Viết câu tương đương
The teacher had the students clean the schoolyard.
-> The t…
The teacher had the students clean the schoolyard.
-> The teacher ………….
Các em hãy quan sát câu gốc mà cô đưa ra:
The teacher had the students clean the schoolyard.
Và yêu cầu của chúng ta là điền vào chỗ trống để tạo thành một câu có nghĩa tương đương.
-> The teacher ………….
Để làm được bài tập này, chúng ta cần nhớ lại một cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng mà chúng ta đã học: Cấu trúc nhờ vả (Causative Have/Get).
Trong câu gốc, chúng ta thấy có từ “had”. Đây là dạng quá khứ của động từ “have”. Cấu trúc này được sử dụng khi ai đó khiến người khác làm một việc gì đó cho mình, hoặc nhờ người khác làm một việc gì đó.
Có hai dạng chính của cấu trúc này mà chúng ta cần lưu ý:
1. Have/Get somebody do/to do something: Nghĩa là nhờ ai đó làm gì.
* Với “have”: Cấu trúc là have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (không có “to”).
* Với “get”: Cấu trúc là get + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (có “to”).
2. Have/Get something done: Nghĩa là có cái gì đó được làm (thường là nhờ người khác làm hoặc để người khác làm).
* Với “have”: Cấu trúc là have + tân ngữ (là vật) + động từ ở dạng phân từ hai (V3/ed).
* Với “get”: Cấu trúc là get + tân ngữ (là vật) + động từ ở dạng phân từ hai (V3/ed).
Bây giờ, chúng ta cùng phân tích câu gốc: “The teacher had the students clean the schoolyard.”
* Chủ ngữ: The teacher
* Động từ chính (trong cấu trúc): had
* Tân ngữ: the students (đây là người thực hiện hành động)
* Động từ chỉ hành động được thực hiện: clean (động từ nguyên mẫu)
* Bổ ngữ: the schoolyard
Dựa vào cấu trúc “have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu”, chúng ta thấy câu gốc đang sử dụng dạng này.
“The teacher” (chủ ngữ) + “had” (động từ) + “the students” (tân ngữ là người) + “clean” (động từ nguyên mẫu) + “the schoolyard” (bổ ngữ).
Bây giờ, chúng ta cần viết một câu tương đương. Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “get” thay thế cho “have”, hoặc chúng ta có thể diễn đạt ý nghĩa tương tự bằng cách khác.
Tuy nhiên, trong bài tập này, thông thường đề bài sẽ yêu cầu chúng ta sử dụng cấu trúc “get” hoặc một cách diễn đạt khác mà vẫn giữ nguyên cấu trúc nhờ vả.
Hãy xem xét lại câu gốc: “Người giáo viên đã khiến (hoặc nhờ) các học sinh dọn dẹp sân trường.”
Ý nghĩa ở đây là người giáo viên là người chủ động để việc dọn dẹp sân trường xảy ra, thông qua việc yêu cầu hoặc nhờ các học sinh làm.
Chúng ta có thể dùng cấu trúc “get” để diễn đạt ý này:
Get + tân ngữ + to do something
Vậy, nếu thay “had” bằng “got” và “clean” thành “to clean”, chúng ta sẽ có:
The teacher got the students to clean the schoolyard.
Câu này có nghĩa tương đương hoàn toàn với câu gốc. “Người giáo viên đã yêu cầu (hoặc nhờ) các học sinh dọn dẹp sân trường.”
Ngoài ra, nếu đề bài cho phép chúng ta sử dụng cấu trúc bị động cho hành động được thực hiện, chúng ta cũng có thể viết:
The schoolyard was cleaned by the students. (Sân trường đã được dọn dẹp bởi các học sinh).
Tuy nhiên, cách này lại thay đổi chủ ngữ của câu và không theo đúng cấu trúc nhờ vả ban đầu.
Trong ngữ cảnh của bài tập “Viết câu tương đương” dựa trên cấu trúc “had”, việc thay thế bằng cấu trúc “get” là phổ biến và chính xác nhất.
Vậy, đáp án cho câu:
The teacher had the students clean the schoolyard.
-> The teacher ………….
Sẽ là:
The teacher got the students to clean the schoolyard.
Chúng ta đã đi từng bước phân tích cấu trúc, xác định ý nghĩa và tìm ra câu tương đương dựa trên kiến thức ngữ pháp đã học. Các em nhớ ôn tập kỹ cấu trúc nhờ vả này nhé!
Bài tập của chúng ta đã hoàn thành. Cô khen các em đã chú ý lắng nghe và làm bài tốt!
The teacher had the students clean the schoolyard.
-> The teacher asked the students to clean the schoolyard
* Ta có: Have (trong trường hợp này)+ V= Ask+ to V: Yêu cầu làm gì
* Tạm dịch: Cô giáo yêu cầu học sinh vệ sinh sân trường.
The teacher had the students clean the schoolyard.
\(->\) The teacher asked the student to clean the schoolyard
Tạm dịch : Cô giáo yêu cầu học sinh quét dọn sân trường
\(-\) Cấu trúc Ask Sb to do sth : Yêu cầu ai đó làm gì