Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Viết lại câu, dùng những từ có trong ngoặc: GIẢI THÍCH 1. They arrived home late…

Viết lại câu, dùng những từ có trong ngoặc:
GIẢI THÍCH
1. They arrived home late…

Viết lại câu, dùng những từ có trong ngoặc:
GIẢI THÍCH
1. They arrived home late (saw)
=> ___________________________
2. She didn’t want to stay there fore the weekend (they made her)
=> ___________________________
3. The teacher allowed me to stay at home to finish the assignment (the teacher let)
=> ___________________________
4. The boy ran away from the house (she noticed)
=> ___________________________
5. He said that he didn’t want to learn Math (I overhear)
=> ___________________________
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” và giải quyết những bài tập viết lại câu đầy thú vị này nhé. Đây là dạng bài rất hay giúp các em nắm vững cấu trúc ngữ pháp và cách diễn đạt ý tưởng linh hoạt hơn.

Chúng ta sẽ đi từng bước một thật chậm rãi và kỹ lưỡng, giống như cách chúng ta thường học trên lớp vậy. Hãy cùng bắt đầu nào!

— LỜI GIẢI CHI TIẾT —

1. They arrived home late (saw)

Giải thích từng bước:

  1. Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu, sử dụng động từ “saw” (quá khứ của “see”). “See” là một trong các động từ tri giác (verbs of perception).
  2. Nhắc lại cấu trúc: Với động từ tri giác như “see”, “hear”, “notice”, “watch”, chúng ta có hai cấu trúc chính để diễn tả hành động mà ai đó nhìn/nghe/thấy:
    • Cấu trúc 1: S + V (tri giác) + O + V (nguyên mẫu không “to”): Diễn tả việc chứng kiến toàn bộ hành động từ đầu đến cuối.
    • Cấu trúc 2: S + V (tri giác) + O + V-ing: Diễn tả việc chứng kiến một phần của hành động, hoặc hành động đang diễn ra.
  3. Áp dụng vào câu:
    • Trong câu gốc “They arrived home late”, “they” là chủ ngữ, “arrived home late” là hành động.
    • Chúng ta muốn nói “Ai đó đã nhìn thấy họ về nhà muộn”. Vì không có chủ ngữ cụ thể, chúng ta có thể giả định chủ ngữ là “I”.
    • Động từ tri giác là “saw”.
    • Tân ngữ là “them” (từ “they” chuyển thành tân ngữ).
    • Hành động “arrive home late” sẽ được đưa về dạng nguyên mẫu không “to” hoặc V-ing. Cả hai đều phù hợp ở đây, nhưng “arrive” thường được dùng với nguyên mẫu không “to” khi nói về một sự kiện hoàn tất.
  4. Kết quả:

=> I saw them arrive home late. (Hoặc: I saw them arriving home late.)

Lý do: Chúng ta dùng cấu trúc “S + see/saw + O + V (bare infinitive)” để diễn tả việc chứng kiến toàn bộ hành động ai đó làm gì.

2. She didn’t want to stay there fore the weekend (they made her)

Giải thích từng bước:

  1. Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu, sử dụng cấu trúc với “made her” (quá khứ của “make someone do something”). “Make” ở đây là một động từ cầu khiến (causative verb).
  2. Nhắc lại cấu trúc: Động từ cầu khiến “make” có cấu trúc: S + make + O + V (nguyên mẫu không “to”). Cấu trúc này có nghĩa là “bắt buộc/ép buộc ai đó làm gì”.
  3. Áp dụng vào câu:
    • Câu gốc là “She didn’t want to stay there for the weekend” (Cô ấy không muốn ở đó cuối tuần).
    • Cụm từ gợi ý là “they made her”. “They” là chủ ngữ mới, “made” là động từ cầu khiến, “her” là tân ngữ.
    • Hành động bị ép buộc là “stay there for the weekend”. Chúng ta sẽ dùng dạng nguyên mẫu không “to” của “stay”.
    • Vì câu gốc là cô ấy không muốn, nhưng “they made her” (họ bắt cô ấy) sẽ dẫn đến kết quả ngược lại, tức là cô ấy *đã phải* ở lại.
  4. Kết quả:

=> They made her stay there for the weekend.

Lý do: Chúng ta sử dụng cấu trúc “S + make + O + V (bare infinitive)” để diễn tả việc ai đó bắt buộc/ép buộc người khác làm một hành động nào đó.

3. The teacher allowed me to stay at home to finish the assignment (the teacher let)

Giải thích từng bước:

  1. Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu, sử dụng cấu trúc với “the teacher let” (quá khứ của “let someone do something”). “Let” cũng là một động từ cầu khiến, tương tự như “allow” (cho phép).
  2. Nhắc lại cấu trúc: Động từ cầu khiến “let” có cấu trúc: S + let + O + V (nguyên mẫu không “to”). Cấu trúc này có nghĩa là “cho phép ai đó làm gì”. (Trong khi đó, “allow” dùng với “to-V”: S + allow + O + to-V).
  3. Áp dụng vào câu:
    • Câu gốc là “The teacher allowed me to stay at home to finish the assignment” (Thầy giáo cho phép tôi ở nhà để hoàn thành bài tập).
    • Cụm từ gợi ý là “the teacher let”. “The teacher” là chủ ngữ, “let” là động từ cầu khiến (dạng quá khứ của “let” cũng là “let”), “me” là tân ngữ.
    • Hành động được cho phép là “stay at home to finish the assignment”. Chúng ta sẽ dùng dạng nguyên mẫu không “to” của “stay”.
  4. Kết quả:

=> The teacher let me stay at home to finish the assignment.

Lý do: Chúng ta dùng cấu trúc “S + let + O + V (bare infinitive)” để diễn tả việc ai đó cho phép người khác làm gì. “Let” có nghĩa tương tự “allow”, nhưng cách dùng động từ sau tân ngữ khác nhau.

4. The boy ran away from the house (she noticed)

Giải thích từng bước:

  1. Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu, sử dụng động từ “noticed” (quá khứ của “notice”). “Notice” cũng là một động từ tri giác.
  2. Nhắc lại cấu trúc: Tương tự như “see”, “notice” cũng có hai cấu trúc:
    • Cấu trúc 1: S + notice + O + V (nguyên mẫu không “to”): Diễn tả việc nhận thấy toàn bộ hành động.
    • Cấu trúc 2: S + notice + O + V-ing: Diễn tả việc nhận thấy hành động đang diễn ra.
  3. Áp dụng vào câu:
    • Câu gốc là “The boy ran away from the house” (Cậu bé chạy ra khỏi nhà).
    • Cụm từ gợi ý là “she noticed”. “She” là chủ ngữ, “noticed” là động từ tri giác.
    • Tân ngữ là “the boy”.
    • Hành động “ran away from the house” sẽ được đưa về dạng nguyên mẫu không “to” hoặc V-ing. Vì “run away” là một hành động dứt khoát, nguyên mẫu không “to” thường được ưu tiên để nhấn mạnh việc chứng kiến toàn bộ hành động bỏ chạy.
  4. Kết quả:

=> She noticed the boy run away from the house. (Hoặc: She noticed the boy running away from the house.)

Lý do: Chúng ta dùng cấu trúc “S + notice/noticed + O + V (bare infinitive)” để diễn tả việc nhận thấy/chứng kiến ai đó làm gì.

5. He said that he didn’t want to learn Math (I overhear)

Giải thích từng bước:

  1. Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu, sử dụng động từ “overhear”. “Overhear” (nghe trộm/vô tình nghe thấy) cũng là một động từ tri giác.
  2. Nhắc lại cấu trúc: “Overhear” có thể đi với một mệnh đề (S + overhear that + clause) hoặc với tân ngữ và động từ nguyên mẫu không “to” / V-ing (S + overhear + O + V-ing / V (bare infinitive)). Cấu trúc thứ hai phổ biến hơn khi chúng ta nghe *ai đó làm gì*.
    • Cấu trúc 1: S + overhear + O + V (nguyên mẫu không “to”): Nghe thấy ai đó nói/làm một hành động hoàn chỉnh.
    • Cấu trúc 2: S + overhear + O + V-ing: Nghe thấy ai đó đang nói/làm gì.

    Khi tân ngữ là người và hành động là “nói”, chúng ta thường dùng “say” (nguyên mẫu không “to”) hoặc “saying” (V-ing).

  3. Áp dụng vào câu:
    • Câu gốc là “He said that he didn’t want to learn Math” (Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn học Toán).
    • Cụm từ gợi ý là “I overhear”. “I” là chủ ngữ, “overhear” là động từ. Vì câu gốc ở quá khứ (“said”), chúng ta sẽ dùng quá khứ của “overhear” là “overheard”.
    • Tân ngữ là “him” (từ “he” chuyển thành tân ngữ).
    • Hành động “said that he didn’t want to learn Math” sẽ được biến đổi. Chúng ta sẽ dùng “say” (nguyên mẫu không “to”) để chỉ hành động nói, sau đó giữ nguyên phần còn lại của câu chuyện được kể lại.
  4. Kết quả:

=> I overheard him say that he didn’t want to learn Math. (Hoặc: I overheard him saying that he didn’t want to learn Math.)

Lý do: Chúng ta dùng cấu trúc “S + overhear/overheard + O + V (bare infinitive)” để diễn tả việc vô tình nghe thấy ai đó nói gì. Động từ “say” được dùng ở dạng nguyên mẫu không “to” để chỉ hành động nói, và phần mệnh đề “that he didn’t want to learn Math” được giữ nguyên để truyền tải nội dung câu nói.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các động từ tri giác và động từ cầu khiến nhé! Cứ luyện tập thường xuyên là các em sẽ giỏi ngay thôi! Cố gắng lên!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. They arrived home late

He saw them arriving home late.

( cấu trúc: S+ saw+ sb+ V+ st)

2. she didn’t want to stay there for the weekend

They made her stay there for the weekend.

( cấu trúc: S+ make + somebody + V+ sth)

3. the teacher allowed me to stay at hometo finish the assignment

The teacher let me stay at home to finish the assignment.

( cấu trúc: S+ let + sb + Verb)

4. The boy ran away from the house

She noticed the boy running away from the house.

( cấu trúc: S+ noticed+ sb+ Ving+ st)

5. He said that he didn’t want to learn Math (I overhear)

I overheard him say that he didn’t want to learn Math

(cấu trúc : S+ hear + sb+ Verb- infinitive/ Verb- ing)

Trả lời bởi: linhngo
▲ 1

He saw them arrive home late. (Anh ta nhìn thấy họ về nhà muộn.)

+ Cấu trúc: (+) S + V2/ed +…

Khi mà: Somebody did something + I saw …

Ta sử dụng cấu trúc: I saw somebody do something

2.  They made her stay there for the weekend. (Họ bắt cô ấy phải ở đó vào dịp cuối tuần.)

Cấu trúc: Make + somebody + do sth (Sai khiến ai đó làm gì)

3. The teacher let me stay at home to finish the assignment. (Giáo viên cho phép tôi ở nhà để hoàn thành bài tập.)

+ S + “let”/“lets” + somebody + do something…

Let có nghĩa là cho phép, được phép làm gì đó.

4. She noticed the boy run away from the house. (Cô ấy để ý thấy cậu bé chạy ra từ ngôi nhà.)

+ Noticed + sb: chú ý đến ai đó.

Notice + somebody/ something do something.

là chú ý đến ai/ cái gì  làm việc gì. Cấu trúc này nhằm nhấn mạnh vào người được nhắc đến.

5. I overheard him say that he didn’t want to learn Math. (Tôi nghe anh ta nói rằng anh ta không muốn học Toán.) 

+ Cấu trúc: S + see/hear/notice/look/overheard + sb + V-inf/ V-ing

+ overheard: nghe được,…

Trả lời bởi: chubinh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo