Viết câu sao cho nghĩa không đổi
He is determined to continue working when he is…
He is determined to continue working when he is 65
—> He is no
Cần gấp nhaaaaa
BƯỚC 1: PHÂN TÍCH CÂU GỐC
Câu gốc của chúng ta là: He is determined to continue working when he is 65.
Chúng ta hãy cùng phân tích các thành phần quan trọng trong câu này:
– He is determined to…: Cấu trúc này có nghĩa là “Anh ấy quyết tâm/có quyết định chắc chắn sẽ làm gì đó”. Nó thể hiện một ý định rất mạnh mẽ.
– continue working: tiếp tục làm việc.
=> Như vậy, cả câu có nghĩa là: Anh ấy quyết tâm sẽ tiếp tục làm việc khi ông ấy 65 tuổi.
BƯỚC 2: PHÂN TÍCH YÊU CẦU CỦA CÂU VIẾT LẠI
Câu viết lại được bắt đầu bằng: He is no…
Ở đây, có một điểm nhỏ cô cần lưu ý với em. Cấu trúc gợi ý “He is no…” có thể là một cách viết ngắn gọn hoặc nhầm lẫn một chút trong đề bài. Cấu trúc ngữ pháp chính xác và phổ biến hơn mà sách giáo khoa muốn chúng ta sử dụng trong trường hợp này là “He has no…”. Chúng ta sẽ dùng cấu trúc này để tạo thành một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp nhé.
Cấu trúc mà chúng ta sẽ dùng là:
S + have/has no intention of + V-ing: Ai đó không có ý định làm việc gì.
BƯỚC 3: TÌM MỐI LIÊN HỆ VỀ NGHĨA
Đây là bước quan trọng nhất. Để giữ nguyên nghĩa của câu, chúng ta phải tìm ra sự tương đồng giữa hai cấu trúc.
– Câu gốc: “quyết tâm tiếp tục làm việc”.
– Câu viết lại: dùng cấu trúc “không có ý định làm gì”.
Vậy, “quyết tâm tiếp tục” thì sẽ đồng nghĩa với “không có ý định dừng lại“.
Em thấy không? Chúng ta đã tìm ra mối liên hệ rồi đấy!
– continue working (tiếp tục làm việc) sẽ được biến đổi thành stopping working (dừng việc làm lại).
BƯỚC 4: HOÀN THÀNH CÂU MỚI
Bây giờ, chúng ta hãy ghép các thành phần lại với nhau:
– Chủ ngữ là He.
– Áp dụng cấu trúc: has no intention of.
– Động từ “continue” đổi thành “stop” và thêm đuôi -ing: stopping.
– Phần còn lại của câu: working when he is 65.
=> Kết hợp lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh:
He has no intention of stopping working when he is 65.
(Anh ấy không có ý định dừng làm việc khi ông ấy 65 tuổi.)
TÓM TẮT CÔNG THỨC:
Để ghi nhớ cho các bài tập sau, em hãy lưu lại công thức này nhé:
S + be determined to + V (nguyên mẫu)
= S + have/has no intention of + V-ing (động từ mang nghĩa đối lập)
Ví dụ:
– determined to continue (quyết tâm tiếp tục) = has no intention of stopping (không có ý định dừng lại)
– determined to leave (quyết tâm rời đi) = has no intention of staying (không có ý định ở lại)
Hy vọng phần giải thích của cô giúp em hiểu rõ bài tập này. Chúc em học tốt nhé!
\(\color{aqua}{Answer}\) :
He is no intention of stopping working when he is \(65\)
Explain :
\(-\) Be determined to do sth \(=\) Be no intention of doing sth … : Có ý định tiếp tục làm gì …
\(chucbanhoctot\)
\(color{cyan}{#anhngocha2007}\)