viết lại câu
11. Although Peter tried hard, he couldn’t start his car. (Matter)…
11. Although Peter tried hard, he couldn’t start his car. (Matter)
12. It was such a cold day that we stayed indoors. (So)
13. We are noticing a rise in te cost of living again. (Appears)
14. She doesn’t know how to get access to the Internet.
=> She wishes ______
15. He had scarcely put the phone down when thhe doorbell rang.
=> Scarcely ______
Chúng ta sẽ đi vào từng câu một.
Câu 11:
although peter tried hard, he couldn’t start his car. (matter)
Phân tích:
Câu này cho chúng ta một mệnh đề nhượng bộ với “Although”. Nhiệm vụ của chúng ta là viết lại câu này, sử dụng từ “matter”. Từ “matter” trong trường hợp này có nghĩa là “quan trọng” hoặc “có vấn đề”. Chúng ta cần diễn đạt ý nghĩa tương tự nhưng với cấu trúc khác.
“Although” diễn tả ý “mặc dù”, tức là có một điều gì đó xảy ra nhưng kết quả vẫn không như mong đợi.
Cách làm:
Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc:
“It doesn’t matter how/what/whether… + S + V, S + V”
hoặc
“No matter how/what/whether… + S + V, S + V”
Trong câu này, “tried hard” là hành động đã cố gắng. Chúng ta có thể diễn đạt là “dù Peter có cố gắng thế nào đi chăng nữa”.
Viết lại câu:
It doesn’t matter how hard Peter tried, he couldn’t start his car.
Hoặc:
No matter how hard Peter tried, he couldn’t start his car.
Giải thích thêm:
Cấu trúc “It doesn’t matter how/what/whether…” hoặc “No matter how/what/whether…” dùng để diễn tả sự việc dù có thế nào thì kết quả vẫn không thay đổi. Ở đây, dù Peter có cố gắng nhiều đến đâu (how hard Peter tried) thì anh ấy vẫn không thể khởi động xe (he couldn’t start his car).
Câu 12:
it was such a cold day that we stayed indoors. (so)
Phân tích:
Câu gốc sử dụng cấu trúc “such + a/an + adjective + noun + that + clause” để diễn tả một kết quả do mức độ của sự vật/hiện tượng. Chúng ta cần viết lại câu này bằng cách sử dụng từ “so” để diễn đạt ý tương tự.
Cách làm:
Cấu trúc “so” có hai dạng chính cần lưu ý:
1. “so + adjective + that + clause” (khi không có danh từ đi kèm sau tính từ).
2. “so + adjective + a/an + noun + that + clause” (khi có danh từ đi kèm sau tính từ).
Trong câu gốc, chúng ta có “such a cold day”. “Cold” là tính từ, “day” là danh từ. Do đó, chúng ta sẽ sử dụng dạng thứ hai của cấu trúc với “so”.
Viết lại câu:
It was so cold a day that we stayed indoors.
Giải thích thêm:
Cấu trúc “so + adjective + a/an + noun + that…” có nghĩa là “quá… đến nỗi mà…”. “It was so cold a day” có nghĩa là “trời đã quá lạnh vào ngày hôm đó”, dẫn đến kết quả là “we stayed indoors” (chúng tôi ở trong nhà).
Câu 13:
we are noticing a rise in the cost of living again. (appears)
Phân tích:
Câu gốc sử dụng động từ “noticing” (nhận thấy) để diễn tả việc chúng ta đang quan sát thấy sự gia tăng chi phí sinh hoạt. Chúng ta cần viết lại câu này bằng cách sử dụng từ “appears” (xuất hiện, dường như). Từ “appears” thường đi với mệnh đề “to be” hoặc “to + infinitive”, hoặc đi với một mệnh đề hoàn chỉnh.
Cách làm:
Chúng ta có thể diễn đạt ý “có vẻ như có sự gia tăng…”
Cấu trúc phù hợp ở đây là: “It appears + to be + noun phrase” hoặc “It appears that + clause”.
Trong câu gốc, “a rise in the cost of living” là một danh từ cụm.
Viết lại câu:
It appears that there is a rise in the cost of living again.
Hoặc:
A rise in the cost of living appears to be happening again. (Cách này ít dùng hơn trong Sách giáo khoa nhưng vẫn đúng về ngữ pháp)
Ở đây, chúng ta sẽ ưu tiên cách dùng với “It appears that” để nó gần gũi với cấu trúc câu gốc hơn.
Giải thích thêm:
“It appears that there is a rise in the cost of living again” có nghĩa là “Dường như lại có sự gia tăng trong chi phí sinh hoạt”. Điều này tương đương với việc chúng ta đang nhận thấy sự gia tăng đó.
Câu 14:
she doesn’t know how to get access to the internet.
=> she wishes ______
Phân tích:
Câu gốc diễn tả một sự thật ở hiện tại: cô ấy không biết cách truy cập Internet. Mệnh đề “she wishes” (cô ấy ước) dùng để diễn tả mong muốn về một điều ngược lại với thực tế, thường là ở hiện tại hoặc quá khứ.
Cách làm:
Khi ước về điều ngược lại với hiện tại, chúng ta sử dụng cấu trúc “S + wish + S + V (quá khứ đơn)”.
Trong câu gốc, “doesn’t know” là thì hiện tại đơn phủ định. Để ước ngược lại, chúng ta sẽ chuyển động từ “know” về dạng quá khứ đơn, là “knew”.
Viết lại câu:
She wishes she knew how to get access to the Internet.
Giải thích thêm:
“She wishes she knew how to get access to the Internet” có nghĩa là “Cô ấy ước gì cô ấy biết cách truy cập Internet”. Điều này cho thấy hiện tại cô ấy không biết và cô ấy mong muốn điều ngược lại.
Câu 15:
he had scarcely put the phone down when the doorbell rang.
=> scarcely ______
Phân tích:
Câu gốc sử dụng cấu trúc đảo ngữ với “scarcely… when…” (vừa mới… thì…). Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp nhau, hành động thứ nhất vừa mới hoàn thành thì hành động thứ hai đã xảy ra ngay.
Cách làm:
Khi bắt đầu câu bằng “Scarcely”, chúng ta cần đảo ngữ. Cấu trúc đảo ngữ với “Scarcely” là:
“Scarcely + trợ động từ + S + V (quá khứ phân từ) + when + S + V (quá khứ đơn)”.
Trong câu gốc, “He had put” là thì quá khứ hoàn thành. “had” là trợ động từ.
Viết lại câu:
Scarcely had he put the phone down when the doorbell rang.
Giải thích thêm:
Cấu trúc “Scarcely had + S + V (pp) + when + S + V (quá khứ đơn)” có nghĩa là “Ngay khi… thì…”. Ở đây, “Ngay khi anh ấy vừa mới đặt điện thoại xuống thì chuông cửa đã reo”.
Các em thấy đó, mỗi dạng bài tập viết lại câu đều có những cấu trúc và cách biến đổi riêng. Quan trọng là chúng ta phải hiểu rõ ý nghĩa của câu gốc và nhận diện được các cấu trúc ngữ pháp cần sử dụng để viết lại.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
11. No matter how hard he tried , he couldn’t start his car
* No matter how = However + adj + S + V : dù cho thế nào
12. So cold was it that we stayed indoors .
* Đảo ngữ với so : So + adj + be + S that + S + V
13. The cost of living appears to be rising again
* appear + to V : có vẻ như
14. She wish she knew how to get access to the Internet
* how to do sth : phải làm như thế nào
15. Scarcely had he put the phone down when the doorbell rang
* Cấu trúc đảo ngữ : Scarcely + inversion + when + S + V
—————- Chúc bạn học tốt %_% ————————
\(11. \) No matter how hard he tried , he couldn’t start his car
\(-\) Although + S + V + O , S + V + O
\(=\) No matter how + adj + S + V + O
\(12.\) So cold was it that we stayed indoors .
\(-\) It + be + such + S1 + that + S2 + V + O
\(=\) So + adj + be + S1+ that + S2 + V + O
\(13.\) The cost of living appears to be rising again
\(14.\) She wish she knew how to get access to the Internet
\(-\) Câu ước QK : S + wish + S + V2 + O
\(15.\) Scarcely had he put the phone down when the doorbell rang