Viết công thức cấu tạo của C5H12 và C5H10
Viết công thức cấu tạo của C5H12 và C5H10
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải quyết một bài tập rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 9: viết các công thức cấu tạo có thể có (hay còn gọi là viết các đồng phân) của C5H12 và C5H10. Đây là dạng bài tập giúp chúng ta rèn luyện tư duy logic và hiểu sâu hơn về cấu tạo phân tử hợp chất hữu cơ.
Chúng ta hãy bắt đầu nhé!
—
Phần 1: Viết công thức cấu tạo của C5H12
Bước 1: Phân tích công thức phân tử
Công thức C5H12 có dạng tổng quát là \(C_nH_{2n+2}\) (với \(n=5\), ta có \(2n+2 = 2 \times 5 + 2 = 12\)).
Đây là đặc điểm của các hiđrocacbon no, hay còn gọi là ankan. Trong phân tử ankan, các nguyên tử cacbon chỉ liên kết với nhau bằng liên kết đơn.
Bước 2: Viết các dạng mạch cacbon có thể có
Với 5 nguyên tử Cacbon (C), chúng ta có thể sắp xếp chúng theo các cách sau:
1. Mạch cacbon không phân nhánh (mạch thẳng):
Chúng ta xếp cả 5 nguyên tử C thành một hàng dài.
C–C–C–C–C
2. Mạch cacbon phân nhánh:
– Đầu tiên, ta rút ngắn mạch chính xuống còn 4 nguyên tử C. Còn lại 1 nguyên tử C, ta sẽ dùng nó làm nhánh. Nhánh này không được gắn ở hai đầu mạch (vì nếu vậy sẽ lại thành mạch thẳng 5C). Ta sẽ gắn nó vào nguyên tử C ở vị trí số 2 hoặc số 3 (hai vị trí này đối xứng nhau nên cho ra cùng một chất).
C
|
C–C–C–C
– Tiếp theo, ta rút ngắn mạch chính xuống còn 3 nguyên tử C. Còn lại 2 nguyên tử C, ta sẽ dùng làm 2 nhánh. Hai nhánh này chỉ có thể gắn vào nguyên tử C ở giữa.
C
|
C–C–C
|
C
Bước 3: Điền nguyên tử Hiđro (H) vào để đảm bảo mỗi Cacbon có đủ hóa trị IV
Dựa vào 3 bộ khung cacbon ở trên, ta điền H vào và có được 3 công thức cấu tạo sau:
Công thức 1 (Mạch thẳng):
CH3–CH2–CH2–CH2–CH3 (pentan)
Công thức 2 (Mạch nhánh 4C):
CH3–CH(CH3)–CH2–CH3 (isopentan hay 2-metylbutan)
Công thức 3 (Mạch nhánh 3C):
CH3–C(CH3)2–CH3 (neopentan hay 2,2-đimetylpropan)
Kết luận: C5H12 có 3 công thức cấu tạo (3 đồng phân).
—
Phần 2: Viết công thức cấu tạo của C5H10
Bước 1: Phân tích công thức phân tử
Công thức C5H10 có dạng tổng quát là \(C_nH_{2n}\) (với \(n=5\)).
Theo chương trình lớp 9, công thức này đặc trưng cho hiđrocacbon không no có một liên kết đôi C=C, hay còn gọi là anken. Ngoài ra, nó cũng có thể là xicloankan (hiđrocacbon mạch vòng, chỉ có liên kết đơn), cô sẽ giới thiệu thêm ở cuối phần này cho các bạn muốn tìm hiểu sâu hơn.
Bước 2: Viết các đồng phân anken (mạch hở, có một liên kết đôi C=C)
Chúng ta cũng sẽ xây dựng mạch cacbon trước, sau đó đặt liên kết đôi vào các vị trí khác nhau.
a. Mạch cacbon 5C không phân nhánh:
Ta có khung C–C–C–C–C. Liên kết đôi có thể đặt ở đâu?
– Vị trí số 1 (giữa C1 và C2):
Công thức 1: CH2=CH–CH2–CH2–CH3 (pent-1-en)
– Vị trí số 2 (giữa C2 và C3):
Công thức 2: CH3–CH=CH–CH2–CH3 (pent-2-en)
(Lưu ý: Nếu đặt liên kết đôi giữa C3-C4 thì sẽ trùng với C2-C3 do ta đánh số từ phía gần liên kết đôi hơn).
b. Mạch cacbon 4C có nhánh:
Ta có khung C–C(C)–C–C. Ta sẽ đặt liên kết đôi vào các vị trí có thể:
– Vị trí số 1 (giữa C1 và C2):
Công thức 3: CH2=C(CH3)–CH2–CH3 (2-metylbut-1-en)
– Vị trí số 2 (giữa C2 và C3):
Công thức 4: CH3–C(CH3)=CH–CH3 (2-metylbut-2-en)
– Ta xét khung mạch nhánh ở vị trí khác: C–C–C(C)–C. Vị trí nhánh này thực chất vẫn là nhánh ở C số 2 của mạch 4C, nên ta không xét lại.
Bây giờ, ta xét khung C-C-C-C với nhánh CH3 gắn vào C số 3 (khi đánh số từ trái qua). Đây là một cách viết khác của mạch 4C có nhánh ở C số 2, nhưng ta cứ viết thử để kiểm tra.
Khung: C–C(CH3)–C–C. Đặt liên kết đôi vào vị trí số 1:
Công thức 5: CH2=CH–CH(CH3)–CH3 (3-metylbut-1-en)
c. Mạch cacbon 3C:
Nếu dùng mạch chính 3C, ta còn 2C làm nhánh. Ta không thể tạo ra anken với mạch 3C mà không kéo dài mạch chính thành 4C hoặc 5C. Vì vậy, không có đồng phân anken nào có mạch chính 3C.
Kết luận (với anken): C5H10 có 5 đồng phân cấu tạo dạng anken (mạch hở).
Mở rộng cho học sinh khá giỏi: Đồng phân mạch vòng (Xicloankan)
Công thức \(C_nH_{2n}\) cũng có thể là các hợp chất mạch vòng no. Với C5H10, chúng ta có các đồng phân mạch vòng sau:
– Mạch vòng 5 cạnh: Xiclopentan.
– Mạch vòng 4 cạnh có 1 nhánh -CH3: Metylxiclobutan.
– Mạch vòng 3 cạnh có 1 nhánh -CH2-CH3: Etylxiclopropan.
– Mạch vòng 3 cạnh có 2 nhánh -CH3: 1,1-đimetylxiclopropan và 1,2-đimetylxiclopropan.
Phần mở rộng này giúp các em thấy được sự đa dạng của thế giới hợp chất hữu cơ. Tuy nhiên, trong phạm vi bài kiểm tra lớp 9, các em chỉ cần tập trung viết được 5 đồng phân anken là đã rất xuất sắc rồi!
Hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã nắm vững cách viết đồng phân cho các hiđrocacbon. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Chúc các em học tốt
Đáp án:
\(@\) \(CTCT\) của \(C_5H_12\) là \(:\)
\(1)CH_3CH_2CH_2CH_2CH_3\)
\(2)(CH_3)_2CHCH_2CH_3\)
\(3)(CH_3)_4C\)
\(@\) \(CTCT\) mạch hở của \(C_5H_10\) là \(:\)
\(1)CH_2=CH-CH_2-CH_2-CH_3\)
\(2)(CH_3)_2C=CH-CH_3\)
\(3)(CH_3)_3C=CH_2\)
\(4)CH_3CH=CH-CH_2-CH_3\)
\(5)(CH_3)_2CH-CH=CH_2\)
\(->\) Gửi ảnh
\(@\) ltmn