Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi Có giải thích nhé i was very interested in …

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi Có giải thích nhé i was very interested in …

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

Có giải thích nhé

i was very interested in our conversation

==> it was interesting………..

Hỏi bởi: ngocdiepdang
3 câu trả lời
▲ 8
Chào các em, cô rất vui khi được cùng các em phân tích và giải quyết một bài tập viết lại câu rất hay. Dạng bài này giúp chúng ta ôn lại cách dùng của các tính từ và các cấu trúc câu phổ biến.

Chúng ta hãy cùng xem xét bài tập nhé.

Câu gốc: i was very interested in our conversation
Câu viết lại: it was interesting………..

Đây là đáp án hoàn chỉnh:
It was interesting to have our conversation.
Hoặc một cách tự nhiên hơn:
It was interesting to talk with you.

Bây giờ, cô sẽ giải thích chi tiết từng bước để các em hiểu rõ tại sao chúng ta lại viết như vậy nhé.

Bước 1: Phân tích sự khác biệt giữa “interested” và “interesting”

Đây là điểm ngữ pháp quan trọng nhất của bài tập này. Các em cần phân biệt rõ cách dùng của tính từ có đuôi -ED và đuôi -ING.

* Tính từ đuôi -ED (Ví dụ: interested, bored, excited): Dùng để diễn tả cảm xúc, cảm nhận của một người (hoặc một con vật). Nó trả lời cho câu hỏi “Ai đó cảm thấy như thế nào?”.

Trong câu gốc: I was very interested… (Tôi đã cảm thấy rất hứng thú…). Chủ ngữ “I” (Tôi) là người có cảm xúc đó.

* Tính từ đuôi -ING (Ví dụ: interesting, boring, exciting): Dùng để miêu tả tính chất, đặc điểm của sự vật, sự việc hoặc con người đã GÂY RA cảm xúc đó. Nó trả lời cho câu hỏi “Sự vật/sự việc đó có tính chất như thế nào?”.

Trong câu mới: It was interesting… (Nó thì thú vị…). “Nó” ở đây chính là thứ đã gây ra sự hứng thú cho “tôi”. Vậy “nó” là gì? Nhìn lại câu gốc, thứ làm tôi hứng thú chính là “our conversation” (cuộc trò chuyện của chúng ta).

Bước 2: Áp dụng cấu trúc câu với chủ ngữ giả “It”

Câu viết lại bắt đầu bằng “It was interesting…”. Đây là một cấu trúc rất quen thuộc trong tiếng Anh lớp 8:

It + be + Adjective (tính từ) + to + Verb (động từ nguyên mẫu)…

Cấu trúc này dùng chủ ngữ giả “It” để đưa ra một lời nhận xét, đánh giá về một hành động nào đó.

* It was interesting: (Việc đó) thật là thú vị.
* Bây giờ chúng ta cần trả lời câu hỏi: “Việc gì thú vị?”. Việc thú vị chính là “cuộc trò chuyện của chúng ta”. Chúng ta cần biến danh từ “our conversation” thành một hành động ở dạng “to + Verb”.
* “Có một cuộc trò chuyện” trong tiếng Anh là “to have a conversation”.

Bước 3: Hoàn thành câu

Bây giờ chúng ta chỉ cần ghép các phần lại với nhau theo công thức ở Bước 2:

It was interesting + to have our conversation.
==> It was interesting to have our conversation. (Thật thú vị khi có cuộc trò chuyện của chúng ta.)

Để câu văn nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp, vì “trò chuyện” là “nói chuyện với ai đó”, chúng ta cũng có thể viết:
It was interesting to talk with you. (Thật thú vị khi được nói chuyện với bạn.)

Tóm lại:
Để giải bài tập này, các em đã chuyển đổi câu từ việc diễn tả cảm xúc của một người (I was interested) sang việc miêu tả tính chất của sự việc (It was interesting) bằng cách sử dụng cấu trúc câu với chủ ngữ giả “It”.

Cô hy vọng phần giải thích này rõ ràng và dễ hiểu. Chúc các em học tốt nhé

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Đáp án :
\(\text{I was interesting in our conversation}\)
→ \(\text{It was interesting to have a conversation with you }\)
→ \(\text{I was interesting to talk to you}\)
—————————————————————————–
interesting dùng để miêu tả ai / cái gì đó làm cho ai / cái gì đó như thế nào 
conversation ( n ) : cuộc hội thoại
A/an/the + N
Trans : Nó làm tôi cảm thấy thú vị khi được trò chuyện với bạn 
to have a conversation with sbd : trò chuyện với ai đó 

Trả lời bởi:
▲ 0

It was interesting to talk to you.

\(-\) Câu gốc: Thật thú vị trong cuộc nói chuyện của chúng ta \(->\) nhờ cuộc nói chuyện mà cảm thấy hứng thú

\(-\) It’s interesting + to V: thú vị khi làm gì 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo