viết lại câu theo dạng too, enough ạ
15. I can’t explain the situation. It is to…
15. I can’t explain the situation. It is too complicated.— The situation ………………….. .
16. We couldn’t climb over the wall. It was too high.—The wall …………….
Chúng ta sẽ bắt đầu với câu 15.
Câu 15: I can’t explain the situation. It is too complicated. — The situation …………………… .
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta có hai câu:
1. “I can’t explain the situation.” (Tôi không thể giải thích tình huống.)
2. “It is too complicated.” (Nó quá phức tạp.)
Câu thứ hai cho chúng ta biết lý do tại sao người nói không thể giải thích tình huống, đó là vì tình huống “quá phức tạp”. Từ khóa ở đây là “too complicated”.
Cấu trúc “too”:
Chúng ta sử dụng “too” + tính từ (hoặc trạng từ) để diễn tả một điều gì đó ở mức độ quá cao, vượt quá giới hạn cho phép hoặc gây ra một kết quả tiêu cực.
Cấu trúc chung là: Subject + be + too + adjective/adverb (+ for someone/something) + to + verb (nguyên mẫu).
Tuy nhiên, trong bài tập này, chúng ta chỉ cần tập trung vào phần diễn tả mức độ quá.
Ở đây, tính từ là “complicated” (phức tạp). Cụm “too complicated” diễn tả rằng tình huống này phức tạp đến mức không thể giải thích được.
Viết lại câu:
Chúng ta muốn diễn tả rằng “tình huống quá phức tạp”.
Do đó, chúng ta sẽ bắt đầu câu mới với “The situation”.
Sau đó, chúng ta dùng động từ “be” (is) và tính từ “complicated”.
Cuối cùng, chúng ta thêm “too” vào trước tính từ “complicated” để diễn tả mức độ.
Vậy, câu viết lại sẽ là: The situation is too complicated.
Đáp án cho câu 15: The situation is too complicated.
—
Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang câu 16.
Câu 16: We couldn’t climb over the wall. It was too high. — The wall …………….
Phân tích:
Tương tự như câu 15, chúng ta có hai câu:
1. “We couldn’t climb over the wall.” (Chúng tôi không thể trèo qua bức tường.)
2. “It was too high.” (Nó quá cao.)
Câu thứ hai giải thích lý do tại sao chúng ta không thể trèo qua bức tường: vì bức tường “quá cao”. Từ khóa ở đây là “too high”.
Áp dụng cấu trúc “too”:
Chúng ta vẫn sử dụng cấu trúc “too” để diễn tả mức độ quá cao.
Ở đây, tính từ là “high” (cao). Cụm “too high” diễn tả rằng bức tường cao đến mức không thể trèo qua được.
Viết lại câu:
Chúng ta muốn diễn tả rằng “bức tường quá cao”.
Chúng ta sẽ bắt đầu câu mới với “The wall”.
Sau đó, dùng động từ “be” (was) và tính từ “high”.
Cuối cùng, thêm “too” vào trước tính từ “high”.
Vậy, câu viết lại sẽ là: The wall was too high.
Đáp án cho câu 16: The wall was too high.
—
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách sử dụng “too” trong các bài tập này. Đây là một cấu trúc rất hữu ích để diễn tả mức độ. Các em hãy xem lại bài và thực hành thêm nhiều bài tập khác nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
\(\text{————Giải thích chung:————}\)
\(-\) S \(+\) be \(+\) adj \(+\) enough \(+\) for \(+\) sb \(+\) to \(-\) V
\(->\) đủ … cho ai … làm gì
\(\text{————Bài làm:————}\)
\(15.\) The situation isn’t easy enough for me to explain.
\(16.\) The wall isn’t short enough for us ti climb over.
\(color[pink][#ANGELRED]\)
\(15.\) The situation is too complicated for me to explain.
\(16.\) The wall was too high for us to climb over.
\(———\)
\(-\) S + tobe + too + adj + (for sb) + to V : Quá để làm gì