VI. Viết câu tương đương:
2/ Where does she live?
→ What ………………………………..
3/ Wha…
2/ Where does she live?
→ What ………………………………..
3/ What do you do?
→ What . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
4/ The dress is very old.
→ What . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .. !
5/ What subject does she like best?
→ What is . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
6/ How much is the hat?
→ How much does . . . . . . .. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ?
7/ Lan is taller than Hoa.
→ Hoa is . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . ..
8 . No one in the group is taller than Trung.
=>Trung ……………………………………………………………
9. I get to work in half an hour.
=> It takes …………………………………………………………………
10. How much is this dictionary?
=> How much does …………………………………………………………
11. How about eating out tonight in a restaurant?
->Why don’t we………………………………………………………………………………..
Chào mừng các em đến với tiết học thú vị của chúng ta ngày hôm nay. Cô biết rằng phần viết lại câu (Rewrite the sentences) thường khiến một số bạn cảm thấy hơi khó khăn, nhưng đừng lo lắng nhé! Với sự hướng dẫn tận tình của cô và một chút suy luận, các em sẽ thấy nó dễ dàng hơn rất nhiều.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết bài tập VI trong sách giáo khoa. Đây là dạng bài giúp các em luyện tập cách diễn đạt cùng một ý theo nhiều cách khác nhau, làm cho câu văn của mình phong phú hơn và hiểu sâu hơn về cấu trúc ngữ pháp.
Các em đã sẵn sàng chưa? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
—
Bài tập VI: Viết câu tương đương:
2/ Where does she live?
→ What is her address?
Giải thích của cô:
* Câu gốc: “Where does she live?” (Cô ấy sống ở đâu?) là một câu hỏi về nơi chốn.
* Câu cần viết lại: Bắt đầu bằng “What”. Khi muốn hỏi về địa chỉ cụ thể, chúng ta thường dùng cấu trúc “What is + S.O’s + address?”.
* Sự thay đổi: Từ hỏi “Where” (ở đâu) được thay bằng “What” và chúng ta dùng cụm từ “address” (địa chỉ) để làm rõ ý.
* Lưu ý: “She” (cô ấy) sẽ được chuyển thành tính từ sở hữu “her” (của cô ấy) khi chúng ta dùng “address”.
3/ What do you do?
→ What is your job?
Giải thích của cô:
* Câu gốc: “What do you do?” (Bạn làm nghề gì?) là một câu hỏi thông dụng để hỏi về nghề nghiệp.
* Câu cần viết lại: Bắt đầu bằng “What”. Đây là cách hỏi trực tiếp hơn về nghề nghiệp của ai đó.
* Sự thay đổi: Cụm động từ “do” (làm) được thay thế bằng danh từ “job” (công việc, nghề nghiệp).
* Lưu ý: “You” (bạn) sẽ được chuyển thành tính từ sở hữu “your” (của bạn) khi chúng ta dùng “job”.
4/ The dress is very old.
→ What an old dress!
Giải thích của cô:
* Câu gốc: “The dress is very old.” (Chiếc váy thì rất cũ.) là một câu trần thuật dùng “very” để nhấn mạnh.
* Câu cần viết lại: Bắt đầu bằng “What” và kết thúc bằng dấu chấm than (!) báo hiệu đây là một câu cảm thán.
* Công thức câu cảm thán với “What”: Chúng ta thường dùng cấu trúc:
* What a/an + tính từ + danh từ số ít đếm được! (Ví dụ: What a beautiful day!)
* What + tính từ + danh từ số nhiều/không đếm được! (Ví dụ: What beautiful flowers!)
* Áp dụng: “Dress” là danh từ số ít đếm được, “old” là tính từ. Vì “old” bắt đầu bằng nguyên âm ‘o’, chúng ta dùng “an”.
* Ý nghĩa: Cả hai câu đều thể hiện sự ngạc nhiên, nhấn mạnh rằng chiếc váy rất cũ.
5/ What subject does she like best?
→ What is her favorite subject?
Giải thích của cô:
* Câu gốc: “What subject does she like best?” (Cô ấy thích môn học nào nhất?) là câu hỏi về môn học yêu thích.
* Câu cần viết lại: Bắt đầu bằng “What is”. Chúng ta cần tìm một danh từ tương đương với “like best” (thích nhất).
* Sự thay đổi: Cụm động từ “like best” được thay bằng tính từ “favorite” (yêu thích) đi kèm với danh từ “subject”.
* Lưu ý: “She” (cô ấy) sẽ được chuyển thành tính từ sở hữu “her” (của cô ấy).
* Ý nghĩa: Cả hai câu đều hỏi về môn học mà cô ấy thích nhất.
6/ How much is the hat?
→ How much does the hat cost?
Giải thích của cô:
* Câu gốc: “How much is the hat?” (Cái mũ này giá bao nhiêu?) là câu hỏi về giá tiền, dùng động từ “to be”.
* Câu cần viết lại: Bắt đầu bằng “How much does”. Khi dùng “does”, chúng ta cần một động từ chính.
* Sự thay đổi: Động từ “to be” (is) được thay bằng trợ động từ “does” và động từ chính “cost” (trị giá, có giá).
* Cấu trúc: “How much does + chủ ngữ + cost?”
* Ý nghĩa: Cả hai câu đều hỏi về giá tiền của chiếc mũ.
7/ Lan is taller than Hoa.
→ Hoa is shorter than Lan.
Giải thích của cô:
* Câu gốc: “Lan is taller than Hoa.” (Lan cao hơn Hoa.) là câu so sánh hơn.
* Câu cần viết lại: Bắt đầu bằng “Hoa is”. Nếu Lan cao hơn Hoa, thì điều đó có nghĩa là Hoa thấp hơn Lan.
* Sự thay đổi: Chúng ta dùng tính từ trái nghĩa với “taller” (cao hơn) là “shorter” (thấp hơn) để diễn tả mối quan hệ ngược lại.
* Ý nghĩa: Cả hai câu đều diễn tả cùng một mối quan hệ về chiều cao giữa Lan và Hoa.
8/ No one in the group is taller than Trung.
→ Trung is the tallest in the group.
Giải thích của cô:
* Câu gốc: “No one in the group is taller than Trung.” (Không ai trong nhóm cao hơn Trung.) Câu này hàm ý rằng Trung là người cao nhất.
* Câu cần viết lại: Bắt đầu bằng “Trung”. Chúng ta cần dùng cấu trúc so sánh nhất.
* Cấu trúc so sánh nhất: “S + be + the + tính từ so sánh nhất + (in/of…)”.
* Sự thay đổi: Từ “taller” (so sánh hơn) được chuyển thành “tallest” (so sánh nhất) để chỉ người cao nhất trong một nhóm.
* Ý nghĩa: Cả hai câu đều khẳng định rằng Trung là người cao nhất trong nhóm.
9/ I get to work in half an hour.
→ It takes me half an hour to get to work.
Giải thích của cô:
* Câu gốc: “I get to work in half an hour.” (Tôi đến chỗ làm trong nửa giờ.) Câu này nói về thời gian cần thiết để hoàn thành một hành động.
* Câu cần viết lại: Bắt đầu bằng “It takes”. Đây là cấu trúc rất phổ biến để diễn tả thời gian cần để làm việc gì đó.
* Công thức: “It takes + (somebody) + time + to + V (nguyên mẫu)”.
* Áp dụng: Chủ ngữ “I” (tôi) trong câu gốc sẽ trở thành tân ngữ “me” (tôi) trong cấu trúc “It takes”. “Half an hour” là thời gian. “To get to work” là hành động.
* Ý nghĩa: Cả hai câu đều diễn tả rằng tôi mất nửa giờ để đi làm.
10/ How much is this dictionary?
→ How much does this dictionary cost?
Giải thích của cô:
* Câu gốc: “How much is this dictionary?” (Quyển từ điển này giá bao nhiêu?) Tương tự như câu 6, đây là câu hỏi về giá tiền dùng động từ “to be”.
* Câu cần viết lại: Bắt đầu bằng “How much does”. Chúng ta cần một động từ chính đi kèm với “does”.
* Sự thay đổi: Động từ “to be” (is) được thay bằng trợ động từ “does” và động từ chính “cost” (trị giá, có giá).
* Cấu trúc: “How much does + chủ ngữ + cost?”
* Ý nghĩa: Cả hai câu đều hỏi về giá tiền của quyển từ điển.
11/ How about eating out tonight in a restaurant?
→ Why don’t we eat out tonight in a restaurant?
Giải thích của cô:
* Câu gốc: “How about eating out tonight in a restaurant?” (Hay là tối nay chúng ta đi ăn ở nhà hàng nhé?) Đây là một cách đưa ra lời gợi ý, đề xuất.
* Câu cần viết lại: Bắt đầu bằng “Why don’t we”. Đây cũng là một cách rất phổ biến để đưa ra lời gợi ý.
* Công thức:
* “How about + V-ing?”
* “Why don’t we + V (nguyên mẫu không ‘to’)?”
* Sự thay đổi: Từ “eating” (dạng V-ing) được chuyển thành “eat” (dạng nguyên mẫu không “to”) khi dùng với “Why don’t we”.
* Ý nghĩa: Cả hai câu đều là lời gợi ý đi ăn tối ở nhà hàng.
—
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách viết lại câu và các cấu trúc ngữ pháp liên quan. Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em nắm vững kiến thức hơn.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
2. What place does she live in?
3. What job do you have?
4. What an old dress!
5. What is her favorite subject?
6. How much does that hat cost?
7. Hoa is shorter than Lan.
8. Trung is the tallest one in the group.
9. It takes me half an hour to get to work
10. How much does this dictionary cost?
11.Why don’t we eat out tonight in a restaurant?
2. What is she address?
3. What is your job?
4. What an old the dress
5. What is her favorite subject?
6. How much does hat cost
7. Hoa is shorter than Lan
8. Trung is the tallest one in the group
9. It takes me half an hour to get to work
10. How much does this dictionary cost?
11. Why don’t we eat out tonight in a restaurant?