Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Viết các phương trình phản ứng xảy ra trong các thí nghiệm sau: a. Cho dung dịch…

Viết các phương trình phản ứng xảy ra trong các thí nghiệm sau:
a. Cho dung dịch…

Viết các phương trình phản ứng xảy ra trong các thí nghiệm sau:
a. Cho dung dịch Na2CO3 vào dung dịch FeCl3, thu được kết tủa nâu đỏ và có khí thoát ra.
b. Cho dung dịch NaAlO2 vào dung dịch AlCl3, chỉ xuất hiện kết tủa trắng dạng keo.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 7
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập Hóa học lớp 9 rất thú vị, liên quan đến các phản ứng của muối cacbonat và muối nhôm. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, bám sát kiến thức đã học trong sách giáo khoa nhé!

Chúng ta sẽ đi vào câu a trước.

a. Cho dung dịch Na₂CO₃ vào dung dịch FeCl₃, thu được kết tủa nâu đỏ và có khí thoát ra.

Trước hết, chúng ta cần xác định các chất tham gia phản ứng: Natri cacbonat (Na₂CO₃) và Sắt(III) clorua (FeCl₃).

Khi hai dung dịch này trộn lẫn, chúng ta quan sát thấy hai hiện tượng: có kết tủa nâu đỏ và có khí thoát ra.

Kết tủa nâu đỏ là dấu hiệu của hợp chất Sắt(III) hiđroxit, có công thức là Fe(OH)₃. Khí thoát ra thường là khí cacbon đioxit (CO₂), vì trong môi trường nước, muối cacbonat có thể bị thủy phân tạo ra ion hiđrocacbonat (HCO₃⁻) hoặc cacbonic (H₂CO₃). Axit cacbonic (H₂CO₃) không bền và dễ dàng phân hủy thành CO₂ và H₂O.

Bây giờ, chúng ta cần xem xét phản ứng nào xảy ra. Muối cacbonat (Na₂CO₃) khi cho vào dung dịch muối kim loại hóa trị cao như FeCl₃ sẽ có hai khả năng:

Khả năng 1: Phản ứng trao đổi ion thông thường, tạo ra muối mới và bazơ tương ứng.
Trong trường hợp này, nếu chỉ là phản ứng trao đổi ion đơn thuần, chúng ta sẽ có:
Na₂CO₃ + FeCl₃ → NaCl + Fe₂(CO₃)₃
Tuy nhiên, Sắt(III) cacbonat (Fe₂(CO₃)₃) không bền trong dung dịch nước, nó sẽ bị thủy phân.

Khả năng 2: Phản ứng thủy phân của muối cacbonat. Muối Na₂CO₃ là muối của bazơ mạnh (NaOH) và axit yếu (H₂CO₃). Khi tan trong nước, nó phân li ra ion Na⁺ và CO₃²⁻. Ion CO₃²⁻ bị thủy phân trong nước tạo ra môi trường bazơ:
CO₃²⁻ + H₂O ⇌ HCO₃⁻ + OH⁻

Mặt khác, muối FeCl₃ là muối của bazơ yếu (Fe(OH)₃) và axit mạnh (HCl). Khi tan trong nước, nó phân li ra ion Fe³⁺ và Cl⁻. Ion Fe³⁺ bị thủy phân trong nước tạo ra môi trường axit:
Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃↓ + 3H⁺ (phản ứng này không hoàn toàn chính xác vì H⁺ sẽ phản ứng ngay)
Hay chính xác hơn, ion Fe³⁺ bị thủy phân mạnh tạo ra các ion hiđroxit phức.
Fe³⁺ + 3H₂O → Fe(OH)₃↓ + 3H⁺
Tuy nhiên, khi có ion OH⁻ sinh ra từ sự thủy phân của CO₃²⁻, OH⁻ sẽ phản ứng với Fe³⁺ tạo thành kết tủa Fe(OH)₃ ngay lập tức.

Chúng ta thấy rằng, ion CO₃²⁻ từ Na₂CO₃ có thể phản ứng với ion Fe³⁺ từ FeCl₃.
CO₃²⁻ + 2H⁺ → H₂CO₃ → CO₂↑ + H₂O

Và quan trọng hơn, ion CO₃²⁻ có thể phản ứng trực tiếp với ion Fe³⁺ để tạo ra Sắt(III) hiđroxit kết tủa và khí cacbon đioxit.
Phản ứng này thực chất là sự kết hợp của phản ứng trao đổi ion và phản ứng thủy phân.
Xét các ion trong dung dịch: Na⁺, CO₃²⁻, Fe³⁺, Cl⁻.
Ion CO₃²⁻ kết hợp với ion Fe³⁺.
CO₃²⁻ + Fe³⁺ → …

Để giải thích hiện tượng “kết tủa nâu đỏ và có khí thoát ra”, chúng ta cần một phương trình tổng quát phản ánh cả hai điều này.
Phản ứng xảy ra là:
2FeCl₃ + 3Na₂CO₃ + 3H₂O → 2Fe(OH)₃↓ + 6NaCl + 3CO₂↑

Để hiểu rõ hơn, chúng ta có thể viết phương trình ion rút gọn.
Đầu tiên, ta viết phương trình phân tử:
2FeCl₃ + 3Na₂CO₃ + 3H₂O → 2Fe(OH)₃↓ + 6NaCl + 3CO₂↑

Bây giờ, phân li các chất điện li mạnh thành ion:
2Fe³⁺ + 6Cl⁻ + 6Na⁺ + 3CO₃²⁻ + 3H₂O → 2Fe(OH)₃↓ + 6Na⁺ + 6Cl⁻ + 3CO₂↑

Loại bỏ các ion giống nhau ở hai vế:
2Fe³⁺ + 3CO₃²⁻ + 3H₂O → 2Fe(OH)₃↓ + 3CO₂↑

Đây chính là phương trình ion rút gọn của phản ứng. Nó cho thấy ion Sắt(III) (Fe³⁺) phản ứng với ion cacbonat (CO₃²⁻) trong môi trường nước, tạo thành kết tủa Sắt(III) hiđroxit (Fe(OH)₃) màu nâu đỏ và khí cacbon đioxit (CO₂).

Vậy, phương trình phản ứng trong thí nghiệm a là:
2FeCl₃ + 3Na₂CO₃ + 3H₂O → 2Fe(OH)₃↓ + 6NaCl + 3CO₂↑

Tiếp theo, chúng ta chuyển sang câu b.

b. Cho dung dịch NaAlO₂ vào dung dịch AlCl₃, chỉ xuất hiện kết tủa trắng dạng keo.

Các chất tham gia phản ứng là Natri aluminat (NaAlO₂) và Nhôm clorua (AlCl₃).

Khi trộn hai dung dịch này, ta quan sát thấy chỉ có kết tủa trắng dạng keo.

Natri aluminat (NaAlO₂) là muối của bazơ mạnh (NaOH) và oxit lưỡng tính (Al₂O₃). Trong dung dịch nước, nó phân li ra ion Na⁺ và ion AlO₂⁻ (hoặc phức [Al(OH)₄]⁻ tùy thuộc vào nồng độ).
AlO₂⁻ + 2H₂O ⇌ Al(OH)₃↓ + OH⁻ (trong dung dịch nước, ion aluminat có thể tồn tại dưới dạng phức [Al(OH)₄]⁻, khi đó phản ứng thủy phân sẽ khác)
NaAlO₂ → Na⁺ + AlO₂⁻

Nhôm clorua (AlCl₃) là muối của bazơ yếu (Al(OH)₃) và axit mạnh (HCl). Trong dung dịch nước, nó phân li ra ion Al³⁺ và Cl⁻.
AlCl₃ → Al³⁺ + 3Cl⁻

Khi trộn hai dung dịch, ion Al³⁺ từ AlCl₃ và ion AlO₂⁻ từ NaAlO₂ gặp nhau trong dung dịch nước. Chúng sẽ phản ứng với nhau.
Thực chất, đây là phản ứng giữa ion nhôm (Al³⁺) và ion aluminat (AlO₂⁻) trong môi trường nước để tạo ra kết tủa nhôm hiđroxit (Al(OH)₃).

Phương trình phản ứng tổng quát như sau:
NaAlO₂ + AlCl₃ + 2H₂O → 2Al(OH)₃↓ + NaCl

Để hiểu rõ hơn, chúng ta viết phương trình ion rút gọn.
Đầu tiên, viết phương trình phân tử:
NaAlO₂ + AlCl₃ + 2H₂O → 2Al(OH)₃↓ + NaCl

Phân li các chất điện li mạnh thành ion. Lưu ý, NaAlO₂ và AlCl₃ là muối tan nên điện li mạnh. Al(OH)₃ là kết tủa không điện li.
Na⁺ + AlO₂⁻ + Al³⁺ + 3Cl⁻ + 2H₂O → 2Al(OH)₃↓ + Na⁺ + Cl⁻

Loại bỏ các ion giống nhau ở hai vế:
AlO₂⁻ + Al³⁺ + 2H₂O → 2Al(OH)₃↓

Phương trình ion rút gọn này cho thấy ion aluminat (AlO₂⁻) phản ứng với ion nhôm (Al³⁺) trong nước tạo thành kết tủa nhôm hiđroxit (Al(OH)₃) màu trắng dạng keo.

Vậy, phương trình phản ứng trong thí nghiệm b là:
NaAlO₂ + AlCl₃ + 2H₂O → 2Al(OH)₃↓ + NaCl

Các em đã hiểu bài chưa? Nếu có thắc mắc gì, cứ mạnh dạn hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

↓↓↓↓

Giải thích các bước giải:

↓↓↓

 a)3H2O + 3Na2CO3 + 2FeCl3→6NaCl + 3CO2 + 2Fe(OH)3

b)  AlCl3 + 6H2O + 3NaAlO2→4Al(OH)3 + 3NaCl

chúc em học tốt 5 sao và CTLHN nha

@huyhoang7

Trả lời bởi: Huy Hoàng
▲ 1

Đáp án:

Câu a) 3H2O + 3Na2CO3 + 2FeCl3→6NaCl + 3CO2 + 2Fe(OH)3

 Câu b) AlCl3 + 6H2O + 3NaAlO2→4Al(OH)3 + 3NaCl

Giải thích các bước giải:

 

Trả lời bởi: Vũ Văn Cường

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo