Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Viết lại câu ko đổi nghĩa 1. We have a two month summer vacation → Our summer v…

Viết lại câu ko đổi nghĩa
1. We have a two month summer vacation
→ Our summer v…

Viết lại câu ko đổi nghĩa
1. We have a two month summer vacation
→ Our summer vacation lasts………………………….
2. Will you look after the house while we are away?
→Will you please take……………………
3. Trung didn’t go to school last Tuesday
→ Trung was…………….
4. It isn’t important for you to finish the work today
→ You don’t……………………………..
Hỏi bởi: damleducnghia
3 câu trả lời

▲ 4
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô là [Tên giáo viên], giáo viên Tiếng Anh của chúng ta.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại kỹ năng viết lại câu sao cho không làm thay đổi nghĩa của câu ban đầu. Đây là một dạng bài rất quan trọng, giúp chúng ta sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp linh hoạt hơn. Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết 4 câu bài tập sau đây nhé!

BÀI TẬP: VIẾT LẠI CÂU KHÔNG ĐỔI NGHĨA

Câu 1: We have a two month summer vacation
→ Our summer vacation lasts………………………….

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “We have a two month summer vacation” có nghĩa là “Chúng tôi có một kỳ nghỉ hè kéo dài hai tháng”.
Bước 2: Xác định từ khóa và cấu trúc cần thay đổi.
Chúng ta cần diễn đạt ý “kéo dài hai tháng” bằng một động từ khác. Từ khóa ở đây là “two month” (hai tháng) và “have” (có).
Bước 3: Tìm động từ phù hợp để thay thế.
Động từ diễn tả sự kéo dài về thời gian là “last”.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc mới.
Cấu trúc mới sẽ là: Chủ ngữ + lasts + khoảng thời gian.
Trong trường hợp này, chủ ngữ là “Our summer vacation”. Khoảng thời gian là “two months”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Our summer vacation lasts two months.

Lý do áp dụng phương pháp:
Chúng ta thay thế cấu trúc “have + khoảng thời gian” bằng động từ “last” để diễn đạt cùng một ý nghĩa về thời lượng. “Last” trong trường hợp này có nghĩa là “kéo dài”.

Câu 2: Will you look after the house while we are away?
→ Will you please take……………………

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “Will you look after the house while we are away?” là một lời nhờ vả lịch sự yêu cầu ai đó trông nhà giúp khi chúng ta đi vắng.
Bước 2: Xác định cụm từ cần thay thế.
Cụm từ “look after” có nghĩa là “trông nom, chăm sóc, để ý đến”. Chúng ta cần tìm một cụm từ khác có nghĩa tương đương.
Bước 3: Tìm cụm từ phù hợp để thay thế.
Cụm từ “take care of” cũng có nghĩa là “chăm sóc, trông nom”.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc mới.
Chúng ta giữ nguyên cấu trúc câu hỏi và phần còn lại của câu, chỉ thay thế “look after” bằng “take care of”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Will you please take care of the house while we are away?

Lý do áp dụng phương pháp:
“Look after” và “take care of” là hai cụm động từ đồng nghĩa, đều diễn tả hành động trông nom, chăm sóc. Việc thay thế này giúp chúng ta mở rộng vốn từ vựng và cách diễn đạt.

Câu 3: Trung didn’t go to school last Tuesday
→ Trung was…………….

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “Trung didn’t go to school last Tuesday” có nghĩa là “Trung đã không đi học vào thứ Ba tuần trước”.
Bước 2: Xác định ý nghĩa cần diễn đạt.
Chúng ta cần diễn đạt việc Trung vắng mặt ở trường vào thứ Ba tuần trước, nhưng sử dụng động từ “to be” (was/is/am/are).
Bước 3: Tìm tính từ hoặc danh từ phù hợp để mô tả tình trạng vắng mặt.
Khi ai đó không đi học, chúng ta có thể nói họ vắng mặt. Từ vựng phù hợp là “absent”.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc mới.
Cấu trúc mới sẽ là: Chủ ngữ + was/were + absent + (from somewhere).
Trong trường hợp này, chủ ngữ là “Trung”. Vì “last Tuesday” chỉ thời gian trong quá khứ, chúng ta dùng “was”. Vị trí vắng mặt là “school”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Trung was absent from school last Tuesday.

Lý do áp dụng phương pháp:
Chúng ta thay thế cấu trúc phủ định của động từ “go” (didn’t go) bằng tính từ “absent” (vắng mặt) đi kèm với động từ “to be” ở thì quá khứ (was) để diễn tả cùng một sự kiện, nhưng theo một cách khác.

Câu 4: It isn’t important for you to finish the work today
→ You don’t……………………………..

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “It isn’t important for you to finish the work today” có nghĩa là “Không quan trọng để bạn hoàn thành công việc hôm nay”.
Bước 2: Xác định ý nghĩa cần diễn đạt.
Chúng ta cần diễn đạt rằng việc hoàn thành công việc hôm nay không phải là điều bắt buộc hay quan trọng đối với bạn, nhưng sử dụng cấu trúc bắt đầu bằng “You don’t”.
Bước 3: Tìm động từ và cấu trúc phù hợp.
Khi một việc gì đó không quan trọng hoặc không cần thiết phải làm, chúng ta có thể dùng cấu trúc “don’t have to” (không cần phải).
Bước 4: Áp dụng cấu trúc mới.
Cấu trúc mới sẽ là: Chủ ngữ + don’t have to + động từ nguyên mẫu.
Trong trường hợp này, chủ ngữ là “You”. Động từ nguyên mẫu là “finish”.
Bước 5: Hoàn thành câu.
You don’t have to finish the work today.

Lý do áp dụng phương pháp:
Cấu trúc “It isn’t important for someone to do something” có nghĩa tương đương với “Someone doesn’t have to do something”. Chúng ta chuyển đổi từ cách diễn đạt dựa trên tính từ “important” sang cách diễn đạt dựa trên động từ khuyết thiếu “have to” để thể hiện sự không bắt buộc.

Các em thấy đấy, chỉ cần nắm vững ý nghĩa của câu gốc và biết cách sử dụng từ vựng, cấu trúc ngữ pháp linh hoạt, chúng ta hoàn toàn có thể viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa. Hãy luyện tập thật nhiều để kỹ năng này ngày càng tốt hơn nhé! Cô chào tạm biệt các em!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. Our summer vacation lasts two months.

2. Will you please take care of the house while we are away?

3. Trung was absent from school last Tuesday.

4. You don’t have to finish the work today.

Trả lời bởi: Thiên Thuận
▲ 1

1) Our summer vacation lasts two months

2) Will you please take care of the house while we are away.

3. Trung was absent from school last Tuesday.

4. You don’t need finish the work today

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo