Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Viết lại câu không thay đổi nghĩa: 1) Although Tom was a poor student, he studie…

Viết lại câu không thay đổi nghĩa:
1) Although Tom was a poor student, he studie…

Viết lại câu không thay đổi nghĩa:
1) Although Tom was a poor student, he studied very well.
=> In spite of ……
2) Mary could not go to school because she was sick.
Because of ….
3) Although the weather was bad, she went to school on time.
=> Despite ….
4) My mother told me to go to school although I was sick.
=> In spite of ….
5) Because there was a big storm, I stayed at home.
=> Because of ….
6) Tom was admitted to the university although his grades were bad.
Despite ….
7) Although she has a physical handicap, she has become a successful woman.
=> Despite ….
8) In spite of his god salary, Tom gave up his job.
=> Although….
9) Though he had not finished the paper, he went to sleep.
=> In spite of ……
10) In spite of the high prices, my daughter insists on going to the movies.
=> Even though ……
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 4
Xin chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và làm bài tập về cách sử dụng các liên từ chỉ sự nhượng bộ như “although”, “though”, “in spite of”, “despite”, “because”, “because of” và “even though”. Đây là một phần kiến thức rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi vào từng câu bài tập nhé.

Bài tập: Viết lại câu không thay đổi nghĩa

Câu 1:
Although Tom was a poor student, he studied very well.
=> In spite of ……

Phân tích:
Đầu tiên, các em cần nhận ra rằng câu gốc sử dụng liên từ “Although” để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau: “Tom là một học sinh kém” và “anh ấy học rất tốt”.
Chúng ta cần viết lại câu này sử dụng cấu trúc “In spite of”.

Công thức:
“In spite of” + danh từ (hoặc cụm danh từ) / V-ing

Các bước làm:
Bước 1: Xác định mệnh đề theo sau “Although”. Trong câu này là “Tom was a poor student”.
Bước 2: Chuyển mệnh đề này về dạng danh từ hoặc cụm danh từ. “Tom was a poor student” có thể viết lại thành “Tom’s poor performance as a student” hoặc đơn giản hơn là “being a poor student”. Tuy nhiên, chúng ta có thể rút gọn hơn nữa bằng cách lấy danh từ chính của chủ ngữ và tính từ đi kèm: “a poor student”.
Bước 3: Nối “In spite of” với phần vừa chuyển đổi và phần còn lại của câu.

Đáp án:
In spite of being a poor student, he studied very well.
Hoặc: In spite of a poor student, he studied very well. (Cách này ít phổ biến hơn nhưng vẫn chấp nhận được trong một số trường hợp)

Câu 2:
Mary could not go to school because she was sick.
=> Because of ….

Phân tích:
Câu gốc sử dụng liên từ “because” để chỉ nguyên nhân: “Mary không thể đến trường” vì “cô ấy bị ốm”.
Chúng ta cần viết lại câu này sử dụng cấu trúc “Because of”.

Công thức:
“Because of” + danh từ (hoặc cụm danh từ) / V-ing

Các bước làm:
Bước 1: Xác định mệnh đề theo sau “because”. Trong câu này là “she was sick”.
Bước 2: Chuyển mệnh đề này về dạng danh từ hoặc cụm danh từ. “she was sick” có thể viết lại thành “her sickness” hoặc “being sick”.
Bước 3: Nối “Because of” với phần vừa chuyển đổi và phần còn lại của câu.

Đáp án:
Because of her sickness, Mary could not go to school.
Hoặc: Because of being sick, Mary could not go to school.

Câu 3:
Although the weather was bad, she went to school on time.
=> Despite ….

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “Although” để chỉ sự nhượng bộ: “Thời tiết xấu” nhưng “cô ấy vẫn đi học đúng giờ”.
Chúng ta cần viết lại câu này sử dụng cấu trúc “Despite”. Lưu ý “despite” có cách dùng tương tự “in spite of”.

Công thức:
“Despite” + danh từ (hoặc cụm danh từ) / V-ing

Các bước làm:
Bước 1: Xác định mệnh đề theo sau “Although”. Trong câu này là “the weather was bad”.
Bước 2: Chuyển mệnh đề này về dạng danh từ hoặc cụm danh từ. “the weather was bad” có thể viết lại thành “the bad weather”.
Bước 3: Nối “Despite” với phần vừa chuyển đổi và phần còn lại của câu.

Đáp án:
Despite the bad weather, she went to school on time.

Câu 4:
My mother told me to go to school although I was sick.
=> In spite of ….

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “although” để chỉ sự nhượng bộ: “Mẹ bảo tôi đi học” dù “tôi bị ốm”.
Chúng ta cần viết lại câu này sử dụng “In spite of”.

Công thức:
“In spite of” + danh từ (hoặc cụm danh từ) / V-ing

Các bước làm:
Bước 1: Xác định mệnh đề theo sau “although”. Trong câu này là “I was sick”.
Bước 2: Chuyển mệnh đề này về dạng danh từ hoặc cụm danh từ. “I was sick” có thể viết lại thành “my sickness” hoặc “being sick”.
Bước 3: Nối “In spite of” với phần vừa chuyển đổi và phần còn lại của câu.

Đáp án:
In spite of my sickness, my mother told me to go to school.
Hoặc: In spite of being sick, my mother told me to go to school.

Câu 5:
Because there was a big storm, I stayed at home.
=> Because of ….

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “Because” để chỉ nguyên nhân: “Có một cơn bão lớn” nên “tôi ở nhà”.
Chúng ta cần viết lại câu này sử dụng “Because of”.

Công thức:
“Because of” + danh từ (hoặc cụm danh từ) / V-ing

Các bước làm:
Bước 1: Xác định mệnh đề theo sau “Because”. Trong câu này là “there was a big storm”.
Bước 2: Chuyển mệnh đề này về dạng danh từ hoặc cụm danh từ. “there was a big storm” có thể viết lại thành “the big storm”.
Bước 3: Nối “Because of” với phần vừa chuyển đổi và phần còn lại của câu.

Đáp án:
Because of the big storm, I stayed at home.

Câu 6:
Tom was admitted to the university although his grades were bad.
=> Despite ….

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “although” để chỉ sự nhượng bộ: “Tom được nhận vào trường đại học” dù “điểm của anh ấy tệ”.
Chúng ta cần viết lại câu này sử dụng “Despite”.

Công thức:
“Despite” + danh từ (hoặc cụm danh từ) / V-ing

Các bước làm:
Bước 1: Xác định mệnh đề theo sau “although”. Trong câu này là “his grades were bad”.
Bước 2: Chuyển mệnh đề này về dạng danh từ hoặc cụm danh từ. “his grades were bad” có thể viết lại thành “his bad grades”.
Bước 3: Nối “Despite” với phần vừa chuyển đổi và phần còn lại của câu.

Đáp án:
Despite his bad grades, Tom was admitted to the university.

Câu 7:
Although she has a physical handicap, she has become a successful woman.
=> Despite ….

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “Although” để chỉ sự nhượng bộ: “Cô ấy bị khuyết tật về thể chất” nhưng “cô ấy đã trở thành một người phụ nữ thành công”.
Chúng ta cần viết lại câu này sử dụng “Despite”.

Công thức:
“Despite” + danh từ (hoặc cụm danh từ) / V-ing

Các bước làm:
Bước 1: Xác định mệnh đề theo sau “Although”. Trong câu này là “she has a physical handicap”.
Bước 2: Chuyển mệnh đề này về dạng danh từ hoặc cụm danh từ. “she has a physical handicap” có thể viết lại thành “her physical handicap”.
Bước 3: Nối “Despite” với phần vừa chuyển đổi và phần còn lại của câu.

Đáp án:
Despite her physical handicap, she has become a successful woman.

Câu 8:
In spite of his god salary, Tom gave up his job.
=> Although….

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “In spite of” để chỉ sự nhượng bộ: “Mặc dù lương của anh ấy cao” nhưng “Tom đã bỏ việc”.
Chúng ta cần viết lại câu này sử dụng “Although”. Lưu ý ở đây có một lỗi đánh máy trong đề bài là “god salary”, cô giả định là “good salary”.

Công thức:
“Although” + mệnh đề (S + V)

Các bước làm:
Bước 1: Xác định cụm danh từ theo sau “In spite of”. Trong câu này là “his good salary”.
Bước 2: Chuyển cụm danh từ này thành một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V). “his good salary” có thể viết lại thành “his salary was good” hoặc “he had a good salary”.
Bước 3: Nối “Although” với mệnh đề vừa chuyển đổi và phần còn lại của câu.

Đáp án:
Although his salary was good, Tom gave up his job.
Hoặc: Although he had a good salary, Tom gave up his job.

Câu 9:
Though he had not finished the paper, he went to sleep.
=> In spite of ……

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “Though” để chỉ sự nhượng bộ. “Though” có nghĩa và cách dùng tương tự “Although”. “Anh ấy chưa hoàn thành bài luận” nhưng “anh ấy đã đi ngủ”.
Chúng ta cần viết lại câu này sử dụng “In spite of”.

Công thức:
“In spite of” + danh từ (hoặc cụm danh từ) / V-ing

Các bước làm:
Bước 1: Xác định mệnh đề theo sau “Though”. Trong câu này là “he had not finished the paper”.
Bước 2: Chuyển mệnh đề này về dạng danh từ hoặc cụm danh từ. “he had not finished the paper” có thể viết lại thành “not finishing the paper” hoặc “his not finishing the paper”.
Bước 3: Nối “In spite of” với phần vừa chuyển đổi và phần còn lại của câu.

Đáp án:
In spite of not finishing the paper, he went to sleep.
Hoặc: In spite of his not finishing the paper, he went to sleep.

Câu 10:
In spite of the high prices, my daughter insists on going to the movies.
=> Even though ……

Phân tích:
Câu gốc sử dụng “In spite of” để chỉ sự nhượng bộ: “Mặc dù giá cao” nhưng “con gái tôi vẫn kiên quyết đi xem phim”.
Chúng ta cần viết lại câu này sử dụng “Even though”. “Even though” có nghĩa và cách dùng tương tự “although”.

Công thức:
“Even though” + mệnh đề (S + V)

Các bước làm:
Bước 1: Xác định cụm danh từ theo sau “In spite of”. Trong câu này là “the high prices”.
Bước 2: Chuyển cụm danh từ này thành một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V). “the high prices” có thể viết lại thành “the prices were high” hoặc “prices were high”.
Bước 3: Nối “Even though” với mệnh đề vừa chuyển đổi và phần còn lại của câu.

Đáp án:
Even though the prices were high, my daughter insists on going to the movies.
Hoặc: Even though prices were high, my daughter insists on going to the movies.

Tóm tắt lại, các em cần nhớ:
– “Although”, “Though”, “Even though” + mệnh đề (S + V).
– “In spite of”, “Despite” + danh từ (hoặc cụm danh từ) / V-ing.
– “Because” + mệnh đề (S + V).
– “Because of” + danh từ (hoặc cụm danh từ) / V-ing.

Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi nhớ kỹ các cấu trúc này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

* Because of + N/Ving…., S + V + O.

In spite of / Despite + N/Ving…, S + V + O.

1. Although Tom was a poor student, he studied very well.

→ In spite of a poor student, Tom studied very well.

2. Mary couldn’t go to school because she was sick

→ Because of her sickness, Mary couldn’t go to school.

3. Although the weather was bad, She went to school on time

→ Despite the bad weather, she went to school on time.

4. My Mother told me to go to school although I was sick

→ In spite of my sickness, my mother told me to go to school.

5. Because there was a big storm, I stayed at home

→ Because of a big storm, I stayed at home.

6. Tom was admitted to the university although his grades were bad.

→ Despite his bad grades, Tom was admitted to the university.

7. Although she has a physical handicap, she has become a successful woman.

→ Despite her physical handicap, she has become a successful woman.

8. In spite of his god salary, Tom gave up his job.

→ Although his salary was good, Tom gave up his job.

9. Though he had not finished the paper, he went to sleep.

→ In spite of not finishing the paper, he went to sleep.

10. In spite of the high prices, my daughter insists on going to the movies.

→ Even though the prices are high, my daughter insists on going to the movies.

Trả lời bởi:
▲ 1

1. In spite of being a poor student, Tom studied very well. 

2. Because of being sick, Mary couldn’t go to school. 

3. Despite of the bad weather, she went to school on time. 

4. In spite of the fact that i was sick, my mother told me to go to school. 

5. Because of the big storm, i stayed at home. 

6. Despite Tom’s bad grades, he was admitted to the university. 

7. Despite having a physical handicap, he has become a successful woman. 

8. Although Tom has a good salary, he gave up his job. 

9. In spite of having not finised the paper, he went to sleep. 

10. Even though the prices are high, my daughter insists on going to the movies. 

Cấu trúc: 

Although/Though+ mệnh đề, mệnh đề: mặc dù…

= Despite/ In spite of (the fact that+mệnh đề)+ cụm N/cụm V-ing, mệnh đề. (dùng V-ing khi câu cùng chủ ngữ) 

Because+mệnh đề, mệnh đề: vì…

= Because of+ cụm N/cụm V-ing. (dùng V-ing khi câu cùng chủ ngữ)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo