Viết lại câu nghĩa ko đổi
1. Regarding payment , most major credit cards are…
1. Regarding payment , most major credit cards are acceptable
As far……………………………
2. There were not nearly as many people there as i had expected
⇒There were far…………………………….
3. We could not have succeeded without my father’s money
⇒If it…………………………………
4. The guest didn’t tell us why he had behaved so strangely at the ceremony
⇒The reason why ……………………..
Chúng ta sẽ đi từng câu một thật cẩn thận, theo đúng phương pháp mà các thầy cô vẫn hướng dẫn trên lớp, để các em có thể hiểu rõ gốc rễ của vấn đề.
—
Dàn ý chung để giải bài tập viết lại câu:
1. Đọc kỹ câu gốc và câu gợi ý.
2. Xác định cấu trúc ngữ pháp chính hoặc ý nghĩa cốt lõi của câu gốc.
3. Phân tích cấu trúc của câu gợi ý để định hướng cách viết lại.
4. Áp dụng công thức/cấu trúc ngữ pháp phù hợp để chuyển đổi câu.
5. Kiểm tra lại câu mới xem đã giữ đúng nghĩa của câu gốc chưa và ngữ pháp có chính xác không.
—
Giải chi tiết các câu bài tập:
1. Câu gốc: Regarding payment, most major credit cards are acceptable
Câu gợi ý: As far……………………………
* Bước 1: Phân tích câu gốc.
* “Regarding payment” có nghĩa là “Liên quan đến việc thanh toán” hoặc “Về vấn đề thanh toán”.
* “most major credit cards are acceptable” là các loại thẻ tín dụng chính đều được chấp nhận.
* Ý nghĩa chính: Khi nói về việc thanh toán, thẻ tín dụng được chấp nhận.
* Bước 2: Phân tích câu gợi ý.
* Câu gợi ý bắt đầu bằng “As far…”, đây là dấu hiệu của cấu trúc “As far as … is/are concerned”.
* Bước 3: Áp dụng công thức và viết lại câu.
* Cấu trúc cần nhớ: Regarding + Noun = As far as + Noun + is/are concerned
* “Regarding payment” có thể được thay thế bằng “As far as payment is concerned”.
* Chúng ta giữ nguyên vế sau của câu gốc.
* Bước 4: Hoàn thành câu và kiểm tra.
* Câu trả lời: As far as payment is concerned, most major credit cards are acceptable.
* Giải thích: Cấu trúc “As far as + chủ ngữ + be concerned” có nghĩa là “Liên quan đến…”, “Đối với…”, “Về phần…”, dùng để giới thiệu chủ đề đang được nói đến, tương tự như “Regarding” hoặc “Concerning”. Ở đây, “payment” là danh từ số ít không đếm được nên chúng ta dùng “is concerned”.
—
2. Câu gốc: There were not nearly as many people there as I had expected
Câu gợi ý: ⇒There were far…………………………….
* Bước 1: Phân tích câu gốc.
* “not nearly as many people there as I had expected” có nghĩa là “không có gần đủ người ở đó như tôi đã mong đợi”.
* Cụm từ “not nearly as many as X” diễn tả rằng số lượng thực tế ít hơn rất nhiều so với số lượng được kỳ vọng (X).
* Bước 2: Phân tích câu gợi ý.
* Câu gợi ý bắt đầu bằng “There were far…”, “far” thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn trong các cấu trúc so sánh.
* Bước 3: Áp dụng công thức và viết lại câu.
* Cấu trúc cần nhớ: not nearly as many as X = far fewer than X (dùng cho danh từ đếm được)
* Vì “people” là danh từ đếm được số nhiều, và ý nghĩa của câu gốc là số lượng ít hơn đáng kể so với dự kiến, chúng ta sẽ dùng “fewer than”. “Far” dùng để nhấn mạnh “fewer”.
* Bước 4: Hoàn thành câu và kiểm tra.
* Câu trả lời: There were far fewer people there than I had expected.
* Giải thích: “Not nearly as many as” mang nghĩa phủ định mạnh, chỉ ra rằng số lượng thực tế *ít hơn rất nhiều* so với mong đợi. Để diễn đạt ý này bằng cách sử dụng “far” và so sánh hơn, chúng ta dùng “far fewer than”. “Fewer” được dùng cho danh từ đếm được (people), và “far” làm tăng mức độ của sự so sánh.
—
3. Câu gốc: We could not have succeeded without my father’s money
Câu gợi ý: ⇒If it…………………………………
* Bước 1: Phân tích câu gốc.
* “We could not have succeeded” là dạng kết quả của câu điều kiện loại 3 (modal verb + have + PII), diễn tả một điều không thể xảy ra trong quá khứ.
* “without my father’s money” có nghĩa là “nếu không có tiền của bố tôi”.
* Ý nghĩa chính: Trong quá khứ, chúng tôi đã không thể thành công nếu không có tiền của bố tôi.
* Bước 2: Phân tích câu gợi ý.
* Câu gợi ý bắt đầu bằng “If it…”, đây là dấu hiệu của một mệnh đề “If” (câu điều kiện).
* Bước 3: Áp dụng công thức và viết lại câu.
* Cấu trúc cần nhớ: Without + Noun Phrase (trong ngữ cảnh quá khứ) = If it had not been for + Noun Phrase
* Đây là cấu trúc của câu điều kiện loại 3 dùng để diễn tả một điều kiện trái với thực tế trong quá khứ.
* Mệnh đề chính của câu gốc (“We could not have succeeded”) đã ở dạng đúng của câu điều kiện loại 3.
* Bước 4: Hoàn thành câu và kiểm tra.
* Câu trả lời: If it had not been for my father’s money, we could not have succeeded.
* Giải thích: “Without + danh từ/cụm danh từ” khi diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ (kết quả là “could not have V_ed”) thì được viết lại thành “If it had not been for + danh từ/cụm danh từ”. Cấu trúc này có nghĩa là “Nếu không vì… (trong quá khứ)”.
—
4. Câu gốc: The guest didn’t tell us why he had behaved so strangely at the ceremony
Câu gợi ý: ⇒The reason why ……………………..
* Bước 1: Phân tích câu gốc.
* “The guest didn’t tell us” là chủ ngữ và động từ chính, chỉ hành động không nói.
* “why he had behaved so strangely at the ceremony” là một mệnh đề danh từ đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của “didn’t tell us”, giải thích nội dung không được kể.
* Ý nghĩa chính: Vị khách đã không nói cho chúng tôi biết lý do tại sao anh ta lại cư xử kỳ lạ như vậy trong buổi lễ.
* Bước 2: Phân tích câu gợi ý.
* Câu gợi ý bắt đầu bằng “The reason why…”, có nghĩa là “Lý do tại sao…”. Đây là một cách để biến mệnh đề danh từ “why he had behaved so strangely” thành chủ ngữ của câu mới.
* Bước 3: Áp dụng công thức và viết lại câu.
* Khi “The reason why…” đứng đầu câu làm chủ ngữ, phần còn lại của câu phải giải thích điều gì đã xảy ra với “lý do” đó. Trong câu gốc, “lý do” này “didn’t tell us” (không được kể cho chúng tôi).
* Cấu trúc cần nhớ: Thay vì “X didn’t tell us Y”, chúng ta có thể nói “The reason why Y was not told to us by X”.
* Phần “he had behaved so strangely at the ceremony” sẽ là nội dung của “the reason why”.
* Phần “The guest didn’t tell us” sẽ được chuyển thành “was not told to us by the guest” hoặc “was not revealed by the guest”.
* Bước 4: Hoàn thành câu và kiểm tra.
* Câu trả lời: The reason why he had behaved so strangely at the ceremony was not told to us by the guest.
* Giải thích: Chúng ta chuyển trọng tâm của câu từ hành động “không nói” của vị khách sang “lý do” không được kể. “The reason why…” trở thành chủ ngữ của câu mới, và phần còn lại “he had behaved so strangely at the ceremony” hoàn thành mệnh đề quan hệ. Động từ “was not told to us by the guest” (ở thể bị động) diễn đạt rằng lý do đó đã không được vị khách kể cho chúng ta.
—
Hy vọng với cách giải thích từng bước và rõ ràng như vậy, các em đã nắm vững cách làm bài viết lại câu này rồi nhé! Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo các cấu trúc ngữ pháp này nha! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1, As far as payment is concerned most major credit cards are acceptable
(As far as sth is concerned: theo quan điểm của cái gì về điều gì)
2, There were far fewer people there than I had expected
(expect: mong đợi)
3, If it had not been for my father’s money, we couldn’t have succeeded
(If +it+ hadn’t been for + N: nếu không nhờ)
4, The reason why he had behaved so strangely at the ceremony wasn’t told us by the guest (
the reason why: lý do mà)
1. Regarding payment , most major credit cards are acceptable
⇒As far as payment is concerned, most major credit cards are acceptable.
2. There were not nearly as many people there as i had expected
⇒There were far fewer people there than I had expected
3. We could not have succeeded without my father’s money
⇒If it hadn’t been for my father’s money, we could not have succeeded
4. The guest didn’t tell us why he had behaved so strangely at the ceremony
⇒The reason why he had behaved so strangely at the ceremony was unknown