VIẾT LẠI CÂU NGHĨA KHÔNG ĐỔI
1) I like walking in the park
-> i like going ___ _…
1) I like walking in the park
-> i like going ___ __ walk in the park
2) she like cooking for their family
-> she is k____ __ ____ for her family
3) they don’t enjoy surfing the internet
->they are __ __ ___ in the internet
4) we only go to the cinema on the last friday of the month
-> we go to the cinema o___ _ ___
5) my friends and i play soccer every monday and friday
-> my friends and i play soccer ___ _ ___
6) i like walking in the park
-> i like going ___ _ walk in the park
Các em hãy sẵn sàng giấy bút và cùng cô giải các câu sau đây nhé! Chúng ta sẽ đi từng bước một để hiểu rõ bản chất của từng câu.
PHÂN TÍCH VÀ GIẢI ĐÁP BÀI TẬP:
1) Câu gốc: I like walking in the park
Viết lại: i like going ___ __ walk in the park
Phân tích:
Chúng ta thấy câu gốc sử dụng cấu trúc “like + V-ing” (like walking) để diễn tả sự yêu thích một hoạt động.
Câu cần điền có cấu trúc “i like going ___ __ walk”. Chỗ trống gợi ý cho chúng ta một cách diễn đạt khác của việc “đi bộ”, đó là cụm động từ cố định “go for a walk” (đi dạo, đi bộ).
Khi chúng ta nói “I like going for a walk”, nó có nghĩa tương tự như “I like walking”.
Đáp án:
i like going for a walk in the park
Giải thích:
Ở đây, chúng ta đã biến đổi động từ “walking” (dạng V-ing) thành một cụm động từ “going for a walk”. Cụm “go for a walk” là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là đi dạo, đi bộ. Khi đi với động từ “like”, chúng ta dùng “like going for a walk”.
2) Câu gốc: she like cooking for their family
Viết lại: she is k____ __ ____ for her family
Phân tích:
Đầu tiên, cô muốn lưu ý một lỗi nhỏ trong câu gốc: “she like cooking” phải là “she likes cooking” vì “she” là chủ ngữ số ít, động từ phải thêm “s” hoặc “es” ở thì hiện tại đơn. Tuy nhiên, chúng ta sẽ tập trung vào việc viết lại câu theo yêu cầu.
Câu gốc diễn tả sự yêu thích: “like cooking”.
Câu cần điền có cấu trúc “she is k____ __ ____”. Cụm “is k____ __ ____” gợi ý cho chúng ta một tính từ hoặc thành ngữ diễn tả sự yêu thích, đam mê. Ở đây, “keen on” (thích thú, say mê) là một cụm từ rất phù hợp.
Cấu trúc “be keen on + V-ing” có nghĩa là “thích, say mê làm gì”.
Đáp án:
she is keen on cooking for her family
Giải thích:
Chúng ta đã dùng cấu trúc “be keen on + V-ing” để thay thế cho “like + V-ing”. “Keen on” có nghĩa là rất thích hoặc quan tâm đến điều gì đó. Vì vậy, “she is keen on cooking” mang nghĩa tương đương với “she likes cooking”.
3) Câu gốc: they don’t enjoy surfing the internet
Viết lại: they are __ __ ___ in the internet
Phân tích:
Câu gốc diễn tả sự không thích: “don’t enjoy surfing”. “Enjoy” luôn đi kèm với V-ing.
Câu cần điền có cấu trúc “they are __ __ ___ in”. Cấu trúc này gợi ý chúng ta dùng cụm “be interested in + V-ing” (quan tâm, thích thú) nhưng ở dạng phủ định để diễn tả sự không thích.
Khi chúng ta muốn nói “không thích” hoặc “không quan tâm”, chúng ta dùng “be not interested in + V-ing”.
Đáp án:
they are not interested in surfing the internet
Giải thích:
Cấu trúc “don’t enjoy + V-ing” có nghĩa là “không thích làm gì”. Cấu trúc “be not interested in + V-ing” cũng có nghĩa tương tự là “không quan tâm/không thích làm gì”. Vì vậy, “they are not interested in surfing” có nghĩa là họ không thích lướt Internet.
4) Câu gốc: we only go to the cinema on the last friday of the month
Viết lại: we go to the cinema o___ _ ___
Phân tích:
Câu gốc nói về tần suất: “on the last Friday of the month” có nghĩa là “vào thứ Sáu cuối cùng của mỗi tháng”. Điều này có nghĩa là mỗi tháng chỉ đi xem phim một lần.
Chỗ trống “o___ _ ___” gợi ý một cụm từ chỉ tần suất.
Để diễn tả “một lần mỗi tháng”, chúng ta dùng cụm “once a month”.
Đáp án:
we go to the cinema once a month
Giải thích:
“On the last Friday of the month” chỉ ra rằng hoạt động này diễn ra một lần trong một tháng. Cụm từ “once a month” chính xác diễn tả tần suất này (một lần mỗi tháng).
5) Câu gốc: my friends and i play soccer every monday and friday
Viết lại: my friends and i play soccer ___ _ ___
Phân tích:
Câu gốc nói về tần suất: “every Monday and Friday” có nghĩa là “mỗi thứ Hai và thứ Sáu”. Tức là tổng cộng hai lần trong một tuần.
Chỗ trống “___ _ ___” gợi ý một cụm từ chỉ tần suất.
Để diễn tả “hai lần mỗi tuần”, chúng ta dùng cụm “twice a week”.
Đáp án:
my friends and i play soccer twice a week
Giải thích:
“Every Monday and Friday” có nghĩa là hai lần trong một tuần. Cụm từ “twice a week” chính xác diễn tả tần suất này (hai lần mỗi tuần).
6) Câu gốc: i like walking in the park
Viết lại: i like going ___ _ walk in the park
Phân tích:
Câu này giống hệt câu số 1. Đây là cơ hội tốt để các em củng cố lại kiến thức!
Như đã giải thích ở câu 1, “walking” (dạng V-ing) có thể được thay thế bằng cụm động từ “going for a walk”.
Chỗ trống cần điền là “for a”.
Đáp án:
i like going for a walk in the park
Giải thích:
Tương tự như câu 1, chúng ta dùng cụm từ “go for a walk” (đi dạo) để diễn tả hoạt động đi bộ. Khi kết hợp với “like”, chúng ta dùng “like going for a walk”.
Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã nắm vững hơn cách biến đổi câu để giữ nguyên ý nghĩa. Các em nhớ ôn tập kỹ các cấu trúc “like + V-ing”, “be keen on + V-ing”, “be interested in + V-ing” và các cụm từ chỉ tần suất như “once a month”, “twice a week” nhé! Đây đều là những kiến thức rất quan trọng trong tiếng Anh lớp 8.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
\(1.\) I like walking in the park.
\(->\) I like going for a walk in the park.
\(-\) Cấu trúc: go for a walk: đi dạo; like + Ving: thích làm gì
\(2.\) She likes cooking for her family.
\(->\) She is keen on cooking for her family.
\(-\) Cấu trúc: be keen on N/Ving: thích thú, đam mê
\(3\). They don’t enjoy surfing the internet.
\(->\) They are not interested in surfing the internet.
\(-\) Cấu trúc: be interested in: không hứng thú với
\(4\). We only go to the cinema on the last Friday of the month.
\(->\) We go to the cinema once a month.
\(-\) once a week/month/year: một lần một tuần/tháng/năm
\(5\). My friends and I play soccer every Monday and Friday.
\(->\) My friends and I play soccer twice a week.
\(-\) Tương tự câu \(4\): twice a week/month/year: hai lần một tuần/tháng/năm
\(6\). I like walking in the park.
\(->\) I like going for a walk in the park.
\(=>\) Trùng câu \(1\)
1) for a
– Go for a walk = walking : đi bộ
2) keen on cooking
– Like + V-ing = be keen on + V-ing : thích làm gì
3) are not interested in
– Be interested in + V-ing = Enjoy + V-ing : thích thú, tận hưởng, quan tâm việc làm gì
4) once a month
– Only go to the cinema on the last friday of the month -> Chỉ đi xem phim vào thứ sáu cuối tháng.
– Once a month : Một lần một tháng
5) twice a week
– Every monday and friday -> Chơi bóng đá vào thứ hai và thứ sáu
– Twicw a week : Hai lần một tuần
6) for a
– ( Tương tự câu 1 )