feeling mixed emotions, this time can be challenging.

Puberty brings lots of emotions for teens, and is a time of readjustment for the whole family. Parents have a huge influence on a young child’s values and interests, and so it can often feel hard for them to separate from their teen, who wants to develop their own identity and to have new freedoms. This may lead to conflict, as both parents and teens need time to figure out how to adapt the relationship.

As teens get older, it is important for them to take on responsibilities. This highlights the valuable contribution each family member makes to a home, and teaches teens about what it’s like to be an adult. Setting clear nỹ about routine and home life helps teens to know what’s expected of them— even if they do complain or resist.

Expectations go both ways, however, and so constant communication and flexibility when necessary will help avoid conflict.

It is important for parents and teens to overcome life’s many distractions in order to spend quality time together. For parents, maintaining a close relationship with a teen who is preprogrammed to separate from them can be tricky, but it helps to be present and willing. Talking about the things that are going well is as helpful as discussing areas of conflict

Question 34. What is the main idea of the passage?

A. Puberty of teenagers

B. Parent-teen relationship

C. Teens’ romantic relationship

D. Teens’ responsibilities

Question 35. The word “this” in paragraph 2 refers to.

A. Puberty brings lots of emotions for teens

B. Parents have a huge influence on a young child’s values and interests

C. Both parents and teens need time to adapt the relationship

D. Parents cannot separate from their teens who want to be free Question 36. The word “willing” is CLOSET in meaning to

A. shocked

B. ready

C. strict

D. sympathetic

Question 37. Which of the following is NOT TRUE about the solution as teens get older?

A. Complain and resist

B. Communicate constantly

C. Set rules about routine and home life

D. Ask teens to take on responsibilities

Question 38. According to the passage, what can help avoid conflict between parents and teens?

A. Strictly enforcing rules

B.Ignoring teens’ complaints

C. Constant communication and flexibility

D. Giving teens complete freedom

Hỏi bởi: Phan Anh
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh lớp 11 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc giải quyết bài tập đọc hiểu này. Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp các em rèn luyện kỹ năng đọc, phân tích thông tin và hiểu ý chính của đoạn văn, vốn là kỹ năng thiết yếu trong các kỳ thi.

Đoạn văn này nói về mối quan hệ gia đình, đặc biệt là mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái ở tuổi vị thành niên, một chủ đề rất gần gũi với lứa tuổi của chúng ta. Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu hỏi một nhé!

Dịch nghĩa một số từ vựng khó:

  • dynamic (n.): động lực, sự vận động, cách thức hoạt động
  • evolves (v.): phát triển, tiến hóa
  • matures (v.): trưởng thành
  • challenging (adj.): đầy thử thách
  • puberty (n.): tuổi dậy thì
  • readjustment (n.): sự điều chỉnh lại
  • identity (n.): bản sắc, cá tính
  • conflict (n.): xung đột
  • adapt (v.): thích nghi, điều chỉnh
  • highlights (v.): làm nổi bật
  • contribution (n.): sự đóng góp
  • resist (v.): chống lại, phản đối
  • flexibility (n.): sự linh hoạt
  • distractions (n.): những yếu tố gây xao nhãng
  • maintaining (v.): duy trì
  • preprogrammed (v.): được lập trình sẵn (theo nghĩa bóng là “có xu hướng tự nhiên”)
  • tricky (adj.): khó khăn, phức tạp
  • present (adj.): có mặt, hiện diện
  • willing (adj.): sẵn lòng, sẵn sàng

Phân tích đoạn văn:

Đoạn văn này thảo luận về sự thay đổi trong mối quan hệ gia đình khi trẻ em lớn lên thành thanh thiếu niên. Nó nêu bật những thách thức do cảm xúc lẫn lộn từ cả cha mẹ và con cái, đặc biệt trong giai đoạn dậy thì. Thanh thiếu niên muốn phát triển bản sắc riêng và có nhiều tự do hơn, trong khi cha mẹ thấy khó khăn khi phải buông tay. Điều này có thể dẫn đến xung đột. Để giải quyết, đoạn văn gợi ý rằng thanh thiếu niên nên chịu trách nhiệm, cha mẹ nên đặt ra các quy tắc rõ ràng, và quan trọng nhất là cần có sự giao tiếp liên tục và linh hoạt. Cuối cùng, việc dành thời gian chất lượng bên nhau và sẵn sàng trao đổi cả những điều tốt đẹp lẫn những vấn đề đang tồn tại là chìa khóa để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

Giải chi tiết từng câu hỏi:

Question 34. What is the main idea of the passage?

Để tìm ý chính của đoạn văn, chúng ta thường xem xét câu mở đầu và câu kết luận của các đoạn, hoặc tìm kiếm chủ đề xuyên suốt toàn bài.

  • Đoạn 1 giới thiệu: “The family dynamic evolves as a teen matures, and can test the parent-teen relationship.” (Mối quan hệ gia đình thay đổi khi thanh thiếu niên trưởng thành và có thể thử thách mối quan hệ cha mẹ – con cái.)
  • Các đoạn sau đó đều tập trung vào các khía cạnh của mối quan hệ này: những khó khăn khi dậy thì, mong muốn độc lập của con cái, sự cần thiết của trách nhiệm, giao tiếp và thời gian chất lượng.
  • Chúng ta hãy cùng xem xét các lựa chọn:
    • A. Puberty of teenagers (Tuổi dậy thì của thanh thiếu niên): Đây chỉ là một khía cạnh, một nguyên nhân gây ra sự thay đổi trong mối quan hệ, không phải ý chính bao trùm toàn bài.
    • B. Parent-teen relationship (Mối quan hệ cha mẹ – con cái ở tuổi vị thành niên): Chủ đề này bao trùm tất cả các khía cạnh được đề cập trong bài, từ những thách thức đến các giải pháp. Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
    • C. Teens’ romantic relationship (Mối quan hệ lãng mạn của thanh thiếu niên): Bài không đề cập đến mối quan hệ lãng mạn.
    • D. Teens’ responsibilities (Trách nhiệm của thanh thiếu niên): Đây cũng là một khía cạnh cụ thể được đề cập trong đoạn 3, không phải ý chính của cả bài.

=> Đáp án là B. Toàn bộ đoạn văn xoay quanh cách thức vận hành và phát triển của mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái tuổi vị thành niên.

Question 35. The word “this” in paragraph 2 refers to.

Để xác định từ “this” đề cập đến điều gì, chúng ta cần đọc kỹ câu chứa “this” và các câu đứng trước nó.

  • Trong đoạn 2 có câu: “Parents have a huge influence on a young child’s values and interests, and so it can often feel hard for them to separate from their teen, who wants to develop their own identity and to have new freedoms. This may lead to conflict…”
  • “This” ở đây đang nói về điều gì dẫn đến xung đột? Đó chính là việc “cha mẹ khó khăn khi phải tách rời khỏi con cái tuổi vị thành niên, những người muốn phát triển bản sắc riêng và có những tự do mới.”
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. Puberty brings lots of emotions for teens (Tuổi dậy thì mang lại nhiều cảm xúc cho thanh thiếu niên): Đây là bối cảnh chung, không phải nguyên nhân trực tiếp dẫn đến “xung đột” mà “this” nhắc đến.
    • B. Parents have a huge influence on a young child’s values and interests (Cha mẹ có ảnh hưởng lớn đến giá trị và sở thích của trẻ nhỏ): Đây là một phần của bối cảnh, nhưng không phải điều trực tiếp gây ra xung đột như “this” ám chỉ.
    • C. Both parents and teens need time to adapt the relationship (Cả cha mẹ và con cái cần thời gian để thích nghi với mối quan hệ): Đây là một hậu quả của xung đột hoặc một giải pháp, không phải điều “this” đang đề cập đến như nguyên nhân của xung đột.
    • D. Parents cannot separate from their teens who want to be free (Cha mẹ không thể tách rời khỏi con cái muốn được tự do): Lựa chọn này phản ánh chính xác nội dung của vế trước câu chứa “this”: “it can often feel hard for them to separate from their teen, who wants to develop their own identity and to have new freedoms.”

=> Đáp án là D. “This” là đại từ thay thế cho cả mệnh đề đứng trước đó, diễn tả nguyên nhân trực tiếp gây ra xung đột.

Question 36. The word “willing” is CLOSET in meaning to

Chúng ta cần tìm từ đồng nghĩa gần nhất với “willing” trong ngữ cảnh của đoạn văn.

  • Câu chứa từ “willing” là: “…it helps to be present and willing.” (đoạn cuối)
  • Ngữ cảnh là cha mẹ cần duy trì mối quan hệ tốt đẹp với con cái tuổi vị thành niên, những người có xu hướng tự tách rời. Việc “có mặt” và “sẵn lòng” sẽ giúp ích. “Sẵn lòng” ở đây có nghĩa là sẵn sàng lắng nghe, sẵn sàng thích nghi, không ngần ngại.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. shocked (bị sốc, ngạc nhiên): Không phù hợp với ngữ cảnh.
    • B. ready (sẵn sàng): Phù hợp. Sẵn sàng để giao tiếp, để ở bên, để giải quyết vấn đề.
    • C. strict (nghiêm khắc): Ngược lại với sự linh hoạt và sẵn lòng mà bài văn đề cao.
    • D. sympathetic (thông cảm): Mặc dù sự thông cảm là tốt, nhưng “willing” nhấn mạnh đến thái độ sẵn sàng hành động hơn là chỉ cảm xúc. “Ready” bao hàm ý nghĩa rộng hơn và sát hơn với “sẵn lòng” trong ngữ cảnh này.

=> Đáp án là B.

Question 37. Which of the following is NOT TRUE about the solution as teens get older?

Câu hỏi này yêu cầu tìm lựa chọn KHÔNG ĐÚNG về các giải pháp khi thanh thiếu niên lớn lên. Chúng ta cần tìm các giải pháp được đề cập trong bài và loại trừ chúng.

  • Đọc đoạn 3, 4 và 5 để tìm các giải pháp:
    • Đoạn 3: “it is important for them to take on responsibilities.” (con cái cần nhận trách nhiệm) => Lựa chọn D (Ask teens to take on responsibilities) là ĐÚNG.
    • Đoạn 3: “Setting clear nỹ [rules] about routine and home life helps teens to know what’s expected of them” (Đặt ra các quy tắc rõ ràng về thói quen và cuộc sống gia đình) => Lựa chọn C (Set rules about routine and home life) là ĐÚNG.
    • Đoạn 4: “…constant communication and flexibility when necessary will help avoid conflict.” (Giao tiếp liên tục và linh hoạt) => Lựa chọn B (Communicate constantly) là ĐÚNG.
    • Đoạn 3 cũng có câu: “…even if they do complain or resist.” (ngay cả khi chúng phàn nàn hoặc chống đối.) Đây là miêu tả hành vi của thanh thiếu niên, KHÔNG phải là một “giải pháp” hay “lời khuyên” để cải thiện mối quan hệ. Ngược lại, đây là một thách thức mà cha mẹ có thể gặp phải.

=> Đáp án là A. Việc “phàn nàn và chống đối” không phải là một giải pháp được khuyến nghị, mà là một thực tế có thể xảy ra khi thanh thiếu niên được giao trách nhiệm.

Question 38. According to the passage, what can help avoid conflict between parents and teens?

Chúng ta cần tìm phần trong đoạn văn nói về cách tránh xung đột.

  • Trong đoạn 4 có câu trực tiếp trả lời câu hỏi này: “Expectations go both ways, however, and so constant communication and flexibility when necessary will help avoid conflict.” (Tuy nhiên, kỳ vọng cần từ hai phía, và vì vậy, giao tiếp liên tục và linh hoạt khi cần thiết sẽ giúp tránh xung đột.)
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. Strictly enforcing rules (Thi hành các quy tắc một cách nghiêm ngặt): Bài văn nói về việc đặt ra “clear rules” (quy tắc rõ ràng) và “flexibility” (linh hoạt), chứ không phải “strictly enforcing” (thi hành nghiêm ngặt) một cách cứng nhắc, điều này có thể gây xung đột hơn.
    • B. Ignoring teens’ complaints (Phớt lờ những lời phàn nàn của thanh thiếu niên): Điều này hoàn toàn trái ngược với việc giao tiếp liên tục và có mặt, sẵn sàng.
    • C. Constant communication and flexibility (Giao tiếp liên tục và linh hoạt): Đây là câu trả lời trực tiếp được nêu trong đoạn văn.
    • D. Giving teens complete freedom (Cho thanh thiếu niên tự do hoàn toàn): Bài văn nói về việc giao trách nhiệm và đặt ra các quy tắc, không phải trao tự do hoàn toàn.

=> Đáp án là C.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về bài đọc và cách tiếp cận các dạng câu hỏi khác nhau. Hãy luôn nhớ rằng đọc kỹ, gạch chân các thông tin quan trọng và đối chiếu với các lựa chọn là chìa khóa để làm bài đọc hiệu quả nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Question \(34\) : \(C.\) Teens’ romantic relationship.

\(A.\) Tuổi dậy thì của thanh thiếu niên

\(B.\) Mối quan hệ lãng mạn của thanh thiếu niên

\(C.\) Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái

\(D.\) Trách nhiệm của thanh thiếu niên

\(->\) Đoạn văn trên được nói về mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái.

Question \(35\) : \(D.\) Parents cannot separate from their teens who want to be free.

\(-\) “This” được thay thế cho câu “Cha mẹ không thể tách rời con cái muốn tự do.”

\(-\) Dẫn chứng :  it can often feel hard for them to separate from their teen, who wants to develop their own identity and to have new freedoms. This may lead to conflict.

\(->\) họ thường cảm thấy khó tách khỏi con mình, những người muốn phát triển bản sắc riêng và có những quyền tự do mới. Điều này có thể dẫn đến xung đột.

Question \(36\) : \(B\)

\(-\) Ready \(=\) Willing : sẵn sàng 

Question \(37\) : \(A.\) Complain and resist

\(-\) Dẫn chứng : As teens get older, it is important for them to take on responsibilities. Setting clear nỹ about routine and home life helps teens to know what’s expected of them \(-\) even if they do complain or resist. Expectations go both ways, however, and so constant communication and flexibility when necessary will help avoid conflict.

\(-\) Những từ được in đậm là được đề cập trong đáp án.

\(->\) Khi thanh thiếu niên lớn lên, điều quan trọng là họ phải đảm nhận trách nhiệm. Đặt ra các quy tắc rõ ràng về thói quen và cuộc sống gia đình giúp thanh thiếu niên biết những gì được mong đợi ở họ. Tuy nhiên, kỳ vọng đi theo cả hai hướng, do đó, việc liên lạc thường xuyên và linh hoạt khi cần thiết sẽ giúp tránh xung đột.

\(->\) Đáp án \(A\) không đúng.

Trả lời bởi: havydao
▲ 2

\(34.\) \(B\)

\(-\) Dẫn chứng :

\(->\) The family dynamic evolves as a teen matures, and can test the parent-teen relationship

\(->\) Puberty brings lots of emotions for teens, and is a time of readjustment for the whole family. Parents have a huge influence on a young child’s values and interests, and so it can often feel hard for them to separate from their teen, who wants to develop their own identity and to have new freedoms. 

\(->\) It is important for parents and teens to overcome life’s many distractions in order to spend quality time together.

\(35.\) \(D\)

\(-\) Dẫn chứng : Parents have a huge influence on a young child’s values and interests, and so it can often feel hard for them to separate from their teen, who wants to develop their own identity and to have new freedoms.

\(36.\) \(B\)

\(-\) willing (adj) = ready (adj) : sẵn sàng

\(-\) shocked (adj) : sốc

\(-\) strict (adj) : nghiêm ngặt

\(-\) sympathetic (adj) : thông cảm , có cảm tình

\(37.\)  \(A\)

\(-\) Dẫn chứng:

\(->\) Expectations go both ways, however, and so constant communication and flexibility when necessary will help avoid conflict. (Đáp án B)

\(->\) Setting clear nỹ about routine and home life helps teens to know what’s expected of them— even if they do complain or resist. (Đáp án C) 

\(->\) As teens get older, it is important for them to take on responsibilities. (Đáp án D) 

\(38.\) \(C\)

\(-\) Dẫn chứng : Expectations go both ways, however, and so constant communication and flexibility when necessary will help avoid conflict.

Trả lời bởi: Duyên Hoàng

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo